Cyprinidae, Ấn Độ

Cá ngựa vằn

Danio rerio

Tên khác: Cá zebra, Cá danio vằn, Cá danio báo, Cá danio vây dài, Zebrafish, Zebra danio, Rerio, Striped danio, Leopard danio, Longfin danio

Nhiệt độ
24–28°C
pH
7–8
Độ cứng (dGH)
10–20
Kích thước
4 cm
Bể tối thiểu
60 cm
Độ khó
Dễ 2/8

Dịch và tổng hợp từ Aquarium Breeder. Cập nhật 2026-10-30.

Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Ảnh Cá ngựa vằn

Xem tất cả 27 ảnh →

Thông tin nhanh

  • Tên: Cá ngựa vằn (Zebrafish)
  • Tên khác: Zebra danio, Rerio, Striped danio, Zebra, Leopard danio và Longfin danio
  • Bể tối thiểu: 60 lít, dáng bể dài
  • Độ khó nuôi: dễ đến trung bình
  • Sinh sản: dễ đến trung bình
  • Kích thước: 3–4 cm
  • Nhiệt độ: 24–28°C
  • pH: 7,0–8,0
  • GH: 10–20
  • Tầng nước: chủ yếu tầng giữa
  • Nitrat: dưới 80
  • Thức ăn: ăn thịt / ăn tạp
  • Tính tình: hiền
  • Tuổi thọ: tới 3 năm
  • Màu sắc: sọc xanh đậm, vàng kim và óng ánh

Theo Aquarium Breeder

Có nên mua không?

Nuôi theo đàn lớn thì cá ngựa vằn nhìn chung hiền, nhưng trong bể cộng đồng chúng có thể sinh tật rỉa vây. Không nên nuôi chung với cá bơi chậm, cá vây dài (như betta) hay những loài không tự vệ được. Đến giờ ăn, cá có thể tranh giành, đánh nhau khá nhiều.

Cá có thể nuôi chung: Glowlight Danio, Harlequin Rasbora, Pygmy Cory, Boraras, cá kiếm, Panda Garra, cá neon, Brilliant Rummynose Tetra, Dwarf Ember Barb, Clown Killifish, Least Killifish, Cherry barb, cá bảy màu, cá thủy tinh ma, Dwarf Chain loach, cá heo Kuhli, Endler, cá Medaka. Dù vậy, bạn vẫn nên theo dõi xem chúng cư xử với nhau thế nào.

Tép cảnh: Nếu bạn muốn nhân giống tép thì không nên nuôi chung. Cá sẽ ăn tép con, và có thể giết cả tép trưởng thành lúc tép đang lột xác.

Ốc: Cá thường để yên cho ốc, dù đôi khi có thể rỉa mất râu ốc.

Không nên nuôi chung: cá to hơn hoặc hung dữ, cá nhút nhát, bơi chậm hoặc vây dài, tôm càng nước ngọt, cua nước ngọt, ếch lùn.

Theo Aquarium Breeder

Cần bể bao lớn?

Danio rerio tuy nhỏ nhưng cần nhiều chỗ bơi, vì chúng bơi rất nhanh và rất hiếu động. Vì vậy loài này không hợp với bể nano. Về lý thuyết, bạn có thể nuôi 5–6 con trong bể 40 lít. Nhưng nuôi như vậy thì sẽ không thấy được tập tính thật của chúng, nên không nên làm. Một đàn 6–8 con cần bể dài ít nhất 60 lít, hoặc lớn hơn.

Trong phòng thí nghiệm, người ta thường nuôi chúng dày hơn nhiều (15–30 con trong 40 lít). Có điều các thí nghiệm đó phục vụ mục đích khác và có thể đi ngược với nhu cầu tự nhiên của cá.

Theo Aquarium Breeder

Nước cần thế nào?

Nhiệt độ: Cá ngựa vằn chịu được dải nhiệt rộng. Ngoài tự nhiên, chúng sống được từ khoảng 6°C vào mùa đông đến 38°C vào mùa hè. Trong bể, cá khỏe mạnh nhất ở 24–28°C. Nhiệt độ bể không nên lên xuống nhiều trong thời gian ngắn. Ngưỡng chịu nhiệt của cá phụ thuộc nhiều vào nhiệt độ mà chúng đã quen trước đó.

pH: Cá chịu được pH 6,5–9,0 nhưng sống thoải mái hơn trong nước trung tính đến kiềm. pH lý tưởng là 7,0–8,0.

Độ cứng: Đây là loài ưa nước cứng và không thích nước mềm. Trong thử nghiệm, tỷ lệ chết cao nhất rơi vào mức thấp nhất (5,5 dGH) và mức cao nhất (32,5 dGH). Mức lý tưởng là GH 10–20.

Độ mặn: Đây là cá nước ngọt nhưng chịu được độ mặn tới 1 ppt.

Oxy hòa tan: Cá ngựa vằn trao đổi chất nhanh. Tính trên cùng trọng lượng, chúng tiêu thụ nhiều oxy hơn các loài cá lớn. Bạn nên giữ oxy ở mức bão hòa hoặc thấp hơn một chút (khoảng 8 mg/L ở 28°C).

Nitơ: Amoniac vượt 0,02 ppm và nitrit vượt 1 ppm thường gây độc cho cá. Nitrat thì cá chịu tương đối tốt, nhưng nếu phải sống lâu trong nước có nitrat tới 100 ppm, cá sẽ gặp vấn đề sức khỏe.

Thay nước: Mỗi tuần thay 20–30% nước. Nước mới ít nhất phải được khử clo. Nếu nuôi chung tép cảnh thì nên nhớ tép không thích thay nước nhiều. Thay nhiều có thể khiến tép lột xác gặp trục trặc.

Theo Aquarium Breeder

Cần thiết bị gì?

Chạy vi sinh (cycle): Không thả cá vào bể chưa chạy vi sinh. Amoniac và nitrat cao sẽ làm cá chết.

Lọc và dòng chảy: Cá ngựa vằn thích nước đứng hoặc chảy chậm. Bạn nên chọn lọc chỉnh được lưu lượng và vặn ở mức thấp nhất có thể. Họng hút của một số loại lọc có thể hút luôn loài cá nhỏ này, vì vậy nên bọc thêm một miếng mút lọc ở đầu hút.

Đèn: Không có yêu cầu gì đặc biệt. Nhịp hoạt động ban ngày của cá đi theo chu kỳ sáng tối và giờ cho ăn. Thời gian chiếu sáng trong ngày cũng ảnh hưởng đến chuyện đẻ trứng.

Nền: Nếu không cho cá đẻ thì nền không có yêu cầu gì đặc biệt, bạn cứ chọn theo nhu cầu của cây. Nếu muốn cho đẻ thì nền sỏi tốt hơn, vì trứng nằm trong sỏi sẽ thoát được cảnh bị cá bố mẹ ăn.

Trang trí và chỗ trốn: Cây thật hoặc cây giả, lũa, đá... làm giảm tác hại khi cá gây hấn với nhau. Ngoài tự nhiên, cá ngựa vằn thường sống quanh các đám cây thủy sinh và thích đẻ trứng ở đó.

Làm quen bể mới: Thả cá vào từ từ và cho cá làm quen nhiệt độ. Bạn nên cách ly cá trước khi chuyển sang bể chính, rồi thả thật chậm để cá khỏi bị stress.

Theo Aquarium Breeder

Cho ăn gì?

Cá ngựa vằn ăn tạp kiểu gặp gì ăn nấy, nhưng rất thích thức ăn giàu đạm. Phân tích thức ăn trong ruột cá cho thấy chúng chủ yếu ăn động vật không xương sống dưới nước như động vật phù du. Ngoài ra còn có tảo sợi, mảnh thực vật, thực vật phù du, trứng động vật không xương sống, vảy cá, bào tử, mùn bã, cát và bùn.

Trong bể, bạn nên cho ăn mồi sống, hoặc mồi sống xen với thức ăn chế biến sẵn. Có thể dùng Artemia trưởng thành, ấu trùng Artemia, luân trùng, bo bo, moina, trùng huyết, giun đen, ruồi giấm, lăng quăng, giun grindal và cyclops. Mồi sống có dinh dưỡng cân đối cho cả cá lớn lẫn cá con. Mồi cỡ lớn như trùng huyết hay giun grindal hợp với cá trưởng thành. Không nên cho ăn toàn thức ăn chế biến. Cá ăn kiểu này lớn chậm hơn và tỷ lệ sống thấp hơn đôi chút so với cá chỉ ăn Artemia.

Cá ngựa vằn sống ở tầng giữa và chủ yếu đớp mồi giữa cột nước. Dù vậy, chúng vẫn ăn được trên mặt nước và dưới nền.

Cho ăn mấy lần: Cá trưởng thành ăn ngày một lần, cá non ít nhất ngày hai lần. Cho ăn ít mà nhiều bữa thì cá lớn nhanh nhất. Chúng ăn rất hăng. Cá trưởng thành nhịn ăn một hai ngày cũng không sao.

Cho ăn bao nhiêu: Bạn có thể cho ăn đến khi cá no, theo "quy tắc năm phút" (cá ăn hết sạch trong 5–7 phút), hoặc tính theo trọng lượng cơ thể. Cá trưởng thành ăn tối đa 10% trọng lượng cơ thể mỗi ngày, còn cá bột cần 50–300%. Thà cho ăn thiếu còn hơn cho ăn thừa, vì ăn thừa làm nước xấu đi, gây nhiễm trùng và bệnh. Sau mỗi bữa, nhớ hút bỏ thức ăn thừa và chất thải.

Theo Aquarium Breeder

Nuôi chung với con gì?

Tính xã hội: Danio rerio là loài sống đàn với tính xã hội rất cao. Tập tính bơi đàn có sẵn từ bẩm sinh và xuất hiện ngay sau khi nở. Bạn nên nuôi ít nhất 6 con, đây là mức tối thiểu, và đàn càng đông càng tốt. Nuôi quá ít con là một trong những lý do khiến cá ngựa vằn hung dữ với cá khác và với cả đồng loại.

Hoạt động: Cá gần như lúc nào cũng bơi, bơi rất nhanh và rất ham chơi. Có điều chúng chơi khá mạnh tay. Kiểu chơi này có thể khiến cá chung bể bị stress, sinh bệnh, thậm chí chết. Chúng có thể rỉa cá khác để rủ chơi, nhất là khi đàn ít con. Đây là loài hoạt động ban ngày và dựa vào thị giác. Khi gặp nguy hiểm, chúng trốn vào chỗ tối.

Thứ bậc: Cả con đực lẫn con cái đều lập thứ bậc trong đàn. Khi gây hấn, chúng rượt đuổi và đôi khi cắn nhau. Nếu thấy hai con xòe vây, chậm rãi lượn vòng quanh nhau và bơi dần lên trên thì đó là dấu hiệu chúng sắp đánh nhau. Cá đứng đầu thường sẫm và đậm màu hơn, cá đứng dưới nhạt hơn. Khi thứ bậc đã phân xong, chúng bớt gây hấn. Thứ bậc khá ổn định, và giới tính không quyết định con nào đứng trên.

Tính hung dữ: Nhìn chung cá khá hiền, nhưng một số con, chủ yếu là con đực, có thể giữ lãnh thổ. Chúng có tật rỉa vây nhưng hiếm khi có ý hại cá khác.

Dấu hiệu cá hoảng sợ: bơi túm tụm sát nhau hơn, bơi loạn xạ hoặc nằm im dưới nền, ăn ít đi, hung dữ hơn (kể cả rỉa cá khác).

Phản ứng màu sắc: Cá trên nền đen thường sẫm màu hơn cá trên nền sáng. Cá bị stress hoặc hoảng sợ sẽ mất màu. Nền trắng, phông nền sáng hoặc cá chung bể hung dữ đều làm màu cá nhạt đi.

Khả năng học: Cá khá thông minh và có thể nhớ một bài tập ít nhất 10 ngày. Cá non 6–8 tuần tuổi học tốt bằng hoặc hơn cá trưởng thành, còn cá 3–4 tuần tuổi thì không. Chúng học qua tín hiệu từ mắt nhìn và mùi. Khi nhận ra tín hiệu gắn với kẻ săn mồi, chúng có phản ứng stress.

Theo Aquarium Breeder

Phân biệt đực cái thế nào?

Cá ngựa vằn trưởng thành có khác biệt ngoại hình giữa đực và cái, nhưng khác biệt này đôi khi khó nhận ra. Với cá non, nếu không mổ ra thì không thể phân biệt giới tính chắc chắn.

  • Kích thước: con cái thường to hơn con đực.
  • Tốc độ lớn: con cái lớn nhanh hơn.
  • Màu sắc: con đực thường sẫm màu hơn, vây hậu môn có nhiều màu vàng hơn. Con cái có rất ít hoặc không có màu vàng ở phần bụng dưới.
  • Bụng: con cái bụng to hơn, còn con đực thon gọn, dáng như ngư lôi.
  • Cơ quan sinh dục: con cái có một nhú sinh dục nhỏ ở phía trước vây hậu môn.

Mọi cá ngựa vằn lúc đầu đều phát triển thành con cái chưa trưởng thành. Những con sau này thành đực sẽ trải qua quá trình 'chuyển đổi tuyến sinh dục' vào khoảng 5–7 tuần sau khi nở, lúc cá dài tổng cộng 1–1,5 cm.

Theo Aquarium Breeder

Sinh sản ra sao?

Cá ngựa vằn đẻ theo nhóm, không đồng loạt, và rải trứng tự do. Chúng đẻ được trong nhiều điều kiện khác nhau, nhưng tập tính sinh sản khá phức tạp, gồm cạnh tranh, chọn bạn tình và chọn nền đẻ.

Thành thục: Cá thành thục sau 75 ngày ở 25,5°C, lúc con cái dài khoảng 2,5 cm. Con đực thành thục khi dài khoảng 2,3 cm.

Mùa đẻ: Cá đã thuần hóa có thể đẻ quanh năm trong phòng thí nghiệm. Ngoài tự nhiên, cá đẻ theo mùa rõ hơn.

Giao phối: Con cái thường thích mùi của những con đực to hơn và không cùng huyết thống. Cá bắt đầu đẻ vào buổi sáng, ngay trong phút đầu tiên có ánh sáng sau đêm tối, và kéo dài khoảng một giờ. Con đực tiết pheromone steroid để kích thích con cái rụng trứng. Sau khi rụng trứng, con cái lại tiết hormone thúc con đực vào cuộc giao phối. Pheromone của con cái có thể ức chế khả năng sinh sản của những con cái đứng dưới. Con cái đứng đầu đẻ nhiều trứng hơn.

Tán tỉnh: Con đực rượt theo con cái và lấy mõm húc vào hông để dẫn nàng tới chỗ đẻ. Cũng có lúc nó bơi vòng quanh con cái, hoặc bơi qua bơi lại giữa con cái và chỗ đẻ. Một số con đực giữ lãnh thổ quanh những chỗ có thể đẻ. Con cái thích nền sỏi hơn bùn mịn. Trứng thụ tinh ngoài cơ thể. Chuyện cá ngựa vằn sống thành cặp chung thủy suốt đời là sai. Chúng đổi bạn tình rất dễ.

Trứng: Mỗi lứa thường có 150–190 trứng, con cái lớn có thể đẻ hơn 700 trứng. Số trứng tỷ lệ với kích thước con cái. Những con cái tiếp xúc với pheromone của con đực vài ngày trước khi đẻ sẽ cho trứng chất lượng hơn. Trứng to khoảng 0,7 mm, không dính, chìm xuống đáy và trong suốt khi đã thụ tinh. Con cái thả trứng thẳng xuống nền. Cá bố mẹ không chăm trứng và bỏ đi ngay sau khi thụ tinh.

Nở: Ở 28°C, trứng nở sau 2–3 ngày. Cá bột mới nở dài khoảng 3 mm và trong suốt. Cá bột bám vào bề mặt cứng nhờ các tế bào trên đầu. Đến ngày thứ 5, chúng phải ngoi lên mặt nước đớp khí để bơm đầy bóng bơi, sau đó mới bơi tự do. Cá lớn nhanh trong 3 tháng đầu và ngừng lớn vào khoảng 18 tháng tuổi. Trong điều kiện tốt nhất, cá có thể đạt 1,8 cm sau 45 ngày và 2,5 cm sau một năm.

Bể đẻ:

  • Dùng bể đẻ riêng, vì cá bố mẹ sẽ ăn trứng. Rải sỏi hoặc bi thủy tinh kín đáy, hoặc căng một tấm lưới lên khung, đặt cách đáy khoảng 2,5 cm để tạo đáy kép.
  • Đẻ xong thì vớt cá bố mẹ ra để chúng không ăn cá bột.
  • Cần có đèn. Thời gian chiếu sáng trong ngày chi phối mạnh chuyện sinh sản, và cá thường đẻ lúc rạng sáng.
  • Giữ nhiệt độ khoảng 28°C. Nhiệt độ thấp rất có hại cho sự phát triển của trứng.
  • Trong 1–2 tuần trước khi cho đẻ, cho cá bố mẹ ăn mồi sống 2–3 lần mỗi ngày.
  • Bắt đầu cho cá bột ăn từ ngày thứ 4–5 sau thụ tinh, lúc chúng bắt đầu bơi. Thức ăn là hỗn hợp trùng lông, luân trùng và ấu trùng Artemia. Mồi sống vẫn là lựa chọn tốt hơn.
  • Chất lượng nước cực kỳ quan trọng. Mỗi ngày thay 30–50% nước, đồng thời vớt bỏ cá bột chết, cá bột bệnh và cặn bẩn.
  • Không để dòng chảy, hoặc chỉ để thật yếu. Có dòng chảy thì cá bột phải tốn sức giữ chỗ và khó bắt mồi hơn.

Kích cá đẻ: Ngoài tự nhiên, cá đẻ vào những đợt mưa lớn. Vì vậy, hạ nhiệt độ một chút và nâng mực nước lên nhẹ có thể kích cá đẻ.

Theo Aquarium Breeder

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Danio rerio là loài bản địa Nam Á, phân bố rộng khắp tiểu lục địa Ấn Độ. Cá có mặt ở:

Vùng này có khí hậu gió mùa, mùa mưa và mùa khô phân biệt rõ. Hai mùa này tác động mạnh đến các thông số môi trường sống, kể cả thành phần hóa học của nước và lượng thức ăn sẵn có.

Theo Aquarium Breeder

Môi trường tự nhiên

Cá ngựa vằn sống ở nhiều kiểu môi trường khác nhau, như ao, vũng nước, kênh, mương thủy lợi, ruộng lúa và ven suối, ven sông.

Chúng thích nước nông (sâu 10–40 cm), nước đứng hoặc chảy chậm (tới 10 cm/s), ở chỗ không bị che bóng và có ít cây cỏ rủ xuống phía trên.

Cũng có ghi nhận loài này ở sông nước xiết và suối vùng đồi. Tuy vậy, một số nhà nghiên cứu cho rằng điểm vênh này có lẽ do nhầm lẫn phân loại giữa hai chi Danio và Devario.

Theo Aquarium Breeder

Ghi chú

Phân loại: Danio rerio do Francis Hamilton mô tả lần đầu năm 1822 trong cuốn "An Account of the Fishes Found in the River Ganges and its Branches". Loài này thuộc họ Cyprinidae. Hiện có khoảng 30 loài danio và thêm khoảng 40 loài danio khổng lồ.

Từ nguyên: Tên Danio có gốc tiếng Bengal, lấy từ chữ 'Dhani', nghĩa là 'thuộc về ruộng lúa'. Chữ 'Rerio' có lẽ bắt nguồn từ tên gọi địa phương của loài này trong tiếng Bengal.

Cá ngựa vằn còn là sinh vật mô hình quan trọng trong nghiên cứu di truyền học, sinh học phát triển, sinh lý thần kinh, y sinh và độc chất học.

Mô tả: Cá trưởng thành dài trung bình khoảng 3 cm, tính từ chóp mõm đến gốc vây đuôi, và hiếm khi quá 4 cm. Thân cá hình thoi, dẹp hai bên. Miệng xiên, hướng lên trên, hàm dưới nhô ra. Đường bên không hoàn chỉnh, chỉ kéo dài tới gốc vây bụng. Cá có hai đôi râu và năm đến bảy sọc dọc màu xanh đậm chạy từ sau nắp mang đến tận vây đuôi. Màu của cá do ba loại tế bào sắc tố tạo nên, gồm xanh đậm, vàng kim và óng ánh. Vây hậu môn cũng có sọc. Vây lưng có mép trên màu xanh đậm, kèm viền trắng.

Màu cá có thể thay đổi theo tác động bên ngoài. Cá nhạt màu đi theo cường độ ánh sáng để ngụy trang, và sẫm lại khi phô diễn gây hấn. Nếu bị cắt mất vây đuôi, cá có thể mọc lại hoàn toàn trong vài tuần.

Biến thể: Danio báo (Leopard danio) và GloFish không phải là loài riêng. Danio báo là dạng đột biến có đốm thay cho sọc. Danio vây dài (Longfin danio) là dạng đột biến có vây dài ra. Tất cả đều là Danio rerio, có thể lai với nhau và cho ra đời con có khả năng sinh sản.

Tuổi thọ: Trong điều kiện nuôi, tuổi thọ trung bình vượt 3,5 năm, và cá thể sống lâu nhất được 5,5 năm. Ngoài tự nhiên, loài này có vẻ chủ yếu chỉ sống khoảng một năm.

An toàn với cây thủy sinh: Cá ngựa vằn hoàn toàn an toàn với cây. Chúng không ăn cây sống khỏe mạnh.

Theo Aquarium Breeder

Tài liệu tham khảo

  • Spence, Rowena, Gabriele Gerlach, Christian Lawrence, and Carl Smith. “The behaviour and ecology of the zebrafish, Danio rerio.” Biological reviews 83, no. 1 (2008): 13-34.
  • Lawrence, Christian. “The husbandry of zebrafish (Danio rerio): a review.” Aquaculture 269, no. 1-4 (2007): 1-20.
  • McClure, M. M., P. B. McIntyre, and A. R. McCune. “Notes on the natural diet and habitat of eight danionin fishes, including the zebrafish Danio rerio.” Journal of Fish Biology 69, no. 2 (2006): 553-570.
  • Buske, Christine, and Robert Gerlai. “Shoaling develops with age in Zebrafish (Danio rerio).” Progress in Neuro-Psychopharmacology and Biological Psychiatry 35, no. 6 (2011): 1409-1415.
  • Gerhard, G.S., et al., 2002. Life spans and senescent phenotypes in two strains of Zebrafish (Danio rerio). Gerontol. 37, 1055–1068
  • Hundt, Matthias, et al. “The effect of water hardness on mortality of zebrafish (Danio rerio) during exposure to oxytetracycline.” Bulletin of environmental contamination and toxicology 96, no. 2 (2016): 144-149.

Theo Aquarium Breeder

Bài viết nhắc đến loài này

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.