Đơn vị
Giao diện

Clariidae, Indonesia

Cá trê đen

Clarias meladerma

Kích thước
28,1 cm
Nguồn và độ tin cậy
Kích thước
  • PlanetCatfish

Dịch và tổng hợp từ PlanetCatfish. Cập nhật 2026-10-31.

Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Thông tin nhanh

  • Tên khoa học: Clarias meladerma Bleeker, 1846
  • Nơi thu mẫu chuẩn: Jakarta, Java, Indonesia.
  • Tên đồng nghĩa: Clarias melanoderma, Clarias melanosoma, Clarias melasoma
  • Từ nguyên: Clarias bắt nguồn từ chữ chlaros trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là hoạt bát, sống động. Cái tên này nói đến khả năng sống được rất lâu ngoài nước của loài cá này.
  • Kích thước: 28,1 cm SL (chiều dài chuẩn). Fishbase ghi 34 cm TL (chiều dài tổng).
  • Danh sách đỏ IUCN: Ít quan tâm (lần đánh giá gần nhất năm 2019).1

Có nên mua không?

Cá thuộc giống Clarias có thân dài. Vây lưng chỉ gồm tia mềm, kéo dài tới gốc vây đuôi hoặc gần tới đó. Vây hậu môn cũng chỉ có tia mềm, chạy từ ngay sau lỗ hậu môn đến gốc vây đuôi. Mỗi vây ngực có một gai xương ở mép trước, và trên gai có răng cưa. Đầu cá dẹt, phần lớn phủ các tấm xương khớp chặt vào nhau, bề mặt sần như chạm khắc. Các tấm xương này tạo thành một chiếc "mũ giáp" che chắn cho đầu. Cá có bốn đôi râu dạng roi, gồm râu mũi, râu hàm trên, râu hàm dưới trong và râu hàm dưới ngoài. Cơ quan thở khí trời của chúng phát triển từ xương trên mang (epibranchial) thứ 2 và thứ 4, nằm trong một khoang phía trên mang.

Ở loài này, mép trước gai vây ngực có răng cưa rất rõ. Chiều dài chuẩn (SL) gấp 4,0–4,3 lần chiều dài đầu, tính từ chóp mõm đến đầu mút mấu chẩm. Thân cá ngả màu đen.1

Nuôi chung với con gì?

Bạn cùng bể gợi ý: các loài cá họ chép cỡ lớn như cá hỏa tiễn, cá he đỏ (tinfoil barb) hay cá spanner barb, hoặc các loài cichlid Trung Mỹ.1

Phân biệt đực cái thế nào?

Gai sinh dục nằm bên phải lỗ hậu môn nếu bạn nhìn con cá với đầu quay sang trái. Ở cá đực, gai này dài và nhọn. Ở cá cái, nó tròn và tương đối to hơn, to hơn cả lỗ hậu môn. Nhìn từ phía bụng thì khác biệt càng rõ. Cá cái có thân rộng hơn hẳn cá đực cùng tuổi và được nuôi trong cùng điều kiện.1

Sinh sản ra sao?

Sinh sản: chưa có báo cáo. Hiện chưa có tài liệu nào ghi nhận loài này sinh sản.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Loài này phân bố ở châu Á, từ sông Mekong xuống tới Indonesia và Philippines.1

Tài liệu tham khảo

Verhandelingen van het Bataviaasch Genootschap van Kunsten en Wetenschappen. v. 21 (art. 5), pp 54 [178, 288].1

Nguồn

  1. PlanetCatfish planetcatfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.