Đơn vị
Giao diện

Bagridae, Nhật Bản

Cá trê Tachysurus nudiceps

Tachysurus nudiceps

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nguồn và độ tin cậy
Kích thước
  • PlanetCatfish

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ PlanetCatfish. Cập nhật 2026-10-31.

Tóm tắt nhanh

Cá trê Tachysurus nudiceps là loài cá da trơn nhỏ, trưởng thành khoảng 15 cm, có ở hồ Biwa, Nhật Bản. Hồ sơ không ghi nhiệt độ, pH hay bể tối thiểu nên chưa có số liệu để dựng bể. Điểm khó nhất là thông tin về loài còn thiếu: chưa có báo cáo nào về chuyện cho loài này sinh sản.

Lỗi hay gặp

  • Đừng mua về với kỳ vọng cho đẻ: hồ sơ ghi chưa có báo cáo nào về sinh sản của loài này.

AquaTome tóm tắt từ các nguồn bên dưới.

Thông tin nhanh

Tachysurus nudiceps (Sauvage, 1883). Nơi thu mẫu chuẩn: hồ Biwa, Nhật Bản. Kích thước: 150 mm SL.

Chi Tachysurus có hai đặc điểm nhận dạng. Xương extrascapular của chúng không có ống cảm giác đường bên. Xương pterotic thì có một phần phiến rộng mở ra hai bên. Đây là một trong những nhóm cá da trơn nhiều loài nhất ở Đông Á. Các loài trong nhóm sống ở đủ kiểu môi trường, từ suối đồi nước chảy xiết đến những con sông lớn.1

Tachysurus nudiceps: juvenile
©

Phân biệt đực cái thế nào?

Cá đực có nhú sinh dục dài nằm ngay trước vây hậu môn.1

Tachysurus nudiceps
©

Sinh sản ra sao?

Chưa có ghi nhận. Hiện chưa có báo cáo nào về chuyện cho loài này sinh sản.1

Gigi catfish Pseudobagrus nudiceps (=Syn. Tachysurus nudiceps) (Sauvage, 1883)
©

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. PlanetCatfish planetcatfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

Bulletin de la Société philomathique de Paris (7th Série) v. 7, pp 145.1

Chuẩn bị để nuôi Cá trê Tachysurus nudiceps

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Video

  • ギギ Pelteobagrus nudiceps0:31, EN

  • 長良川のギギ(2024.8.3 岐阜市) Tachysurus nudiceps in Nagara River, Gifu Prefecture, Japan.0:20, EN

  • ギギ Pelteobagrus nudiceps0:20, EN

  • ギギ Gigi Pelteobagrus nudiceps かすみがうら市水族館 Kasumigaura City Aquarium0:31, EN