Đơn vị
Giao diện

Clariidae, Indonesia

Cá trê rừng

Clarias leiacanthus

Nhiệt độ
20–28°C
pH
4–7,6
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Tên khác: Forest Walking Catfish

Nhiệt độ
20–28°C
pH
4–7,6
Kích thước
33 cm
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • PlanetCatfish
pH
  • PlanetCatfish
Kích thước
  • PlanetCatfish

Dịch và tổng hợp từ PlanetCatfish. Cập nhật 2026-11-02.

Nuôi chung

Tính cách
Săn mồi

Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Thông tin nhanh

  • Tên khoa học: Clarias leiacanthus Bleeker, 1851
  • Tên thường gọi: Forest Walking Catfish
  • Nơi thu mẫu chuẩn: Sambas, Kalimantan, miền tây Borneo, Indonesia.
  • Danh sách Đỏ IUCN: Chưa đánh giá
  • Thông số nước: pH: 4,0-7,6 Nhiệt độ: 20-28°C1

Cần thiết bị gì?

Cây trong bể phải bám rễ thật chắc. Bể cũng cần vài món trang trí lớn để tạo chỗ râm. Ống đất nung cỡ vừa với cá có vẻ là chỗ trốn mà cá chịu vào ngay, dù trông không đẹp mắt lắm.1

Cho ăn gì?

Cho gì ăn nấy. Đây là loài ăn tạp hoàn toàn, gặp phần lớn các loại thức ăn là nó ăn đến no căng bụng.1

Nuôi chung với con gì?

Nên nuôi chung với các loài cá lớn và khỏe. Cá nào đủ nhỏ để lọt miệng thì sẽ bị ăn. Một số lựa chọn để nuôi chung là các loài cá họ chép cỡ lớn (như cá mập bạc, barb tinfoil hay barb spanner) hoặc cichlid Trung Mỹ.1

Phân biệt đực cái thế nào?

Cá đực có nhú sinh dục thuôn dài.1

Sinh sản ra sao?

Chưa có báo cáo. Hiện chưa ai ghi nhận loài này sinh sản.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Châu Á: Sumatra và Borneo. Ở Thái Lan cũng có báo cáo bắt gặp loài này. Ngoài ra, cá còn có mặt ở các con sông thuộc quần đảo Đại Sunda và trong vùng nước Singapore.1

Môi trường tự nhiên

Loài này sống ở vùng có rừng, nơi môi trường còn nguyên sơ hơn chỗ ở của C. batrachus. Hai loài có chung vùng phân bố, nhưng C. batrachus thường gặp ở nơi trống trải và bị xáo trộn nhiều hơn.

Zaid và cs. (2018) thu được loài này ở một con suối nhỏ, nước trong, dòng chảy từ chậm đến vừa. Thông số nước ở đó như sau: pH 6,5-6,6, oxy hòa tan 7,7-8,5 mg/l, độ dẫn điện 27,2-28,2 μS/cm và TDS 17,4-18,4 mg/L.1

Ghi chú

Các loài trong chi Clarias có thân dài. Vây lưng gồm toàn tia mềm, kéo dài đến tận hoặc gần đến gốc vây đuôi. Vây hậu môn cũng là tia mềm, chạy từ ngay sau hậu môn đến gốc vây đuôi. Mỗi vây ngực có một gai xương ở mép trước, gai này có răng cưa. Đầu dẹt, phần lớn được các tấm xương phủ kín như một chiếc mũ bảo hộ. Cá có bốn đôi râu và có cơ quan thở khí trời.

Muốn phân biệt loài này với các loài cùng chi trong khu vực thì dựa vào tổ hợp các đặc điểm sau: gai vây ngực nhẵn, vây lưng có 68-78 tia, vây hậu môn có 58-64 tia, mấu xương trên chẩm khá rộng, và hai bên thân có kiểu đốm trắng rất rõ.

Nguồn gốc tên gọi: Clarias bắt nguồn từ chữ chlaros trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là sống động. Tên này nói về khả năng sống được rất lâu ngoài nước của cá. Tên loài ghép từ hai chữ Hy Lạp là leios (nhẵn) và akanthus (gai), ám chỉ gai vây ngực nhẵn của loài này.1

Tài liệu tham khảo

Natuurkundig Tijdschrift voor Nederlandsch Indië v. 2 (no. 3), pp 430.1

Nguồn

  1. PlanetCatfish planetcatfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.