Đơn vị
Giao diện

Bagridae, Afghanistan

Cá lăng sông khổng lồ

Sperata seenghala

Nhiệt độ
20–25°C
pH
6–7
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Tên khác: Giant River-catfish

Nhiệt độ
20–25°C
pH
6–7
Kích thước
150 cm
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • PlanetCatfish
pH
  • PlanetCatfish
Kích thước
  • PlanetCatfish

Dịch và tổng hợp từ PlanetCatfish. Cập nhật 2026-10-31.

Nuôi chung

Tính cách
Săn mồi

Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Thông tin nhanh

Sperata seenghala (Sykes, 1839). Tên thường gọi: Giant River-catfish. Nơi thu mẫu chuẩn: Deccan, Ấn Độ. Cá dài tối đa 150 cm SL. Nhiệt độ 20–25°C, pH 6,0–7,0.1

Cần thiết bị gì?

Bạn nên bày nhiều lũa trong bể để cá có chỗ trú ẩn.1

Sperata seenghala (Sykes, 1839) (syn. Platystoma seenghala)
©

Cho ăn gì?

Cá dễ ăn. Nó nhận cả thức ăn sống hoặc đông lạnh, cá nhỏ hơn nó, tôm và cả thức ăn chế biến sẵn như cám viên.1

Nuôi chung với con gì?

Đừng nuôi chung với cá nhỏ hơn, vì nó sẽ ăn hết. Loài này cũng giữ lãnh thổ với đồng loại. Vì vậy tốt nhất chỉ nuôi một con.1

dorsal view of head of Sperata seenghala. note that the pectoral spines have been removed.
©

Phân biệt đực cái thế nào?

Con đực thon hơn. Nó có nhú sinh dục dài nằm ngay trước vây hậu môn.1

Sinh sản ra sao?

Chưa có ghi nhận cá sinh sản trong bể nuôi. Ở Ấn Độ, cá được cho là đẻ trước khi mùa gió mùa tây nam bắt đầu. Trong suốt mùa sinh sản, mỗi con đẻ nhiều đợt, cách nhau không đều. Một con cái có thể cho ra hơn 1,2 triệu trứng. Có giả thuyết cho rằng con đực ấp trứng trong lớp da xốp, nhiều mạch máu ở mặt dưới bụng. Sau khi trứng nở, con đực được cho là nuôi cá bột bằng một thứ dịch trắng như sữa tiết ra từ thành bụng.1

Giant river-catfish (Sperata seenghala (Sykes, 1839)). The original plates showed the fishes facing right and have been flipped here. Macrones seenghala
©

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Loài này sống ở châu Á, gồm Afghanistan, Pakistan, Ấn Độ, Nepal và Bangladesh. Vùng phân bố bao gồm các lưu vực sông Krishna, sông Hằng (Padma) và sông Indus.1

Ghi chú

Nhận dạng: mắt nằm trọn ở nửa trước của đầu. Loài này có nhiều đốt sống trước đuôi (21-23) hơn các loài cùng chi. Gai chẩm trên ngắn hơn tấm gian thần kinh. Từ nguyên: tên chi đặt theo MA Sperat. Tên loài lấy từ tên gọi của loài cá này trong tiếng Bihari (và tiếng Oriya), là seenghala hoặc singara. IUCN: Ít quan tâm.1

Tài liệu tham khảo

Proceedings of the Zoological Society of London 1838 (pt 6) (for 27 Nov. 1838), pp 164.1

Nguồn

  1. PlanetCatfish planetcatfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Video

  • インディアン・シャベルノーズキャット学名:Sperata seenghala1:27, EN

  • 🐟 The Singhar Catfish: A River Predator Explained0:11, EN

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.