Đơn vị
Giao diện

Cichlidae

Cá rô phi vằn

Oreochromis niloticus

Tên khác: Cá rô phi, Cá rô phi sông Nile, Nile Mouthbrooder, Nile tilapia, Tilapia

Kích thước
50 cm
Nguồn và độ tin cậy
Kích thước
  • Aquarium Glaser

Dịch và tổng hợp từ Aquarium Glaser. Cập nhật 2026-11-03.

Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Thông tin nhanh

Cho ăn gì?

Cá ăn tạp. Thực vật chiếm một phần lớn trong khẩu phần của chúng.1

Sinh sản ra sao?

Cá cái ấp trứng bằng miệng. Cá thành thục từ rất sớm, khi mới dài 6-8 cm.1

Ghi chú

Nhiều khả năng không có loài cá nào vừa được yêu nhiều lại vừa bị ghét nhiều như cá rô phi sông Nile (Nile Mouthbrooder), thường gọi gọn là "Tilapia". Đây là loài cá thực phẩm ăn tạp, trong đó thực vật chiếm một phần lớn khẩu phần. Nhờ vậy, ngay cả những nước nghèo nhất vùng nhiệt đới cũng nuôi được nó. Ở những nơi đó, cá rô phi biến những thứ chẳng có giá trị gì thành nguồn đạm cá quý giá. Mặt trái là những con thoát ra ngoài tự nhiên hoặc bị người ta thả ra đã trở thành loài cá nước ngọt ngoại lai gây hại nghiêm trọng nhất trên toàn thế giới.

Người chơi cá cảnh rất hiếm khi nuôi Oreochromis niloticus trong bể ở nhà. Cá có thể dài tối đa khoảng 50 cm, nhưng mới dài 6-8 cm là đã thành thục. Ở loài này, cá cái là con ấp trứng bằng miệng.1

Nguồn

  1. Aquarium Glaser aquariumglaser.de

Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.