Đơn vị
Giao diện

Khám phá · đọc khoảng 7 phút

Giải phẫu ngoại hình của ốc

Theo Aquarium Breeder

Ốc có tới hàng nghìn loài, nên một bài không thể kể hết mọi khác biệt về giải phẫu giữa các loài. Phần dưới đây chỉ phác ra bức tranh chung về giải phẫu bên ngoài của ốc.

Nhìn từ bên ngoài, cơ thể ốc chia được thành vài vùng, mỗi vùng làm một việc riêng. Phần đầu có miệng và các cơ quan cảm giác, nhờ đó ốc nhận biết được môi trường quanh nó. Phần chân lo chuyện di chuyển. Trên chân có các tuyến tiết chất nhầy để bôi trơn. Màng áo là lớp mô bao lấy cơ thể, và vỏ ốc do chính màng áo tạo ra.

Các phần sau sẽ nói kỹ cấu tạo và chức năng của từng bộ phận trên cơ thể ốc. Bạn học sinh học hay chỉ đơn giản thích tìm hiểu tự nhiên thì cấu tạo của con vật đặc biệt này vẫn có nhiều điều thú vị để xem.

Ghi chú nhanh về giải phẫu bên ngoài của ốc

Bộ phậnGồm cóChức năng
Vùng đầu – MiệngRadula (cấu trúc giống cái lưỡi, phủ nhiều hàng răng li ti)Ăn
Xúc tuCác thụ thể hóa học nhỏCảm nhận môi trường
Cuống mắt–Hỗ trợ thị giác
MắtMắt đơn, một thấu kínhCơ quan thị giác
Ống siphonỐng hút vào và ống thải raLấy oxy từ nước, đẩy nước ra khi thở
ChânCơ chân gồm nhiều lớp sợi cơDi chuyển
Chất nhầyLớp chất nhầyGiữ ốc bám trên bề mặt trơn
Vỏ (cấu trúc bên trong)Lớp periostracum, lớp lăng trụ, lớp xà cừBảo vệ
Vỏ (cấu trúc bên ngoài)Đỉnh vỏ, các vòng xoắn, đường khâu, miệng vỏ, mép miệng vỏ, trụ giữa, gờ xuyên tâm, đường sinh trưởng, dải màuBảo vệ

1.1 Vùng đầu

Đầu ốc mang các cơ quan cảm giác và bộ phận để ăn. Có chúng thì ốc mới nhận biết được xung quanh và kiếm được thức ăn.

Miệng

Miệng nằm phía trước, ở mặt bụng bên dưới đầu. Trong miệng có một bộ phận đặc biệt gọi là radula. Radula là một dải mỏng như sợi ruy băng, phủ kín hàng nghìn chiếc răng li ti.

Ốc dùng radula cạo thức ăn trên các bề mặt như lá hay vỏ cây rồi nghiền nhỏ ra. Radula nằm trong miệng và chỉ nhóm thân mềm chân bụng mới có, ốc cũng thuộc nhóm này.

Xúc tu

Quanh miệng thường có một cặp xúc tu. Đây là những phần mềm dẻo, co rút được. Ốc dùng chúng để dò môi trường và tìm thức ăn.

Trên xúc tu còn có các thụ thể cảm giác bắt được hóa chất và rung động. Nhờ vậy ốc định hướng được và lần ra chỗ có thể có thức ăn.

Mặt xúc tu phủ những nốt nhỏ gọi là gai thịt (papillae). Các gai thịt này rất nhạy khi chạm vào. Chúng cũng làm diện tích bề mặt lớn hơn, nên xúc tu bắt tín hiệu hóa học tốt hơn.

Mắt và cuống mắt

Phía trên đầu có thêm một cặp xúc tu nữa, gọi là cuống mắt. Mỗi cuống mắt mang một con mắt. Khi cần, ốc rút được mắt vào trong người để bảo vệ.

Hai cuống mắt cử động độc lập với nhau. Vì thế ốc nhìn được trọn 360 độ xung quanh.

Mắt ốc khá đơn giản. Nó nhận ra ánh sáng, chuyển động và một số kích thích khác. Tuy vậy, ốc không nhìn rõ chi tiết và không phân biệt được màu.

Mắt nằm ở gốc cuống mắt và có một lớp nhầy phủ ngoài để bảo vệ.

Cần biết thêm là mắt ốc thường chỉ có một lớp tế bào cảm quang, tức loại tế bào nhạy với ánh sáng.

Phần lớn thời gian, ốc dựa vào xúc giác, vị giác và khứu giác nhiều hơn để định hướng, tìm thức ăn và né kẻ săn mồi.

Ống siphon

Ống siphon nằm gần đầu ốc, thường ngay sau mắt.

Ống này thông với khoang áo, tức khoảng trống giữa vỏ và thân ốc.

Siphon có hai ống, một ống hút vào và một ống thải ra, cả hai đều nối với khoang áo. Ống hút vào đưa nước và oxy vào trong. Ống thải ra đẩy chất thải và CO2 ra ngoài.

1.2. Chân

Chân ốc là một khối cơ. Ốc dùng nó để di chuyển, nâng đỡ cơ thể và bám. Đây là một trong những phần dễ thấy, dễ nhận ra nhất trên người ốc. Chân thường to, dẹt và thò ra từ dưới vỏ.

Chân có cấu tạo khá phức tạp, gồm nhiều lớp sợi cơ khác nhau. Các sợi cơ này co rồi giãn, nhờ đó ốc bò được trên bề mặt và leo qua chướng ngại vật. Chân cũng giữ ốc bám chặt vào bề mặt và đứng vững khi ăn hoặc nghỉ.

Mặt dưới chân phủ một lớp chất nhầy. Có lớp nhầy này, ốc trườn dễ hơn và không bị trầy xước hay bị thương. Lớp nhầy còn giữ ốc dính trên các bề mặt thẳng đứng như thân cây hay tường, nơi ốc có thể dừng lại nghỉ hoặc ăn.

Ở một số loài, chẳng hạn các loài sống dưới nước hoặc nơi ẩm ướt, chân có thể biến đổi để lướt đi. Những loài này có một bộ phận đặc biệt gọi là hyponome. Hyponome là phần chân mở rộng giống cái vây, ốc dùng nó để đẩy mình đi trong nước. Ốc uốn hyponome thành dạng gợn sóng để tiến lên hoặc đổi hướng.

Khi gặp nguy hiểm, ốc thường rút được chân vào trong vỏ để tự vệ.

1.3. Vỏ

Vỏ ốc là một cấu trúc rất đặc biệt. Nó vừa bảo vệ vừa nâng đỡ cơ thể. Vỏ làm từ canxi cacbonat, do một tuyến chuyên biệt nằm ở màng áo tiết ra. Màng áo là lớp mô mỏng bọc ngoài khối nội tạng.

Có một chi tiết thú vị. Thông thường, canxi cacbonat là thành phần chính của vỏ, chiếm khoảng 95–98% khối lượng. Trong vỏ cũng có thể có một ít khoáng chất khác như magiê, kali và natri. Tỷ lệ cụ thể của các khoáng chất này tùy loài, và cũng có thể thay đổi theo thức ăn và điều kiện môi trường.

Vỏ gồm nhiều phần riêng biệt, mỗi phần làm một việc riêng.

Cấu trúc bên ngoài của vỏ

  • Đỉnh vỏ (apex) là đầu nhọn của vỏ và cũng là phần lâu đời nhất. Đỉnh vỏ tham gia vào việc vỏ lớn lên, vì các vòng xoắn mới được bồi thêm từ gốc của đỉnh.
  • Vòng xoắn (whorls) là những vòng cuộn xoắn ốc tạo nên vỏ. Ốc càng lớn thì càng bồi thêm vòng xoắn mới.
  • Đường khâu (suture) là đường giáp ranh giữa các vòng xoắn. Đường khâu có nhiều hình dạng khác nhau và làm vỏ chắc hơn.
  • Miệng vỏ (aperture) là lỗ mở trên vỏ, nơi ốc thò thân ra ngoài. Ở một số loài, ốc có thể đậy miệng vỏ lại bằng một tấm sừng mỏng gọi là nắp vỏ (operculum).
  • Mép miệng vỏ (peristome) là viền quanh miệng vỏ. Hình dạng và cấu tạo của nó khác nhau tùy loài. Ốc có thể nhờ mép miệng vỏ để bám vào bề mặt.
  • Trụ giữa (columella) là cột trụ ở chính giữa, nâng đỡ cả vỏ. Ốc cũng có thể nhờ trụ giữa để điều chỉnh độ nổi và cử động.
  • Gờ xuyên tâm (radial ribs) là các đường gờ chạy từ đỉnh vỏ xuống miệng vỏ. Chúng làm vỏ chắc và giữ vỏ đúng hình dạng.
  • Đường sinh trưởng (growth lines) là các đường chạy song song với đường khâu. Nhìn vào chúng có thể biết ốc lớn nhanh hay chậm.
  • Dải màu (color bands) là những dải màu rõ nét trên vỏ của một số loài ốc. Các dải màu này có thể là để ngụy trang, hoặc là tín hiệu cảnh báo kẻ săn mồi.

Hình dạng và kích thước vỏ có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài.

Cấu trúc bên trong của vỏ

Vỏ ốc có ba lớp chính:

  • Periostracum là lớp ngoài cùng, làm từ một chất hữu cơ mỏng gọi là conchiolin. Lớp này thường có màu nâu hoặc đen, và có thể giữ cho vỏ đỡ bị hư hại, mài mòn.
  • Lớp lăng trụ (prismatic layer) nằm ngay dưới periostracum, gồm các lớp canxi cacbonat xếp thành dạng lăng trụ. Lớp này làm cho vỏ bền và cứng.
  • Lớp xà cừ (nacreous layer, tiếng Anh còn gọi là mother-of-pearl) là lớp trong cùng, gồm canxi cacbonat xếp thành những lớp mỏng và phẳng. Lớp xà cừ làm mặt trong vỏ trơn láng, óng ánh, và làm vỏ bền thêm.

Kết luận

Nhìn vào giải phẫu của ốc, ta thấy chúng sống được ở nhiều môi trường khác nhau và có nhiều cách sinh tồn khác nhau.

Nhờ vỏ, radula, xúc tu và chân, ốc di chuyển được trong môi trường sống, chống lại kẻ săn mồi và kiếm ăn hiệu quả.

Hiểu cấu tạo của ốc rồi, ta sẽ thấy rõ hơn tự nhiên phức tạp và đa dạng đến mức nào.