Loricariidae, Colombia

Cá chổi khổng lồ

Sturisomatichthys aureum

Tên khác: Giant whiptail, Giant Whiptail

Nhiệt độ
20–26°C
pH
6,6–7,6
Kích thước
15 cm

Dịch và tổng hợp từ PlanetCatfish. Cập nhật 2026-10-31.

Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Thông tin nhanh

Sturisomatichthys aureus (Steindachner, 1900). Tên thường gọi là Giant Whiptail. Mẫu chuẩn để mô tả loài được thu ở suối Sororia, tại Jagua de Ibiricó, thuộc hạ lưu lưu vực sông Magdalena, tỉnh Cesar, Colombia. Cá dài 150 mm SL (chiều dài chuẩn, không tính vây đuôi). Trong Danh sách Đỏ IUCN, loài này được xếp vào nhóm Thiếu dữ liệu (lần đánh giá gần nhất là năm 2014).

Theo PlanetCatfish

Nước cần thế nào?

pH 6,6–7,6. Nhiệt độ 20–26°C. Nước mềm đến cứng vừa. Loài này ưa nước hơi mát. Nếu bể ấm hơn 26°C thì cá có thể không khỏe.

Theo PlanetCatfish

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Nam Mỹ. Loài này sống ở Colombia, trong các sông đổ ra biển Caribe, gồm cả sông Magdalena.

Theo PlanetCatfish

Ghi chú

Sturisoma và Sturisomatichthys trông khá giống nhau nên có thể khó phân biệt. Các mô tả cũ thường dựa vào chiều dài mõm, vì Sturisoma có mõm dài hơn. Tuy vậy, đặc điểm này không đáng tin. Các phân tích gần đây tách hai chi dựa vào tấm xương ở bụng, màu vây và tấm xương dọc thân. Ở Sturisoma, các tấm bụng phần giữa xếp thành ba hàng dọc rõ ràng. Vây của chúng không có đốm đen, đôi khi chỉ vây ngực là có. Hàng tấm giữa thân có 20–21 tấm. Ở Sturisomatichthys, các tấm bụng phần giữa xếp kém ngay ngắn hơn. Chúng thường có đốm đen trên một hay vài vây trong số vây lưng, vây ngực, vây bụng và vây hậu môn. Hàng tấm giữa thân chỉ có 15–18 tấm. Mọi loài Sturisoma đều sống ở phía đông dãy Andes. Phần lớn loài Sturisomatichthys sống ở phía tây dãy Andes, nhưng không phải tất cả.

Theo PlanetCatfish

Tài liệu tham khảo

Anzeiger der Kaiserlichen Akademie der Wissenschaften, Wien, Mathematisch-Naturwissenschaftliche Classe v. 37 (no. 18), pp 206.

Theo PlanetCatfish

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.