Đơn vị
Giao diện

Loricariidae, Peru

Cá rhadinoloricaria rhami

Rhadinoloricaria rhami

Nhiệt độ
25–28°C
pH
chưa có
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
25–28°C
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • PlanetCatfish
Kích thước
  • PlanetCatfish

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ PlanetCatfish. Cập nhật 2026-11-01.

Tóm tắt nhanh

Cá rhadinoloricaria rhami (Rhadinoloricaria rhami) hợp với người chịu nuôi một loài mà thông tin nuôi còn rất ít. Cá có nguồn gốc thượng lưu sông Amazon, Nam Mỹ, lớn tới 12,7 cm và cần nước ấm 25–28 °C. Hồ sơ chưa ghi pH, độ cứng, bể tối thiểu hay độ khó, và chưa có báo cáo sinh sản, nên điểm khó nhất là thiếu dữ liệu nuôi.

AquaTome tóm tắt từ các nguồn bên dưới.

Thông tin nhanh

Rhadinoloricaria rhami (Isbrücker & Nijssen, 1983). Tên đồng nghĩa: Crossoloricaria rhami. Kích thước: 127 mm SL (chiều dài chuẩn). Sách Đỏ IUCN: chưa đánh giá.

  • Thông số nước: Nhiệt độ: 25-28°C.1

Sinh sản ra sao?

Sinh sản: chưa có ghi nhận. Đến nay chưa có báo cáo nào về chuyện loài này sinh sản.1

Rhadinoloricaria rhami: Ventral view of mouth
©

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Nam Mỹ: thượng lưu lưu vực sông Amazon. Nơi thu mẫu chuẩn là sông Río Huacamayo, ở khoảng 9°S, 75°29'W. Điểm này cách làng Aguaytia khoảng 8 km về phía đông bắc, thuộc tỉnh Coronel Portillo, Peru.1

Ghi chú

Nguồn gốc tên: tiếng Hy Lạp rhadinos, -e, -on nghĩa là mềm, dẻo, ghép với tiếng Latinh lorica, loricare nghĩa là giáp ngực hay áo giáp bằng da. Tên giống: tiếng Hy Lạp krossoi nghĩa là tua, ghép với tiếng Latinh lorica, loricare nghĩa là giáp ngực hay áo giáp bằng da.1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. PlanetCatfish planetcatfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

Revue française d'Aquariologie Herpétologie v. 10 (no. 1), pp 9, Fig.1

Chuẩn bị để nuôi Cá rhadinoloricaria rhami

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.