Đơn vị
Giao diện

Sinh sản · đọc khoảng 12 phút

Hướng dẫn tìm hiểu và nuôi Cyclops làm thức ăn sống

Theo Aquarium Breeder

Tự nuôi thức ăn sống như Cyclops có thể là một cách hay để cá và các vật nuôi dưới nước được ăn đủ chất và đa dạng hơn. Bạn cũng đỡ tốn tiền mua thức ăn sống.

Cyclops là loài giáp xác nước ngọt bé xíu mà dân chơi cá cảnh hay dùng làm thức ăn sống. Chúng giàu protein, axit béo thiết yếu và vitamin. Vì vậy chúng có thể là món bổ sung rất tốt khi bạn cho cá ăn xoay vòng nhiều loại thức ăn.

Phần dưới đây nói đầy đủ về vòng đời, tập tính và thức ăn của Cyclops. Bạn cũng sẽ biết cần những vật liệu và điều kiện gì để nuôi chúng trong bể.

Cyclops làm thức ăn sống

Cyclops có thể là nguồn thức ăn sống bổ dưỡng cho nhiều loài động vật thủy sinh, gồm:

  • Cá. Nhiều loại cá có thể hưởng lợi khi ăn Cyclops, nhất là cá bột, cá nhỏ và cá con. Ví dụ như cá bảy màu, cá tetra và cá betta.

    Cảnh báo. Cyclops là loài săn mồi. Vì vậy chúng có thể gây rắc rối nếu ở chung với các loài cá đẻ trứng rải. Người ta đã thấy Cyclops ăn trứng, thậm chí tấn công cả cá bột mới nở. Cá bột trong vài giờ đầu đời là lúc yếu ớt nhất.

  • Lưỡng cư. Các loài lưỡng cư sống dưới nước như sa giông và nòng nọc chắc chắn cũng hưởng lợi khi ăn Cyclops.

Lưu ý. Một loại thức ăn dù tốt đến đâu thì cũng không nên là món duy nhất của cá và các vật nuôi khác trong bể. Cyclops đúng là nguồn thức ăn rất tốt. Nhưng kể cả khi bạn lấy Cyclops làm thức ăn chính, bạn vẫn cần thay đổi món cho đa dạng để vật nuôi khỏe mạnh.

Giá trị dinh dưỡng của Cyclops

Thành phần dinh dưỡng cụ thể của Cyclops có thể khác nhau tùy loài và môi trường nuôi. Nhưng nhìn chung, chúng giàu protein, có một số axit béo thiết yếu, lipid và các dưỡng chất quan trọng khác.

Cá ăn Cyclops sẽ không bao giờ bị béo phì. Lý do là cá đã tiêu hóa xong loại giáp xác này trước khi kịp no. Riêng lớp vỏ kitin của Cyclops thì cá không tiêu hóa được. Phần vỏ này là chất độn có ích, nó kích thích nhu động ruột của cá.

Cá ăn Cyclops lên màu cực kỳ rực rỡ!

Thành phầnGiá trị dinh dưỡng (% khối lượng khô)
Protein40 – 60 %
Axit béo12 – 14 %
Chất xơ thô1 – 2 %
Tro10 – 20 %
Carbohydrate5 – 10 %

Cyclops là gì?

Cyclops là những con giáp xác chân chèo (copepod) nước ngọt nhỏ, thuộc bộ Cyclopoida. Bộ này có hơn 1500 loài.

Các loài trong bộ khác nhau về kích thước và vùng phân bố. Dù vậy, loài nào cũng có vài đặc điểm chung: chỉ có một mắt, thân phân đốt và bơi bằng các phần phụ nhỏ.

Môi trường sống và phân bố của Cyclops

Cyclops thường sống ở các vùng nước ngọt khắp thế giới như hồ, ao, đầm lầy, bãi lầy, mương, kênh dẫn nước tưới, v.v. Chúng ưa chỗ nước nông. Ở đó chúng ăn tảo, vi khuẩn và các động vật nhỏ dưới nước như luân trùng và động vật nguyên sinh.

Cyclops đặc biệt nhiều ở các thủy vực phú dưỡng, tức là nước giàu dinh dưỡng. Ở những nơi này, chúng có thể sinh sôi thành quần thể lớn và là một mắt xích quan trọng trong lưới thức ăn dưới nước.

Lưu ý. Thực ra copepod thuộc bộ Cyclopoida có mặt ở khắp nơi trên thế giới. Một số loài còn sống được cả trong nước lợ hoặc nước ngầm.

Mô tả Cyclops

  • Kích thước. Cyclops là giáp xác nước ngọt nhỏ, thường dài từ 0,5 đến 2 mm.
  • Màu sắc. Thân chúng phần lớn trong suốt, nhìn vào thấy rõ các cơ quan bên trong. Tuy vậy, chúng có thể ngả màu xám, xanh lục, vàng, đỏ hoặc nâu, tùy vào màu của thức ăn chúng ăn trong nước.
  • Cấu tạo cơ thể. Cyclops có thân thon dài, với một mắt lớn duy nhất nằm gần phía trước đầu. Chúng bơi bằng đôi antennule (phần phụ ở đầu). Đôi antenna (râu) của chúng không phân nhánh. Chúng có 4 đôi chân phát triển. Con đực có thêm đôi chân thứ năm đã biến đổi để giữ con cái khi giao phối.
  • Cấu tạo bên trong. Cyclops không có tim, cũng không có hệ tuần hoàn. Các cơ quan của chúng ngâm trong dịch máu (hemolymph) không màu. Dịch này lưu chuyển nhờ ruột co bóp. Chúng không có mang mà thở qua toàn bộ bề mặt cơ thể. Hệ thần kinh chỉ gồm một “não” ở đầu và một dây thần kinh bụng xếp thành hình “bậc thang”. Chúng không có hạch thần kinh.

Con cái khác con đực ở chỗ mang hai túi trứng rộng, dẹt, đầy trứng ở hai bên bụng. Vì vậy nhìn con cái hơi giống như có cánh.

Cái tên Cyclops lấy từ đặc điểm dễ nhận ra nhất của chúng, đó là con mắt duy nhất nằm giữa đầu. Chúng còn có một tên thường gọi khác là “bọ chét nước” (Water Flea), vì lúc mới phát triển trông chúng giống bọ chét trên cạn.

Tập tính của Cyclops

Di chuyển. Cyclops bơi ngang rất nhanh. Chúng đi bằng từng cú nhảy riêng lẻ, lơ lửng một chút rồi chìm dần xuống. Sau đó chúng lại bật thêm một cú nữa để lao về phía trước và lên trên.

Loài giáp xác này cực kỳ lanh lẹ và khá khó bắt. Chúng di chuyển trong nước bằng những cú nhảy bất ngờ, tốc độ bật có thể lên tới 75 mm/giây!

Cyclops hay lơ lửng gần đáy và chuyển chỗ bằng những cú nhảy ngắn, giật cục. Đôi khi chúng còn bám vào bề mặt, nhất là mặt kính, rồi bò dọc theo đó.

Nghỉ ngơi. Giống nhiều sinh vật dưới nước khác, thỉnh thoảng Cyclops cũng nghỉ hoặc nằm yên trong nước. Lúc nghỉ, chúng có thể chìm xuống đáy hộp nuôi hoặc bám vào thành bể.

Ánh sáng. Cyclops nhạy với ánh sáng và bị ánh sáng thu hút.

Vòng đời của Cyclops

Vòng đời của Cyclops trải qua nhiều giai đoạn. Trứng nở ra ấu trùng nauplius. Nauplius chuyển sang giai đoạn copepodite rồi cuối cùng trưởng thành.

  • Giai đoạn trứng. Con cái đẻ trứng, trứng bám vào nền hoặc các vật khác trong nước. Trứng thường trong mờ và có thể nở sau vài ngày.
  • Giai đoạn nauplius. Cyclops mới nở ra ở dạng ấu trùng nauplius. Nauplius rất nhỏ. Chúng chỉ có ba đôi phần phụ (một đôi antenna và hai đôi chân bơi), một phần đầu và một phần đuôi, chưa có ngực hay bụng thật sự. Nhìn chung, nauplius trông chẳng mấy giống bố mẹ. Chúng phải lột xác nhiều lần mới sang được giai đoạn kế tiếp.
  • Giai đoạn copepodite. Nauplius lột xác và lớn lên thành copepodite. Lúc này Cyclops đã có thêm nhiều đôi phần phụ và bơi tốt hơn.
  • Giai đoạn trưởng thành. Sau vài lần lột xác nữa (khoảng 15 – 30 ngày), Cyclops trưởng thành. Đến giai đoạn này, cơ quan sinh sản của chúng đã phát triển đầy đủ và chúng có thể sinh sản.

Tuổi thọ của Cyclops

Tuổi thọ của Cyclops có thể khác nhau tùy loài, dinh dưỡng và điều kiện môi trường.

Có loài đi hết vòng đời chỉ trong vài tuần, có loài lại mất vài tháng. Nhìn chung, chúng sống khoảng 30 – 80 ngày.

Sinh sản của Cyclops

Các nghiên cứu cho thấy Cyclopoida là nhóm đơn tính (có con đực và con cái riêng), tức là chúng sinh sản hữu tính.

Con cái copepod thuộc bộ Cyclopoida giữ tinh trùng trong túi chứa tinh. Chỉ cần thụ tinh một lần, chúng đẻ được nhiều lứa trứng, có khi kéo dài nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng. Người ta quan sát thấy Cyclopoida rất hiếm khi giao phối lại, và chuyện đó gần như không cần thiết.

Con cái mang trứng đã thụ tinh trong các túi trên cơ thể cho tới khi trứng nở thành nauplius.

Diapause (trạng thái ngưng phát triển). Copepod nước ngọt sinh sản nhiều hay ít còn tùy các yếu tố riêng của từng loài, trong đó có dinh dưỡng và nhiệt độ. Khi điều kiện bất lợi, Cyclops có thể rơi vào trạng thái diapause. Đây là giai đoạn ngủ nghỉ, cơ thể tạm ngừng phát triển. Nhờ vậy loài có thêm cơ hội sống sót qua những lúc môi trường khắc nghiệt.

Set cơ bản để nuôi Cyclops

Set một mẻ nuôi Cyclops khá đơn giản. Bạn chỉ cần vài vật liệu cơ bản như:

  • Cyclops giống ban đầu
  • Hộp nuôi nhỏ (ví dụ hũ nhựa hoặc hũ thủy tinh, bể)
  • Hệ thống sục khí (ví dụ máy sủi khí, đá sủi)
  • Nguồn sáng (ví dụ đèn huỳnh quang, nắng tự nhiên)
  • Thức ăn cho mẻ nuôi (tảo spirulina, thực vật phù du, luân trùng, các loài copepod nhỏ khác, v.v.)

Các bước thực hiện

  1. Đổ nước sạch đã khử clo vào hộp nuôi.
  2. Lắp hệ thống sục khí cho hộp nuôi, ví dụ một máy sủi khí.
  3. Đặt hộp ở chỗ đủ sáng, dưới đèn huỳnh quang hoặc nơi có nắng tự nhiên. Bản thân Cyclops không cần nhiều ánh sáng lắm, nhưng con mồi của chúng thì cần! Vì vậy chiếu đủ sáng vẫn quan trọng.
  4. Chờ tảo và màng vi sinh (biofilm) mọc trong hộp nuôi rồi mới thả Cyclops. Bạn cần chờ ít nhất vài ngày. Đừng thả chúng vào ngay.
  5. Thả Cyclops giống vào.
  6. Cho Cyclops ăn các loại thức ăn nuôi như men, bột mì hoặc yến mạch. Những thứ này cung cấp dưỡng chất để Cyclops lớn lên và sinh sản. Lúc đầu cho ít, rồi tăng dần khi quần thể Cyclops đông lên.

Nhìn chung, set một mẻ nuôi Cyclops khá đơn giản, và mẻ nuôi có thể cho bạn một nguồn thức ăn sống ổn định cho cá. Bạn chỉ cần làm theo các bước cơ bản trên và theo dõi mẻ nuôi thường xuyên là giữ được mẻ Cyclops khỏe mạnh, sinh sôi đều.

Kích thước bể

Bể nuôi Cyclops to hay nhỏ là tùy số lượng bạn muốn nuôi và chỗ trống bạn có.

Thông thường, một hộp chứa được ít nhất 4 lít nước là đủ nuôi một quần thể Cyclops nhỏ.

Nhiệt độ

Nhìn chung, phần lớn các loài Cyclops phát triển tốt ở 23 – 25°C. Nhiệt độ thay đổi đột ngột có thể làm Cyclops bị stress. Khi đó chúng chậm lớn và sinh sản kém đi.

Ánh sáng

Cyclops nhạy với ánh sáng (ánh sáng thu hút chúng). Nhưng chúng không quang hợp và không cần chế độ chiếu sáng riêng để lớn và sinh sản.

Tuy vậy, có chút ánh sáng vẫn có thể tốt cho sức khỏe chung của mẻ nuôi. Có ánh sáng thì tảo và các sinh vật nhỏ khác mới mọc lên làm thức ăn cho Cyclops, và mẻ nuôi nhờ đó cũng tốt hơn.

Bạn nên bật đèn 8 – 12 giờ mỗi ngày.

Oxy và sục khí

Mẻ Cyclops có khỏe và sinh sản tốt hay không phụ thuộc rất nhiều vào chuyện giữ đủ oxy và sục khí hợp lý.

Cyclops cần oxy hòa tan liên tục để sống. Lượng oxy trong mẻ nuôi có thể lên xuống rất nhanh khi nhiệt độ thay đổi, sau khi cho ăn hoặc do các yếu tố khác.

Mức oxy lý tưởng cho mẻ nuôi Cyclops là 5 – 8 mg/L.

Nền

Nền không có yêu cầu gì đặc biệt. Cyclops là sinh vật bơi tự do, nên mẻ nuôi thường không cần nền.

Ngoài ra, bể không nền dễ vệ sinh, dễ chăm sóc định kỳ, nên chất thải và cặn bẩn không tích tụ quá nhiều. Bể sạch thì mẻ nuôi dễ khỏe mạnh, sinh sôi tốt. Vi khuẩn có hại và các vi sinh vật khác cũng khó phát triển hơn.

Lưu ý. Bạn có thể dùng lá khô thay cho nền. Khi bỏ lá vào bể, vô số vi sinh vật sẽ bám lên lá và tạo thành màng vi sinh. Cyclops cũng ăn lớp màng này.

Lọc

Nếu kinh phí hạn chế, bạn có thể bỏ qua lọc.

Với mẻ nuôi lớn hơn và nuôi lâu dài, tốt nhất là có ít nhất một bộ lọc đơn giản như lọc mút (lọc bọt biển).

Cho mẻ nuôi Cyclops ăn

Nhiều người nghĩ Cyclops ăn lọc, nhưng thực tế không phải vậy. Cyclops chủ yếu là sinh vật săn mồi. Thức ăn chính của chúng là các sinh vật đơn giản như thực vật phù du, luân trùng, các loài copepod khác, bọ gậy non, trứng, thậm chí cả giáp xác nhỏ.

Ngoài ra, Cyclops còn là tay săn mồi cừ. Chúng có thể ăn cả con mồi lớn hơn mình một chút như bo bo (Daphnia), thậm chí cá bột bé xíu.

Lưu ý. Một con copepod có thể ăn vài nghìn cá thể thực vật phù du mỗi ngày. Người ta cũng thấy Cyclops chủ yếu ăn bọ gậy non ở tuổi 1 và tuổi 2. Khi bọ gậy rất dày, chúng có thể chỉ ăn một phần con mồi rồi chuyển sang tấn công con khác. Kiểu ăn này có thể giết tới 30–40 con bọ gậy mỗi ngày.

Vì thế, muốn nuôi Cyclops thành công, bạn cần cho chúng ăn đủ chất và đa dạng, đúng với nhu cầu dinh dưỡng của chúng.

Cứ một hoặc hai ngày, bạn cho mẻ nuôi ăn tảo lục hoặc bột tảo spirulina hòa với chút nước.

Bạn cần nắm rõ rằng Cyclops sinh sản tốt hay không phụ thuộc rất nhiều vào lượng dinh dưỡng chúng ăn vào. Muốn chúng lớn lên và khỏe mạnh thì khẩu phần phải cân bằng và giàu dưỡng chất. Đây là điều cực kỳ cần thiết.

Thu hoạch Cyclops

Thu Cyclops khá đơn giản. Bạn chỉ cần một vợt lưới mắt mịn hoặc một cái rây.

Bạn kéo vợt thật nhẹ qua mẻ nuôi, Cyclops bơi vào lưới thì vớt lên. Sau đó rửa Cyclops vừa vớt bằng nước sạch rồi chuyển sang một hộp riêng để dùng.

Khi nào nên thu hoạch?

Muốn biết lúc nào thu là tốt nhất, bạn cần theo dõi mẻ nuôi thường xuyên, xem quần thể có tăng và đã đủ dày chưa. Khi Cyclops đạt mật độ phù hợp là có thể thu.

Quá trình này có thể mất vài tuần hoặc vài tháng, tùy điều kiện nuôi cụ thể và mật độ giống thả ban đầu.

Bảo quản Cyclops

Bảo quản Cyclops ở nhà khá khó, nên không khuyến khích làm.

Nhìn chung, tốt nhất là dùng Cyclops ngay sau khi thu.

Nuôi Cyclops so với các thức ăn sống khác

So với các loại thức ăn sống khác, nuôi Cyclops không phải là lựa chọn tốt nhất, trừ khi bạn nuôi để thử thách tay nghề hoặc vì tò mò.

Nhược điểm chính gồm:

  • Khó tìm được nguồn Cyclops giống sạch.
  • Cyclops ít calo hơn nhiều so với trùng huyết, trùng chỉ (Tubifex) hay giun đen (Blackworms).
  • Cyclops sinh sản không nhanh bằng bo bo hay Artemia, và không thu được số lượng lớn.
  • Loài copepod này có nhu cầu thức ăn riêng (chúng chủ yếu săn mồi).

Nhìn chung, nuôi Cyclops tại nhà là cách đơn giản, tiết kiệm để có thức ăn sống cho cá. Chỉ cần vài vật liệu cơ bản và chút chăm sóc, bạn đã có thể có một mẻ Cyclops sinh sôi tốt, làm nguồn thức ăn bổ dưỡng cho vật nuôi dưới nước.

Kết luận

Cyclops là giáp xác nước ngọt nhỏ, có thể dùng làm thức ăn sống cho nhiều loài thủy sinh, trong đó có cá và lưỡng cư.

Muốn nuôi Cyclops thành công, bạn cần giữ chất lượng nước, nhiệt độ, ánh sáng và thức ăn ở mức tối ưu.

So với các loại thức ăn sống khác, Cyclops có vài điểm bất lợi. Dù vậy, với người chơi muốn cho vật nuôi thủy sinh ăn đa dạng và đủ chất, nuôi Cyclops vẫn có thể là một thú vui thú vị và có ích.