Callichthyidae, Colombia
Cá chuột Axelrod
Corydoras axelrodi
- Nhiệt độ
- 22–26°C
- pH
- 5–7
- Bể tối thiểu
- chưa có
- Độ khó
- Dễ
Tên khác: Cá chuột deckeri, Corydoras deckeri, Cá chuột hồng, Axelrod's Cory, Pink corydoras
- Nhiệt độ
- 22–26°C
- pH
- 5–7
- Độ cứng (dGH)
- 1–12
- Kích thước
- 5 cm
- Độ khó
- Dễ 3/8
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
- Seriously Fish
- pH
- Seriously Fish
- Độ cứng (dGH)
- Seriously Fish
- Kích thước
- Seriously Fish
- Độ khó
- Seriously Fish
Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish, Aquarium Glaser. Cập nhật 2026-11-03.
Nuôi chung
- Tính cách
- Hiền
- Đàn tối thiểu
- 4 con
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →
Thông tin nhanh
Cá chuột Axelrod (Hoplisoma axelrodi) từ lâu vẫn mang tên Corydoras axelrodi. Đây là một loài cá da trơn có giáp, dường như là loài đặc hữu của lưu vực sông Río Meta ở Colombia, một phụ lưu của sông Orinoco. Loài này còn có tên khác là 'cá chuột hồng'. Mỗi bên thân cá có từ một đến ba sọc sẫm. Nó trông giống H. loxozonum, C003 và CW021, và đôi khi người ta bán chung cả bốn dưới tên C. 'deckeri'. Ở H. axelrodi, sọc chính chạy quanh khoảng giữa thân.1
Nước cần thế nào?
Chăm sóc ra sao?
Cho ăn gì?
Các loài Corydoras ăn tạp và hay sục sạo kiếm ăn. Chúng nhận hầu hết các loại thức ăn khô dạng chìm, cùng các loại thức ăn sống và đông lạnh cỡ nhỏ như trùng huyết, trùng chỉ, v.v.
Cho ăn đa dạng thì cá mới giữ được thể trạng tốt nhất.
Tuyệt đối đừng nghĩ chúng sống được nhờ 'thức ăn thừa' của các cá khác trong bể. Cũng đừng trông vào chúng để 'dọn' bể.1
Nuôi chung với con gì?
Cá hiền và sống theo đàn. Bạn nên nuôi chúng theo nhóm ít nhất 4–6 con.1
Phân biệt đực cái thế nào?
Cá cái thường lớn hơn. Khi đã trưởng thành sinh dục, cá cái có thân tròn và bè hơn cá đực thấy rõ, nhất là lúc mang trứng.1
Sinh sản ra sao?
Bạn có thể cho loài này sinh sản theo cách giống nhiều loài Corydoras khác.
Nếu được, hãy ghép theo tỷ lệ 2 đực với 1 cái. Khi thấy cá cái căng trứng rõ, bạn thay nhiều nước (50–70%) bằng nước mát hơn, đồng thời tăng oxy và dòng chảy trong bể. Lặp lại việc này mỗi ngày cho đến khi cá đẻ.
Cá thường đẻ trứng lên kính bể. Dù vậy, bạn nên chuẩn bị thêm chỗ đẻ khác như cây lá nhỏ hoặc búi sợi đẻ mịn (spawning mop).
Khi cá đẻ xong, bạn cần tách cá bố mẹ hoặc tách trứng ra. Muốn tách trứng thì thường chỉ cần dùng ngón tay lăn nhẹ trứng lên dọc theo mặt kính.
Bể ấp mới phải dùng cùng nước với bể đẻ và cũng cần nhiều oxy như vậy. Đến bước này, phần lớn người nhân giống nhỏ vài giọt xanh methylene hoặc thả một hai quả tống quán sủi (alder cone) để trứng không bị nấm.
Trứng thường nở sau 3–4 ngày. Khi cá bột đã tiêu hết noãn hoàng, chúng ăn được thức ăn sống nhỏ như giun vi mô (microworm), ấu trùng Artemia mới nở, v.v.
Cá bột có vẻ ít bệnh hơn khi nuôi trên một lớp cát mỏng so với nuôi trong bể đáy trần.1
Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Nơi thu mẫu chuẩn được ghi là 'Río Meta, Colombia'. Loài này dường như là loài đặc hữu của lưu vực đó, dù thông tin cụ thể về nơi thu mẫu còn rất ít.
Có vẻ đã có bằng chứng cho thấy nơi thu mẫu chuẩn nằm trong lưu vực sông Río Manacacias, tỉnh Meta, gần đô thị Puerto Gaitan.
Sông Meta chảy qua Colombia. Ở đoạn hạ lưu, nó là đường biên giới với Venezuela, rồi đổ vào sông Río Orinoco tại Puerto Carreño.1
Ghi chú
Đã mấy chục năm nay, cá chuột Corydoras xuất từ Colombia vẫn được bán dưới cái tên thương mại “Corydoras deckeri”. Không có tài liệu nào ghi lại cái tên này từ đâu ra. Có lẽ ngày xưa từng có một nhà xuất khẩu tên Decker, nhưng giờ chẳng ai còn biết gì về ông ấy. Cá mang tên “Corydoras deckeri” có nguồn gốc từ sông Rio Meta. Thật ra cái tên này gom chung bốn loài Corydoras khác nhau: Corydoras axelrodi, C. loxozonus và hai loài khoa học chưa mô tả là C3 và CW21.
Corydoras axelrodi và C. sp. CW21 trông giống nhau đến mức rất khó phân biệt. Muốn nhận ra thì bạn nhìn vào dải sọc dọc to phía trên thân, xem nó kết thúc ở đâu. Ở C. axelrodi, dải này chạy tới mép dưới gốc vây đuôi. Ở CW21, nó chạy tới giữa gốc đuôi. Cả bốn loài đều là cá chuột đẹp và dễ nuôi. Bể Nam Mỹ nào có chúng cũng đẹp hơn hẳn.2
Ngoại hình loài này khá đa dạng. Chẳng hạn, mỗi bên thân có thể có từ 1–3 sọc sẫm. Nó còn có tên thông dụng khác là 'cá chuột hồng' (pink corydoras).
Nó trông giống loài cùng chi Hoplisoma loxozonum và hai loại cá chưa định danh mang mã C003 và CW021. Đôi khi cả bốn bị bán dưới những cái tên đặt bừa như C. 'deckeri' hoặc C. sp. 'decker/deker'.
Nhìn chung, bạn có thể phân biệt loài này với H. loxozonum qua vị trí sọc sẫm chính. Ở H. axelrodi, sọc này nằm quanh khoảng giữa thân. Còn ở H. loxozonum, sọc chủ yếu chỉ nằm ở nửa trên thân. Ở cả hai loài, sọc bắt đầu từ dưới gốc vây lưng và kết thúc ở thùy dưới vây đuôi.
Ở C003, sọc giữa bắt đầu từ khoảng giữa thân nhưng khá hẹp và thường đứt thành một chuỗi đốm. Ở CW021, sọc bắt đầu từ phía trước gốc vây lưng, và thường có thêm một sọc thứ hai ngắn và hẹp hơn chạy song song bên dưới. Ở CW021, cả hai sọc đều liền mạch. Còn ở H. axelrodi, nếu có sọc thứ hai hoặc thứ ba thì các sọc này thường đứt thành đốm.
Cho đến năm 2024, loài này vẫn nằm trong chi Corydoras, khi đó là một trong những chi cá da trơn lớn nhất với hơn 150 loài hợp lệ. Dias và cs. (2024) đã chia chi này thành năm chi và chuyển loài này sang Hoplisoma.
Loài này thuộc họ Callichthyidae. Các loài trong họ thường được gọi chung là cá da trơn 'có giáp' hay 'mặc giáp', vì trên thân chúng có các tấm xương thay cho vảy.
Phân loại của nhóm cá này khá rối, và người ta cho rằng còn nhiều loài chưa được mô tả.
Vì vậy, những con cá chưa xác định được loài khi về tới giới chơi cá cảnh thường được gán một mã số 'C' hoặc 'CW' để tiện tra cứu và sắp xếp.
Chúng có thể thở khí trời khi cần (thở khí tùy ý). Ruột của chúng đã biến đổi và có rất nhiều mạch máu, tiến hóa để hấp thụ oxy từ không khí, nhờ vậy cá sống sót được ở những nơi thiếu oxy. Trong bể, thỉnh thoảng bạn sẽ thấy chúng ngoi lên mặt nước đớp không khí.
Gai vây ngực của chúng cứng, có thể đâm thủng da người, và vết 'chích' có thể rất đau. Vì thế bạn cần cẩn thận khi cầm cá.
Người ta còn cho rằng chất tiết từ tuyến nách ở gốc mỗi gai thậm chí có thể hơi độc.1
Tài liệu tham khảo
- Ferraris, C. J., Jr. (2007). Checklist of catfishes, recent and fossil (Osteichthyes: Siluriformes), and catalogue of siluriform primary types. Zootaxa 1418, 1-628
- Reis, R. E., S. O. Kullander and C. J. Ferraris, Jr. (eds) (2003). Check list of the freshwater fishes of South and Central America. CLOFFSCA. EDIPUCRS, Porto Alegre, i-xi + 1-729
- Fuller, I. A. M., and H-G. Evers (2005). Identifying Corydoradinae Catfish. Verlag A.C.S. GmbH, 1-384
- Rössel, F. (1962). Corydoras axelrodi, ein neuer Panzerwels aus Columbien (Pisces, Teleostei, Callichthyidae). Senckenbergiana Biologica 43(5), 31-331
Nguồn
- Seriously Fish seriouslyfish.com
- Aquarium Glaser aquariumglaser.de
Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Bài viết nhắc đến loài này
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá chuột Axelrod? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.
Gửi ảnh Cá chuột Axelrod của bạn
Thiết bị phù hợp
- Bể cábể cá 60cmShopeeLazadaTiki
- Bể cábể cá nhỏ nuôi cá chuộtShopeeLazadaTiki
- Nền và lácát mịn nuôi cá chuộtShopeeLazadaTiki
- Nền và lánền cát bể thủy sinhShopeeLazadaTiki
- Thức ănthức ăn chìm cho cá chuộtShopeeLazadaTiki
- Thức ănviên chìm cá chuộtShopeeLazadaTiki
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.
Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.