Đơn vị
Giao diện

Akysidae, Campuchia

Cá akysid sợi Tonlé Sap

Pseudobagarius filifer

Nhiệt độ
22–27°C
pH
6–7,5
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
22–27°C
pH
6–7,5
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • ScotCat
pH
  • ScotCat
Kích thước
  • ScotCat

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ ScotCat. Cập nhật 2026-10-31.

Tóm tắt nhanh

Cá akysid sợi Tonlé Sap (Pseudobagarius filifer) hợp với người thích cá da trơn nhỏ, trưởng thành chỉ 5 cm. Cần nước 22–27 °C, pH 6–7,5. Hồ sơ cho biết cá sống ở dòng chính sông lớn, nước đục, chảy vừa, nền cát hoặc bùn, nên bể nên có nền mịn và dòng chảy vừa phải. Điểm khó nhất là hồ sơ không có thông tin về thức ăn, bể tối thiểu hay tập tính, nên khó đảm bảo điều kiện nuôi.

Lỗi hay gặp

  • Đừng lót nền sỏi sắc hay đá lởm chởm, vì cá sống ở nền cát hoặc bùn; nên dùng cát hoặc nền mịn.
  • Đừng để nước tĩnh hoàn toàn, vì cá sống ở dòng chảy vừa phải; nên tạo dòng chảy vừa phải trong bể.

AquaTome tóm tắt từ các nguồn bên dưới.

Thông tin nhanh

  • Mô tả: Vây lưng có tổng cộng 2 gai và 4 tia mềm. Vây hậu môn có 11 tia mềm. Cá có 35 đốt sống. Tia đầu tiên của vây ngực kéo dài rất mạnh. Cuống đuôi dài bằng 23,0% SL (chiều dài chuẩn). Mõm dài. Hai bên thân có những hàng nốt sần to, dài và rất rõ. Chỗ các màng mang gặp nhau có một nếp da rõ rệt.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Châu Á: Biển Hồ thuộc lưu vực Tonlé Sap, Campuchia. Nơi thu mẫu chuẩn: Campuchia, tỉnh Kandal, Tonle Sap, khu đánh bắt số 8, cách Phnom Penh khoảng 35 km về phía thượng nguồn, tọa độ 11º44'N, 104º50'E.1

Môi trường tự nhiên

Loài này sống ở dòng chính của những con sông lớn. Nước ở đây đục, chảy vừa phải, nền là cát hoặc bùn.1

Ghi chú

Từ nguyên: Tên chi Pseudobagarius lấy trùng với tên loài Akysis pseudobagarius và được đặt cho các loài thuộc "nhóm pseudobagarius" trong chi Akysis. Tiền tố pseudo- nghĩa là giả. Tên này ám chỉ việc các loài trong chi trông rất giống chi Bagarius thuộc họ Sisoridae, dù xét về phát sinh chủng loài thì sự giống nhau đó không phản ánh quan hệ họ hàng. Tên loài filifer ghép từ filum (sợi chỉ) và fero (mang). Tên này ám chỉ phần kéo dài dạng sợi của tia vây ngực đầu tiên.1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. ScotCat scotcat.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

Ferraris, C.J. Jr., 2007. Checklist of catfishes, recent and fossil (Osteichthyes: Siluriformes), and catalogue of siluriform primary types. Zootaxa 1418:1-628.

Ng, H.H. 2012. Pseudobagarius filifer. The IUCN Red List of Threatened Species 2012.

Ng, H.H. and W.J. Rainboth, 2005. Four new species of Akysis (Teleostei: Siluriformes: Akysidae) from mainland Southeast Asia, with comments on A. similis. Raffles Bull. Zool. Supplement (13):33-42.

The ETYFish Project Fish Name Etymology Database © Christopher Scharpf.1

Chuẩn bị để nuôi Cá akysid sợi Tonlé Sap

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.