Đơn vị
Giao diện

Akysidae, Trung Quốc

Cá akysis brachybarbatus

Akysis brachybarbatus

Tên khác: Cá da trơn nhám, Tuberculate catfish

Nhiệt độ
18–24°C
pH
6,5–7,5
Bể tối thiểu
30 cm
Độ khó
Dễ

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
18–24°C
pH
6,5–7,5
Độ khó
Dễ 2/8 Vì sao?

Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:

  • Không gianDễbể từ 30 cm, cá dài 3,5 cm
  • NướcDễpH 6,5–7,5
  • Nhiệt độVừanước mát · 18–24°C

Độ khó 2/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức

Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • ScotCat
pH
  • ScotCat
Kích thước
  • ScotCat
Bể tối thiểu
  • ScotCat
Độ khó
  • ScotCat

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ ScotCat. Cập nhật 2026-10-30.

Tóm tắt nhanh

Cá akysis brachybarbatus (Akysis brachybarbatus) hợp với người đã có chút kinh nghiệm nuôi cá, muốn nuôi loài nhỏ 3,5 cm trong bể nhỏ, độ khó 2/8. Bể tối thiểu dài 30 cm, nước 18–24 °C, pH 6,5–7,5. Cần chú ý bố trí nền cát cùng vài ống nhỏ, vài cái hang, vì cá vùi mình xuống cát hoặc chui vào hang, ống để trốn.

Lỗi hay gặp

  • Không bố trí chỗ trốn thì cá không có chỗ vùi hay chui; nên trải nền cát và đặt thêm vài ống nhỏ, vài cái hang.
  • Chỉ cho ăn thức ăn viên chìm, trong khi cá có vẻ thích đồ ăn sống hoặc đông lạnh hơn; nên thêm trùng huyết hoặc giun trắng.

AquaTome tóm tắt từ các nguồn bên dưới.

Thông tin nhanh

Cá thuộc họ Akysidae, tên tiếng Anh thường gọi là Tuberculate catfish. Cá dài 3,5 cm. Chúng sống ở nhiệt độ 18-24°C và pH 6,5-7,5. Loài này do Chen mô tả năm 1981.

Thân cá khá chắc mập. Miệng nằm ở mút mõm. Chóp mõm không nhô ra trước hàm dưới, hoặc chỉ nhô ra một chút. Giữa lỗ mũi trước và gốc râu mũi có một khoảng hở, rộng xấp xỉ đường kính lỗ mũi trước. Lỗ mũi trước và lỗ mũi sau đều khá nhỏ, đường kính nhỏ hơn mắt. Lỗ mũi trước nằm ở đầu một ống ngắn. Vây đuôi hơi lõm hoặc cụt.1

Cần bể bao lớn?

Loài này nuôi được trong bể nhỏ (rộng 30 cm, cao 20 cm, sâu 30 cm).1

Chăm sóc ra sao?

Ai đã có chút kinh nghiệm nuôi cá thì nuôi Akysis không khó. Bạn trải nền cát, đặt thêm vài ống nhỏ và vài cái hang. Cá sẽ vùi mình xuống cát hoặc chui vào hang, vào ống để trốn.1

Cho ăn gì?

Chúng ăn trùng huyết, giun đất cắt nhỏ, giun trắng, bo bo và thức ăn viên chìm. Dù vậy, có vẻ chúng thích đồ ăn sống hoặc đông lạnh hơn.1

Nuôi chung với con gì?

Ban ngày chúng thường ít hoạt động. Nhưng hễ có thức ăn thả vào bể là chúng lao ra ăn rất hăng.1

Phân bố tự nhiên

Sống tự nhiên ở: Trung Quốc1

Sông, hồ, vùng: Mekong, Lancang Jiang1

Nguồn ghi gì
  • Trung Quốc, Mekong · ScotCat1: “Asia: Southeast Asia: Lancangjiang [Mekong] River (Yunnan, China).”
  • Lancang Jiang · ScotCat1: “The species is native to the lower Lancang Jiang basin in Menglian County and Mengla County, Yunnan.”

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Loài này có ở Đông Nam Á, trong sông Lan Thương (Mekong) thuộc tỉnh Vân Nam, Trung Quốc. Mẫu chuẩn được thu ở sông Nanrui thuộc hệ sông Mekong, huyện Menglian, Vân Nam, Trung Quốc. Đây là loài bản địa của vùng hạ lưu sông Lan Thương, ở hai huyện Menglian và Mengla của Vân Nam.1

Môi trường tự nhiên

Cá thích sống ở những vũng nước trong, đáy sỏi. Chúng thường bơi trong dòng chảy, luồn dưới đá hoặc dưới đám cỏ nổi để kiếm ăn.1

Ghi chú

Về từ nguyên, tên giống Akysis ghép từ A (không có) và kysis (bóng), ý chỉ cá không có bóng bơi. Tên loài brachybarbatus ghép từ brachýs (ngắn) và barbatus (tiếng La-tinh, nghĩa là có râu). Cái tên này ám chỉ râu mũi của loài ngắn hơn so với loài gần giống là A. maculipinnis.

Phạm vi phân bố (EOO) của loài khá rộng, tới 33.874 km2. Nhưng vùng cư trú thực tế (AOO) chỉ có 640 km2, vì loài này kén môi trường sống. Nơi sống của chúng vẫn đang tiếp tục suy giảm do bùn lắng. Thủ phạm gây bùn lắng là nạn phá rừng và tình trạng xói mòn đi kèm. Xét theo mối đe dọa này, loài có 4-6 điểm phân bố. IUCN xếp loài này vào nhóm Sắp nguy cấp (Vulnerable) (IUCN 2023).1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. ScotCat scotcat.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

Cao, L. & Chen, X.-Y. 2023. Akysis brachybarbatus. The IUCN Red List of Threatened Species 2023.

Ferraris, C.J. Jr., 2007. Checklist of catfishes, recent and fossil (Osteichthyes: Siluriformes), and catalogue of siluriform primary types. Zootaxa 1418:1-628.

Froese, R. and D. Pauly. Editors. 2019. FishBase. www.fishbase.org (12/2019).

iNaturalist 2024.

Ng, H.H. and M. Kottelat, 1998. The catfish genus Akysis Bleeker (Teleostei: Akysidae) in Indochina, with descriptions of six new species. J. Nat. Hist. 32:1057-1097.

The ETYFish Project Fish Name Etymology Database © Christopher Scharpf.1

Chuẩn bị để nuôi Cá akysis brachybarbatus

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.