Đơn vị
Giao diện

Ariidae, Eritrea

Cá da trơn hồi khổng lồ

Netuma thalassina

Tên khác: Giant Salmon Catfish, Cá úc biển, Giant seacatfish

Nhiệt độ
26–29°C
pH
7–8,5
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
26–29°C
pH
7–8,5
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • PlanetCatfish, ScotCat · cùng một mức
pH
  • ScotCat
Kích thước

Mỗi nguồn ghi một mức

  • PlanetCatfish: 185 cm
  • ScotCat: 180 cm

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ PlanetCatfish, ScotCat. Cập nhật 2026-11-06.

Tóm tắt nhanh

Cá da trơn hồi khổng lồ (Netuma thalassina) là cá biển, lớn tới 185 cm, nên hầu như không hợp với bể nhà. Hồ sơ không nêu bể tối thiểu, chỉ cho biết nhiệt độ 26–29 °C và pH 7–8,5, nên cần hệ nước mặn hoặc lợ cỡ rất lớn. Khó nhất là kích thước và việc cá ăn cua, tôm, cá, động vật thân mềm; hồ sơ cũng chưa có ghi nhận sinh sản.

Lỗi hay gặp

  • Đừng nuôi trong nước ngọt hoàn toàn: đây là cá biển, hay ở cửa sông và hiếm khi vào nước ngọt, nên cần nước mặn hoặc lợ.

AquaTome tóm tắt từ các nguồn bên dưới.

Thông tin nhanh

  • Thông số nước: Nhiệt độ: 26–29°C pH: 7,0–8,51
  • Tên khoa học: Netuma thalassina (Rüppell, 1837)
  • Tên thường gọi: Giant Salmon Catfish
  • Nơi thu mẫu chuẩn: Massawa, Eritrea, Biển Đỏ
  • Sách Đỏ IUCN: Chưa đánh giá2

Cho ăn gì?

Thức ăn chính của chúng là cua, tôm và tôm tít (các loài Squilla). Ngoài ra chúng cũng ăn cá và động vật thân mềm.2

Cá ăn chủ yếu cua, tôm và tôm tít (các loài Squilla), ngoài ra còn ăn cá và động vật thân mềm. Đây là loài cá thực phẩm quan trọng. Phần lớn cá được bán tươi, và cũng hay được phơi khô.1

Sinh sản ra sao?

Chưa có thông tin. Hiện chưa có ghi nhận nào về việc loài này sinh sản.2

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Loài này phân bố ở Tây Ấn Độ Dương. Người ta chỉ biết chắc chắn nó có mặt ở Biển Đỏ và vùng tây bắc Ấn Độ Dương. Ở Philippines và Vịnh Thái Lan có một dạng rất gần với nó. Vùng phân bố rộng hơn mà tài liệu hay ghi cho loài này thường là do nhận nhầm với những loài trông giống nó sống cùng khu vực. Ngoài ra, loài này cũng có ghi nhận ở Úc, Polynesia, Nhật Bản, và hiếm hoi ở đồng bằng sông Mekong.2

Từ Đông Phi qua Nam Á và Đông Nam Á đến New Guinea và Úc, gồm Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam, Indonesia, Malaysia, Philippines, Trung Quốc, Papua New Guinea và Úc. Nơi thu mẫu chuẩn: Massawa, Eritrea, Biển Đỏ (Bagrus thalassinus Rüppell, 1837).1

Môi trường tự nhiên

Đây là loài cá biển. Chúng hay xuất hiện ở các cửa sông nhưng ít khi vào hẳn nước ngọt. Dù vậy, cũng có ghi nhận chúng thỉnh thoảng bơi ngược lên vùng nước ngọt.2

Những nơi chắc chắn có loài này là Biển Đỏ và vùng tây bắc Ấn Độ Dương. Ở Philippines và vịnh Thái Lan có một dạng rất gần với nó. Tài liệu thường ghi cho loài này một vùng phân bố rộng hơn, nhưng đó là do nhầm với những loài trông giống nó sống chồng lấn cùng khu vực. Loài này cũng có ghi nhận ở Úc, Polynesia và Nhật Bản, và hiếm khi gặp ở đồng bằng sông Mekong.

Đây là cá biển. Chúng hay xuất hiện ở cửa sông nhưng hiếm khi vào nước ngọt. Loài này thường chịu được độ mặn dao động rộng (euryhaline). Có ghi nhận cá thỉnh thoảng bơi ngược lên vùng nước ngọt. Nhiệt độ ghi nhận ở nơi chúng sống nằm trong khoảng 26–29°C.1

Ghi chú

Từ nguyên: Tên chi Netuma là một từ tiếng Tamil, nghĩa là "nhảy múa". Tên loài thalassina nghĩa là "thuộc về biển". Đây là loài cá da trơn sống ở biển và nước lợ, mô tả từ mẫu thu ở Biển Đỏ.

Danh sách Đỏ IUCN: Loài này phân bố rộng, có nơi rất nhiều, và sống ở nhiều kiểu môi trường ven biển. Ở nhiều vùng trong khu phân bố, nó là nguồn lợi thủy sản có giá trị. Tại những nơi đánh bắt mạnh (ví dụ Ấn Độ, Nam Sumatra và Pakistan), quần thể địa phương đang bị khai thác quá mức. Dù vậy, hiện chưa có cơ sở để nghi rằng việc đánh bắt đang kéo quần thể toàn cầu giảm tới gần 30%. Vì thế loài này nằm trong nhóm Ít quan tâm (Least Concern). Kèm theo đó là khuyến nghị nghiên cứu thêm về vòng đời của loài, giảm cường độ đánh bắt ở những nơi nó bị khai thác nhiều, và nói chung cải thiện quản lý nghề cá (IUCN 2024).1

Nguồn

2 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. ScotCat scotcat.com
  2. PlanetCatfish planetcatfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

Neue Wirbelthiere zu der Fauna von Abyssinien gehörig. Fische des Rothen Meeres, pp 75, Pl. 20 (fig. 2).2

  • Bucol, A. & Carpenter, K.E. 2024. Netuma thalassina. The IUCN Red List of Threatened Species 2024.
  • Froese, R. and D. Pauly. Editors. 2009. FishBase. World Wide Web electronic publication. www.fishbase.org, version (10/2009).
  • Marceniuk, Alexandre P.; Menezes, Naércio A. (2007). "Systematics of the family Ariidae (Ostariophysi, Siluriformes), with a redefinition of the genera" Zootaxa 1416: 1–126.
  • The ETYFish Project Fish Name Etymology Database © Christopher Scharpf.1

Video

  • Ikan Manyung (Netuma thalassina) menyebar hampir di seluruh daerah estuari punya ukuran cukup besar3:43, ID