Đơn vị
Giao diện

Setup bể · video 10:07 · đọc khoảng 5 phút · phần 1/3

Cách làm lọc tràn tầng sôi (moving bed) với vật liệu K1

Bài viết của AquaTome, dựa trên video của The king of DIY

Video gốc: HOW TO: Build an aquarium sump - fluidized moving bed filter, kênh The king of DIY · 10:07

Tóm tắt nhanh

  • Lọc tầng sôi giữ vật liệu vi sinh như K1 luôn chuyển động nhờ sục khí mạnh trong ngăn lọc.
  • Tổng lưu lượng bơm về nên vào khoảng 6 lần thể tích bể chính mỗi giờ.
  • Bể 380 lít nuôi mật độ trung bình cần khoảng 15 lít K1, và ngăn chứa phải đủ cho 60% vật liệu, 40% nước.
  • Sump phải chừa chỗ cho phần nước từ bể chính tràn xuống khi cúp điện, đồng thời vẫn phải đầy nước thì tầng sôi mới chạy được.
  • Ưu điểm lớn nhất là lọc hiệu quả và tự làm sạch, gần như không phải vệ sinh vật liệu.
  • Đổi lại, loại lọc này ồn, tốn tiền, tốn điện, cycle lâu hơn, chiếm chỗ, ẩm và hay bắn nước.

Lọc tầng sôi (fluidized hay moving bed filter) là kiểu lọc mà vật liệu vi sinh không nằm yên một chỗ. Sục khí mạnh làm vật liệu, thường là hạt K1, cuộn liên tục trong ngăn lọc như nước đang sôi. Kiểu lọc này được nhiều người nuôi cá lớn ưa chuộng vì xử lý được lượng chất thải rất lớn. Nhưng nó cũng có nhiều nhược điểm mà ít ai nói trước.

Bài này hướng dẫn cách dựng một sump tầng sôi cơ bản, cách tính lượng vật liệu, kích thước sump, lượng khí cần sục. Phần sau nói thẳng ưu và nhược điểm để bạn tự cân nhắc có nên làm hay không.

Sump tầng sôi gồm những ngăn nào

Bố cục đơn giản nhất chỉ cần hai tấm mica dán silicon vào thùng sump để chia thành ba khoang:

Thùng sump mica chia thành nhiều khoang, có bình lọc đặt ở khoang giữa.
Thùng sump mica chia thành nhiều khoang, có bình lọc đặt ở khoang giữa.©

Trong video

  • Khoang lọc cơ học ở một đầu, là nơi nước từ bể chính chảy xuống. Bạn có thể dùng mút, túi lọc (filter sock) hoặc bông lọc, tùy ý.
  • Khoang tầng sôi ở giữa, chứa K1 và đường sục khí.
  • Khoang bơm ở đầu còn lại, đặt bơm hồi và các thiết bị khác như sưởi.

Cách dễ nhất để nước đi qua các vách ngăn là khoan lỗ trên tấm mica. Với K1 cỡ khoảng 12 mm, lỗ khoan khoảng 11 mm là vừa. Lỗ đủ nhỏ để giữ K1 lại nhưng nước vẫn chảy thoải mái.

Cần khoan bao nhiêu lỗ và chọn bơm thế nào

Mỗi lỗ 11 mm cho qua được khoảng 38 lít nước mỗi giờ. Số lỗ tính theo lưu lượng bơm, sau đó cộng thêm 25–50% để phòng khi lỗ bị nghẹt hoặc lưu lượng thay đổi.

Mũi khoan nhỏ đang khoan lỗ trên tấm acrylic trong suốt.
Mũi khoan nhỏ đang khoan lỗ trên tấm acrylic trong suốt.©

Trong video

Với hầu hết các loại sump, lưu lượng bơm hồi nên vào khoảng 6 lần thể tích bể chính mỗi giờ. Bể 380 lít thì chọn bơm khoảng 2.270 lít/giờ. Như vậy cần khoảng 60 lỗ, cộng dư ra thì khoan khoảng 75–90 lỗ.

Tính lượng vật liệu và kích thước sump

Lượng vật liệu phụ thuộc loại cá và lượng amoniac chúng thải ra. Có thể tính chi tiết, nhưng con số dễ nhớ là khoảng 15 lít K1 cho một bể 380 lít nuôi mật độ trung bình.

Trong video

Sau khi có lượng vật liệu, tính kích thước sump theo các bước sau:

  1. Khoang tầng sôi: phải đủ chứa 60% vật liệu và 40% nước. Ví dụ 23 lít K1 cần khoang khoảng 38 lít. Với 15 lít K1 thì khoang cần khoảng 26 lít.
  2. Phần nước tràn khi cúp điện: khi bơm dừng, nước từ bể chính chảy ngược xuống sump. Cách ước lượng nhanh là lấy lượng nước tương đương một lớp dày khoảng 2,5 cm trên mặt bể. Bể 380 lít cao 61 cm sẽ đổ xuống khoảng 15 lít. Thực tế thường ít hơn, nhưng cứ tính dư cho an toàn.
  3. Cộng lại: 26 lít cho khoang tầng sôi và 15 lít nước tràn, sump đã phải lớn hơn 42 lít. Thêm khoang bơm và khoang lọc cơ thì con số lên khoảng 75 lít.
  4. Nâng cỡ thêm: sump tầng sôi phải đầy nước thì vật liệu mới cuộn đều. Vì vậy nên chọn thùng khoảng 125 lít cho bể 380 lít. Sump vẫn đầy khi chạy bình thường mà vẫn còn chỗ chứa nước tràn khi cúp điện.

Đặt đường sục khí ra sao

Với kiểu sump này, nên đặt dây sục khí ở hai đầu khoang tầng sôi. Luồng khí đẩy K1 ra xa các vách có lỗ, nhờ vậy lỗ ít bị vật liệu chặn. Nhưng cũng đừng đặt sát lỗ quá, kẻo bọt khí bị hút qua khoang bơm.

Trong video

Một cách làm đơn giản là dán dây khí nhựa vào miếng gạch men bằng silicon cho nó chìm xuống đáy. Lượng khí cần vào khoảng 1 lít/phút cho mỗi lít vật liệu. 15 lít K1 cần máy sủi khoảng 15 lít/phút. 100 lít K1 thì cần máy sủi khoảng 100 lít/phút.

Ưu điểm của lọc tầng sôi

  • Tự làm sạch: các hạt K1 va vào nhau liên tục nên lớp vi khuẩn già và cặn bẩn bám trên vật liệu bị đánh bong ra. Về lý thuyết, bạn không bao giờ phải rửa vật liệu.
  • Lọc rất hiệu quả: cũng do va chạm đó, vi khuẩn già bị loại bỏ, chỉ còn lại lớp vi khuẩn trẻ hoạt động mạnh hơn.

Trong video

Nhược điểm cần biết trước khi làm

Danh sách nhược điểm dài hơn ưu điểm, và đây là phần nhiều người chỉ phát hiện sau khi đã làm.

Máy đo độ ồn cầm tay dùng để kiểm tra tiếng ồn của bộ lọc.
Máy đo độ ồn cầm tay dùng để kiểm tra tiếng ồn của bộ lọc.©
  • Ồn: ở phòng yên tĩnh đo được khoảng 40 dB. Đứng sau cánh cửa phòng đặt bể đã lên 45–46 dB, tức là nghe rõ. Trong phòng, cách lọc khoảng 3,6 m đo được 56 dB. Cách 60 cm là 65 dB, và ngay trên mặt lọc khoảng 20 cm là 75 dB.
  • Tốn tiền đầu tư: 100 lít K1 mua số lượng lớn mất khoảng 300 USD. Mua lẻ ít một thì giá còn đắt hơn nhiều và không đáng. Máy sủi 100 lít/phút thêm khoảng 250 USD, chưa kể dây khí, quả sủi. Chỉ riêng vật liệu và máy sủi đã khoảng 550 USD, chưa tính thùng sump.
  • Tốn điện: máy sủi cỡ lớn ăn 40–60 W hoặc hơn, chạy 24/24. Mỗi tháng nghe thì ít, nhưng cộng hai ba năm thì thành một khoản đáng kể.
  • Cycle lâu hơn: vi khuẩn khó bám lên vật liệu đang cuộn liên tục. Thời gian cycle thường lâu hơn khoảng 20–30% so với sump hay vật liệu lọc truyền thống.
  • Chiếm chỗ: để làm cùng một việc, lọc tầng sôi cần nhiều vật liệu hơn kiểu lọc chìm hay lọc khô, nên sump phải to hơn.
  • Ẩm: nước sủi liên tục làm không khí quanh tủ bể luôn ẩm. Nhiều khả năng phải chạy máy hút ẩm dưới tủ.
  • Bắn nước: mặt nước sôi sùng sục nên nước bắn ra liên tục. Nắp sump sẽ ố bẩn, và tùy thiết kế mà khu vực quanh sump có thể lúc nào cũng ướt.

Ai nên dùng lọc tầng sôi

Dù nhiều nhược điểm, lọc tầng sôi vẫn có thể là kiểu lọc vi sinh hiệu quả nhất cho bể cá. Đây là ý kiến của người đã dùng nó nhiều năm để nuôi cá đắt tiền, nhưng không phải ai cũng đồng ý. Loại lọc này hợp với bể lớn, nuôi cá lớn, cần lọc mạnh và ổn định. Nếu bể đặt trong phòng khách hay phòng ngủ, hoặc ngân sách hạn chế, bạn nên cân nhắc kỹ, vì tiếng ồn và độ ẩm là hai thứ khó khắc phục.

Hệ thống bể lớn với nhiều đường ống lọc và cấp nước chạy dày đặc.
Hệ thống bể lớn với nhiều đường ống lọc và cấp nước chạy dày đặc.©

Trong video

Bắt đầu từ đâu

  1. Tính lượng K1 cần cho bể của bạn theo mốc 15 lít cho bể 380 lít, rồi điều chỉnh theo mật độ cá.
  2. Tính kích thước sump theo bốn bước ở trên, nhớ chừa chỗ cho nước tràn khi cúp điện.
  3. Chọn chỗ đặt bể xa phòng ngủ, có thông gió, và chuẩn bị tinh thần đối phó với ẩm và tiếng ồn.
  4. Mua K1 số lượng lớn một lần và chọn máy sủi đúng 1 lít/phút cho mỗi lít vật liệu, đừng mua lẻ nhiều lần.

Câu hỏi thường gặp

Bể 380 lít cần bao nhiêu K1 cho lọc tầng sôi?

Mốc dễ nhớ là khoảng 15 lít K1 cho bể 380 lít nuôi mật độ trung bình. Nuôi cá lớn, thải nhiều thì tăng thêm.

Cần máy sủi công suất bao nhiêu để K1 cuộn đều?

Tính khoảng 1 lít khí mỗi phút cho mỗi lít vật liệu. 15 lít K1 cần máy sủi khoảng 15 lít/phút.

Lọc tầng sôi có phải vệ sinh vật liệu không?

Gần như không. Các hạt K1 va vào nhau liên tục nên tự đánh bong cặn bẩn và lớp vi khuẩn già.

Vì sao lọc tầng sôi cycle lâu hơn lọc thường?

Vật liệu luôn chuyển động nên vi khuẩn khó bám. Thời gian cycle thường lâu hơn khoảng 20–30% so với sump truyền thống.

Lọc tầng sôi có ồn không?

Khá ồn. Đứng cách khoảng 60 cm đo được tầm 65 dB, trong khi phòng yên tĩnh chỉ khoảng 40 dB, nên không hợp đặt trong phòng ngủ.

Thiết bị trong video

Tên và mốc thời gian lấy từ video. Liên kết tiếp thị: trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.