Đơn vị
Giao diện

Clariidae, CHDC Congo

Cá trê Angola

Clarias angolensis

Nhiệt độ
22–25°C
pH
6,8–8,5
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Tên khác: Angolan Walking Catfish

Nhiệt độ
22–25°C
pH
6,8–8,5
Kích thước
35 cm
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • PlanetCatfish
pH
  • PlanetCatfish
Kích thước
  • PlanetCatfish

Dịch và tổng hợp từ PlanetCatfish. Cập nhật 2026-10-31.

Nuôi chung

Tính cách
Săn mồi

Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Thông tin nhanh

Tên khoa học: Clarias angolensis Steindachner, 1866

Tên thường gọi: Angolan Walking Catfish

Nơi thu mẫu chuẩn: Angola.

Kích thước: 35 cm SL

Từ nguyên: Clarias bắt nguồn từ chữ chlaros trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là sống động. Cái tên này nói đến khả năng sống rất lâu ngoài nước của cá. Tên loài lấy theo Angola, đất nước nơi người ta phát hiện ra nó.1

Nước cần thế nào?

  • pH: 6,8 - 8,5
  • Nhiệt độ: 22,0-25,0°C
  • Cá sống được trong hầu hết các điều kiện nước.1

Cần thiết bị gì?

Bể cần có khoảng trống rộng để cá bơi, kèm thêm vài chỗ cho cá ẩn nấp.1

Cho ăn gì?

Đây là loài ăn tạp và săn mồi. Thứ gì ăn được là nó gần như ăn hết.1

Nuôi chung với con gì?

Loài này bắt buộc phải nuôi chung với cá lớn, khỏe và hiếu động. Bạn có thể chọn các loài cá chép cỡ lớn như cá mập bạc, cá he đỏ (tinfoil barb) hay spanner barb. Cá cichlid Trung Mỹ cũng là lựa chọn phù hợp.1

Clarias angolensis in Minsk Zoo
©

Phân biệt đực cái thế nào?

Con đực có màu sáng hơn và dáng thon hơn con cái.1

Sinh sản ra sao?

Cá thành thục khi được khoảng 2,5 năm tuổi. Chúng đẻ theo cặp và đẻ trứng trên nền đá. Mỗi lứa có hơn 500 trứng màu kem, đường kính khoảng 2 mm. Con đực ở lại canh giữ ổ trứng. Trứng nở sau 1,5 đến 2 ngày. Sau 4-5 ngày, cá con bắt đầu ăn. Hiện chưa có ghi nhận nào về việc cho loài này sinh sản trong điều kiện nuôi.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Châu Phi: hạ lưu và trung lưu hệ thống sông Congo. Ở Đức, loài này bị hạn chế buôn bán (Anl.3 BArtSchV).1

Ghi chú

Các loài trong chi Clarias có thân dài. Vây lưng mềm, kéo dài tới hoặc gần tới gốc vây đuôi. Vây hậu môn cũng mềm, chạy từ ngay sau hậu môn đến gốc vây đuôi. Mỗi vây ngực có một gai xương ở mép trước, trên gai có răng cưa. Đầu cá dẹt, phần lớn được phủ bởi các tấm xương ghép khít với nhau, bề mặt có vân nổi, tạo thành một chiếc "mũ bảo hộ". Cá có bốn cặp râu dạng roi gồm râu mũi, râu hàm trên, râu hàm dưới trong và râu hàm dưới ngoài. Cơ quan thở khí trời nằm trong khoang trên mang và phát triển từ xương cung mang trên (epibranchial) thứ 2 và thứ 4.

Cá có màu nâu. Người ta cũng biết đến các dạng bạch tạng của loài này.1

Tài liệu tham khảo

Verhandlungen der K.-K. zoologisch-botanischen Gesellschaft in Wien v. 16, pp 766, Pl. 13 (figs. 4-7).1

Nguồn

  1. PlanetCatfish planetcatfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Video

  • Colossoma macropomum and Clarias angolensis7:40, EN

  • Clarias angolensis and Colossoma macropomum4:35, EN

  • Клариас (Clarias angolensis)..wmv3:32, EN

  • Clarias Angolensis1:52, EN

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.