Đơn vị
Giao diện

Balitoridae, Trung Quốc

Cá bám đá Beaufortia cyclica

Beaufortia cyclica

Nhiệt độ
16–24°C
pH
6–8,5
Bể tối thiểu
80 cm
Độ khó
Khó

Tên khác: Cá bám đá

Nhiệt độ
16–24°C
pH
6–8,5
Độ cứng (dGH)
2–15
Kích thước
4 cm
Bể tối thiểu
80 cm
Độ khó
Khó 6/8
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • Seriously Fish
pH
  • Seriously Fish
Độ cứng (dGH)
  • Seriously Fish
Kích thước
  • Seriously Fish
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó
  • Seriously Fish

Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-01.

Nuôi chung

Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Thông tin nhanh

  • Sinh sản: Chưa có ghi nhận.1

Có nên mua không?

Loài này có tiếng hay nhảy, vì vậy bể cần nắp đậy khít. Cá cần nước ổn định và sống nhờ lớp màng sinh học (biofilm) phủ trên bề mặt, nên tuyệt đối không thả chúng vào bể chưa ổn định vi sinh. Nắp cũng phải đậy thật kín, vì loài này leo được cả lên kính theo đúng nghĩa đen.

Beaufortia cyclica là một loài cá bám đá mới chỉ được biết đến ở vài địa điểm thuộc lưu vực sông Xi và hệ thống sông Tuoniang ở miền nam Trung Quốc. Đầu và thân dẹt, cộng với các vây cặp xòe ngang, tạo thành một chiếc giác hút. Nhờ nó, cá bám được vào đá ở những đoạn suối đầu nguồn nông, nước chảy xiết và nhiều oxy. Kottelat (2012) cho rằng B. cyclica có thể là tên đồng nghĩa của B. elongata.1

Cần bể bao lớn?

Bể có đáy 80 × 30 cm hoặc tương đương là đủ. Thể tích khoảng 72 lít.1

Nước cần thế nào?

  • Nhiệt độ: 16–24°C
  • pH: 6,0–8,5
  • Độ cứng: 2–15 dGH1

Chăm sóc ra sao?

Điều quan trọng nhất là nước phải sạch và nhiều oxy. Vì vậy, tối thiểu bạn nên dùng lọc có công suất dư so với thể tích bể.

Lưu lượng lọc lý tưởng là 10–15 lần thể tích bể mỗi giờ. Nếu cần, bạn gắn thêm máy tạo dòng, sủi khí và các thiết bị tương tự.

Nền có thể là sỏi, cát hoặc trộn cả hai. Bên trên rải thêm một lớp đá và sỏi cuội đã bị nước mài tròn, đủ các cỡ to nhỏ.

Lũa đã ngâm lâu cũng dùng được. Tránh lũa mới, vì lũa mới thường ra tanin làm nước ngả màu và cản bớt ánh đèn. Đây là tác dụng phụ không mong muốn, vì đèn cần mạnh để tảo và các vi sinh vật đi kèm phát triển.

Cá cũng sẽ gặm cả mút lọc để lộ ra ngoài. Một số người chơi còn đặt hẳn một bộ lọc hở trong bể để cá có thêm nguồn thức ăn.

Ngoài tự nhiên hiếm khi có cây thủy sinh, nhưng trong bể bạn vẫn trồng được. Những chi dễ tính như Microsorum, Crinum và Anubias nhiều khả năng sống tốt nhất. Anubias đặc biệt có ích vì lá của nó hay bị tảo bám, lại tạo thêm chỗ ẩn nấp.

Cá cần nước ổn định và sống nhờ màng sinh học, nên tuyệt đối không thả chúng vào bể chưa ổn định vi sinh. Nắp cũng phải đậy thật kín, vì loài này leo được cả lên kính theo đúng nghĩa đen.

Thay nước một phần định kỳ là việc bắt buộc. Dù vậy, bạn cứ để lớp aufwuchs (lớp tảo và vi sinh vật bám trên bề mặt) mọc trên mọi bề mặt, có lẽ chỉ trừ mặt kính dùng để ngắm.1

Cho ăn gì?

Ngoài tự nhiên, phần lớn thức ăn của chúng nhiều khả năng là tảo đáy và các vi sinh vật đi kèm mà cá nạo từ các bề mặt cứng.

Trong bể, cá chịu ăn thức ăn khô chất lượng tốt và các món nhiều thịt hơn như trùng huyết sống hoặc đông lạnh. Tuy vậy, nếu khẩu phần có quá nhiều đạm, cá có thể gặp vấn đề về nội tạng.

Thức ăn tự làm từ nguyên liệu tự nhiên trộn gelatin cho kết dính rất đáng dùng. Bạn có thể chủ động cho vào thật nhiều rau tươi, Spirulina và những thứ tương tự.

Muốn nuôi lâu dài thành công, tốt nhất là cho cá vào bể đã ổn định lâu, có thật nhiều đá và bề mặt phủ tảo.

Có trường hợp bể chính không mọc đủ tảo, hoặc bể cộng đồng có nhiều cá ăn thực vật dọn sạch tảo rất nhanh. Khi đó, có thể bạn sẽ phải nuôi thêm một bể riêng để trồng tảo trên đá, rồi định kỳ đổi luân phiên đá giữa bể này và bể chính.

Bể 'ươm tảo' này không cần to. Nó chỉ cần đèn mạnh, và ở nơi nhiều nắng thì có thể để ngoài trời. Loại tảo cũng quan trọng. Nên ưu tiên tảo silic và các loại tảo lục mềm, hơn là những loại cứng như tảo đỏ 'chổi đen' (BBA).

Cá họ Gastromyzontidae bày bán ngoài tiệm thường đã gầy rộc, và tình trạng này khá khó phục hồi.

Một tiệm tốt sẽ chăm cá lại trước khi bán. Nếu bạn vẫn liều mua những con đã yếu nặng, thời gian đầu chúng cần được ăn liên tục thức ăn phù hợp, trong bể không có cá tranh ăn, thì mới mong hồi phục.1

Nuôi chung với con gì?

Các loài Beaufortia không hung dữ. Có điều, nhu cầu về môi trường sống của chúng khá đặc thù, nên lựa chọn cá nuôi chung bị hạn chế phần nào.

Ngoài tự nhiên, những loài sống ở môi trường tương tự gồm Barilius, Garra, Devario, một số Rasbora, các loài bống Rhinogobius, Sicyopterus và Stiphodon, cùng các loài cá da trơn như Glyptothorax, Akysis và Oreoglanis.

Nhiều loài chạch thuộc các họ Nemacheilidae, Balitoridae và Gastromyzontidae cũng nuôi chung được. Riêng với nhóm Gastromyzontidae, đôi bên có thể xích mích chút ít, nhưng vô hại.

Bạn nên tìm hiểu kỹ từng loài trước khi mua cho chắc. Cũng lưu ý là các loài trong chi này thường bị bán như cá nuôi chung với cá vàng, nhưng thực ra chúng không hợp với cá vàng.1

Phân biệt đực cái thế nào?

Chưa được xác nhận. Ở loài họ hàng gần là B. kweichowensis, dấu hiệu bên ngoài dễ thấy nhất là dáng đầu và thân khi nhìn từ trên xuống.

Con cái có thân tương đối bè và đầy đặn, mõm tròn gần như liền một đường với vây ngực.

Con đực mảnh hơn, mõm vuông hơn hẳn, còn vây ngực chìa ra gần như vuông góc với thân.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Loài này mới chỉ được biết đến ở vài địa điểm trong lưu vực sông Xi (Xi Jiang) thuộc Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây, miền nam Trung Quốc, và ở hệ thống sông Tuoniang thuộc huyện Phú Ninh, đông nam tỉnh Vân Nam.

Địa điểm mẫu chuẩn là 'West River, Longzhow Xian, Guangxi Province, China'.1

Môi trường tự nhiên

Các loài Beaufortia chỉ sống ở những đoạn suối đầu nguồn và nhánh sông nhỏ có nước nông, chảy xiết và giàu oxy. Những nơi này có các đoạn ghềnh cạn và đoạn nước chảy đều, có chỗ bị ngắt quãng bởi vũng sâu hoặc thác nhỏ.

Nền đáy thường gồm đá nhỏ, cát và sỏi, xen lẫn những đống đá tảng. Ven bờ thường có cây cối mọc, dưới nước hay có từng mảng lá khô chìm. Cây thủy sinh thì thường không có.

Môi trường lý tưởng nhất có nước trong và bão hòa oxy. Nước như vậy gặp ánh nắng sẽ tạo điều kiện cho một lớp màng sinh học dày phát triển, phủ kín các bề mặt chìm dưới nước.

Vào mùa mưa nhiều, một số dòng suối có thể đục tạm thời. Nguyên nhân là dòng chảy mạnh lên (có lúc thành lũ xiết) và mực nước dâng cao, cuốn theo nhiều cặn lơ lửng.1

Ghi chú

Chi này có gần 20 loài đã được mô tả, nhưng trong giới cá cảnh chỉ có B. kweichowensis là được biết đến rộng rãi. B. cyclica nhiều khả năng chưa từng được xuất khẩu.

Kottelat (2012) cho rằng B. cyclica có thể là tên đồng nghĩa của B. elongata (Mai, 1978).

Theo Chen, Huang và Yang (2009), có thể phân biệt loài này với các loài cùng chi trông giống nó qua tổ hợp đặc điểm sau: vây ngực có 1 tia phân nhánh và 17–20 tia đơn, có 98–106 vảy đường bên, gốc vây ngực nằm trước mắt, gốc vây lưng hơi lùi về sau so với điểm giữa gốc vây ngực, và vây bụng không chạm tới hậu môn.

Các loài Beaufortia có cấu tạo cơ thể chuyên biệt để sống ở nước chảy xiết. Vây cặp của chúng xòe ngang, đầu và thân dẹt, còn hai vây bụng dính liền với nhau.

Những đặc điểm này tạo thành một giác hút rất khỏe, nhờ vậy cá bám chặt được vào các bề mặt cứng. Đổi lại, khả năng bơi giữa tầng nước của chúng kém đi nhiều. Thay vì bơi, chúng 'bò' qua lại trên và dưới các hòn đá.

Theo Kottelat (2012), họ Gastromyzontidae hiện được xem là hợp lệ.

Họ này gồm một số chi trước kia từng nằm trong nhiều họ và phân họ khác nhau, gần nhất là Balitoridae. Trong giới chơi cá cảnh, những chi quen thuộc nhất của họ này gồm Beaufortia, Formosania, Gastromyzon, Pseudogastromyzon, Hypergastromyzon, Liniparhomaloptera, Sewellia và Vanmanenia.1

Tài liệu tham khảo

  • Chen, Y.-Y. (1980). Systematic studies of the fishes of the family Homalopteridae of China II. Classification of the fishes of the subfamily Gastromyzoninae. Acta Hydrobiologica Sinica 7(1), 95-120
  • Du, L.-N., Y.-F. Huang, X.-Y. Chen and J.-X. Yang (2008). Three new records of fish in Yunnan and analysis of the value of faunal presence of fish in the Tuoniang River. Zoological Research 29(1), 69-77
  • Kottelat, M. (2012). Conspectus cobitidum: an inventory of the loaches of the world (Teleostei: Cypriniformes: Cobitoidei). Raffles Bulletin of Zoology Supplement 26, 1-1991

Nguồn

  1. Seriously Fish seriouslyfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.