Thuật ngữ
Giải thích các thuật ngữ thủy sinh, kèm tên tiếng Anh.
- Amoniac Ammonia
- Chất thải chứa nitơ do cá thải ra qua mang và sinh ra khi thức ăn thừa, xác động thực vật phân hủy. Amoniac rất độc với cá dù ở nồng độ thấp, nhất là khi pH và nhiệt độ cao; trong bể đã ổn định, vi khuẩn lọc chuyển nó thành nitrit rồi nitrat.
- Artemia Brine shrimp
- Loài giáp xác nhỏ sống ở nước mặn; trứng nghỉ của chúng được ấp nở trong 24–48 giờ thành ấu trùng (nauplii) giàu dinh dưỡng. Artemia mới nở là thức ăn tiêu chuẩn cho cá bột của hầu hết loài cá cảnh, còn artemia trưởng thành đông lạnh hợp với cá lớn.
- Aufwuchs Aufwuchs
- Từ tiếng Đức chỉ lớp sinh vật bám trên đá và bề mặt ngập nước: tảo, vi khuẩn, động vật nhỏ và mảnh hữu cơ. Đây là nguồn thức ăn chính của nhiều cichlid hồ Malawi và Tanganyika cũng như cá bám đá; trong bể nuôi, chúng cần thức ăn nhiều chất xơ thực vật để thay thế.
- Ăn tạp Omnivore
- Loài ăn cả thức ăn động vật lẫn thực vật. Phần lớn cá cảnh là cá ăn tạp; khẩu phần đa dạng gồm thức ăn khô chất lượng, thức ăn sống hoặc đông lạnh và rau giúp chúng khỏe và lên màu đẹp.
- Ấp trứng bằng miệng Mouthbrooder
- Kiểu chăm con trong đó cá bố hoặc mẹ ngậm trứng và cá con trong miệng đến khi chúng tự lập, gặp ở nhiều cichlid châu Phi và một số loài betta. Trong thời gian ấp, cá thường bỏ ăn và cần được để yên.
- Bể biotope Biotope aquarium
- Bể mô phỏng một môi trường sống tự nhiên cụ thể: chỉ gồm cá, cây, nền và thông số nước có ở một con sông hay khu vực nhất định. Bể biotope giúp cá cư xử tự nhiên hơn và là cách hay để tìm hiểu nơi loài cá thực sự sống.
- Bể cách ly Quarantine tank
- Bể riêng để nuôi cá mới mua vài tuần trước khi thả vào bể chính, nhằm phát hiện và chữa bệnh sớm. Cách ly giúp tránh lây đốm trắng, nấm hay ký sinh trùng sang cả đàn cá đang khỏe.
- Bể cộng đồng Community tank
- Bể nuôi chung nhiều loài cá hiền, kích thước và nhu cầu nước tương đồng. Chọn cá cho bể cộng đồng cần xem nhiệt độ, pH, tính khí và tầng bơi; công cụ kiểm tra nuôi chung của AquaTome giúp so nhanh các loài.
- Bệnh đốm trắng Ich, white spot disease
- Bệnh do ký sinh trùng Ichthyophthirius multifiliis gây ra, làm cá nổi những chấm trắng như hạt muối trên thân và vây, cọ mình vào vật trang trí. Bệnh hay bùng khi nhiệt độ thay đổi đột ngột; điều trị bằng tăng nhiệt độ từ từ kết hợp thuốc hoặc muối theo hướng dẫn.
- Bo bo Water fleas
- Giáp xác nước ngọt li ti (Daphnia, Moina) bơi giật cục, là thức ăn sống tuyệt vời cho cá nhỏ và cá con. Vỏ của chúng giàu chất xơ giúp cá tiêu hóa tốt; có thể tự nuôi bo bo trong thùng nước xanh có tảo.
- Cá bột Fry
- Cá con vừa nở hoặc mới hết noãn hoàng, còn rất nhỏ và yếu. Cá bột cần thức ăn siêu nhỏ như trùng cỏ, artemia mới nở, nước sạch ổn định và được tách khỏi cá lớn vì dễ bị ăn thịt.
- Cá đàn Shoaling fish
- Loài cá sống và bơi thành nhóm ngoài tự nhiên, như cá tetra, rasbora, danio hay cá chuột. Nuôi lẻ vài con khiến chúng căng thẳng, nhợt màu và dễ bệnh; nên nuôi tối thiểu 6–10 con cùng loài để thấy hành vi tự nhiên.
- Cá hoang dã Wild-caught fish
- Cá được đánh bắt từ môi trường tự nhiên thay vì nhân giống trong trại. Cá hoang dã thường có màu và hình dáng chuẩn của loài nhưng nhạy cảm hơn với thông số nước và hay mang ký sinh trùng, nên cần thời gian thích nghi và cách ly.
- Chiều dài chuẩn (SL) Standard length
- Chiều dài cá đo từ mút mõm đến cuối cuống đuôi, không tính vây đuôi; viết tắt SL. Các nguồn khoa học dùng SL vì vây đuôi dễ rách; chiều dài toàn thân (TL, có tính vây đuôi) thường lớn hơn SL khoảng 15–25%.
- Chu trình nitơ Nitrogen cycle
- Quá trình vi khuẩn có lợi chuyển amoniac độc (từ phân cá và thức ăn thừa) thành nitrit, rồi thành nitrat ít độc hơn. Bể mới cần vài tuần để đàn vi khuẩn này phát triển trong lọc và nền trước khi thả cá; bỏ qua bước này là nguyên nhân phổ biến khiến cá chết hàng loạt ở bể mới.
- CO2 Carbon dioxide
- Khí cacbonic, nguồn cacbon để cây thủy sinh quang hợp. Bể cây đẹp thường được bơm thêm CO2 để cây mọc nhanh và dày; quá nhiều CO2 làm pH tụt và cá ngạt thở, nên cần theo dõi bằng drop checker và tắt CO2 khi tắt đèn.
- Dị hình giới tính Sexual dimorphism
- Những khác biệt về hình dáng hay màu sắc giữa cá đực và cá cái cùng loài, như cá đực sặc sỡ hơn, vây dài hơn, còn cá cái bụng tròn hơn. Có loài phân biệt dễ, có loài gần như chỉ nhận ra khi đến mùa sinh sản.
- Dòng chảy Water flow
- Chuyển động của nước trong bể do lọc, máy tạo sóng hoặc sục khí tạo ra. Cá suối như cá chạch suối, cá bám đá cần dòng chảy mạnh và nhiều oxy, trong khi cá betta, cá đĩa hay cá sống ở vùng nước tĩnh cần dòng chảy nhẹ.
- Đặc hữu Endemic
- Chỉ loài chỉ có ở một vùng địa lý nhất định và không xuất hiện tự nhiên ở nơi nào khác, như một con sông, một hồ hay một hòn đảo. Loài đặc hữu thường có phạm vi sống hẹp nên dễ bị đe dọa khi môi trường sống bị phá hủy.
- Đẻ con Livebearer
- Nhóm cá mà trứng thụ tinh và phát triển trong bụng cá mẹ, cá con sinh ra đã bơi được, như cá bảy màu, cá molly, cá kiếm và cá platy. Chúng sinh sản rất dễ và nhanh; nên có cây rậm hoặc rêu để cá con trốn khỏi cá lớn.
- Đẻ trứng rải rác Egg scatterer
- Kiểu sinh sản phổ biến ở cá tetra, danio, rasbora và cá chép: cá bố mẹ rải trứng lên cây, rêu hoặc nền rồi bỏ mặc, thậm chí ăn trứng. Để ương được cá con thường cần bể đẻ riêng có lưới hoặc nhiều rêu, và tách cá bố mẹ ra sau khi đẻ.
- Độ dẫn điện Conductivity
- Khả năng dẫn điện của nước, đo bằng microsiemens trên cm (µS/cm), tăng theo lượng muối khoáng hòa tan. Nhiều nguồn mô tả môi trường sống của cá bằng độ dẫn điện: suối nước đen ở Amazon có thể dưới 30 µS/cm, trong khi nước máy thường vài trăm.
- Đường bên Lateral line
- Dãy cơ quan cảm giác chạy dọc hai bên thân cá, giúp cá cảm nhận rung động và dòng nước xung quanh. Số vảy trên đường bên thường được dùng trong định loài; các vết lõm loét quanh đầu và đường bên có thể là dấu hiệu bệnh.
- GH General hardness
- Độ cứng tổng: lượng khoáng canxi và magie hòa tan trong nước, thường đo bằng độ Đức (dGH). Nước mềm có khoảng 0–6 dGH, nước cứng từ 12 dGH trở lên. Cá ở suối rừng mưa nhiệt đới thường cần nước mềm, còn cá đẻ con và cichlid hồ châu Phi chịu được hoặc cần nước cứng.
- Hoạt động về đêm Nocturnal
- Chỉ những loài ngủ ban ngày, kiếm ăn khi tắt đèn, như nhiều cá da trơn, cá dao và một số cá chạch. Chúng cần chỗ trú tối vào ban ngày và nên được cho ăn sau khi tắt đèn để không bị cá khác tranh hết thức ăn.
- KH Carbonate hardness
- Độ cứng cacbonat: lượng cacbonat và bicacbonat trong nước, quyết định khả năng đệm (giữ pH ổn định). KH thấp khiến pH dễ tụt mạnh, nhất là trong bể có nhiều chất hữu cơ hoặc bơm CO2; KH cao giữ pH ổn định nhưng khó hạ pH cho cá ưa nước chua.
- Ký sinh trùng Parasites
- Sinh vật sống bám và hút dinh dưỡng từ cá, như trùng đốm trắng, trùng mỏ neo hay sán mang. Cá mới nhập, nhất là cá bắt từ tự nhiên, thường mang ký sinh trùng; cách ly và quan sát kỹ trước khi thả chung là cách phòng tốt nhất.
- Lá bàng Indian almond leaf
- Lá khô của cây bàng (Terminalia catappa), thả vào bể để tiết tanin, làm nước hơi chua và có màu trà. Người nuôi betta và cá nước đen dùng lá bàng rộng rãi; khi mục, lá còn là chỗ ẩn nấp và nơi vi sinh vật phát triển làm thức ăn cho cá con và tép.
- Lá khô Leaf litter
- Lớp lá cây rụng phủ đáy suối, tái tạo trong bể bằng lá bàng, lá sồi hay lá dầu đã phơi khô. Lá khô tạo chỗ ẩn nấp, tiết tanin và nuôi vi sinh vật làm thức ăn tự nhiên; nhiều cá nhỏ nhút nhát và cá chạch chỉ thật sự tự tin trong bể có lớp lá này.
- Lũa Driftwood
- Gỗ đã qua xử lý, ngâm nước lâu không mục, dùng để trang trí và tạo chỗ ẩn nấp trong bể. Lũa tiết tanin làm nước hơi chua và có màu; một số cá da trơn như cá lau kính Panaque còn gặm lũa như một phần khẩu phần ăn.
- Lưu vực Drainage basin
- Toàn bộ vùng đất mà nước mưa chảy về cùng một hệ thống sông, gồm dòng chính và các nhánh. Nơi sống của cá thường được mô tả theo lưu vực (ví dụ lưu vực sông Mê Kông) vì các quần thể cá trong một lưu vực thường giống nhau hơn so với lưu vực bên cạnh.
- Màng sinh học Biofilm
- Lớp nhầy mỏng gồm vi khuẩn, tảo và vi sinh vật phủ trên đá, lũa và kính bể. Nhiều loài như cá bám đá, cá chạch suối và tép cảnh liên tục gặm lớp này; bể có nhiều màng sinh học tự nhiên giúp chúng khỏe hơn hẳn so với chỉ ăn thức ăn viên.
- Nền cát Sand substrate
- Lớp vật liệu phủ đáy bể; nền cát mịn, không cạnh sắc là bắt buộc với cá hay vùi mình hoặc sàng cát như cá chạch, cá chuột (Corydoras) và Geophagus. Sỏi thô có thể làm các loài này trầy râu, căng thẳng và ăn kém.
- Nitrat Nitrate
- Sản phẩm cuối của chu trình nitơ, ít độc hơn nhiều so với amoniac và nitrit nhưng vẫn tích tụ dần trong bể. Thay nước định kỳ và trồng cây thủy sinh giúp giữ nitrat thấp; nitrat cao kéo dài làm cá yếu và thúc đẩy rêu hại.
- Nitrit Nitrite
- Sản phẩm trung gian của chu trình nitơ, sinh ra khi vi khuẩn oxy hóa amoniac. Nitrit cản trở máu cá vận chuyển oxy nên rất độc; trong bể đã chạy ổn định, chỉ số nitrit phải luôn bằng 0.
- Nước cứng Hard water
- Nước nhiều khoáng canxi và magie, độ cứng từ khoảng 12 dGH trở lên, thường có pH kiềm. Cá đẻ con như cá bảy màu, cá molly và cichlid hồ châu Phi sống tốt trong nước cứng, nhưng cá nước mềm có thể khó sinh sản hoặc yếu dần trong đó.
- Nước đen Blackwater
- Nước sông suối có màu nâu như trà do tanin từ lá mục và gỗ, rất mềm và chua. Đặc trưng ở lưu vực Rio Negro (Amazon) và đầm lầy than bùn Đông Nam Á; cá nước đen như cá neon vua, nhiều loài betta và apisto lên màu đẹp hơn khi bể có lá khô và lũa.
- Nước mềm Soft water
- Nước ít khoáng canxi và magie hòa tan, độ cứng thường dưới khoảng 6 dGH, thường đi kèm pH trung tính đến chua. Nhiều cá rừng mưa Nam Mỹ và Đông Nam Á sống trong nước mềm; có thể làm mềm nước bằng cách pha nước RO hoặc nước mưa sạch.
- Oxy hòa tan Dissolved oxygen
- Lượng oxy có trong nước mà cá thở qua mang. Nước càng nóng và càng tù đọng thì càng ít oxy; cá thiếu oxy thường ngoi lên mặt nước há miệng. Dòng chảy, sục khí và mặt nước thoáng giúp duy trì oxy hòa tan.
- pH pH
- Thang đo độ chua – kiềm của nước, từ 0 đến 14; 7 là trung tính, dưới 7 là chua (axit), trên 7 là kiềm. Phần lớn cá cảnh sống tốt ở pH 6–8, nhưng cá nước đen như cá neon hay cá đĩa ưa nước chua hơn, còn cichlid hồ Malawi và Tanganyika cần nước kiềm. Quan trọng hơn con số chính xác là giữ pH ổn định, tránh thay đổi đột ngột.
- Sục khí Aeration
- Thổi bọt khí vào nước để khuấy mặt nước, giúp oxy hòa tan vào và CO2 thoát ra. Sục khí đặc biệt quan trọng khi nước nóng (nước ấm giữ ít oxy hơn), bể nuôi dày hoặc khi chữa bệnh; với cá suối ưa nước giàu oxy, nên kết hợp sục khí với dòng chảy.
- Tanin Tannins
- Hợp chất tự nhiên tiết ra từ lá khô, lũa và vỏ cây, làm nước có màu vàng nâu và hơi chua. Tanin tái tạo môi trường nước đen, được cho là giúp cá bớt căng thẳng; màu nước vô hại và có thể giảm bằng than hoạt tính nếu không thích.
- Tảo Algae
- Thực vật bậc thấp phát triển trên kính, đá, cây và trong nước, mà người chơi Việt Nam hay gọi chung là rêu. Một ít tảo là bình thường và là thức ăn cho cá bám đá, tép; tảo bùng phát thường do thừa ánh sáng hoặc dinh dưỡng.
- TDS Total dissolved solids
- Tổng lượng chất rắn hòa tan trong nước, đo bằng ppm (phần triệu) bằng bút đo điện tử. TDS cho biết nhanh nước mềm hay cứng và giúp theo dõi việc pha nước RO; nước mưa hoặc nước RO có TDS gần 0, nước máy thường vài trăm ppm.
- Tên đồng nghĩa Synonym
- Tên khoa học khác từng được dùng cho cùng một loài, thường do loài được mô tả lại hoặc chuyển sang chi khác. Cá cảnh hay được bán dưới tên cũ, nên biết tên đồng nghĩa giúp tra cứu tài liệu chính xác hơn.
- Thay nước Water change
- Việc hút bỏ một phần nước bể và thay bằng nước sạch đã khử clo, cùng nhiệt độ và thông số tương tự. Thay 20–30% mỗi tuần giúp giảm nitrat và chất thải hòa tan; với cá nhạy cảm, nên thay ít nhưng đều thay vì thay nhiều một lần.
- Thức ăn đông lạnh Frozen food
- Thức ăn như artemia, trùng huyết, bo bo hay mysis được cấp đông, giữ phần lớn dinh dưỡng của thức ăn sống nhưng an toàn hơn về mầm bệnh. Nên rã đông trong ít nước bể trước khi cho ăn và chỉ cho lượng cá ăn hết trong vài phút.
- Thức ăn khô Dry food
- Thức ăn công nghiệp dạng viên, mảnh hay hạt, tiện lợi và cân đối dinh dưỡng. Chọn cỡ hạt hợp miệng cá và loại chìm hay nổi theo tầng bơi; nhiều loài cần thêm thức ăn sống hoặc đông lạnh để khỏe và sinh sản tốt.
- Thức ăn sống Live food
- Sinh vật nhỏ còn sống dùng làm thức ăn cho cá, như artemia, bo bo, trùng chỉ hay trùng huyết. Thức ăn sống kích thích bản năng săn mồi, giúp cá kén ăn chịu ăn và cá bố mẹ vào mùa sinh sản, nhưng cần nguồn sạch để tránh mang mầm bệnh vào bể.
- Tính lãnh thổ Territoriality
- Xu hướng chiếm giữ và bảo vệ một khu vực trong bể, thường mạnh hơn vào mùa sinh sản. Cá có tính lãnh thổ như nhiều cichlid, cá bống hay cá chạch cần bể đủ rộng với nhiều vật cản để chia khu vực, giảm đánh nhau.
- Tổ bọt Bubble nest
- Ổ bọt khí kết dính bằng nước bọt do cá đực một số loài mê cung như cá betta, cá sặc xây trên mặt nước. Trứng được giữ trong tổ và cá đực canh giữ, nhặt trứng rơi cho đến khi cá con biết bơi; mặt nước cần yên tĩnh, ít dòng chảy.
- Trùng chỉ Tubifex worms
- Giun nhỏ màu đỏ sống thành búi ở bùn nước ô nhiễm, là thức ăn sống quen thuộc ở Việt Nam. Cá rất thích, nhưng trùng chỉ dễ mang mầm bệnh nên cần xả sạch nhiều ngày trước khi cho ăn, hoặc dùng loại đông lạnh, sấy khô.
- Trùng cỏ Infusoria
- Tên gọi chung cho các sinh vật đơn bào và vi sinh vật cực nhỏ trong nước, là thức ăn đầu đời cho cá bột quá nhỏ để ăn artemia, như cá betta hay cá sặc. Có thể gây nuôi bằng cách ngâm rau, vỏ chuối hay lá khô trong nước vài ngày.
- Trùng huyết Bloodworms
- Ấu trùng màu đỏ của muỗi lắc (họ Chironomidae), giàu đạm, rất được cá ăn thịt và cá ăn tạp ưa thích. Thường bán dạng đông lạnh hoặc sấy khô; không nên cho ăn quá nhiều vì dễ gây béo và đầy bụng.
- Vây đuôi Caudal fin
- Vây ở cuối thân cá, tạo lực đẩy chính khi bơi. Hình dạng và hoa văn vây đuôi thường là đặc điểm nhận dạng loài, và vây đuôi rách tưa, mòn có thể là dấu hiệu bị cắn vây hoặc nhiễm khuẩn.
- Vây hậu môn Anal fin
- Vây nằm ở mặt bụng, phía sau lỗ hậu môn, giúp cá giữ thăng bằng. Ở cá đẻ con, vây hậu môn của cá đực biến thành gai giao cấu (gonopodium), là cách phân biệt đực cái dễ nhất.
- Vây lưng Dorsal fin
- Vây mọc trên sống lưng cá, giúp giữ thăng bằng khi bơi. Số tia, chiều cao và đốm màu trên vây lưng là đặc điểm hay dùng để phân biệt các loài gần nhau và để nhận biết cá đực, cá cái.
- Vi khuẩn có lợi Beneficial bacteria
- Các vi khuẩn nitrat hóa sống bám trên vật liệu lọc, nền và mọi bề mặt trong bể, chuyển amoniac và nitrit thành nitrat. Chúng là “bộ lọc sinh học” của bể: không rửa vật liệu lọc bằng nước máy có clo và không thay toàn bộ vật liệu cùng lúc để khỏi mất đàn vi khuẩn này.
- Vùng D D area (discus)
- Phần giữa thân cá dĩa phía sau đầu, nằm trong một đường viền hình chữ D. Khi xếp lớp cá dĩa, người ta xem vùng này một màu trơn (đơn sắc) hay có chỉ và đốm (hoa văn); con có hoa văn không phủ kín vùng D thì vào lớp hoa văn tự do.