Đơn vị
Giao diện

Callichthyidae, Peru

Cá chuột báo

Corydoras leopardus

Nhiệt độ
20–25°C
pH
6–7,2
Bể tối thiểu
60 cm
Độ khó
Dễ

Tên khác: Cá chuột leopard, Leopard Cory

Nhiệt độ
20–25°C
pH
6–7,2
Độ cứng (dGH)
2–12
Kích thước
6,1 cm
Bể tối thiểu
60 cm
Độ khó
Dễ 3/8
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • Seriously Fish
pH
  • Seriously Fish
Độ cứng (dGH)
  • Seriously Fish
Kích thước
  • Seriously Fish
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó
  • Seriously Fish

Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-03.

Nuôi chung

Tính cách
Hiền
Đàn tối thiểu
10 con

Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Tóm tắt nhanh

Hợp với người đã có bể cộng đồng hiền và muốn nuôi một đàn cá đáy hoạt bát. Cần bể từ 60 cm (hồ sơ nêu bể 60 × 38 × 30 cm, khoảng 68 lít), nền cát mịn, nước 20–25 °C, pH 6–7,2, độ cứng 2–12 dGH, nhiều oxy và mặt nước có chuyển động. Độ khó 3/8, cá lớn tới 6,1 cm. Điểm khó nhất là giữ nền luôn sạch và nuôi đàn đủ đông, tốt nhất từ mười con trở lên.

Lỗi hay gặp

  • Để nền bẩn hoặc dùng lọc đáy thì cá dễ rụng râu; hãy thay nước đều để cát sạch và không dùng lọc đáy.
  • Chỉ cho ăn thức ăn nổi rồi trông cá ăn đồ thừa thì cá không khỏe; hãy cho thức ăn chìm đủ để xuống tới đáy.
  • Nuôi lẻ vài con thì cá nhát và kém hoạt bát; hãy nuôi theo đàn, tốt nhất từ mười con trở lên.

AquaTome tóm tắt từ các nguồn bên dưới.

Thông tin nhanh

Cá chuột báo (Brochis leopardus) là loài cá da trơn có giáp, thân lấm tấm đốm, sống ở phía tây lưu vực Amazon thuộc Peru, Ecuador, Bolivia và Brazil. Suốt một thời gian dài, loài này mang tên Corydoras leopardus. Nhìn qua, nó rất giống Hoplisoma julii và H. trilineatum. Điểm khác là mõm dài và nhọn hơn, và cá cũng lớn hơn. Năm 2024, Dias và cộng sự chuyển loài này sang chi Brochis, còn hai loài kia được xếp vào Hoplisoma. Vì vậy, chúng giống nhau về ngoại hình nhưng không phải họ hàng gần. Các mẫu chuẩn dùng để mô tả loài là cá nhập về để nuôi bể.1

Cần bể bao lớn?

Một bể 60 × 38 × 30 cm (khoảng 68 lít) là đủ rộng để nuôi một đàn.1

Nước cần thế nào?

  • Nhiệt độ: 20–25°C
  • pH: 6,0–7,2
  • Độ cứng: 2–12 dGH1

Chăm sóc ra sao?

Bạn nên trải nền cát mịn. Cá chuột hay sục mõm vào nền tìm mồi, và cát mịn không làm hỏng râu của chúng. Thêm vài viên đá nhẵn và mấy khúc lũa để cá có chỗ trú. Cá cũng thích bể có một khoảng trồng cây dày và ít cây nổi để che bớt ánh sáng.

Nước cần nhiều oxy, và mặt nước nên có chuyển động. Giống mọi loài cá chuột khác, loài này chịu kém với nền bẩn. Nuôi trong nước xấu thì cá có thể bị rụng râu. Vì vậy bạn cần thay nước đều để giữ cát sạch, và không dùng lọc đáy.1

Cho ăn gì?

Đây là loài ăn tạp, kiếm ăn dưới đáy. Cá ăn được hầu hết các loại thức ăn khô dạng chìm như cám viên nhỏ và viên nén. Chúng cũng ăn thức ăn sống và đông lạnh cỡ nhỏ như trùng huyết, bo bo và Artemia.

Bạn cần cho ăn sao cho đủ thức ăn chìm xuống tới đáy. Nếu chỉ ăn phần thừa của đám cá bơi tầng trên thì cá sẽ không khỏe được.1

Nuôi chung với con gì?

Loài này hiền, rất hợp bể cộng đồng chung với tetra nhỏ, cá bút chì, cichlid lùn và các loài cá da trơn hiền khác. Đừng nuôi chung với cá to hay cá dữ.

Nên nuôi theo đàn, tốt nhất từ mười con trở lên. Có đông đồng loại xung quanh thì cá mạnh dạn và hoạt bát hơn hẳn. Nhiệt độ thích hợp của loài này chỉ lên tới 25°C. Vì thế bạn nên chọn cá nuôi chung sống thoải mái ở mức nhiệt đó hoặc thấp hơn.1

Phân biệt đực cái thế nào?

Con cái lớn hơn con đực, thân tròn và bè hơn. Nhìn từ trên xuống là dễ phân biệt nhất. Khi trưởng thành, con đực thường có chóp vây nhọn hơn.1

Sinh sản ra sao?

Hiện chưa thấy ghi nhận nào về việc loài này đẻ trong bể. Nhiều khả năng chúng sinh sản giống các loài cá chuột khác.

Hãy vỗ béo một đàn bằng thức ăn sống và đông lạnh, tốt nhất theo tỷ lệ hai đực một cái. Khi bụng cá cái đã căng trứng thấy rõ, phần lớn các loài cá chuột sẽ đẻ sau một lần thay nhiều nước bằng nước hơi mát hơn. Nếu lần đầu cá chưa đẻ thì cứ thay như vậy mỗi ngày.

Lúc giao phối, con đực dùng vây ngực kẹp râu con cái áp vào thân mình. Tư thế này gọi là 'tư thế chữ T'. Ở loài Osteogaster aenea, người ta đã chứng minh con cái uống tinh trùng của con đực. Tinh trùng đi rất nhanh qua ruột con cái rồi được thả ra lên trứng mà nó đang ôm trong cái túi tạo bởi hai vây bụng (Kohda et al., 1995). Sau đó con cái dán trứng lên kính hoặc lá cây, mỗi lần vài quả, rồi cả quá trình lặp lại.

Cá bố mẹ sẽ ăn trứng. Sau khi cá đẻ xong, bạn vớt cá bố mẹ ra, hoặc chuyển trứng sang một hộp riêng đựng nước lấy từ chính bể đó. Trứng khá chắc, bạn có thể dùng ngón tay lăn nhẹ cho trứng rời khỏi kính. Trứng nào bị nấm, chuyển trắng thì nhặt bỏ. Khi cá bột đã tiêu hết túi noãn hoàng, chúng sẽ ăn giun vi sinh và ấu trùng Artemia mới nở. Cá bột lớn tốt hơn khi hộp có một lớp cát mỏng dưới đáy, so với để hộp trống.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Loài này sống ở phía tây lưu vực Amazon. Nó có tên trong danh lục cá ở Loreto (Peru), ở Ecuador và ở Bolivia. Các mẫu vật trong bảo tàng được thu từ hệ thống sông Yavarí và Juruá ở Brazil, hệ thống sông Napo ở Ecuador và sông Manuripi ở Pando, Bolivia.

Các mẫu chuẩn là cá nhập về để nuôi bể. Vì thế nơi thu mẫu chuẩn chỉ được ghi chung chung là 'Brazil (có thể từ một con sông ven biển của Brazil ở phía nam sông Amazon)'.

Trong các bộ sưu tập bảo tàng còn có cá được định danh là loài này, thu từ các sông ven biển gần Belém ở bang Pará và từ hệ thống sông Putumayo và Caquetá ở Colombia. Nhóm cá ở Pará khớp với nơi thu mẫu chuẩn. Tuy vậy, vùng đó cũng là nơi Hoplisoma julii sinh sống. Đến nay vẫn chưa ai xác nhận được ghi nhận nào trong hai nhóm này.1

Môi trường tự nhiên

Các mẫu vật bảo tàng được thu từ hồ móng ngựa, đầm và các nhánh nước tù tách ra từ sông Manuripi ở Bolivia. Ngoài ra còn có mẫu từ một hồ trên vùng ngập lũ ở Loreto (Peru) và từ các suối nhỏ trong rừng thuộc hệ thống sông Yavarí và hệ thống sông Napo ở Ecuador.1

Ghi chú

Loài này trông rất giống Hoplisoma julii và H. trilineatum, nhưng mõm dài và nhọn hơn, và cá cũng lớn hơn. Myers mô tả loài dựa trên hai con cá. Về sau người ta phát hiện một trong hai con đó thực ra là H. trilineatum còn non (Nijssen và Isbrücker, 1980).

Corydoras funnelli Fraser-Brunner, 1947 là tên đồng nghĩa của loài này. Tên đó cũng được mô tả từ một con cá nhập về để nuôi bể.

Dựa trên bằng chứng phân tử và giải phẫu, Dias và cộng sự (2024) tách Corydoras ra thành nhiều chi. Họ xếp loài này vào Brochis, một tên chi trước đó chỉ dành cho ba loài vây lưng dài như B. splendens. Còn H. julii và H. trilineatum được họ xếp vào một chi khác là Hoplisoma. Vì vậy, các loài này giống nhau về ngoại hình nhưng không phải họ hàng gần. Cả Catalog of Fishes lẫn FishBase đều theo cách xếp này.

Giống mọi loài cá chuột khác, loài này thở được không khí. Cá lấy oxy qua một đoạn ruột đã biến đổi, có nhiều mạch máu. Vì thế thỉnh thoảng bạn sẽ thấy cá phóng vụt lên mặt nước. Nếu cá lên mặt nước nhiều hơn mọi khi thì có thể nước trong bể đang xấu đi.

Gai vây ngực của cá rất sắc và dễ mắc vào vợt. Bị gai đâm phải thì khá đau, nên khi bắt và cầm cá bạn cần cẩn thận.1

Nguồn

  1. Seriously Fish seriouslyfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Bài viết nhắc đến loài này

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.