Đơn vị
Giao diện

Siluridae, Indonesia

Cá Hemisilurus heterorhynchus

Hemisilurus heterorhynchus

Nhiệt độ
22–27°C
pH
6–7
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
22–27°C
pH
6–7
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • PlanetCatfish
pH
  • PlanetCatfish
Kích thước
  • PlanetCatfish

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ PlanetCatfish. Cập nhật 2026-11-08.

Thông tin nhanh

Hemisilurus heterorhynchus (Bleeker, 1854). Họ Siluridae. Cá dài tối đa 80 cm SL (chiều dài chuẩn, không tính vây đuôi).

Nơi thu mẫu chuẩn: Muara Kompeh, miền đông Sumatra, Indonesia.

  • Thông số nước: pH: 6,0–7,0 Nhiệt độ: 22–27°C1

Phân biệt đực cái thế nào?

Con cái có thân cao và dày mình hơn. Con đực thon hơn, và mép sau gai vây ngực của con đực có răng cưa rất rõ.1

Sinh sản ra sao?

Chưa có tài liệu nào ghi nhận. Đến nay chưa ai báo cáo cho loài này sinh sản.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Loài này sống ở châu Á, gồm Sumatra và Borneo. Cũng có ghi nhận loài này ở lưu vực trung lưu sông Mekong.1

Ghi chú

Nhận dạng: loài này rất dễ nhận ra nhờ cái mõm nhô hẳn ra phía trước và bộ râu có cấu tạo đơn giản.

Nguồn gốc tên gọi: tên chi ghép từ tiếng Hy Lạp hemi- (một nửa) và Silurus, từ dùng để gọi cá da trơn. Tên loài ghép từ tiếng Hy Lạp heteros- (khác biệt) và rhynchos (mõm), ý chỉ hình dạng mõm đặc biệt của loài.

Tên đồng nghĩa: Diastatomycter chaperi, Hemisilurus chaperi, Wallago heterorhynchus.

Danh sách đỏ IUCN: Ít quan tâm (đánh giá lần gần nhất năm 2019).1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. PlanetCatfish planetcatfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

Natuurkundig Tijdschrift voor Nederlandsch Indië v. 5 (no. 3), pp 514.1

Chuẩn bị để nuôi Cá Hemisilurus heterorhynchus

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.