Đơn vị
Giao diện

Cyprinidae, Malaysia

Cá Nematabramis everetti

Nematabramis everetti

Nhiệt độ
chưa có
pH
chưa có
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
Vừa

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Độ khó
Vừa 4/8 Vì sao?

Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:

  • Không gianVừacá dài 10,5 cm

Độ khó 4/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức

Nguồn và độ tin cậy
Kích thước
  • Seriously Fish
Độ khó
  • Seriously Fish

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-04.

Thông tin nhanh

Nematabramis everetti là một loài cá họ chép (cyprinid) đặc hữu của đảo Borneo. Người ta đã ghi nhận loài này ở Sarawak, Sabah, Đông Kalimantan và Bắc Kalimantan. Cá có một vệt đen ở vùng vai, dựng đứng theo chiều dọc thân. Vệt này rất đặc trưng và rõ hơn hẳn so với các loài Nematabramis khác. Cá con và cá choai dường như ưa vùng nước chảy nhanh. Cá trưởng thành thì sống ở những đoạn sâu hơn và chảy chậm hơn của các nhánh suối nhỏ.

Kích thước tối đa: 105 mm SL (10,5 cm SL).1

Cho ăn gì?

Cá ăn chủ yếu các loài động vật không xương sống trên cạn lẫn dưới nước. Nó kiếm mồi ở gần mặt nước.1

Phân biệt đực cái thế nào?

Cá cái trưởng thành nhiều khả năng có thân cao hơn cá đực.1

Sinh sản ra sao?

Cá dường như thích đẻ ở vùng nước nông và ấm.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Loài này đặc hữu của đảo Borneo. Người ta đã ghi nhận nó ở hai bang Sarawak và Sabah của Malaysia, cùng hai tỉnh Đông Kalimantan (Kalimantan Timur) và Bắc Kalimantan (Kalimantan Utara) của Indonesia.

Địa điểm thu mẫu chuẩn là 'Bongon River, Sarawak state, Borneo, East Malaysia'.1

Môi trường tự nhiên

Các loài Nematabramis sống ở nhiều kiểu môi trường khác nhau. Có loài ở suối nhánh chảy xiết, có loài ở vũng nước, hồ, thậm chí cả đầm lầy đã bị suy thoái. Với N. everetti, các lần thu mẫu hiện có cho thấy cá con và cá choai thích vùng nước chảy nhanh. Cá trưởng thành thì lại sống ở những đoạn sâu hơn, nước chảy chậm hơn của các nhánh suối nhỏ.1

Ghi chú

Có thể phân biệt loài này với các loài cùng chi qua tổ hợp các đặc điểm sau. Râu dài hơn đầu, kéo tới hoặc vượt quá điểm giữa vây ngực. Thân khá cao, chiều dài chuẩn (SL) gấp 2,5–3,5 lần chiều cao thân. Từ gốc vây lưng đến gốc vây hậu môn có 9–11 hàng vảy. Vây lưng có 8–13 tia phân nhánh. Vây hậu môn có 15–20 tia phân nhánh.

Loài này còn có một vệt đen ở vùng vai, dựng đứng theo chiều dọc thân. Vệt này rất đặc trưng và rõ hơn nhiều so với các loài Nematabramis khác.1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. Seriously Fish seriouslyfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

  • Boulenger, G. A. (1894). Descriptions of new freshwater fishes from Borneo. Annals and Magazine of Natural History (Series 6) v. 13 (no. 75), 245-251
  • Kottelat, M. (2013). The fishes of the inland waters of southeast Asia: a catalogue and core bibiography of the fishes known to occur in freshwaters, mangroves and estuaries. The Raffles Bulletin of Zoology Supplement 27, 1-663
  • Martin-Smith, K. M. and H. H. Tan (1998). Diversity of freshwater fishes from eastern Sabah: annotated checklist for Danum Valley and a consideration of inter- and intra-catchment variability. Raffles Bulletin of Zoology 46(2), 573-604
  • Riehl, R. and H.A. Baensch (1997). Aquarium Atlas. Volume 1, 6th Edition. Microcosm, 1-992
  • Inger, R. F. and P. K. Chin (1962). The fresh-water fishes of North Borneo. Fieldiana Zoology v.45, 1-2681

Chuẩn bị để nuôi Cá Nematabramis everetti

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.