
Osphronemidae, Indonesia
Cá betta dimidiata
Betta dimidiata
Tên khác: Betta dimidiata
- Nhiệt độ
- 24–29°C
- pH
- 5–7
- Kích thước
- 5,8 cm
- Độ khó
- 4/8
Dịch và tổng hợp từ BW Aquatics. Cập nhật 2026-10-29.
Thông tin nhanh
- Một trong hai loài thuộc nhóm Betta dimidiata.
- Danh sách Đỏ IUCN: Sắp nguy cấp (Vulnerable).
- F1 (thế hệ đầu tiên từ cá betta bắt ngoài tự nhiên).
- Kích thước tối đa: 5,8 cm (2,3 inch).
- Sinh sản: ấp trứng trong miệng.
Theo BW Aquatics
Nước cần thế nào?
- TDS: 60 - 200 (nuôi trong nước mềm, TDS thấp để phù hợp với các loài betta hoang dã khác, nhưng cá chịu được dải điều kiện nước rộng hơn.)
- pH: 5,0 - 7,0
- Nhiệt độ: 24-29°C (màu sắc đẹp hơn nhiều ở nhiệt độ ấm trên 26°C)
Theo BW Aquatics
Cho ăn gì?
Ăn thịt. Hiện đang cho ăn giun đen sống, trùn chỉ đông lạnh và cám viên.
Theo BW Aquatics
Nuôi chung với con gì?
Khá hiền và có thể nuôi theo nhóm. Cá đực thỉnh thoảng khoe mình và xòe mang với nhau nhưng không gây tổn hại thực sự. Nên nuôi một cặp cho mỗi bể 19 lít (5 gallon).
Theo BW Aquatics
Phân biệt đực cái thế nào?
Thân màu xám đậm/nâu với các vây dài, mềm mại. Có thể thấy viền xanh dương trong mờ ở mép vây, rõ hơn ở vây hậu môn.
Theo BW Aquatics
Sinh sản ra sao?
Loài ấp trứng trong miệng.
Theo BW Aquatics
Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Loài betta này được tìm thấy ở khu vực Tây Kalimantan, Indonesia.
Theo BW Aquatics
Thiết bị phù hợp
- Bể cábể cá 20 lítShopeeLazadaTiki
- Bể cábể thủy sinh miniShopeeLazadaTiki
- Đènđèn led bể cá nhỏShopeeLazadaTiki
- Thức ăngiun đen sốngShopeeLazadaTiki
- Thức ăntrùn chỉ đông lạnhShopeeLazadaTiki
- Thức ăncám viên cho bettaShopeeLazadaTiki
- Sưởisưởi bể cá miniShopeeLazadaTiki
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.