Đơn vị
Giao diện

Pimelodidae, Peru

Cá da trơn Achara

Leiarius marmoratus

Nhiệt độ
24–26°C
pH
6–7,2
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Tên khác: Achara, Cá leopard catfish, Cá trê râu cẩm thạch, Marble antenna catfish

Nhiệt độ
24–26°C
pH
6–7,2
Kích thướcCác nguồn ghi khác nhau
80 cm
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • ScotCat
pH
  • ScotCat
Kích thước

Mỗi nguồn ghi một mức

  • Aquarium Glaser: 60 cm
  • ScotCat: 80 cm

Dịch và tổng hợp từ Aquarium Glaser, ScotCat. Cập nhật 2026-11-03.

Nuôi chung

Tính cách
Săn mồi

Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Tóm tắt nhanh

Cá da trơn Achara (Leiarius marmoratus) hợp với người mê cá lớn, vì cá dài tới 60 cm và tính hiền, để yên những con cá không vừa miệng để ăn. Hồ sơ không nêu thông số nước hay bể tối thiểu. Điểm khó nhất là tìm cá: Achara hiếm khi có mặt trên thị trường cá cảnh, và dễ nhầm với L. perruno.

Lỗi hay gặp

  • Dễ mua nhầm L. perruno vì hai loài rất giống nhau; hãy đếm tia vây lưng, L. marmoratus có 10-11 tia, còn L. perruno chỉ có 8 tia.
  • Nuôi chung với cá nhỏ vừa miệng thì sẽ bị ăn mất; chỉ ghép với cá không vừa miệng để Achara ăn.

AquaTome tóm tắt từ các nguồn bên dưới.

Thông tin nhanh

Aquarium Glaser ghi khác bảng dữ liệu: kích thước 60 cm (bảng: 80 cm).

Ở Nam Mỹ có hai loài cá da trơn trông giống nhau đến mức rất dễ nhầm. Loài thứ nhất là Leiarius marmoratus, người bản địa gọi là "Achara". Loài thứ hai là Leiarius (trước đây là Perrunichthys) perruno. Cả hai đều dài tới khoảng 60 cm, cùng mang hoa văn da báo và có bộ râu dài với các khoanh vòng. Dù vậy, vẫn có một điểm khác biệt dễ nhận ra. Leiarius marmoratus có 10-11 tia ở vây lưng, còn L. perruno chỉ có 8 tia. Cá thường dựng thẳng vây lưng, vì thế bạn có thể đếm số tia khá dễ chỉ qua một tấm ảnh.1

  • Tên thường gọi: Marble antenna catfish
  • Sách đỏ IUCN: Ít quan tâm (2023). Thông tin về loài này còn ít, nhưng chúng phân bố rộng và chưa thấy mối đe dọa nào rõ ràng.2

Có nên mua không?

Achara có màu đẹp và tính hiền. Chúng để yên cho những con cá không vừa miệng để ăn. Vì thế người mê cá lớn rất chuộng loài này. Tuy vậy, Achara hiếm khi có mặt trên thị trường cá cảnh. Gần đây có một số con dài 5-7 cm được nhập về từ Peru.1

Cần bể bao lớn?

Cá lớn lên sẽ rất to nên cần bể lớn. Phía trước bể nên để một khoảng trống. Bạn cũng cần bố trí chỗ trốn cho cá nằm ban ngày, chẳng hạn ống cống đất nung cỡ lớn hoặc chậu đất nung.2

Leiarius marmoratus: Juvenile
©

Cho ăn gì?

Cá mồi nhỏ, thịt bò nạc, ấu trùng côn trùng sống dưới nước, thức ăn viên nén và thức ăn đông lạnh.2

Nuôi chung với con gì?

Đừng tin mà thả chung với cá nhỏ. Ban đêm con cá da trơn này đi kiếm ăn và sẽ săn đuổi chúng.2

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Nam Mỹ: lưu vực các sông Amazon, Essequibo và Orinoco. Nơi thu mẫu chuẩn là Peru hoặc Ecuador, thuộc hệ thống sông Amazon, ở sông Río Marañon hoặc Río Napo.2

Leiarius marmoratus: Juvenile
©

Môi trường tự nhiên

Cá sống ở đáy sông, các vực sâu và hồ. Cá non và cá gần trưởng thành thường đi thành đàn lớn. Ban ngày chúng thích nằm trên đá và thân cây đổ. Chúng hoạt động mạnh hơn vào lúc bình minh, chạng vạng và ban đêm.2

Ghi chú

Giới khoa học vẫn chưa thống nhất được L. longibarbis và L. marmoratus là một loài hay hai loài khác nhau. L. longibarbis do Castelnau mô tả năm 1855, còn L. marmoratus do Gill mô tả năm 1870. Nếu là cùng một loài thì tên hợp lệ sẽ là L. longibarbis. Trong bản mô tả gốc, L. longibarbis là một con cá xám đồng màu với những chấm li ti. Trong khi đó, L. marmoratus giữ hoa văn đốm cẩm thạch cho đến tận lúc già. Màu lạ của L. longibarbis có thể do mẫu vật được xử lý kém. Cũng có thể đó là một cá thể đột biến màu, hoặc là một loài có màu hoàn toàn khác mà từ đó đến nay chưa ai bắt lại được. Dù thế nào thì chuyện này vẫn chưa được làm rõ. Vì vậy, trên thị trường người ta vẫn gọi những con cá da trơn có hoa văn cẩm thạch chấm thô này là L. marmoratus.1

Nguồn gốc tên gọi: tên loài marmoratus có nghĩa là có vân cẩm thạch hoặc lốm đốm.2

Tài liệu tham khảo

Baensch, H.A. and R. Riehl 1995 Aquarien Atlas. Band 4. Mergus Verlag GmbH, Verlag für Natur- und Heimtierkunde, Melle, Germany. 864 p.

Ferraris, C.J. Jr., 2007. Checklist of catfishes, recent and fossil (Osteichthyes: Siluriformes), and catalogue of siluriform primary types. Zootaxa 1418:1-628.

Froese, R. and D. Pauly. Editors. 2009. FishBase. World Wide Web electronic publication. www.fishbase.org, version (010/2010).

Salvador, G.N. 2023. Leiarius marmoratus. The IUCN Red List of Threatened Species 2023.2

Nguồn

  1. Aquarium Glaser aquariumglaser.de
  2. ScotCat scotcat.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Video

  • Leiarius marmoratus1:22, EN

  • Massive catfish in 951 gallon tank1:15, EN

  • Leiarius marmoratus1:05, EN

  • Story of 2nd fish no one talks about: Marbled Pim Catfish aka Leiarius marmoratus20:17, EN

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.