Đơn vị
Giao diện

Cichlidae, Brazil

Cá Satanoperca jurupari

Satanoperca jurupari

Tên khác: Cá ăn đất jurupari, Eartheater, Cá ăn đất Satanoperca jurupari, Demon eartheater, Cá jurupari, Green horse face, Demon fish, Jurupari earth eater

Nhiệt độ
20–28°C
pH
5,5–7,5
Bể tối thiểu
210 cm
Độ khó
Khó

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
20–28°C
pH
5,5–7,5
Kích thướcCác nguồn ghi khác nhau
18,5 cm
Độ khó
Khó 6/8 Vì sao?

Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:

  • Không gianKhóbể từ 210 cm, cá dài 18,5 cm
  • NướcDễpH 5,5–7,5, 2–12 dGH
  • Nhiệt độDễ20–28°C

Độ khó 6/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức

Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • Seriously Fish
pH
  • Seriously Fish
Độ cứng (dGH)
  • Seriously Fish
Kích thước

Mỗi nguồn ghi một mức

  • Aquarium Glaser: 15 cm
  • Seriously Fish: 18,5 cm
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó
  • Seriously Fish

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ Aquarium Glaser, Seriously Fish. Cập nhật 2026-10-31.

Thông tin nhanh

Aquarium Glaser ghi khác bảng dữ liệu: kích thước 15 cm (bảng: 18,5 cm).

Đây là một con Satanoperca jurupari từ Rio Tocantins ở Brazil, dài khoảng 15 cm. Dòng cá ăn đất này rất hiếm khi có hàng.1

  • Độ khó: 7/8 (khó), vì cá cần bể dài ít nhất 2 m.2

Có nên mua không?

Cá cần nền cát mềm. Đây là thứ quan trọng nhất khi bố trí bể, vì cá phải được đào bới kiếm ăn theo đúng bản năng (xem mục 'Chế độ ăn').

Demon eartheater (Satanoperca jurupari) là một loài cichlid đã được ghi nhận ở phần lớn lưu vực Amazon, trải khắp Brazil, Bolivia, Peru, Ecuador và Colombia. Sách vở về cá cảnh hay nhầm loài này với S. leucosticta. Loài kia có đốm trắng nổi rõ hoặc vân ngoằn ngoèo hình giun ở hai bên đầu. Danh tính chính xác của S. jurupari đến nay vẫn còn rối. Các quần thể ở Tapajós, Xingu, Araguaia và Paraná khác biệt về di truyền và có thể là những loài riêng.2

Cần bể bao lớn?

Chiều dài chuẩn (SL): 185 mm. Đáy bể: 210 × 60 cm. Thể tích: khoảng 756 lít.

Bạn cần một bể có đáy ít nhất 210 × 60 cm, hoặc bể có kích thước tương đương.2

Nước cần thế nào?

  • Nhiệt độ: 20–28°C
  • pH: 5,5–7,5
  • Độ cứng: 2–12 dGH2

Chăm sóc ra sao?

Thứ quan trọng nhất khi bố trí bể là nền cát mềm, để cá đào bới kiếm ăn theo bản năng (xem mục 'Chế độ ăn').

Vật liệu thô hơn như sỏi hay đá cuội nhỏ có thể làm cá khó ăn và làm tổn thương tơ mang. Cá thậm chí có thể nuốt phải chúng, dễ bị tổn thương hoặc tắc nghẽn bên trong.

Phần trang trí còn lại chủ yếu tùy gu từng người. Dù vậy, những bể được chuộng nhất thường có ánh sáng khá dịu, thêm vài khúc lũa và rễ hoặc cành cây rải rác.

Lá mục rất đặc trưng cho môi trường tự nhiên của loài, nhưng không thật sự nên dùng trong bể. Lý do là kiểu kiếm ăn của các loài Satanoperca hay khuấy vật chất phân hủy dở lên, làm chúng lơ lửng quá nhiều trong nước. Nước vừa đục khó nhìn, vừa có thể làm nghẹt lọc và máy bơm.

Chất lượng nước là chuyện quan trọng hàng đầu. Những con cichlid này cực kỳ nhạy khi nước xấu đi hoặc khi các thông số hóa học dao động. Vì vậy tuyệt đối không thả chúng vào bể chưa chín vi sinh. S. daemon cũng cần nước mềm, có tính axit, và trong hầu hết trường hợp sẽ không sống khỏe trong nước máy chưa xử lý.

Muốn bể ổn định như vậy, cách tốt nhất là chạy lọc thùng ngoài, sump, hoặc kết hợp cả hai. Bạn cũng cần thay nước tối thiểu 50-70% mỗi tuần.

Nếu chăm sóc không đủ, cá có thể mắc các bệnh như lở đầu và đường bên, hoặc còi cọc chậm lớn.

Lọc cơ học cũng cần tính toán để giữ lại các hạt nhỏ mà cá khuấy lên. Nếu cát cứ liên tục chạy qua hệ thống, nó có thể gây nghẹt và làm mòn các bộ phận của lọc. Bể không nên có dòng chảy mạnh, vì thế hãy đặt đầu ra của lọc sao cho dòng nước không quá mạnh.2

Cho ăn gì?

Các loài Satanoperca vốn là cá kiếm ăn ở đáy. Chúng ngậm từng ngụm nền, sàng lấy thứ ăn được rồi nhả phần còn lại qua khe mang và miệng. Vì thế người ta thường gọi chúng là 'eartheater' (cá ăn đất). Muốn cá khỏe lâu dài thì bắt buộc phải có lớp nền phù hợp. Khi đã quen bể, cá sẵn sàng bơi lên tầng nước mỗi lần bạn thả thức ăn, nhưng những lúc khác chúng vẫn đào bới kiếm ăn như thường.

Trong dạ dày cá hoang dã, thứ tìm thấy chủ yếu là các động vật không xương sống nhỏ sống dưới nước và trên cạn. Trong đó có giáp xác râu ngành (Cladocera), trùng vỏ sò (Ostracoda) và ấu trùng côn trùng, nhất là ấu trùng muỗi lắc (Chironomidae). Ngoài ra còn có thực vật (hạt), mùn hữu cơ và trầm tích.

Kể cả cá lớn dường như cũng không nuốt được tử tế những miếng thức ăn to. Vì vậy khẩu phần nên gồm nhiều loại thức ăn chế biến chất lượng cao, hạt mịn, cộng thêm các loại mồi nhỏ sống hoặc đông lạnh như trùng huyết, trùng chỉ (Tubifex), Artemia, lăng quăng... Ít nhất một phần thức ăn khô nên có tỷ lệ thực vật cao, như Spirulina hoặc loại tương tự.

Thức ăn tự làm, đông kết bằng gelatin, đã được chứng minh là rất hợp. Ví dụ một hỗn hợp gồm thức ăn khô cho cá, tôm cua sò xay nhuyễn, trái cây và rau tươi. Bạn có thể cắt khối này thành những viên tròn vừa miệng bằng đầu ống pipet sắc hoặc dao nhỏ.

Thay vì cho một bữa lớn, hãy chia 3-4 bữa nhỏ mỗi ngày để cá được đào bới kiếm ăn tự nhiên. Cách cho ăn này có vẻ giúp cá lớn nhanh và đẹp nhất.2

Nuôi chung với con gì?

Ngoài lúc sinh sản, loài này hiền đến bất ngờ và không săn những con cá dài hơn vài milimet. Chọn bạn cùng bể khá dễ, vì hầu hết các loài hiền lành ưa điều kiện môi trường tương tự đều nuôi chung được. Nên tránh những loài sống ở đáy hung hăng hoặc giữ lãnh thổ, và những loài cần nước ít axit hơn hoặc nhiều khoáng hơn.

Một số người nuôi chung Satanoperca với cá đuối nước ngọt giống Potamotrygon. Nhiều trường hợp nuôi ổn, nhưng cũng có trường hợp cichlid biến mất trong đêm.

S. jurupari thích sống theo đàn. Ngoài lúc đẻ, chúng thường tụ thành nhóm lỏng lẻo, và cá con đặc biệt có bản năng đi đàn rất mạnh. Bạn nên mua tối thiểu một nhóm 5-8 con. Trong nhóm sẽ hình thành thứ bậc trên dưới khá rõ. Nếu nuôi ít hơn, những con yếu có thể bị con đầu đàn bắt nạt quá mức, hoặc cả nhóm không quen được bể và cứ nhát, hoảng sợ.2

Phân biệt đực cái thế nào?

Cá cái trưởng thành thường nhỏ hơn cá đực một chút. Khi mang trứng, thân cá cái trông dày và cao hơn.2

Sinh sản ra sao?

Đây là loài ấp trứng trong miệng, do cá mẹ ngậm trứng, thuộc kiểu ovophilous (cá mẹ ngậm trứng ngay từ khi vừa đẻ). Loài này đã được cho sinh sản trong bể. Có vẻ cá không cần yếu tố kích thích đặc biệt nào để đẻ. Điều kiện chính là cho ăn tốt và chăm bể thật kỹ, mỗi tuần thay nước khá nhiều.

Phân biệt đực cái chính xác rất khó. Vì vậy có lẽ cách tốt nhất là nuôi một nhóm cá non và để chúng tự ghép cặp. Bạn cũng cần kiên nhẫn, vì phải mất ít nhất một năm, thường là hai năm hoặc hơn, cá mới thành thục.

Cá đực là bên chủ động tán tỉnh. Cá vào mùa sinh sản lập lãnh thổ, thường lấy một khúc lũa hoặc vật cứng khác làm trung tâm. Những con cái đang mang trứng sẽ được tán tỉnh. Khi đã thành cặp, chúng có thể cùng giữ lãnh thổ vài ngày rồi mới đẻ. Cặp cá không cho cá khác lại gần, nhất là cá cùng loài, và trong bể nhỏ có thể phải vớt những con cá khác ra.

Trứng được đẻ thành từng đợt nhỏ. Mỗi đợt vừa thụ tinh xong là cá cái ngậm ngay vào miệng. Quá trình này thường lặp lại cho đến khi cá cái ngậm được vài trăm trứng. Đôi khi cá đực cũng ngậm vài trứng nhưng thường không giữ lâu. Sau khi đẻ xong, cá cái thường bị đuổi khỏi lãnh thổ, dù có vẻ một số cá đực vẫn chăm con trong thời gian dài hơn.

Khi cá bột đã bơi tự do thì cho ăn rất dễ. Chúng nhận thức ăn khô dạng bột chất lượng tốt, Artemia mới nở, giun vi sinh (microworm)...

Nếu nuôi cá bố mẹ trong bể cộng đồng, bạn nên vớt cá cái đang ngậm trứng ra riêng. Khi cá mẹ nhả con, cá bột rất dễ thành mồi cho các cá khác, kể cả cá cùng loài.2

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Rio Tocantins, Brazil.1

Loài này đã được ghi nhận ở phần lớn lưu vực sông Amazon, thuộc Brazil, Bolivia, Peru, Ecuador và Colombia. Có thể nó còn sống ở lưu vực Orinoco thuộc Colombia và Venezuela (xem mục 'Ghi chú'). Tuy vậy, nghiên cứu di truyền cho thấy từ rio Madeira trở xuống hạ lưu, loài này có thể chỉ sống ở dòng chính Amazon và đoạn cuối của các phụ lưu. Còn ở phía thượng nguồn, nó có mặt ở Amazon/Solimões và khắp các hệ phụ lưu khác, gồm rio Negro, Purus, Japurá, Juruá, Putomayo, Javary, Napo, Marañón, Huallaga và Ucayali.

Các quần thể ở rio Tapajós, Xingu, Araguaia và Paraná trước đây từng được xếp vào S. jurupari, nhưng có vẻ không cùng loài với nó. Quần thể ở Paraná có thể do con người thả vào.

Loài này cũng đã được ghi nhận ở một số hệ sông ven biển nhỏ hơn phía bắc cửa Amazon, như rio Araguari ở bang Amapá, đông bắc Brazil, và vài lưu vực ở Guiana thuộc Pháp. Tuy nhiên, cá ở những nơi này có một số khác biệt về hình thái so với cá Amazon và có thể là loài riêng (xem mục 'Ghi chú').

Địa điểm mẫu chuẩn là 'Cửa rio Negro đổ vào sông Amazon, Brazil'.2

Môi trường tự nhiên

Ngoài tự nhiên, người ta đã gặp loài này ở dòng chính các con sông, ở những phụ lưu nhỏ hơn và trong hồ ngập lũ. Chúng thường sống trên nền cát hoặc bùn, có từng mảng lá mục và cành cây chìm.2

Ghi chú

Trong giới chơi cá, S. jurupari còn có các tên 'demon fish', 'jurupari earth eater', 'green horse face', hoặc gọi gọn là 'jurupari'.

Có thể phân biệt loài này với các loài khác cùng giống nhờ tổ hợp các đặc điểm sau. Gốc vây đuôi phía trên có một đốm mắt (ocellus) sẫm màu khá nhỏ. Hai bên thân không có mảng sẫm rõ nét, dù một số dạng hiện vệt sẫm trên thân khi bị stress hoặc lúc ngủ. Hai bên đầu không có đốm trắng nhỏ hay lớn. Một số quần thể có thể có đốm óng ánh trên đầu, nhưng các đốm này phai đi trên mẫu bảo quản. Gốc vây lưng không có đốm đen. Thân không có sọc sẫm chạy dọc.

Sách vở về cá cảnh hay nhầm loài này với S. leucosticta. Tuy nhiên, S. leucosticta có đốm trắng nổi rõ hoặc vân hình giun ở hai bên đầu. Loài đó cũng phổ biến hơn trên thị trường cá cảnh vì được nuôi thương phẩm ở một số nước.

Trong số các loài đã được mô tả, S. jurupari giống S. rhynchitis Kullander 2012 nhất. Có thể phân biệt hai loài qua các điểm sau, số liệu trong ngoặc là của S. rhynchitis. Số tia vây lưng hay gặp nhất là XV.10 (so với XV.9). Hàng vảy E1 phía trên đường bên có 27 vảy (so với 26). Số lược mang là 14-18, thường 16-17 (so với 13-15, thường 13-14). Lá mang rộng hơn xương ceratobranchial (so với hẹp hơn). Mõm nhìn chung ngắn hơn, dài 11,3-15,9 % SL (so với thường dài hơn, 14,3-19,4 % SL).

Dù vậy, danh tính chính xác của S. jurupari vẫn còn rối, vì hoa văn màu sắc và đặc điểm hình thái khác nhau tùy vùng phân bố. Nghiên cứu phát sinh loài gần đây cho thấy các quần thể ở rio Tapajós, Xingu, Araguaia và Paraná khác biệt về di truyền so với quần thể ở miền tây Amazon. Quần thể Tapajós và Xingu có vẻ là đặc hữu theo vùng địa lý. Cá ở Araguaia và Paraná thì có quan hệ gần nhau. Cả ba dòng này có thể là những loài riêng biệt.

S. rhynchitis là một dạng sống ở các sông Oiapoque, Approuague, Kourou, Comté, Iracoubo và Sinnamary thuộc Guiana thuộc Pháp. Trước đây nó từng được xếp vào S. jurupari và trên thị trường cá cảnh mang tên S. sp. 'red lips'. Ngay phía nam, ở bang Amapá, đông bắc Brazil, cũng có một dạng môi đỏ tương tự. Tuy nhiên, trong các phân tích phát sinh loài, mẫu từ rio Araguari ở Amapá không tách thành nhóm di truyền riêng so với S. jurupari. Về hình thái, chúng có vẻ nằm giữa S. jurupari và S. rhynchitis.

Hiện vẫn chưa rõ những con cá trung gian này (1) là con lai tự nhiên giữa S. jurupari và S. rhynchitis, (2) bản thân là một loài riêng, (3) phản ánh một dải biến dị liên tục giữa các quần thể ở Amapá và Guiana thuộc Pháp, hay (4) S. rhynchitis là kiểu hình ưa nước chảy của một loài phân bố rộng hơn.

Cũng có khả năng các quần thể ở lưu vực Río Orinoco thuộc Colombia và Venezuela, hiện mang tên S. mapiritensis (Fernández-Yépez 1950), rốt cuộc lại cùng loài với S. jurupari. Có vẻ không có ranh giới di truyền rõ ràng giữa hai loài giả định này, và cả với một dạng mà dân chơi gọi là S. sp. 'Negro-Alto Orinoco'. Cũng nên để ý là cả S. mapiritensis lẫn một dạng ở lưu vực Río Madre de Dios của Peru đều có môi màu cam khi trưởng thành.

Với hiểu biết hiện nay, vẫn không thể kết luận nhóm loài giả định gồm S. jurupari, S. mapiritensis và S. rhynchitis, cùng các quần thể ở Amapá và vùng thượng Negro/thượng Orinoco, là những đơn vị phân loại riêng biệt hay chỉ là một siêu quần thể (meta-population) duy nhất, có thể gọi chung là S. jurupari sensu lato. Ở đây, các loài đã có tên vẫn được trình bày riêng vì chúng vẫn được coi là hợp lệ.

Satanoperca từng bị coi là tên đồng nghĩa của Geophagus suốt nhiều thập kỷ, cho đến khi Kullander (1986) khôi phục lại. Giống này khác mọi thành viên khác của phân họ cichlid giả định Geophaginae ở chỗ có một đốm mắt nhỏ ở gốc vây đuôi phía trên. So với Geophagus, Satanoperca khác ở nhiều đặc điểm hình thái, phần trong ngoặc là đặc điểm của Geophagus. Số đốt sống bụng bằng số đốt sống đuôi hoặc nhiều hơn một đốt (Geophagus có nhiều đốt sống đuôi hơn đốt sống bụng). Đốt sống đuôi không có xương sườn và bóng bơi không có phần kéo dài ra sau khoang bụng (Geophagus có cả hai). Má có vảy từ phía trước đến giữa (so với trần ở nửa trước). Vây lưng và vây hậu môn không có vảy (so với có vảy). Lược mang ngoài trên nhánh dưới của cung mang thứ nhất bám vào lớp da phủ tơ mang (so với bám vào da phủ xương ceratobranchial). Răng hàm giảm còn một hoặc hai hàng ngắn trên mỗi hàm (so với nhiều hàng, có dải răng trong rộng). Không có tấm răng trên xương ceratobranchial thứ 4 (so với có). Có đốm mắt ở gốc vây đuôi (so với không có). Cả hai nếp môi, hoặc chỉ nếp môi trên, liền mạch (so với cả hai bị đứt quãng ở phía trước). Xương nắp mang trước và xương supracleithrum thường có răng cưa (so với trơn). Không có sụn hypural giữa (so với có). Có 3 xương dưới ổ mắt (infraorbital), so với 4.

Giống này nhiều khả năng còn những loài khác. Các loài trong giống đã được chia thành ba nhóm có hình thái riêng: nhóm S. jurupari, nhóm S. daemon và nhóm S. acuticeps chỉ có một loài.

Trong đó, nhóm S. jurupari có hoa văn gồm một sọc sẫm hoặc một hàng mảng sẫm chạy dọc hai bên thân. Cá nhóm này thường có XV.10 (XIV-XVII.8-11) tia vây lưng, thường có 27 (26-28) vảy E1 và 12-18 lược mang trên cung mang thứ nhất. Hàng E1 là hàng vảy dọc nằm ngay trên đường bên dưới, không tính phần đai ngực.

Các loài nhóm S. daemon lớn hơn những loài khác cùng giống. Chúng có một hoặc hai mảng sẫm lớn ở hai bên thân và một đốm mắt nổi rõ ở gốc vây đuôi phía trên. Chúng thường có XIX.13 (XII-XIV.12-14) tia vây lưng, 29-31 vảy E1 và 18-22 lược mang. S. acuticeps khác biệt ở chỗ miệng nằm gần mút mõm hơn mọi loài khác trong giống. Loài này thường có XIII.12 (XIII.11-12) tia vây lưng, 27-28 vảy E1 và 17-20 lược mang.

Các nhóm còn khác nhau về cách sinh sản. Nhóm S. daemon và nhóm S. acuticeps đẻ trứng trên giá thể, còn nhóm S. jurupari ấp trứng trong miệng.

Satanoperca và một số giống họ hàng thường được xếp vào phân họ giả định Geophaginae. Kullander (1998) đã làm một nghiên cứu phát sinh loài dựa trên hình thái, chia họ Cichlidae vùng Tân nhiệt đới thành sáu phân họ. Trong đó Geophaginae gồm 16 giống, chia vào ba 'tông' như sau:

Về sau, các nghiên cứu phân tử của Farias và cộng sự (1999, 2000, 2001) bổ sung Crenicichla và Teleocichla vào Geophaginae. Kết quả này được López-Fernández và cộng sự (2005) ủng hộ. Nhóm này đã thực hiện phân tích phân tử chi tiết nhất về Geophaginae tính đến nay, gồm 16 trong 18 giống và 30 loài.

Tuy vậy, kết luận của họ về quan hệ giữa các giống có phần khác với các giả thuyết trước, và có thể tóm gọn thành những nhóm phân định khá lỏng như sau:

  • quan hệ nhóm chị em giữa Acarichthys và Guianacara, nhưng chỉ được hỗ trợ yếu.
  • một 'nhánh Satanoperca' được hỗ trợ tốt, gồm Satanoperca, Apistogramma, Apistogrammoides và Taeniacara.
  • một 'nhánh lớn' gồm Geophagus, Mikrogeophagus, nhóm 'Geophagus' brasiliensis, nhóm 'Geophagus' steindachneri, Gymnogeophagus, Biotodoma, Crenicara và Dicrossus.
  • một 'nhánh crenicarine' gồm Biotoecus và Crenicichla.

Nghiên cứu này không có mẫu đại diện của Teleocichla hay Mazarunia. Dù vậy, Teleocichla đã được xác lập vững chắc là nhóm chị em của Crenicichla, còn Mazarunia từng xếp gần Dicrossus và Crenicara trong các công trình trước đó.

Kết luận chính còn lại của bài báo là xác nhận Geophaginae là một nhóm đơn ngành, có dấu hiệu rõ rệt từng trải qua quá trình bức xạ thích nghi nhanh.2

Nguồn

2 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. Aquarium Glaser aquariumglaser.de
  2. Seriously Fish seriouslyfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

  • Heckel, J. J. (1840). Johann Natterer's neue Flussfische Brasilien's nach den Beobachtungen und Mittheilungen des Entdeckers beschrieben (Erste Abtheilung, Die Labroiden). Annalen des Wiener Museums der Naturgeschichte v. 2, 325-471
  • Reis, R. E., S. O. Kullander and C. J. Ferraris, Jr. (eds) (2003). Check list of the freshwater fishes of South and Central America. CLOFFSCA. EDIPUCRS, Porto Alegre, i-xi + 1-729
  • Kullander, S. O. (2012). A taxonomic review of Satanoperca (Teleostei: Cichlidae) from French Guiana, South America, with description of a new species. Cybium 36(1), 247-262
  • Willis S. C., H. López-Fernández, C. G. Montaña, I. P. Farias, and G. Ortí (2012). Species-level phylogeny of 'Satan's perches' based on discordant gene trees (Teleostei: Cichlidae: Satanoperca Günther 1862). Molecular Phylogenetics and Evolution 63(3), 798-808
  • Kullander, S. O. (1986). Cichlid fishes of the Amazon River drainage of Peru. Swedish Museum of Natural History, 1-431
  • López-Fernández, H., R. L. Honeycutt, and K. O. Winemiller (2005). Molecular phylogeny and evidence for an adaptive radiation of geophagine cichlids from South America (Perciformes: Labroidei). Molecular Phylogenetics and Evolution 34(1), 227-244
  • Kullander, S. O. and E. J. G. Ferreira (1988). A new Satanoperca species (Teleostei, Cichlidae) from the Amazon River basin in Brazil. Cybium 12(4), 343-355
  • Kullander, S. O. (1998). A phylogeny and classification of the South American Cichlidae (Teleostei: Perciformes). In: Malabarba, L. R. , R. E. Reis, R. P. Vari, Z. M. S. de Lucena and C. A. S. Lucena (eds). Phylogeny and classification of Neotropical fishes. EDIPUCRS, Porto Alegre, 461-498
  • Gosse, J.-P. (1976). Révision du genre Geophagus (Pisces Cichlidae). Académie Royal des Sciences d'Outre-Mer, Cl. Sci. Nat. Méd. (N. S.) 19(3), 1-1732

Chuẩn bị để nuôi Cá Satanoperca jurupari

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Video

  • More Fish added to the 6ft Cichlid Aquarium! | Satanoperca Jurupari7:07, EN

  • DEMON EARTHEATER! Satanoperca Jurupari - Species Profile4:19, EN

  • Species Special: Geophagus Jurupari ( Satanoperca Jurupari )10:15, EN-US

  • satanoperca jurupari tank1:22, EN