Đơn vị
Giao diện

Schilbeidae, Trung Quốc

Cá da trơn Clupisoma longianale

Clupisoma longianale

Nhiệt độ
22–24°C
pH
6,5–7,2
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
22–24°C
pH
6,5–7,2
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • ScotCat
pH
  • ScotCat
Kích thước
  • ScotCat

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ ScotCat. Cập nhật 2026-10-30.

Tóm tắt nhanh

Hồ sơ Cá da trơn Clupisoma longianale chưa nói gì về tập tính, thức ăn hay bể tối thiểu, nên chưa đủ dữ liệu để nói loài này hợp với ai. Thẻ ghi nước 22–24 °C, pH 6,5–7,2, cá lớn tới 13 cm. Điểm khó nhất là thiếu dữ liệu nuôi nhốt: đây là loài ở sông Mekong và Lancangjiang, IUCN chưa đánh giá.

Lỗi hay gặp

  • Đừng ghi tên theo FishBase là Clupisoma longianalis; dùng Clupisoma longianale, tên hiện hành theo Catalog of Fishes.

AquaTome tóm tắt từ các nguồn bên dưới.

Thông tin nhanh

Trong chín loài thuộc chi Clupisoma đã được ghi nhận, đây mới là loài thứ ba có ở Trung Quốc. Hai loài kia là Clupisoma nujiangense và Clupisoma sinense. Họ: Ailiidae. Tên thường gọi: không có. Danh sách Đỏ IUCN: chưa đánh giá.1

Sinh sản ra sao?

Đây là loài đẻ trứng. Cá bố mẹ không canh giữ trứng, nhưng cá trưởng thành bắt cặp rõ rệt.1

Phân bố tự nhiên

Sống tự nhiên ở: Trung Quốc1

Sông, hồ, vùng: Mekong River, Lancangjiang River1

Nguồn ghi gì
  • Trung Quốc · ScotCat1: “This is only the third species in the nine Clupisoma genera recorded that is found in China.”
  • Mekong River, Lancangjiang River · ScotCat1: “Asia: Mekong River, Lancangjiang River.”

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Châu Á: sông Mekong, sông Lancangjiang. Nơi thu mẫu chuẩn: Xiaoganlanba, huyện Puer, Vân Nam, Trung Quốc.1

Ghi chú

Nguồn gốc tên gọi: Tên chi Clupisoma ghép từ clupea (cá trích) và soma (thân), ý chỉ thân cá có dáng giống cá trích. Tên loài longianale ghép từ longus (dài) và analis (thuộc về hậu môn), ý chỉ vây hậu môn của loài này dài hơn vây hậu môn của C. sinense.

Ghi chú: FishBase vẫn ghi loài này là Clupisoma longianalis. Tuy vậy, Catalog of Fishes đã cập nhật và dùng Clupisoma longianale làm tên hiện hành.1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. ScotCat scotcat.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

Chen, X.-Y., C.J. Ferraris Jr. and J.-X. Yang, 2005. A new species of catfish of the genus Clupisoma (Siluriformes: Schilbidae) from the Salween River, Yunnan, China. Copeia 2005(3):566-570.

Froese, R. and D. Pauly. Editors. 2019. FishBase. www.fishbase.org (02/2019).

Hwang, H.C., I.Y. Chen and P.C. Yueh, 1988. The freshwater fishes of China in colored illustrations. Vol. 2. Shanghai Sciences and Technology Press, Shanghai, China. 201 p.

The ETYFish Project Fish Name Etymology Database © Christopher Scharpf.1

Chuẩn bị để nuôi Cá da trơn Clupisoma longianale

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.