Đơn vị
Giao diện

Prochilodontidae, Brazil

Cá prochilodus bạc

Semaprochilodus taeniurus

Tên khác: Cá Prochilodus đuôi cờ, Flagtail Prochilodus, Cá đuôi cờ Prochilodus, Flagtail Characin, Fei Feng, Cá jaraqui, Silver Prochilodus

Nhiệt độ
23–29°C
pH
5,5–7,5
Bể tối thiểu
150 cm
Độ khó
Vừa

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
23–29°C
pH
5,5–7,5
Độ khó
Vừa 4/8 Vì sao?

Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:

  • Không gianKhóbể từ 150 cm, cá dài 30 cm
  • NướcDễpH 5,5–7,5, 1–20 dGH
  • Nhiệt độDễ23–29°C
  • Tính cáchVừahơi dữ
  • Bầy đànVừađàn từ 6 con

Độ khó 4/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức

Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • Seriously Fish
pH
  • Seriously Fish
Độ cứng (dGH)
  • Seriously Fish
Kích thước
  • Seriously Fish
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó
  • Seriously Fish

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-03.

Thông tin nhanh

Cá flagtail characin (Semaprochilodus taeniurus) là loài cá đàn cỡ lớn, sống ở vùng trung tâm lưu vực sông Amazon thuộc Brazil. Cá trưởng thành dài khoảng 30 cm. Ngoài tiệm, cá còn được bán dưới tên silver prochilodus hoặc fei feng. Mỗi năm loài này di cư hai lần thành những đàn rất lớn. Đầu mùa mưa, cá kéo vào vùng nước trắng để đẻ, còn phần lớn thời gian chúng kiếm ăn ở các vùng ngập lũ. Nuôi ít con thì cá hay đánh đồng loại, nhưng trong bể lớn bạn có thể nuôi thành nhóm từ sáu con trở lên.1

Cần bể bao lớn?

Một con trưởng thành cần bể tối thiểu 150 × 60 × 60 cm, tức khoảng 540 lít.1

Semaprochilodus are one of the most common and widespread shoaling fish found in South America. Over a dozen species have been described but most are never imported. They are used as food fish in thei
©

Nước cần thế nào?

  • Nhiệt độ: 23–29°C
  • pH: 5,5–7,5
  • Độ cứng: 1–20 dGH1

Chăm sóc ra sao?

Loài này không kén chuyện trang trí bể. Nếu muốn dựng bể theo môi trường tự nhiên của cá thì set một bể biotope cũng rất đơn giản. Bạn rải nền cát sông, thêm vài cành lũa và ít rễ cây xoắn. Nếu không kiếm được lũa có dáng ưng ý, bạn có thể dùng gỗ dẻ gai (beech) thông thường, miễn là phơi thật khô và lột sạch vỏ. Rêu tảo mọc trong bể thì cứ để, vì cá sẽ gặm chúng. Loài này không hợp với bể trồng cây. Cây lá mềm nào cá cũng ăn sạch, còn những loại cây kém ngon hơn thì nhiều khả năng cũng bị rỉa.1

Cho ăn gì?

Cá ăn tạp nhưng thiên hẳn về ăn thực vật. Bạn nên cho ăn nhiều rau, ví dụ rau chân vịt, xà lách, dưa chuột, bí ngòi đã chần sơ, viên tảo và các món tương tự. Cá cũng ăn được hầu hết các loại thức ăn khô chất lượng tốt và thức ăn đông lạnh cỡ nhỏ như trùng huyết.1

Semaprochilodus insignis
©

Nuôi chung với con gì?

Khi nuôi ít con, cá hay hung hăng với đồng loại. Trong bể lớn thì bạn có thể nuôi thành nhóm từ sáu con trở lên. Nếu không nuôi được theo nhóm, tốt nhất chỉ nuôi một con trong bể cộng đồng gồm các loài cá cỡ vừa đến lớn. Cá nuôi chung hợp gồm các loài characin lớn khác, cá họ Loricariidae, cá họ Doradidae, cichlid hiền, cá dao, cá rồng và cá đuối nước ngọt.1

Phân biệt đực cái thế nào?

Loài này khó phân biệt đực cái. Có ý kiến cho rằng cá cái trưởng thành bụng tròn hơn cá đực.1

Sinh sản ra sao?

Hiện chưa có ghi nhận nào về việc cá sinh sản trong bể nuôi. Ngoài tự nhiên, loài này có chu kỳ di cư sinh sản khá phức tạp (xem phần bên dưới).1

Schwarzstreifensalmler (Semaprochilodus taeniurus) im Zoo Hoyerswerda
©

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Vùng trung tâm lưu vực sông Amazon, thuộc Brazil.1

Môi trường tự nhiên

Cá di cư và đẻ trứng ở dòng chính của các con sông, nhưng phần lớn thời gian kiếm ăn ở vùng ngập lũ. Bạn cũng có thể gặp chúng ở các hồ ngập lũ (người địa phương gọi là "várzeas") và ở các con suối trong rừng.1

Ghi chú

Chi Semaprochilodus là một trong những nhóm cá đàn phổ biến và phân bố rộng nhất ở Nam Mỹ. Giới khoa học đã mô tả hơn một chục loài, nhưng phần lớn chưa bao giờ được nhập về. Ở các nước bản địa, người ta đánh bắt chúng làm cá ăn. Thả vào bể cộng đồng gồm các loài cá lớn, loài này trông rất nổi bật. S. taeniurus còn được bán dưới tên Silver Prochilodus hoặc Fei Feng. Ở Brazil, người ta gọi chung loài này và vài loài cùng chi là Jaraqui. Đây là loài rất đáng chú ý cả về sinh thái lẫn sinh học. Ngoài tự nhiên, cá di cư những quãng rất xa thành từng đàn lớn theo mùa và ăn mùn bã hữu cơ. Thói quen ăn mùn bã cùng tập tính di cư khiến loài này góp phần lớn vào việc giữ cấu trúc và nhịp vận động của hệ sinh thái. Lý do là khi sàng tìm thức ăn, chúng xử lý một lượng rất lớn trầm tích hữu cơ. Cá còn có hai dạ dày, trong đó một cái chứa đầy bùn để giúp tiêu hóa.

Mỗi năm cá di cư hai lần. Đợt đầu là di cư để đẻ, diễn ra vào đầu mùa mưa. Lúc này cá rời các nhánh sông và con suối nước đen, nước trong vốn nghèo dinh dưỡng, rồi bơi vào vùng nước trắng (nước đục nhiều phù sa) chảy xiết hơn gần đầu nguồn các con sông để đẻ. Chúng có thể đi hàng trăm km, và người ta còn thấy cá nhảy vượt ghềnh thác giống cá hồi. Sau khi đẻ, trứng đã thụ tinh trôi xuôi dòng vào các vùng ngập lũ giàu dinh dưỡng. Những vùng này là "vườn ươm" lý tưởng để cá bột kiếm ăn và lớn lên. Trong lúc đó, cá trưởng thành quay về đúng nhánh sông trong rừng ngập nơi chúng đã ra đi, và kiếm ăn ở đó trong 3-4 tháng tiếp theo. Đến giữa mùa mưa, cá lại di cư thêm một lần nữa. Chúng rời các nhánh sông, ngược dòng vào những con sông giàu dinh dưỡng và có thể đi vào nhiều nhánh sông khác nhau. Cá cứ di chuyển như vậy cho đến khi nước rút. Khi nước dâng lên lần nữa, cá đẻ tiếp ngay tại cửa nhánh sông mà chúng đang ở.

Một điểm thú vị là cá già có vẻ không tham gia những đợt di cư này, theo báo cáo của Ribeiro và Petrere (1990). Hai nhà nghiên cứu không đưa ra mốc tuổi nào cho việc di cư. Tuy vậy, họ ghi nhận rằng những con không di cư to hơn hẳn những con di cư, và thường sống sâu hơn về phía thượng nguồn các nhánh sông.

Loài này rất giống S. insignis. Cách phân biệt là S. taeniurus có các đốm sẫm màu hai bên thân, và các đốm này không mờ đi khi cá lớn. S. insignis lúc nhỏ cũng có những đốm như vậy, nhưng chúng mất dần theo tuổi.1

Nguồn

1 nguồn
  1. Seriously Fish seriouslyfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Chuẩn bị để nuôi Cá prochilodus bạc

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Bài viết nhắc đến loài này

Video

  • Acquario per Semaprochilodus Taeniurus - Animal's House0:24, EN

  • Semaprochilodus taeniurus - Flagtail Characin -Wasserwelten - Haus des Meeres, Wien/ Vienna, Austria0:17, EN

  • Semaprochilodus taeniurus. The SILVER PROCHILODUS (Leopard Aquatic C092A)0:52, EN

  • Flagtail (Semaprochilodus taeniurus)0:57, EN