Đơn vị
Giao diện

Amblycipitidae, Lào

Cá da trơn Amblyceps serratum

Amblyceps serratum

Nhiệt độ
18–22°C
pH
6,5–7,5
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Tên khác: Cá nheo răng cưa

Nhiệt độ
18–22°C
pH
6,5–7,5
Kích thước
4,5 cm
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • ScotCat
pH
  • ScotCat
Kích thước
  • ScotCat

Dịch và tổng hợp từ ScotCat. Cập nhật 2026-10-31.

Nuôi chung

Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Thông tin nhanh

  • Họ: Amblycipitidae
  • Kích thước: 4,5 cm
  • Nhiệt độ: 18-22°C
  • pH: 6,5-7,5
  • Danh sách đỏ IUCN: Thiếu dữ liệu (IUCN 2012). Hiện chưa có đủ thông tin về vùng phân bố và kích thước quần thể của loài này để đánh giá chính xác.

Mô tả: Vây lưng có tổng cộng 1 gai và 6-7 tia mềm. Vây hậu môn có 10-11 tia mềm. Cá có 34-36 đốt sống. Mép sau gai vây ngực có 4-5 răng cưa. Vây hậu môn có iii-iv,7-8 tia (tổng cộng 10-11). Vây đuôi chẻ sâu hơn, hai thùy thon nhỏ dần đều. So với các loài cùng giống khác ở Đông Dương, loài này còn có ít đốt sống hơn (34-36, trong khi các loài kia có 38-41). Thân cá cũng cao hơn, với chiều cao thân tại hậu môn bằng 15,2-16,9% SL (chiều dài chuẩn), so với 9,8-15,1 ở các loài kia. Hàm trên và hàm dưới của nó dài bằng nhau, còn các loài kia có hàm dưới dài hơn và hơi nhô ra.

Nguồn gốc tên: Tên loài serratum nghĩa là có răng như răng cưa. Cái tên này chỉ gai vây ngực có răng cưa của cá.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Loài này phân bố ở châu Á, trong lưu vực sông Mekong thuộc miền trung và miền nam Lào và Campuchia. Nơi thu mẫu chuẩn nằm ở tỉnh Stung Treng, Campuchia. Đó là một kênh nông cắt ngang đầu phía nam Kaoh Han, cách Stung Treng 14 km về phía đông bắc (13º37'N, 106º03'E).1

Amblyceps serratum
©

Môi trường tự nhiên

Người ta đã thu được loài cá này ở hai nơi. Ở Xe Bangfai, cá nằm trong lớp sỏi của một nhánh phụ tách ra từ dòng chính, thuộc vùng ngập lũ, nơi nước nông dưới 30 cm. Ở Xe Pon, cá sống giữa đá và đá tảng ở những đoạn nước xiết.1

Tài liệu tham khảo

Ferraris, C.J. Jr., 2007. Checklist of catfishes, recent and fossil (Osteichthyes: Siluriformes), and catalogue of siluriform primary types. Zootaxa 1418:1-628.

Froese, R. and D. Pauly. Editors. 2009. FishBase. World Wide Web electronic publication. www.fishbase.org, version (12/2017).

Ng, H.H. and M. Kottelat, 2000. A review of the genus Amblyceps (Osteichthyes: Amblycipitidae) in Indochina, with descriptions of five new species. Ichthyol. Explor. Freshwat. 11(4):335-348.

Ng, H.H. 2012. Amblyceps serratum. The IUCN Red List of Threatened Species 2012.1

Nguồn

  1. ScotCat scotcat.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.