Đơn vị
Giao diện

Loricariidae, Ecuador

Cá otocinclus Ecuador

Otocinclus huaorani

Nhiệt độ
26–30°C
pH
chưa có
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Tên khác: Cá oto Ecuador, Cá otocinclus Huaorani, Ecuador Oto, Huarani Otocinclus

Nhiệt độ
26–30°C
Kích thước
3,2 cm
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • PlanetCatfish
Kích thước
  • PlanetCatfish

Dịch và tổng hợp từ PlanetCatfish. Cập nhật 2026-10-31.

Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Thông tin nhanh

  • Tên khoa học: Otocinclus huaorani Schaefer, 1997
  • Tên thường gọi: Ecuador Oto, Huarani Otocinclus
  • Kích thước: 32 mm SL (chiều dài chuẩn)
  • Nhiệt độ: 26,0–30,0°C
  • Danh sách đỏ IUCN: Ít quan tâm (đánh giá lần cuối năm 2014)
  • Từ nguyên: Tên giống ghép từ tiếng Hy Lạp ous, oto (tai) và tiếng Latin cinclus (mắt lưới), ám chỉ các lỗ trên đầu ở vùng tai. Tên loài đặt theo người Huaorani, tộc người bản địa sống ở vùng thượng lưu sông Napo, Ecuador.1

Phân biệt đực cái thế nào?

Cá cái to hơn và thân rộng hơn cá đực. Nhìn từ trên xuống sẽ thấy rõ nhất.1

Sinh sản ra sao?

Hiện chưa có ghi nhận nào về sinh sản của loài này.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Loài này sống ở Nam Mỹ, phía tây vùng thượng lưu lưu vực sông Amazon và sông Orinoco. Địa điểm thu mẫu chuẩn là một nhánh của Río San Miguel (km 50, cách Tipischca 4,5 km về phía nam), ở khoảng 0°10'N, 76°13'W, thuộc lưu vực Río Amazonas/Napo, tỉnh Napo, Ecuador.1

Tài liệu tham khảo

Proceedings of the Academy of Natural Sciences of Philadelphia v. 148, pp 74, Fig. 46.1

Nguồn

  1. PlanetCatfish planetcatfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Video

  • Otocinclus huaorani0:24, EN

  • otici1:00, EN

  • Otocinclus huaorani (wild) bij Aquarium Speciaalzaak Utaka0:22, EN

  • Three batches of otocinclus huaorani added to the stream tank.0:47, EN

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.