Osphronemidae, Malaysia
Cá betta brownorum
Betta brownorum
Tên khác: Cá lia thia brownorum, Betta brownorum Tây Kalimantan
- Nhiệt độ
- 24–30°C
- pH
- 3–6
- Bể tối thiểu
- 45 cm
- Độ khó
- Vừa
Bảng dữ liệu
Xem đủ bảng
- Nhiệt độ
- 24–30°C
- pH
- 3–6
- Kích thước
- 3 cm
- Bể tối thiểu
- 45 cm
- Độ khó
Vừa 4/8 Vì sao?
Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:
- Không gianDễbể từ 45 cm, cá dài 3 cm
- NướcKhónước chua, nước mềm · pH 3–6, 1–5 dGH
- Nhiệt độDễ24–30°C
- Tính cáchVừahơi dữ, hay cắn vây
Độ khó 4/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
Mỗi nguồn ghi một mức
- BW Aquatics: 24–28°C
- Seriously Fish: 24–30°C
- pH
Mỗi nguồn ghi một mức
- BW Aquatics: 5–6,5
- Seriously Fish: 3–6
- Độ cứng (dGH)
- Seriously Fish
- Kích thước
Mỗi nguồn ghi một mức
- BW Aquatics: 3,8 cm
- Seriously Fish: 3 cm
- Bể tối thiểu
- Seriously Fish
- Độ khó
- Seriously Fish
Dịch và tổng hợp từ BW Aquatics, Seriously Fish. Cập nhật 2026-10-31.
Thông tin nhanh
Đây là Betta brownorum bắt ngoài tự nhiên ở Tây Kalimantan, thuộc nhóm phức hợp Betta coccina. Trong Danh sách Đỏ IUCN, loài này được xếp hạng Sắp nguy cấp, tức là đang bị đe dọa và có nguy cơ tuyệt chủng cao ngoài tự nhiên.
Betta brownorum là một loài cá mê cung nhỏ, làm tổ bọt và chỉ có ở đảo Borneo. Chúng sống ở miền nam và miền tây Sarawak, cùng với tỉnh Tây Kalimantan. Loài này thuộc nhóm B. coccina và chỉ sống trong rừng đầm lầy than bùn cùng những con suối nước đen chảy qua đó. Cả cá đực lẫn cá cái đều có một đốm lớn màu xanh lục ánh kim ở bên thân, nổi trên nền thân đỏ tím. Dù vậy, hoa văn của các loài trong nhóm này có thể khá giống nhau và biến đổi nhiều, rất dễ gây nhầm lẫn.
Nguồn gốc tên: brownorum được đặt theo tên Barbara và Allan Brown, hai người đầu tiên thu mẫu loài này.2
Cần bể bao lớn?
BW Aquatics ghi khác bảng dữ liệu: bể tối thiểu 19 lít (bảng: 45 cm).
Nên tính khoảng 19 lít nước cho mỗi cặp.1
Một bể có đáy 45 × 30 cm (khoảng 41 lít) có thể nuôi được một cặp hoặc một nhóm nhỏ.2
Nước cần thế nào?
BW Aquatics ghi khác bảng dữ liệu: nhiệt độ 24–28°C (bảng: 24–30°C), pH 5–6,5 (bảng: 3–6).
Chăm sóc ra sao?
Bạn có thể nuôi loài này trong bể bày trí đầy đủ, dù nhiều người cho sinh sản thích để bể không nền cho dễ vệ sinh.
Có thể dùng rễ và cành lũa, đặt sao cho tạo ra vài góc râm. Chậu đất nung hoặc vài đoạn ống cũng là chỗ trú thêm cho cá.
Rải thêm lá khô sẽ khiến bể trông tự nhiên hơn. Lớp lá này còn là chỗ ẩn cho cá, và khi lá phân hủy thì các quần thể vi sinh vật sẽ phát triển trên đó.
Các quần thể vi sinh này có thể là nguồn thức ăn phụ rất quý cho cá bột. Người ta cũng cho rằng tanin và các chất khác tiết ra từ lá mục có lợi cho cá sống ở vùng nước đen.
Tuy vậy, không cần dùng than bùn tự nhiên. Khai thác than bùn vừa không bền vững vừa tàn phá môi trường.
Giống các loài khác trong chi, loài này có vẻ sống tốt nhất dưới ánh sáng khá tối.
Có thể trồng thêm những cây chịu được điều kiện này như Microsorum, Taxiphyllum hoặc Cryptocoryne spp. Vài mảng cây nổi cũng rất có ích.
Loài này cần nước axit, KH gần như bằng không và GH rất thấp. Vì vậy bạn có thể phải dùng máy lọc RO hoặc cách khác để có nước mềm. Nếu cần, có thể hạ pH thêm bằng axit photphoric hoặc chất tương tự.
Ngoài tự nhiên chúng sống ở vùng nước chảy lờ đờ, nên lọc không được quá mạnh. Một lọc bio chạy bằng sủi khí, chỉnh cho nước luân chuyển nhẹ nhàng, là đủ.
Đậy bể thật kín và đừng đổ nước đầy tới miệng. Như mọi loài Betta, thỉnh thoảng chúng cần lên lớp không khí ẩm hình thành phía trên mặt nước. Chúng cũng nhảy rất giỏi.2

Cho ăn gì?
Đây là loài ăn thịt. Thức ăn đang dùng cho cá gồm giun đen sống, trùng huyết đông lạnh và thức ăn viên.1
Ngoài tự nhiên, chúng săn côn trùng và các động vật không xương sống nhỏ khác. Khi mổ bốn cá thể hoang dã, người ta thấy trong dạ dày có các loài chân khớp, gồm kiến trên cạn và ve nước (Witte và Schmidt, 1992).
Cá nuôi thường chịu ăn thức ăn khô sau khi nhận ra đó là đồ ăn được. Dù vậy, bạn nên thường xuyên cho ăn nhiều thức ăn sống hoặc đông lạnh cỡ nhỏ như bo bo, Artemia hay trùng huyết để cá lên màu đẹp nhất và khỏe nhất.
Cẩn thận đừng cho ăn quá tay, vì các loài Betta có vẻ đặc biệt dễ bị béo phì.2
Nuôi chung với con gì?
Cá có tính hung hăng ở mức vừa phải. Khi chọn chỗ đẻ, con đực có thể giữ lãnh thổ khá gắt. Vì cá nhỏ con nên bạn vẫn nuôi được nhiều cặp chung một bể, miễn là bể đủ rộng và có đủ chỗ trốn. Chuyện cá cắn vây nhau thì nên tính trước.1
Loài này không hợp với bể cộng đồng thông thường, vì những lý do đã nhắc ở trên.
Với yêu cầu chăm sóc và tính nết như vậy, tốt nhất nên nuôi riêng hoặc chung với những loài thật hiền. Cá lớn hơn nhiều hoặc bơi hăng hơn nhiều khả năng sẽ bắt nạt và lấn át chúng.
Một vài loài cá họ chép cỡ nhỏ và cá chạch sống ở môi trường tương tự ngoài tự nhiên có thể nuôi chung được, nhưng phải tìm hiểu kỹ trước khi mua.
Ý kiến về chuyện nuôi nhiều cặp chung một bể, hoặc nuôi theo kiểu harem (một con đực với vài con cái), vẫn còn trái chiều.
Một số người thấy cá có đuổi nhau và tranh lãnh thổ, nhưng hiếm khi gây thương tích thật sự. Những người khác lại khuyên chỉ nên nuôi từng cặp riêng, vì họ từng thấy những con đầu đàn trong nhóm liên tục gây hấn với đồng loại.2
Nuôi chung
- Tính cách
- Hơi dữ
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →
Phân biệt đực cái thế nào?
Con đực có màu đỏ rực, trên thân có một đốm xanh lục ánh kim, và vây hậu môn dài hơn con cái. Con cái vây ngắn hơn và màu nhạt hơn. Kích thước của đốm xanh khác nhau tùy con.1
Khi trưởng thành, cá đực có màu sặc sỡ hơn và vây dài hơn cá cái.2
Sinh sản ra sao?
Cá sinh sản bằng cách làm tổ bọt.1
Đây là loài làm tổ bọt. Bạn đặc biệt cần bố trí thật nhiều chỗ ẩn cho cá cái. Người nuôi thường dùng hộp đựng phim máy ảnh rỗng hoặc đoạn ống nhựa làm chỗ cho cá làm tổ.
Nếu trong bể có cây nổi, cá có thể kết cả cây vào tổ.
Nắp bể phải đậy khít hết mức có thể. Một số người cho sinh sản còn dùng màng bọc thực phẩm để không hở chút nào. Lý do là cá bột cần một lớp không khí ấm và ẩm phía trên mặt nước, thiếu lớp này thì cơ quan mê cung có thể phát triển kém.
Không cần tách cặp ra trước khi cho đẻ.
Cá đực có thể làm tổ trong ống hoặc hộp, dưới một lá cây bản rộng, hoặc giữa đám cây lá nhỏ trên mặt nước. Thường thì nó không cho cá cái lại gần cho tới khi làm xong tổ.
Ngay trước khi đẻ, thân cá cái nhạt màu đi và hai bên sườn hiện lên các vạch sẫm. Cặp cá thường đẻ ngay bên dưới tổ. Cá đực quấn mình quanh cá cái theo kiểu 'ôm' đặc trưng của họ Osphronemidae.
Đến lúc cao điểm, cá đực phóng tinh, cá cái nhả ra vài trứng rồi hứng trứng giữa vây bụng và thân.
Sau đó cá đực đưa trứng lên tổ, còn cá cái nhặt lại những trứng bị rơi.
Chu kỳ này lặp lại cho tới khi cá cái hết trứng, và có thể kéo dài khá lâu.
Loài này đẻ không nhiều. Một lứa thường dưới 20 trứng, dù lứa lớn tới 50 trứng cũng không hiếm.
Sau khi đẻ, thường có thể để cá bố mẹ lại trong bể. Lúc này cá cái không còn tham gia gì nữa, cá đực một mình canh giữ và chăm sóc tổ.
Trứng nở sau 24–48 giờ. Cá con nằm lại trong tổ thêm 3–4 ngày cho tới khi tiêu hết túi noãn hoàng. Trong thời gian này, con nào rơi xuống thì cá đực vẫn nhặt lên trả về tổ.
Khi cá bột bắt đầu bơi tự do, cá đực sẽ hết quan tâm tới chúng. Tuy vậy, cá bố mẹ thường không ăn con.
Cá bột đủ lớn để ăn ngay các loại mồi sống bơi được như giun vi tế (microworm) và Artemia mới nở. Cần lưu ý là đã có báo cáo về Betta con gặp vấn đề sức khỏe khi bị cho ăn quá nhiều Artemia.
Để cá lớn nhanh nhất, nên cho ăn lượng nhỏ, đổi nhiều loại khác nhau, 2–3 lần mỗi ngày. Đừng thay quá nhiều nước một lúc. Thay ít mà đều đặn tốt hơn là lâu lâu mới thay nhiều.2

Phân bố tự nhiên
Nguồn ghi gì
- Malaysia, Indonesia, Borneo · Seriously Fish2: “Endemic to the island of Borneo where it's restricted to southern and western parts of the state of Sarawak, Malaysia with a handful of populations across the border in Kalimantan Barat (West Kalimantan) province, Indonesia.”
GBIF có 6 ghi nhận ngoài tự nhiên, tất cả trong các nước trên.
- Ghi nhận trong các nước bản địa
- Nước bản địa
- Mỗi ô khoảng 160 km.
Dữ liệu: GBIF.org, 6 ghi nhận, lấy ngày 2026-11-06 · CC0, CC BY 4.0. Bản đồ nền: Natural Earth.
Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Tây Kalimantan.1
Loài này đặc hữu của đảo Borneo. Ở đó chúng chỉ có ở phía nam và phía tây bang Sarawak, Malaysia, cùng vài quần thể bên kia biên giới thuộc tỉnh Kalimantan Barat (Tây Kalimantan), Indonesia.
Địa điểm mẫu chuẩn là 'Một khu rừng đầm lầy than bùn nhỏ, cách bến phà Batang Rejang 2,55 km về phía nam, trên đường từ Sibu đi Kuching, Sarawak, Đông Malaysia, 2°08'N, 112°00'30"E'.
Theo Tan và Ng (2005), vùng phân bố của loài ở Sarawak trải từ Sibu về phía tây nam tới Kuching, rồi xa hơn nữa tới tận Matang.
Loài này đã được thu mẫu ở nhiều địa điểm khác nhau. Dân thu mẫu và người chơi thường ghi tên địa điểm cho từng quần thể, ví dụ Sibu, Matang, để giữ thông tin chính xác và giữ dòng thuần.
Có vẻ như kích thước đốm xanh lục bên thân thay đổi theo nơi thu mẫu. Cá ở Matang có đốm lớn hơn nhiều so với cá thu quanh Sibu.
Nhiều nơi sống của loài quanh Matang đã biến mất, vì phần lớn khu vực này đã chuyển thành dự án nhà ở.2
Môi trường tự nhiên
Loài này chỉ sống trong rừng đầm lầy than bùn và những dòng suối nước đen gắn với các khu rừng đó.
Tán cành phía trên dày đặc nên rất ít ánh sáng lọt xuống được mặt nước. Cây cối ven bờ cũng thường mọc rậm rạp.
Nước thường có màu sẫm do axit humic và các chất khác tiết ra từ xác hữu cơ đang phân hủy.
Lượng khoáng hòa tan trong nước thường gần như không đáng kể, còn pH có thể xuống tới 3,0 hoặc 4,0.
Đáy thường phủ lá rụng, cành cây và rễ cây ngập nước. Vào một số thời điểm trong năm, nước không phải lúc nào cũng còn, nên cá có thể phải sống sót trong lớp lá mục ẩm suốt vài tuần.
Tại địa điểm mẫu chuẩn, nền rừng phủ khoảng 10 cm lá rụng chưa phân hủy, xen giữa là cả một hệ thống vũng nước sâu 5–10 cm.
Cây thủy sinh ở đây có Cryptocoryne pallidinervia và Barcleya cf. motleyi. Khi mưa xuống, toàn bộ nền rừng ngập nước và giữ nguyên như vậy một thời gian.
Các loài cá khác sống cùng gồm 'Puntius' pentazona, Rasbora kalochroma, Clarias teijsmanni và Monopterus albus, cùng một loài cùng chi là Betta climacura.2
Ghi chú
Loài này nằm trong nhóm B. coccina, gồm các loài họ hàng gần trong chi Betta.
Phần lớn các loài trong nhóm là cá nhỏ, màu đỏ. Ngoại lệ là B. hendra, B. persephone và B. miniopinna, có màu ngả xanh lục hoặc sẫm. Một số loài trong nhóm khá khó định danh, vì hoa văn bên ngoài vừa giống nhau vừa biến đổi nhiều, dễ gây nhầm.
Các loài trong nhóm B. coccina có chung những đặc điểm sau: kích thước trưởng thành nhỏ (tới 40 mm SL), thân màu đỏ hoặc đen, một số loài có đốm giữa thân, có 9 đốt sống bụng (các loài Betta khác đều có 10–12), và chỉ sống trong rừng đầm lầy than bùn.
B. brownorum khác các loài còn lại trong nhóm ở tổ hợp đặc điểm sau: cả đực và cái đều có đốm lớn xanh lục ánh kim bên thân, thân màu đỏ tím, nắp mang không có các vạch dọc ánh kim song song, vây bụng hình lưỡi liềm màu đỏ với chóp kéo sợi màu trắng, các vây lẻ không có đốm xanh lục ánh kim, vây lưng có 10–11 tia, vây hậu môn có 26–28 tia, có 6–7 vảy dưới vây lưng, 29½–31 vảy dọc thân và 18–20 vảy trước vây lưng.
Betta là chi đông loài nhất trong họ Osphronemidae, với gần 70 loài đã được công nhận. Con số này có vẻ còn tăng, vì từ đầu thế kỷ tới nay vẫn đều đặn có loài mới được mô tả.
Các loài Betta đã thích nghi với nhiều ổ sinh thái khác nhau, từ mương nước tù đến suối đồi nước chảy, kể cả những môi trường khắc nghiệt như rừng đầm lầy than bùn rất chua.
Cách chia các loài thành từng nhóm họ hàng gần hiện được chấp nhận rộng rãi, nhưng chủ yếu dựa trên đặc điểm hình thái và tập tính.
Vì vậy, nghiên cứu phát sinh chủng loài ở mức phân tử có thể sẽ hữu ích để xác định quan hệ giữa các loài này chính xác hơn.
Giống các loài khác trong phân bộ Anabantoidei, loài này có một cơ quan hô hấp phụ gọi là mê cung (labyrinth).
Tên gọi này xuất phát từ cấu trúc ngoằn ngoèo như mê cung của nó. Nhờ cơ quan này, cá có thể thở không khí ở một mức độ nhất định.
Mê cung gồm một cặp cơ quan trên mang, hình thành từ phần trên (epibranchial) của cung mang thứ nhất phình rộng ra, và nằm trong một khoang phía trên mang. Bên trong có nhiều nếp da gấp chứa dày đặc mạch máu, tạo thành một bề mặt hô hấp lớn.
Độ phức tạp của cấu trúc này khác nhau giữa các loài. Những loài sống trong môi trường khắc nghiệt hơn thường có mê cung phát triển hơn.2
Nguồn
2 nguồn và tài liệu tham khảo
- BW Aquatics bwaquatics.com
- Seriously Fish seriouslyfish.com
Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Tài liệu tham khảo
- Tan, H. H. and P. K. L. Ng (2005). The fighting fishes (Teleostei: Osphronemidae: Genus Betta) of Singapore, Malaysia and Brunei. Raffles Bulletin of Zoology Supplement 13, 43-99
- Witte, K.-E. and J. Schmidt (1992). Betta brownorum, a new species of anabantoids (Teleostei: Belontiidae) from northwestern Borneo, with a key to the genus. Ichthyological Exploration of Freshwaters 2(4), 305-330
- Tan, H. H. and P. K. L. Ng (2005). The labyrinth fishes (Teleostei: Anabantoidei, Channoidei) of Sumatra, Indonesia. Raffles Bulletin of Zoology Supplement 13, 115-1382
Chuẩn bị để nuôi Cá betta brownorum
Bể cáTối thiểu 45 cm
Thức ăn
Cây thủy sinh
Bộ test nước
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.
Video
Betta Brownorum Breeding & Fry Care Made Super Easy!5:50, EN
Aquascaping the Betta Brownorum Paludarium - Peat Swamp Forest Biotope11:59, EN
wild betta brownorum dot green,blue,and purple..west borneo4:54, EN
🔺 Wild Betta Brownorum 🔺🔹 Betta Coccina Complex 🔹1:38, EN
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá betta brownorum? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.

Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.