Đơn vị
Giao diện

Sisoridae, Ấn Độ

Cá trê bám đá Glyptothorax dorsalis

Glyptothorax dorsalis

Nhiệt độ
16–24°C
pH
6–7
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có
Nhiệt độ
16–24°C
pH
6–7
Kích thước
12 cm
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • PlanetCatfish
pH
  • PlanetCatfish
Kích thước
  • PlanetCatfish

Dịch và tổng hợp từ PlanetCatfish. Cập nhật 2026-10-31.

Nuôi chung

Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Thông tin nhanh

Glyptothorax dorsalis Vinciguerra, 1890. Nơi thu mẫu chuẩn là Meetan, vùng thượng Myanmar. Cá dài tới 12 cm SL. Bạn có thể nhận ra loài này nhờ tấm gáy màu kem, tức phần xương ở gốc gai vây lưng.1

Nước cần thế nào?

  • pH: 6,0 - 7,0
  • Nhiệt độ: 16-24°C
  • Nước phải giàu oxy.1

Cần thiết bị gì?

Bể nên có nền cát hoặc sỏi. Bạn cũng cần bày đủ đá và lũa để chắn bớt dòng chảy và để cá có chỗ trốn.1

Glyptothorax dorsalis: head view
©

Cho ăn gì?

Cá chịu ăn thức ăn sống và đông lạnh. Còn thức ăn chế biến sẵn thì có vẻ chúng không ăn.1

Nuôi chung với con gì?

Đây là loài hiền lành, hợp với bể biotope suối đồi. Tốt nhất bạn nên nuôi chúng trong bể giàu oxy, dòng chảy mạnh. Những bạn cùng bể lý tưởng gồm các loài chạch balitorine như Homaloptera, các loài cyprinid bơi nhanh như Danio hay Barilius, và các loài mastacembelid cỡ nhỏ.1

Sinh sản ra sao?

Chưa có ghi nhận nào. Hiện chưa có báo cáo nào về việc loài này sinh sản.1

Glyptothorax dorsalis
©

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Châu Á: thung lũng Manipur thuộc Ấn Độ và Myanmar. Lưu vực sông Salween. Manipur.1

Môi trường tự nhiên

Các loài cá da trơn họ Sisoridae thuộc chi Glyptothorax sống ở tầng đáy những đoạn sông suối chảy xiết, ở vùng núi và chân núi nhiệt đới châu Á. Để không bị dòng nước mạnh cuốn đi, chúng bám chặt vào đá và các tảng đá lớn. Bộ phận giúp chúng bám nằm ở ngực, gồm các rãnh và nếp da xếp lại.1

Ghi chú

Nguồn gốc tên gọi: tên chi ghép từ hai chữ Hy Lạp. Chữ glyptos nghĩa là chạm khắc, còn thorax nghĩa là giáp ngực. Cái tên này nói đến các nếp da tạo nên bộ phận bám ở ngực của cá. Tên loài lấy từ chữ Latin dorsalis, nghĩa là thuộc về lưng. Tên này ám chỉ màu sắc nổi bật của tấm gáy.1

Tài liệu tham khảo

Annali del Museo Civico di Storia Naturale di Genova (Serie 2) v. 9, pp 246, Pl. 7 (fig. 4).1

Nguồn

  1. PlanetCatfish planetcatfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.