Đơn vị
Giao diện

Pseudopimelodidae, Brazil

Cá da trơn cam Oremon

Cephalosilurus fowleri

Nhiệt độ
23–27°C
pH
chưa có
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Tên khác: Cá da trơn thạch gỉ sét, Cá da trơn cam, Pocoma, Rusty Jelly Catfish, Orange Catfish, Oremon Catfish

Nhiệt độ
23–27°C
Kích thước
40,5 cm
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • PlanetCatfish
Kích thước
  • PlanetCatfish

Dịch và tổng hợp từ PlanetCatfish. Cập nhật 2026-10-31.

Nuôi chung

Tính cách
Hung dữ

Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Tóm tắt nhanh

Cá da trơn cam Oremon (Cephalosilurus fowleri) hợp với người chấp nhận nuôi một mình một bể. Cá dài tới 40,5 cm, sống ở 23–27 °C, bể nên có hang trú ẩn, lũa, nền cát và cây nổi. Khó nhất là tính rất hung dữ nên khó ghép bể, và cá ăn đồ nhiều thịt như cá, tôm, giun đất.

Lỗi hay gặp

  • Nuôi chung với cá hiền hoặc cá nhỏ là lỗi hay gặp; loài này hung dữ nên tốt nhất nuôi riêng, nếu ghép thì chỉ chọn loài to hơn hẳn và lì, hung hăng nhất.
  • Chỉ cho ăn một loại thức ăn mãi; nên đổi món giữa cá, krill, tôm, giun đất và thức ăn viên chìm.

AquaTome tóm tắt từ các nguồn bên dưới.

Thông tin nhanh

  • Tên khoa học: Lophiosilurus fowleri (Haseman, 1911)
  • Tên thường gọi: Rusty Jelly Catfish, Orange Catfish, Oremon Catfish, Pocoma (tên ở Brazil)
  • Nơi thu mẫu chuẩn: Rio São Francisco, Cidade de Barra, Bahia, Brazil.
  • Tên đồng nghĩa: Cephalosilurus fowleri, Pseudopimelodus fowleri
  • Nguồn gốc tên: tiếng Hy Lạp lophos nghĩa là mào, silouros nghĩa là cá da trơn. Ghép lại là cá da trơn có mào. Tên loài đặt theo Henry Fowler, một nhà ngư học có rất nhiều công trình.
  • Nhận dạng: Cá to hơn và ngả cam nhiều hơn C. apurensis.
  • Thông số nước: Nhiệt độ: 23-27°C.
  • Thiết bị gợi ý: Hang trú ẩn, lũa, nền cát, cây nổi.1

Cho ăn gì?

Cá (tươi và đông lạnh), krill, tôm, giun đất, chuột nhắt, chuột cống, thức ăn viên chìm, viên cho tôm, và bất kỳ loại thức ăn nhiều thịt nào. Nên đổi món một chút cho đa dạng.1

Nuôi chung với con gì?

Loài này rất hung dữ và không hề nhút nhát. Tốt nhất là nuôi một mình. Nếu muốn nuôi chung thì chỉ chọn những loài to hơn hẳn và thuộc loại lì, hung hăng nhất.1

Phân biệt đực cái thế nào?

Con cái to hơn và hung dữ hơn con đực nhiều. Khi kiểm tra lỗ huyệt thì phân biệt đực cái rất dễ, nhất là ở những con đã lớn.1

Sinh sản ra sao?

Chưa được ghi nhận. Hiện chưa có báo cáo nào về việc loài này sinh sản.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Tài liệu tham khảo

Annals of the Carnegie Museum v. 7 (nos 3-4) (17), pp 317, Pl. 46.1

Nguồn

  1. PlanetCatfish planetcatfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.