Đơn vị
Giao diện

Loricariidae, Peru

Cá lau kính Rineloricaria morrowi

Rineloricaria morrowi

Nhiệt độ
20–24°C
pH
chưa có
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
20–24°C
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • PlanetCatfish
Kích thước
  • PlanetCatfish

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ PlanetCatfish. Cập nhật 2026-11-06.

Thông tin nhanh

Rineloricaria morrowi Fowler, 1940. Nơi thu mẫu chuẩn: Contamana, lưu vực sông Ucayali, Peru. Kích thước: 16,5 cm SL (chiều dài chuẩn, không tính vây đuôi). Nhiệt độ: 20–24°C.

  • Tập tính & khả năng sống chung: Cá hiền và không giữ lãnh thổ.1
Rineloricaria morrowi
©

Cần thiết bị gì?

Bạn nên bố trí cho cá vài chỗ trú dạng ống bổ đôi. Cá cũng thường chọn những chỗ này để đẻ trứng.1

Cho ăn gì?

Đây là loài ăn tạp, rất dễ nuôi về khoản ăn uống. Chúng ăn được gần như mọi thứ, từ lát dưa leo, bí ngòi đến trùng huyết đông lạnh hay thức ăn khô dạng mảnh.1

Rineloricaria morrowi: Requena Province, Peru
©

Phân biệt đực cái thế nào?

Cá đực mọc gai ngắn trên đỉnh đầu và trên vây ngực.1

Sinh sản ra sao?

Chưa có tài liệu nào ghi nhận loài này sinh sản.1

Rineloricaria morrowi
©

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Nam Mỹ: lưu vực sông Ucayali (Amazon, thượng nguồn Amazon, Marañón, Ucayali). Trong Sách Đỏ IUCN, loài này được xếp hạng Ít quan tâm (lần đánh giá gần nhất là năm 2014).1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. PlanetCatfish planetcatfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

Proceedings of the Academy of Natural Sciences of Philadelphia v. 91 (for 1939), pp 244, Figs. 39-41.1

Chuẩn bị để nuôi Cá lau kính Rineloricaria morrowi

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.