Loricariidae, Colombia
Cá cành cây
Farlowella vittata
Tên khác: Cá que, Twig Catfish
- Nhiệt độ
- 24–27°C
- pH
- 6–7
- Bể tối thiểu
- 90 cm
- Độ khó
- Dễ
Bảng dữ liệu
Xem đủ bảng
- Nhiệt độ
- 24–27°C
- pH
- 6–7
- Độ cứng (dGH)
- 3–10
- Kích thước
- 15 cm
- Tuổi thọ
- 15 năm
- Bể tối thiểu
- 90 cm
- Độ khó
Dễ 2/8 Vì sao?
Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:
- Không gianVừabể từ 90 cm, cá dài 15 cm
- NướcDễpH 6–7, 3–10 dGH
- Nhiệt độVừakhoảng nhiệt độ hẹp · 24–27°C
Độ khó 2/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
- Seriously Fish
- pH
- Seriously Fish
- Độ cứng (dGH)
- Seriously Fish
- Kích thước
- Seriously Fish
- Tuổi thọ
- Seriously Fish
- Bể tối thiểu
- Seriously Fish
- Độ khó
- Seriously Fish
Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-07.
Thông tin nhanh
Cá cành cây (Farlowella vittata) là một loài cá thuộc họ Loricariidae, thân mảnh như que, sống ở lưu vực sông Orinoco thuộc Colombia và Venezuela. Đây là loài Farlowella hay gặp nhất trong bể của người chơi. Dù vậy, nhiều tài liệu lại gọi nó là F. acus, một loài có mõm ngắn và kém thon hơn. Cá cực kỳ nhạy cảm với nước kém, chỉ nên thả vào bể đã chạy ổn định và có sẵn nhiều màng sinh học, tảo hoặc lá khô.1
Có nên mua không?
Hình dáng và tập tính của loài này thú vị thật, nhưng chỉ nên dành cho người chơi tâm huyết, đủ sức tạo điều kiện cho cá sống khỏe. Cá đặc biệt yếu khi mới nhập về, và hao hụt trong giai đoạn đầu này khá thường gặp. Chỉ mua cá đã được cách ly kỹ. Trước khi trả tiền, bạn nên xem bụng cá có dấu hiệu gầy tóp hay không.1
Cần bể bao lớn?
Cá phần lớn thời gian ít vận động nên có thể nuôi trong bể 90 × 30 × 30 cm, khoảng 81 lít.1
Nước cần thế nào?
Chăm sóc ra sao?
Muốn mô phỏng biotope tự nhiên của cá, bạn có thể set một bể kiểu suối với ánh sáng dịu, nền cát, đá cuội tròn, đá và nhiều cành lũa. Dù vậy, cá sống trong bể trồng cây cũng tốt không kém. Nước bắt buộc phải giàu oxy, tốt nhất có một dòng chảy nhẹ chạy qua bể. Chăm bể phải thật kỹ, vì loài này cực kỳ nhạy cảm khi nước kém hoặc đang xấu dần.1
Cho ăn gì?
Cá chủ yếu ăn thực vật, nên phần lớn khẩu phần phải là rau, cả dạng tươi (dưa leo thái lát, cải xoăn, rau bina chần...) lẫn dạng khô (viên tảo, viên spirulina...). Cá cũng ăn thức ăn sống và đông lạnh cỡ nhỏ như trùng huyết hay bo bo. Thỉnh thoảng bạn nên cho ăn thêm các loại này, nhưng đừng bao giờ biến chúng thành món chính.
Cá gặm liên tục trên bề mặt lá cây, gỗ, đá, nền và kính bể. Chúng ăn tảo silic và tảo lục thông thường rất giỏi, nhưng không đụng đến những loại tảo khó trị như tảo chổi hay tảo râu.1
Nuôi chung với con gì?
Cá rất hiền, nhưng không hợp với bể cộng đồng thông thường vì nhu cầu khá đặc thù và tính nhút nhát. Chúng cần nước thật sạch. Ngoài ra, những loài lớn hơn hoặc năng nổ hơn rất dễ tranh hết thức ăn của chúng. Cá nuôi chung có thể là các loài characin nhỏ, danio, devario và những loài Loricariidae khác sống ở vùng nước tương tự, chẳng hạn Chaetostoma sp.
Các con đực có thể hơi giữ lãnh thổ với nhau, nhưng hiếm khi gây thương tích. Phần lớn bể đều nuôi được vài con.1
Nuôi chung
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →
Phân biệt đực cái thế nào?
Phân biệt đực cái nhìn chung khá dễ. Con đực có mõm rộng hơn, và khi trưởng thành thì mõm mọc thêm các hàng gai nhỏ (odontode). Con cái hoàn toàn không có những gai này.1
Sinh sản ra sao?
Nếu được nuôi đúng điều kiện và cho ăn đầy đủ, cá sinh sản khá dễ. Cái khó nằm ở cá bột, vốn nổi tiếng khó nuôi. Bạn nên bắt đầu với một nhóm từ 6 con non trở lên để có nhiều cơ hội ghép được một cặp nhất. Set bể như mô tả ở trên và giữ nước thật sạch. Vỗ béo cá bằng rau xanh giàu dinh dưỡng như cải xoăn, rau bina...
Cá thường đẻ vào ban đêm. Trứng hầu như luôn nằm trên một bề mặt thẳng đứng, rất hay là kính bể. Cá đực chăm trứng, ở cạnh ổ và dùng vây quạt nước cho trứng đến khi nở, khoảng 6–10 ngày. Trong thời gian này, những con cái khác có thể ghé đến và đẻ thêm trứng vào ổ.
Cá bột nở ra sẽ bám vào các bề mặt gần chỗ nở. Túi noãn hoàng của chúng rất nhỏ và chỉ vài ngày là hết. Rắc rối bắt đầu từ đây. Cá bột rất nhạy với thay đổi hóa học của nước, lại đặc biệt dễ chết đói. Lúc nào chúng cũng cần có sẵn nhiều thức ăn thực vật, đủ mềm để tiêu hóa được. Bạn có thể thử lá cải xoăn và rau bina đã làm mềm trước. Nên làm mềm bằng cách ngâm nước vài ngày, vì chần nước sôi thường làm mất nhiều chất dinh dưỡng. Tuy vậy, tảo mọc trên đá trong bể có nắng chiếu và/hoặc lá khô như lá sồi sẽ cho kết quả tốt hơn. Dù thức ăn và chất lượng nước tốt đến đâu, cá bột vẫn có thể hao hụt nhiều trong những ngày đầu. Nếu muốn tách cá bột sang bể riêng, bạn phải bảo đảm nước bể mới giống hệt nước bể đẻ.1
Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Lưu vực sông Orinoco ở Colombia và Venezuela. Nơi thu mẫu chuẩn là một nhánh của sông Río Uribanto [Uribante], bang Tachira, Venezuela.1
Môi trường tự nhiên
Cá sống ở những đoạn có cây ngập nước, lá rụng, cành cây hoặc rễ cây chằng chịt dọc bờ các con suối, con sông chảy nhẹ.1
Ghi chú
Trong 27 loài Farlowella đã được mô tả ở khắp Nam Mỹ, chỉ có hai loài được xuất khẩu thường xuyên. Phần lớn tài liệu hiện có gọi hai loài này là F. acus và F. gracilis. Thực tế F. acus là loài đang bị đe dọa rất nghiêm trọng và cực hiếm khi được nhập về, thậm chí có thể chưa từng được nhập. Loài đại diện phổ biến nhất của chi này trong bể người chơi là F. vittata chứ không phải F. acus. Cách dễ nhất để phân biệt hai loài là so hình dạng mõm. Mõm của vittata dài và thon hơn. Ngoài ra, cách xếp các tấm giáp ở bụng của hai loài cũng khác nhau.
Trong số cá cảnh, loài này đúng là bậc thầy ngụy trang. Khi treo mình hoặc nằm im trên một cành cây, chúng rất dễ bị bỏ qua. Cá di chuyển từ bề mặt này sang bề mặt khác, thường bằng những cú "nhảy" ngắn. Khi cần bơi, chúng uốn thân và đẩy bằng vây đuôi. Người ta cho rằng cá có thể sống đến 15 năm. Cá hay chết trong bể nhiều khả năng là do chúng đòi hỏi thông số và điều kiện nước ổn định. Vì vậy chỉ nên thả cá vào bể đã chạy ổn định, có sẵn nhiều màng sinh học, tảo hoặc lá khô. Cá không thích bị chuyển chỗ. Đã thả vào bể rồi thì nên để yên.
Như phần lớn cá da trơn Nam Mỹ, loài này nhạy cảm với hóa chất và thuốc. Khi trong nước có chất gây kích ứng, cá thường chọn một chiếc lá hoặc vật gì đó gần mặt nước, nằm im và nhô mõm lên khỏi mặt nước để lấy oxy. Gặp cảnh này, bạn cần thay ngay một lượng nước lớn.1
Nguồn
1 nguồn và tài liệu tham khảo
- Seriously Fish seriouslyfish.com
Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Tài liệu tham khảo
- Covain, Raphael and Sonia Fisch-Muller (2007). The genera of the Neotropical armored catfish subfamily Loricariinae (Siluriformes: Loricariidae): a practical key and synopsis Zootaxa 1462, 1-40
- Retzer, M.E. & Page, L.M. (1997). Systematics of the stick catfishes, Farlowella Eigenmann & Eigenmann (Pisces, Loricariidae) oceedings of the Academy of Natural Sciences, Philadelphia, 147, 33-88
- Myers, George S. (1942). Studies on South American fresh-water fishes. I. Stanford Ichthyological Bulletin v. 2 (no. 4), 89-1141
Chuẩn bị để nuôi Cá cành cây
Bể cáTối thiểu 90 cm
Lọc, sủi khí và tạo dòng
Thức ăn
Sưởi và làm mát
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.
Video
100 Gallon Aquarium Update - Farlowella vittata breeding again.8:04, EN
Farlowella vittata: Lessons from keeping Stick Catfish by Jim Benfer16:29, EN
How many times have these Farlowella vittata spawned?2:26, EN
A quick guide to Twig catfishes, Farlowella spp. in aquariums.1:41, EN-GB
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá cành cây? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.

Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.