Osphronemidae, Malaysia

Cá betta bellica

Betta bellica

Tên khác: Betta bellica, Slender betta

Nhiệt độ
24–28°C
pH
5–6,5
Kích thước
10 cm
Độ khó
Vừa 5/8

Dịch và tổng hợp từ BW Aquatics. Cập nhật 2026-10-30.

Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Thông tin nhanh

  • Betta bellica bắt ngoài tự nhiên ở Malaysia, thuộc nhóm Betta bellica.
  • Danh sách Đỏ IUCN: Ít quan tâm (Least Concern).
  • Kích thước tối đa: 10 cm
  • TDS: 60–100
  • pH: 5,0–6,5
  • Nhiệt độ: 24–28°C
  • Sinh sản: làm tổ bọt

Theo BW Aquatics

Cho ăn gì?

Đây là loài ăn thịt. Thức ăn đã dùng cho chúng gồm trùng đen sống, trùng huyết đông lạnh và thức ăn viên.

Theo BW Aquatics

Nuôi chung với con gì?

Tập tính của loài này giống nhóm Unimaculata. Một số trang mô tả chúng khá hiền, nhưng thực tế chúng thuộc dạng dữ hơn. Bạn cứ nuôi chúng như nuôi Betta splendens.

Theo BW Aquatics

Phân biệt đực cái thế nào?

Con đực lên màu đẹp hơn con cái. Vây lưng và vây đuôi của con đực cũng nhọn hơn.

Theo BW Aquatics

Sinh sản ra sao?

Cá sinh sản bằng cách làm tổ bọt.

Theo BW Aquatics

Ghi chú

Cá có thân xanh lục ánh kim và bộ vây dài. Con đực lên màu đẹp hơn, nhất là vào mùa sinh sản. Vây lưng, vây đuôi và phần đuôi của con đực cũng nhọn hơn con cái. Trong các loài betta làm tổ bọt, đây là loài lớn nhất. Tính nết của nó khá giống Betta unimaculata.

Theo BW Aquatics

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.