Loricariidae, Venezuela
Cá lau kính Green Phantom
Baryancistrus demantoides
- Nhiệt độ
- 26–30°C
- pH
- 5,5–7,5
- Bể tối thiểu
- 120 cm
- Độ khó
- Vừa
Tên khác: Green Phantom Pleco, L200, L200 high-fin, L200a
- Nhiệt độ
- 26–30°C
- pH
- 5,5–7,5
- Độ cứng (dGH)
- 1–10
- Kích thước
- 15,1 cm
- Bể tối thiểu
- 120 cm
- Độ khó
- Vừa 4/8
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
- Seriously Fish
- pH
- Seriously Fish
- Độ cứng (dGH)
- Seriously Fish
- Kích thước
- Seriously Fish
- Bể tối thiểu
- Seriously Fish
- Độ khó
- Seriously Fish
Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-01.
Nuôi chung
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →
Thông tin nhanh
- Độ khó: trung bình. Cá cần một bể đã chạy ổn định lâu ngày và nước lúc nào cũng ổn định.
Cá lau kính green phantom (Baryancistrus demantoides) là một loài cá da trơn miệng giác. Đến nay người ta mới chỉ ghi nhận loài này ở nơi sông Ventuari đổ vào sông Orinoco, thuộc Venezuela. Nó trông rất giống Hemiancistrus subviridis, loài sống cùng khu vực, và cả hai từng được bán chung dưới mã L200. Trong hai loài, B. demantoides hiếm hơn và đắt hơn. Đôi khi người ta bán nó dưới tên 'L200 high-fin' hoặc 'L200a' vì gai vây lưng của nó dài hơn. Cá đực càng lớn càng khó chịu đựng đồng loại.1
Cần bể bao lớn?
- Chiều dài chuẩn (SL): 151 mm
- Đáy bể: 120 × 45 cm
- Thể tích: khoảng 243 lít
Bể nhỏ nhất nên tính đến là bể có đáy 120 × 45 cm hoặc tương đương.1
Nước cần thế nào?

Chăm sóc ra sao?
Loài này hợp nhất với bể set theo kiểu suối chảy. Nền nên gồm đá nhiều cỡ, cát, sỏi mịn và vài tảng đá đã bị nước mài tròn.
Bạn có thể bày thêm cành lũa, rễ cây và những loại cây thủy sinh cứng cáp buộc lên đá, lũa. Đèn mạnh sẽ làm aufwuchs (lớp rêu tảo và vi sinh bám trên bề mặt) mọc nhiều để cá gặm.
Giống nhiều loài sống ở nước chảy ngoài tự nhiên, cá không chịu được chất thải hữu cơ tích tụ. Muốn cá khỏe thì nước phải luôn thật sạch. Bể cũng bắt buộc phải đủ oxy hòa tan và đủ dòng chảy. Bạn có thể kết hợp lọc thùng, máy tạo dòng và các thiết bị tương tự, nhất là khi muốn cho cá đẻ. Thay 40–70% nước mỗi tuần là việc bắt buộc.1
Cho ăn gì?
Khi mổ ruột cá hoang dã, người ta thấy bên trong là một 'khối hỗn hợp chất hữu cơ và khoáng màu nâu'. Trong khối này chỉ nhận ra được các sợi rêu tảo dạng sợi. Như vậy nhiều khả năng loài này kiếm ăn bằng cách cạo lớp periphyton (màng sinh vật bám) và cặn bám trên các bề mặt dưới nước.
Vì thế trong bể, bạn nên để aufwuchs mọc trên mọi bề mặt, trừ mặt kính ngắm, để cá gặm như ngoài tự nhiên. Dù vậy vẫn phải cho ăn thêm. Thức ăn bổ sung gồm thức ăn khô dạng chìm loại tốt (nên chọn loại có thêm rau củ), ấu trùng muỗi lắc (trùng huyết) sống hoặc đông lạnh và các loại tương tự, cùng vài lát trái cây, rau củ tươi. Thỉnh thoảng có thể cho thêm tôm đã rã đông.
Thức ăn tự làm, đông bằng gelatin, trộn từ thức ăn cá xay nhuyễn, hải sản có vỏ, trái cây và rau củ cũng đã cho kết quả tốt. Xét nhiều mặt, đây là món ăn chính lý tưởng vì bạn tự chọn được từng nguyên liệu.
Cá Baryancistrus sau khi nhập về thường bị thiếu dinh dưỡng, có vấn đề sức khỏe, hoặc cả hai. Vì vậy cá có thể cần cách ly và thuần nước trong thời gian dài. Chúng trao đổi chất khá nhanh nên giai đoạn đầu này có thể phải cho ăn nhiều bữa mỗi ngày.1
Nuôi chung với con gì?
Cá con tương đối hiền. Nhưng càng lớn, cá càng khó chịu đựng đồng loại, nhất là cá đực. Chúng thường tấn công bất kỳ con cá nào mà chúng coi là kẻ xâm phạm lãnh thổ.
Vì thế tốt nhất nên nuôi chung với những loài sống ở tầng khác trong bể. Các loài cá characid cỡ vừa đến lớn đặc biệt hợp. Bể lớn hơn thì có thể nuôi cả nhóm, miễn là đủ chỗ cho mỗi con giữ lãnh thổ. Khi bày đá, lũa, bạn nên tạo các vật chắn để cá không nhìn thấy nhau.1

Phân biệt đực cái thế nào?
Cá đực trưởng thành có đầu rộng hơn, hơi dẹt hơn và gai vây ngực dài hơn cá cái.1
Sinh sản ra sao?
Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Người ta mới chỉ ghi nhận loài này ở khu vực quanh chỗ sông Ventuari hợp lưu với sông Orinoco, thuộc bang Amazonas, Venezuela. Cá cũng có mặt ở đoạn hạ lưu sông Ventuari, ngược lên đến chỗ sông Guapuchi đổ vào.
Địa điểm thu mẫu chuẩn (type locality) là 'Rio Ventuari near ornamental fish market in river, 04.07565°N, 066.89285°W, Amazonas, Venezuela' (sông Ventuari, gần chợ cá cảnh trên sông, bang Amazonas, Venezuela).1

Môi trường tự nhiên
Mẫu cá được thu ở các khe giữa nền đá granit và những tảng đá lớn.
Quanh khu vực hợp lưu của Ventuari và Orinoco còn có nhiều loài loricariid khác sinh sống, gồm Acanthicus hystrix, Ancistrus macrophthalmus, Baryancistrus beggini, Hemiancistrus subviridis, Hemiancistrus guahiborum, Hypancistrus contradens, Hypancistrus debilittera, Hypancistrus furunculus, Hypancistrus lunaorum, Lasiancistrus schomburgkii, Leporacanthicus galaxias, Leporacanthicus triactis, Panaque nigrolineatus, Peckoltia vittata, Pseudancistrus orinoco, Pseudancistrus pectegenitor, Pseudancistrus sidereus, Pseudolithoxus anthrax, Pseudolithoxus dumus và Pseudolithoxus tigris.1
Ghi chú
Nguồn gốc tên gọi: Baryancistrus ghép từ tiếng Hy Lạp cổ βαρύς (barús), nghĩa là 'nặng', với tên giống Ancistrus. Tên này nói đến thân hình rộng, chắc nịch của các loài trong giống. demantoides ghép từ demantoid, một loại đá garnet màu xanh lục ngả vàng đến xanh lục ngả nâu, với từ Hy Lạp cổ εἶδος (eîdos), nghĩa là 'giống như'. Tên này nói đến màu sắc của loài.
Loài này trông rất giống Hemiancistrus subviridis, và ngoài tự nhiên hai loài sống chung một vùng. Tuy vậy B. demantoides hiếm hơn và thường đắt hơn trên thị trường cá cảnh. Cả hai từng được bán dưới mã DATZ L200. B. demantoides đôi khi được gọi là 'L200 high-fin' hoặc 'L200a'. Tên 'high-fin' có là vì gai vây lưng của nó khá dài. Chiều dài trung bình của gai này ở loạt mẫu chuẩn là 42,1 mm, còn ở H. subviridis là 34,3 mm.
Một điểm khác để phân biệt với H. subviridis là B. demantoides có một màng rộng nối vây lưng với vây mỡ, còn H. subviridis thì không. Một số loricariid khác cũng có màng này. Để phân biệt với chúng, hãy nhìn màu sắc. B. demantoides có nền màu ô liu đến hơi vàng, với các đốm trắng hoặc màu kem trên đầu và nửa trước thân.
Họ Loricariidae là họ lớn nhất trong các họ cá da trơn. Đến nay đã có hơn 700 loài được mô tả, và còn nhiều loài đang chờ mô tả. Cả người chơi lẫn giới khoa học thường gán cho mỗi loài chưa mô tả một mã 'L' riêng để có cách nhận dạng cơ bản. Tuy vậy, có trường hợp nhiều loài bị gọi chung một mã, cũng có trường hợp một đơn vị phân loại mang nhiều mã khác nhau cho từng quần thể. Mọi loài loricariid còn thường được gọi chung là 'pleco', 'plecostomus' hoặc 'cá da trơn giáp miệng giác'.
Hiện nay Baryancistrus được xếp vào tông Ancistrini thuộc phân họ Hypostominae. Trong tông này, giống được đặt vào nhánh Panaque, gần với Parancistrus và Hemiancistrus.1
Tài liệu tham khảo
- Rapp Py-Daniel, L. , J. Zuanon, and R. Ribeiro de Oliveira (2011). Two new ornamental loricariid catfishes of Baryancistrus from rio Xingu drainage (Siluriformes: Hypostominae). Neotropical Ichthyology 9(2), 241-252
- Reis, R. E., E. H. L. Pereira, and J. W. Armbruster (2006). Delturinae, a new loricariid catfish subfamily (Teleostei, Siluriformes), with revisions of Delturus and Hemipsilichthys. Zoological Journal of the Linnean Society 147(2), 277-299
- Cramer, C. A., A. M. R. Liedke, S. L. Bonatto, and R. E. Reis (2008). The phylogenetic relationships of the Hypoptopomatinae and Neoplecostominae (Siluriformes: 725 Loricariidae) as inferred from mitochondrial cytochrome c oxidase I sequences. Bulletin of Fish Biology 9, 51-59
- Cramer, C. A., S. L. Bonatto, and R. E. Reis (2011). Molecular phylogeny of the Neoplecostominae and Hypoptopomatinae (Siluriformes: Loricariidae) using multiple genes. Molecular Phylogenetics and Evolution 59(1), 43-52
- Armbruster, J. W. (2004). Phylogenetic relationships of the suckermouth armoured catfishes (Loricariidae) with emphasis on the Hypostominae and the Ancistrinae. Zoological Journal of the Linnean Society 141, 1-80
- Lujan, N. K., M. Arce, and J. W. Armbruster (2009). A new black Baryancistrus with blue sheen from the upper Orinoco (Siluriformes: Loricariidae). Copeia 2009(1), 50-56
- Werneke, D. C. , M. H. Sabaj Pérez, N. K. Lujan and J. W. Armbruster (2005). Baryancistrus demantoides and Hemiancistrus subviridis, two new uniquely colored species of catfishes from Venezuela (Siluriformes: Loricariidae). Neotropical Ichthyology 3(4), 533-542
- Armbruster, J. W. (2008). The genus Peckoltia with the description of two new species and a reanalysis of the phylogeny of the genera of the Hypostominae (Siluriformes: Loricariidae). Zootaxa 1822, 1-76
- Rapp Py-Daniel, L. H. (1989). Redescription of Parancistrus aurantiacus (Castelnau, 1855) and preliminary establishement of two new genera: Baryancistrus and Oligancistrus (Siluriformes, Loricariidae). Cybium 13(3), 235-2461
Nguồn
- Seriously Fish seriouslyfish.com
Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Bài viết nhắc đến loài này
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá lau kính Green Phantom? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.
Gửi ảnh Cá lau kính Green Phantom của bạn
Thiết bị phù hợp
- Bể cábể cá 120x45 cmShopeeLazadaTiki
- Bể cábể cá 240 lítShopeeLazadaTiki
- Lọclọc thùng cho bể cáShopeeLazadaTiki
- Lọcmáy bơm tạo dòng chảyShopeeLazadaTiki
- Sưởisưởi bể cá 300WShopeeLazadaTiki
- Sưởimáy sưởi có bộ điều nhiệtShopeeLazadaTiki
- Thức ănthức ăn chìm cho cá lau kínhShopeeLazadaTiki
- Thức ănthức ăn viên rau củ cho cá da trơnShopeeLazadaTiki
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.