Đơn vị
Giao diện

Sisoridae, Thái Lan

Cá Bagarius lica

Bagarius yarrelli

Tên khác: Cá nheo khổng lồ Đông Nam Á

Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-01.

Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Thông tin nhanh

Bagarius lica là một loài cá da trơn rất lớn thuộc họ Sisoridae, sống ở Đông Nam Á. Vùng phân bố của nó trải từ lưu vực sông Mae Khlong đến sông Đồng Nai, rồi xuống phía nam qua bán đảo Malay tới Sumatra, Borneo và Java. Suốt một thời gian dài, người ta ghi nhận và bán loài này dưới tên B. yarrelli. Cá lớn có thể dài hơn một mét khá nhiều. Chúng sống giữa các tảng đá lớn ở ghềnh thác của những con sông lớn, và quá to để nuôi trong bể gia đình.

  • Tập tính & khả năng sống chung: Tốt nhất nên nuôi riêng một con.1
Bagarius yarrelli (Sykes, 1839)
©

Cần bể bao lớn?

Loài này chỉ hợp với bể trưng bày công cộng, hoặc những bể tư nhân cỡ cực lớn được thiết kế chuyên biệt.1

Chăm sóc ra sao?

Cá thích ánh sáng mờ và cần có chỗ trốn. Bạn có thể dùng lũa, đá lớn hoặc các đoạn ống nhựa để làm chỗ trốn.

Có mấy thứ bắt buộc phải có. Hệ thống lọc phải lớn và đã chạy ổn định lâu. Lịch chăm bể phải nghiêm ngặt, mỗi tuần thay 50-70% lượng nước trong bể. Nước cũng phải thật giàu oxy và có dòng chảy mạnh.1

Bagarius yarrellii The original names from plate are included here. The original plates showed the fishes facing right and have been flipped here. Bagarius yarrellii
©

Cho ăn gì?

Ngoài tự nhiên, thức ăn chính của chúng là tôm. Ngoài ra chúng còn ăn cá nhỏ và côn trùng sống dưới nước (FishBase).

Với cá con, bạn có thể cho ăn trùng huyết (ấu trùng muỗi chironomid), giun đất nhỏ, tôm băm nhỏ và các loại thức ăn tương tự. Cá trưởng thành ăn được thịt cá cắt miếng dài, tôm nguyên con, trai, tôm sông còn sống, giun đất cỡ lớn hơn, v.v.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Loài này có ở Đông Nam Á, từ lưu vực sông Mae Khlong đến sông Đồng Nai, gồm Thái Lan, Lào, Trung Quốc, Campuchia và Việt Nam. Về phía nam, nó phân bố qua bán đảo Malaysia tới Sumatra, Borneo và Java (Catalog of Fishes, theo Ng & Kottelat, 2021). FishBase ghi nhận loài này ở Campuchia, Trung Quốc, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Thái Lan và Việt Nam.

Nơi thu mẫu chuẩn là 'sông Moresi [sông Musi] tại Palembang, Sumatra, Indonesia'.

Popta mô tả Bagarius nieuwenhuisii Popta, 1904 từ mẫu thu ở sông Bo, thuộc lưu vực sông Mahakam trên đảo Borneo. Catalog of Fishes xếp nó là loài có thể trùng với loài này.1

Bagarius yarrelli
©

Môi trường tự nhiên

Cá trưởng thành sống ở đáy các con sông lớn, giữa những tảng đá to. Chúng thường ở chỗ nước chảy xiết sủi bọt trắng của ghềnh thác. Ở các con suối nhỏ thì không gặp loài này. Chúng di cư theo đàn và đẻ trứng trong sông trước khi vào mùa mưa. Có ghi nhận cho thấy một số con di cư theo con mồi, và bám theo cá Catlocarpio siamensis khi loài này di cư ngược dòng (FishBase).1

Ghi chú

Ng & Kottelat (2021) giới hạn B. bagarius trong phạm vi tiểu lục địa Ấn Độ. Hai ông xếp Bagrus yarrelli Sykes, 1839 làm tên đồng nghĩa muộn của B. bagarius. Loài Bagarius cỡ lớn ở Đông Nam Á, trước giờ vẫn ghi là B. yarrelli, thật ra chính là loài này.

Các nguồn đưa ra số liệu kích thước khác nhau. FishBase ghi kích thước tối đa là 200 cm SL, lấy theo Kottelat và cộng sự (1993). Còn theo Ng & Kottelat (2021), kích thước tối đa của các loài trong chi, trừ B. vegrandis, chỉ nằm trong khoảng 52 đến 140 cm SL.

B. vegrandis sống ở sông Chao Phraya và sông Mekong. Loài này nhỏ hơn nhiều, chỉ dài khoảng 22 cm SL. Ở Đông Dương còn có thêm B. suchus và B. rutilus.

Người ta đánh bắt loài này làm thực phẩm và bán tươi ngoài chợ. Tuy vậy nó không được chuộng lắm. Lý do là thịt cá nhiều xơ, mau ươn và có thể làm người ăn bị bệnh (FishBase).

Đặc điểm tách chi Bagarius khỏi mọi chi khác trong họ Sisoridae là răng hàm dưới phân hóa rất rõ thành hai kiểu. Phía ngoài có hai hoặc ba hàng răng hình nón, số lượng khá nhiều và mọc sát nhau. Phía trong có một hoặc hai hàng răng hình nón ít hơn, mọc thưa và to hơn hẳn. Các chi khác thì hàm dưới chỉ có răng nón nhỏ, hoặc chỉ có một tấm xương nhám.1

Nguồn

  1. Seriously Fish seriouslyfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.