Khám phá · đọc khoảng 14 phút
Sinh vật lạ trong bể của bạn là gì?
Theo Aquarium Breeder
Bài này giúp bạn nhận mặt một số loài bọ và giun hay gặp trong bể tép, bể cá, có kèm hình minh họa. Với người mới chơi thì bài này đặc biệt có ích, vì thấy con gì lạ ngọ nguậy trong bể là dễ hoảng.
Số sinh vật nước có thể sống trong bể nhiều vô kể, có khi lên đến hàng nghìn loài! Chúng gồm từ những sinh vật đơn giản như giun tròn, thủy tức cho đến đỉa và bọ nước.
Dĩ nhiên không thể kể hết. Ở đây chỉ mô tả những loài hay gặp nhất, trong đó có vài "kẻ phá bĩnh" khét tiếng mà dân chơi bể ai cũng ngán. Mỗi loài đều có xếp loại theo mức độ ảnh hưởng đến tép và cá.
Thủy tức (Hydra)
Thủy tức là sinh vật nước ngọt nhỏ thuộc chi Hydra (lớp Hydrozoa). Nhìn chúng giống một chiếc ô chỉ còn trơ khung, hoặc một cây san hô tí hon. Chúng có thể dài đến 1 cm, màu từ trắng trong đến xanh lục.
Thủy tức là loài săn mồi. Chúng phục kích theo kiểu điển hình, tức là ngồi yên chờ con mồi lại đủ gần rồi mới ra đòn.
Xúc tu của thủy tức có tế bào châm để làm tê liệt và tóm con mồi. Thức ăn chính của chúng là động vật không xương sống nhỏ dưới nước như bọ nước, Daphnia, Cyclops và copepod. Dù vậy, thủy tức vẫn có thể gây hại cho tép con và cá bột.
| Thủy tức | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Trung bình | Thấp |
Ốc nón nước ngọt (Freshwater limpets)
Ốc nón nước ngọt, còn gọi là Acroluxus, là một loài thân mềm thuộc lớp Chân bụng (Gastropoda).
Loài ốc này thường không dài quá 8 mm, cao và rộng chừng 4 mm. Vỏ của chúng mỏng, thuôn dài, hình chiếc mũ và không có vòng xoắn. Màu vỏ thường từ vàng xám trong mờ đến nâu.
Chúng là loài dọn dẹp, chủ yếu ăn rêu tảo và các chất hữu cơ khác. Ốc nón nước ngọt hoàn toàn vô hại. Chúng không làm hại được con nào trong bể.
| Ốc nón nước ngọt | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Không | Không |
Giun dẹp Planaria
Planaria là một loại giun dẹp sống tự do, không ký sinh. Thân chúng dẹt và thuôn dài, thường không quá 2 cm.
Planaria rất dễ phân biệt với mấy loại giun không mời khác trong bể. Chúng có cái đầu hình tam giác với một cặp điểm mắt cảm nhận ánh sáng.
Loài giun dẹp này ăn thịt. Chúng ăn chất hữu cơ đang phân hủy, rêu tảo và các sinh vật nhỏ khác như động vật nguyên sinh, ốc và giun khác. Chúng dùng cái miệng nhiều cơ để hút con mồi vào, rồi tiêu hóa trong khoang tiêu hóa ở giữa thân.
Bình thường Planaria không tấn công tép và cá bột, vì tép và cá bột nhanh hơn chúng nhiều. Nếu có con bị Planaria tấn công thì nhiều khả năng con đó vốn đã yếu hoặc sắp chết. Riêng tép đang lột xác thì có thể thành mồi ngon ăn cho chúng.
| Planaria | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Thấp – trung bình | Thấp |
Ấu trùng chuồn chuồn và chuồn chuồn kim (Dragonflies and Damselflies Nymphs)
Chuồn chuồn và chuồn chuồn kim có giai đoạn ấu trùng sống dưới nước. Chúng trải qua biến thái không hoàn toàn rồi mới thành con trưởng thành.
Ấu trùng chuồn chuồn và ấu trùng chuồn chuồn kim khác nhau chủ yếu ở dáng thân và vị trí mang. Ấu trùng chuồn chuồn có bụng rộng, thân chắc nịch và mang nằm bên trong. Ấu trùng chuồn chuồn kim thì dài và mảnh hơn, mang thò ra ở cuối thân.
Trung bình chúng dài từ 1,5 đến 5 cm. Một số loài lớn có thể dài tới 7,5 cm hoặc hơn.
Ấu trùng chuồn chuồn và chuồn chuồn kim săn mồi rất hung dữ và háu ăn. Con gì bắt được là chúng ăn, kể cả tép và cá cỡ ngang chúng.
| Chuồn chuồn/chuồn chuồn kim | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Cao | Trung bình – cao |
Bọ cánh cứng lặn (Diving Beetles)
Bọ cánh cứng lặn là nhóm bọ cánh cứng sống dưới nước đa dạng nhất. Gần như vùng nước ngọt nào trên thế giới cũng có chúng.
Cơ thể chúng có nhiều đặc điểm thích nghi riêng để bay, bơi và lặn. Thân chúng dẹt, trơn và thuôn. Đôi chân sau có viền lông, dùng như mái chèo. Ngoài ra chúng còn có cánh. Tùy loài, chúng dài từ 1 đến 4 cm.
Cả bọ trưởng thành lẫn ấu trùng đều ăn thịt. Người ta hay gọi chúng là "hổ nước" (Water tigers) vì kiểu săn mồi cực kỳ hung hãn. Chúng còn chủ động đi săn chứ không ngồi chờ.
Những cỗ máy săn mồi này khỏe đến mức bắt được cả động vật lưỡng cư nhỏ như sa giông, ếch. Tuyệt đối đừng để chúng ở lại trong bể tép hay bể cá.
| Bọ cánh cứng lặn | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Rất cao | Cao |
Daphnia (bọ nước, bo bo)
Daphnia, thường gọi là bo bo hay "bọ nước" (Water fleas), là loài giáp xác phù du nhỏ, thường dài 1 – 5 mm. Cái tên tiếng Anh "Water fleas" (bọ chét nước) có là do chúng bơi giật cục như đang nhảy.
Đầu của chúng khá to, chỉ có một mắt kép. Thân nằm gọn trong lớp vỏ trông như vỏ hai mảnh.
Vì nhỏ và đẻ nhanh, Daphnia là món thức ăn sống quen thuộc của dân chơi thủy sinh. Giới nghiên cứu cũng hay dùng chúng làm sinh vật thử nghiệm khi nghiên cứu chất lượng nước và quan hệ sinh thái.
| Daphnia | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Không | Không (thức ăn sống) |
Cyclops
Cyclops, còn gọi là copepod nước ngọt, là giáp xác nhỏ thuộc bộ Cyclopoida. Bộ này có hơn 1500 loài. Chúng chỉ có một mắt, và cái tên "Cyclops" (người khổng lồ một mắt) cũng từ đó mà ra.
Cyclops rất nhỏ, chỉ dài 0,5 đến 2 mm, và bơi tự do. Chúng sống ở nhiều kiểu môi trường nước ngọt khác nhau. Nhiều loài cá nhỏ và sinh vật nước khác săn chúng làm mồi.
Cyclops bơi ngang rất nhanh. Chúng di chuyển bằng những cú búng bất ngờ, tốc độ bứt phá lên tới 75 mm/giây!
| Cyclops | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Không | Không (thức ăn sống) |
Luân trùng (Rotifer)
Luân trùng là nhóm động vật đa bào cực nhỏ thuộc ngành Rotifera.
Dấu hiệu nhận dạng của chúng là một vành lông tơ gọi là corona. Vành lông này quay, tạo dòng nước xoáy quanh cơ thể để chúng di chuyển. Nhờ dòng nước đó, chúng vừa bơi được vừa bắt được các hạt thức ăn.
Luân trùng khá nhỏ. Phần lớn các loài chỉ dài từ 0,1 đến 2 mm.
Dân chơi thủy sinh hay dùng luân trùng làm thức ăn sống cho cá bột.
| Luân trùng | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Không | Không (thức ăn sống) |
Ostracod (Ostracods)
Ostracod là giáp xác nhỏ, còn có tên là "tép hạt" (Seed shrimp) hay "tép hàu" (Oyster shrimps).
Chúng thường có hình bầu dục và nằm trong lớp vỏ giống vỏ hai mảnh. Hai mảnh vỏ bằng chitin nối với nhau bằng bản lề. Nói nôm na thì trông chúng như con nghêu hay con trai tí hon. Chúng khá nhỏ, thường chỉ dài khoảng 1 – 2 mm.
Ostracod là loài dọn dẹp. Chúng ăn thức ăn thừa, rêu tảo, màng vi sinh, mùn bã và vụn hữu cơ cả trong nền lẫn trong nước.
Trong bể, chúng không làm hại con nào.
| Ostracod | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Không | Không (thức ăn sống) |
Giun mùn bã (Detritus Worms)
Giun mùn bã là giun nước thuộc họ giun ít tơ Naididae. Riêng họ này đã có hơn 800 loài.
Nhìn chung, chúng trông như những mẩu chỉ hay sợi dây trắng, mảnh và nhỏ xíu. Chúng khá bé, dài từ cỡ một milimét đến vài centimét. Con dài nhất khoảng 2,5 cm, nhưng phần lớn chỉ dài 0,25 – 1,3 cm.
Trong bể, bạn có thể thấy chúng nằm trên nền, bơi lơ lửng trong nước hoặc bám trên kính.
Loài giun này hoàn toàn vô hại, vì chúng chỉ ăn các hạt mùn bã hữu cơ li ti dưới đáy bể. Chúng là sinh vật phân hủy quan trọng. Có chúng thì nước trong bể ổn định hơn, bể cũng khỏe và cân bằng hơn.
| Giun mùn bã | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Không | Không (thức ăn sống) |
Bọ gậy (Mosquito larvae)
Bọ gậy, hay lăng quăng, tiếng Anh còn gọi là "wrigglers", là giai đoạn thứ hai trong vòng đời của muỗi.
Bọ gậy có phần đầu tách biệt rõ với hai râu. Thân chúng phân đốt, mảnh và dài. Kích thước bọ gậy thay đổi tùy loài và giai đoạn phát triển. Trung bình, lúc mới nở chúng thường dài chưa tới 1 mm. Đến tuổi thứ 4 (instar 4), chúng có thể dài tới 1 cm.
Bọ gậy thường treo mình ngay dưới mặt nước. Chúng thở không khí qua ống thở ở cuối bụng.
Phần lớn các loài bọ gậy ăn bằng cách lọc nước. Thức ăn chính của chúng là các hạt hữu cơ siêu nhỏ, tảo và vi sinh vật.
Trong bể, bọ gậy là một nguồn thức ăn sống.
| Bọ gậy | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Không | Không (thức ăn sống) |
Rận nước (Water Louse)
Asellus aquaticus, thường gọi là rận nước (Water louse) hay Aquatic sowbug, là giáp xác nhỏ thuộc họ Asellidae.
Rận nước khá dễ nhận ra nhờ hai cặp râu. Một cặp ngắn, cặp kia dài gần bằng thân. Chúng có mắt kép, thân chia 8 đốt và phủ một lớp chitin mỏng. Màu thường là nâu hoặc xám.
Rận nước thường dài từ 6 đến 12 mm. Một số con có thể lớn hơn chút ít.
Chúng ăn tạp và là loài dọn dẹp. Thức ăn của chúng là mùn bã, rêu tảo và các chất hữu cơ khác. Trong hệ sinh thái nước, chúng góp phần quan trọng vào vòng tuần hoàn dinh dưỡng.
Rận nước không bị xem là nguy hiểm cho tép và cá.
| Rận nước | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Không | Không (thức ăn sống) |
Bọ giáp xác Scud (Scuds)
Scud là giáp xác nhỏ thuộc họ Gammaridae.
Thân chúng dẹt hai bên và cong vồng lên rất đặc trưng. Chúng bơi giỏi, lại bò được trên cây thủy sinh và các bề mặt trong nước.
Nhìn chung, scud có thể dài 1 – 2 cm. Màu của chúng rất đa dạng, có thể là trắng, xám, vàng, nâu, đen đỏ, nâu vàng, v.v.
Scud ăn mùn bã, chủ yếu là chất hữu cơ đang phân hủy và rêu tảo. Trong bể tép, chúng có thể tranh ăn với tép. Trong bể cá, chúng có thể thành một mắt xích trong chuỗi thức ăn của cá. Rắc rối duy nhất nằm ở bể ương cá con, vì ở đó chúng có thể ăn trứng cá.
| Scud | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Không (tranh thức ăn) | Không (thức ăn sống) |
Ve nước (Water mites)
Ve nước thuộc lớp Hình nhện, nằm trong siêu họ Hydrachnoidea.
Thân ve nước tròn hoặc thuôn dài, thường có màu sặc sỡ. Chúng có 2 hoặc 4 mắt và đôi kìm hình móc câu. Đốt cuối của xúc biện có móc hoặc lông cứng.
Ve nước rất nhỏ, chỉ khoảng 2 – 3 mm.
Tùy loài mà chúng sống ký sinh hoặc săn mồi. Chúng bám vào vật chủ, dùng bộ phận miệng chuyên dụng chọc thủng lớp vỏ ngoài rồi hút dịch cơ thể.
Nhìn chung, chúng ký sinh trên côn trùng nước và giáp xác, chẳng hạn Daphnia và Cyclops. Với cá thì chúng an toàn.
| Ve nước | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Không | Không |
Động vật rêu (Bryozoans)
Động vật rêu là động vật không xương sống nhỏ sống dưới nước, thuộc ngành Bryozoa.
Chúng sống thành tập đoàn, mỗi tập đoàn gồm rất nhiều cá thể gọi là zooid. Màu sắc của chúng khác nhau tùy loài. Có loài trong suốt hoặc trắng, có loài màu nâu, vàng hoặc xanh lục.
Động vật rêu ăn bằng cách lọc nước. Chúng có bộ phận ăn chuyên biệt để bắt sinh vật phù du và các hạt nhỏ khác trong nước.
Khác với thủy tức, chúng hoàn toàn an toàn.
| Động vật rêu | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Không | Không |
Trùng lông bám (Peritricha)
Peritricha là nhóm động vật nguyên sinh có lông, thuộc lớp Peritrichia.
Thân chúng thường hình trụ hoặc hình bình hoa, phủ lông tơ để di chuyển và bắt mồi. Chúng thường bám trên các bề mặt trong nước. Hình dạng của chúng rất đa dạng và thú vị.
Peritricha rất nhỏ, chủ yếu ăn vi khuẩn, tảo và nấm.
Trong bể, chúng thường tự biến mất khi nước đã ổn định và cặn lơ lửng ít đi, vì lúc đó chúng không còn đủ thức ăn.
| Peritricha | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Không | Không |
Stentor
Stentor là một chi sinh vật đơn bào cỡ lớn, hình chiếc kèn, thuộc nhóm trùng lông.
Chúng nằm trong số những sinh vật đơn bào lớn nhất từng biết và thường gặp ở vùng nước ngọt. Khi duỗi hết cỡ, chúng thường dài khoảng 1 mm.
Thân Stentor có hình kèn hoặc hình chuông rất đặc trưng. Bề mặt thân phủ rất nhiều sợi nhỏ như lông, gọi là lông tơ. Chúng dùng lông tơ để vừa di chuyển vừa kiếm ăn.
Stentor ăn bằng cách lọc nước. Lông tơ quẫy tạo dòng nước, cuốn các hạt thức ăn như vi khuẩn và sinh vật nhỏ khác vào đĩa miệng.
Chúng là thành phần tự nhiên của hệ sinh thái nước ngọt. Chúng không gây nguy hiểm gì cho cây, cá hay tép.
| Stentor | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Không | Không |
Đỉa (Leeches)
Đỉa nước ngọt là giun đốt thuộc lớp Hirudinea.
Thân đỉa dài như thân giun nhưng dẹt. Màu của chúng từ nâu sẫm đến xanh lục, một số loài có hoa văn hoặc đốm riêng. Mỗi đầu thân có một giác bám để chúng bám vào bề mặt hoặc vật chủ.
Tùy loài, đỉa dài từ 1 đến 5 cm.
Các loài đỉa này thường sống ký sinh hoặc săn mồi. Một số loài hút máu. Chúng bám vào cá và lưỡng cư để hút máu. Số khác săn động vật không xương sống nhỏ, chẳng hạn tép.
| Đỉa | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Cao | Cao |
Đỉa ốc (Snail-leeches)
Glossiphonia sp. và Hetobdella sp. là các loài đỉa nước ngọt, còn có tên là đỉa ốc, đỉa dẹt hay đỉa sông.
Thân chúng dẹt, phân đốt và phủ một lớp chitin mỏng. Màu thường từ vàng nhạt hoặc xanh nhạt đến nâu, con càng già màu càng sẫm. Trên thân có ba cặp hàng nhú, trong đó hàng giữa phát triển rõ nhất.
Đỉa ốc rất dễ nhận ra nhờ dáng hình giọt nước. Thân chúng hơi trong nên thường nhìn thấy được trứng và ống tiêu hóa ở giữa thân. Chúng thường dài khoảng 1 – 2,5 cm.
Nếu bạn gỡ con đỉa khỏi chỗ bám, nó sẽ rơi xuống đáy và cuộn tròn lại thành vòng.
Đúng như tên gọi, thức ăn chính của chúng là ốc.
| Đỉa ốc | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Không | Không |
Bọ đuôi bật (Springtails)
Poduridae là một họ côn trùng nhỏ, nguyên thủy, thuộc bộ Collembola. Tiếng Anh gọi chúng là "springtails" (đuôi bật) vì chúng có thể tự búng mình lên không nhờ một bộ phận đặc biệt gọi là furcula.
Bọ đuôi bật có thân hình trụ, thường dài 2 – 5 mm. Chúng có 6 chân và một cặp râu trên đầu. Ở cuối bụng có một phần phụ chẻ đôi, chính là furcula.
Chúng chủ yếu ăn chất hữu cơ đang phân hủy, nấm, tảo và vi khuẩn. Trong bể, những con bọ nhỏ này không đe dọa gì các loài lớn hơn. Ngược lại, một số loài cá còn ăn bọ đuôi bật như một phần trong khẩu phần tự nhiên.
| Bọ đuôi bật | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Không | Không (thức ăn sống) |
Bọ cạp nước (Water Scorpions)
Bọ cạp nước (Nepa sp.) là côn trùng nước thuộc họ Nepidae.
Thân chúng hình bầu dục. Đôi chân trước có dạng càng để chộp con mồi. Trung bình chúng dài khoảng 3,5 – 5 cm.
Bọ cạp nước là loài săn mồi. Đôi chân trước của chúng chuyên để tóm và giữ con mồi như côn trùng nước nhỏ, nòng nọc, thậm chí cả cá nhỏ.
| Bọ cạp nước | Tép/tép con | Cá/cá bột |
|---|---|---|
| Mức độ nguy hại | Cao | Cao |
Làm sao tránh "khách không mời" vào bể?
Nếu bạn đã ngán cảnh phải xử lý khách lạ trong bể, có vài việc nên làm trước để chặn chuyện này ngay từ đầu.
- Cách ly cây và con mới. Lúc nào cũng cách ly cây và vật nuôi mới trước khi cho vào bể chính. Làm vậy sẽ hạn chế mang sinh vật hại hoặc mầm bệnh vào bể.
- Khử trùng đồ trang trí. Khử trùng kỹ thì nguy cơ đưa sinh vật có hại và mầm bệnh vào bể giảm đi đáng kể.
- Vệ sinh thường xuyên. Bạn nên vệ sinh và kiểm tra bể cùng mọi thứ trong bể đều đặn. Vớt bỏ cặn bẩn, thức ăn thừa và lá cây chết.
- Kiểm tra thức ăn sống. Nếu cho ăn đồ sống như Daphnia, Artemia, trùn chỉ, v.v., bạn nên xem kỹ trước khi cho cá ăn để không mang ký sinh trùng vào bể.
- Đừng cho ăn quá nhiều. Thức ăn thừa sẽ thối rữa và hút các sinh vật không mong muốn đến.
Kết luận
Chắc hẳn người chơi thủy sinh nào cũng từng ít nhất một lần phát hiện khách lạ trong chiếc bể cưng của mình.
Dĩ nhiên, có những vị khách cực kỳ nguy hiểm và cần loại bỏ càng sớm càng tốt. Nhưng cũng đừng quên rằng nhiều loài có chỗ đứng sinh thái riêng. Chúng thường là một mắt xích không thể thiếu trong hệ sinh thái của bể.



Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.