Potamotrygonidae, Brazil
Cá đuối hoa
Potamotrygon schroederi
Tên khác: Cá đuối nước ngọt hoa, Flower Ray, Flower Stingray
- Nhiệt độ
- 20–29°C
- pH
- 6–7,5
- Bể tối thiểu
- 240 cm
- Độ khó
- Khó
Bảng dữ liệu
Xem đủ bảng
- Nhiệt độ
- 20–29°C
- pH
- 6–7,5
- Độ cứng (dGH)
- 1–12
- Kích thước
- 54 cm
- Bể tối thiểu
- 240 cm
- Độ khó
Khó 6/8 Vì sao?
Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:
- Không gianKhóbể từ 240 cm, cá dài 54 cm
- NướcDễpH 6–7,5, 1–12 dGH
- Nhiệt độDễ20–29°C
- Tính cáchKhósăn mồi
Độ khó 6/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
- Seriously Fish
- pH
- Seriously Fish
- Độ cứng (dGH)
- Seriously Fish
- Kích thước
- Seriously Fish
- Bể tối thiểu
- Seriously Fish
- Độ khó
- Seriously Fish
Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-04.
Thông tin nhanh
- Kích thước tối đa: đĩa rộng (DW) 54 cm1
Có nên mua không?
Bể phải có nắp đậy thật khít vì loài này có tiếng hay nhảy. Đôi khi cá đuối bơi sát lên mặt nước, nhất là lúc cho ăn, và có thể trồi lên khỏi mặt nước tới nửa thân.
Cá đuối hoa (Potamotrygon schroederi) là một loài cá đuối nước ngọt sống ở lưu vực sông Orinoco (Rio Apure) và Amazon (Rio Negro), thuộc Brazil và Venezuela. Một con cái lớn có thể có đĩa rộng hơn 50 cm. Tính cả vây đuôi dài thì chiều dài từ mõm tới chóp đuôi vượt xa 90 cm. Trên thị trường còn một loài khác cũng được bán với tên 'flower ray'. Đó có thể là một loài ở Peru chưa được mô tả, dân chơi cá đuối gọi là 'Peru flower' hoặc P40.1
Cần bể bao lớn?
- Chiều rộng đĩa: 54 cm
- Đáy bể: 240 × 90 cm
- Thể tích: ~1620 lít
Một con trưởng thành hoặc một cặp cần bể tối thiểu 240 × 90 × 75 cm (~1620 lít).1
Nước cần thế nào?
Chăm sóc ra sao?
Nói cho đúng thì bể nuôi cá đuối không thật sự cần đồ trang trí. Nếu muốn, bạn vẫn có thể bỏ vào vài khúc lũa lớn, cành sồi hoặc đá nhẵn. Những vật này phải đủ nặng để cá không xô dịch được, hoặc phải cố định chắc vào bể. Hãy chừa càng nhiều khoảng trống để bơi càng tốt. Ánh sáng dịu là tốt nhất, dù phần lớn cá đuối khi đã quen bể vẫn hoạt động bình thường dưới đèn sáng hơn. Cây phải cắm rễ xuống nền thì sẽ bị ăn mất. Bạn có thể thử các loại cây buộc được lên lũa, đá như dương xỉ Java hay Anubias. Có điều ngay cả những cây này cũng có thể không trụ nổi trước sự quấy phá của cá đuối.
Chọn nền gì phần lớn là tùy sở thích. Một số người dùng cát sông. Đây là lựa chọn rất tốt, nhất là cho cá con, và có thể nói là gần nhất với nền mà loài này gặp ngoài tự nhiên. Người khác dùng sỏi bể cá thông thường với nhiều cỡ hạt. Cách thứ ba là bỏ hẳn nền. Bể không nền chắc chắn dễ vệ sinh hơn, nhưng có thể trông hơi trơ trọi và thiếu tự nhiên. Cá đuối cũng thích vùi mình xuống cát khi bị stress, và ngoài tự nhiên chúng thường sống ở chỗ nền cát hoặc bùn. Không cho chúng chỗ để vùi mình như vậy thì có phần tàn nhẫn.
Lọc là một trong những khâu quan trọng nhất của bể cá đuối. Một con cá săn mồi hiếu động, cỡ lớn như vậy thải ra rất nhiều chất thải, nên bể cần một hệ lọc sinh học lớn và mạnh. Nếu được thì nên chọn lọc sump, vì phần lớn thiết bị sẽ nằm ngoài bể. Như vậy bảo trì đơn giản hơn nhiều. Cá đuối cũng ít có cơ hội phá thiết bị, hay tệ hơn là bị bỏng do nằm lên sưởi chìm. Nếu không làm sump thì bạn có thể lắp một hoặc vài lọc thùng ngoài loại tốt. Nên tính sao cho lọc quay vòng toàn bộ nước trong bể khoảng bốn lần mỗi giờ. Đặt đầu ra của lọc sao cho có một dòng chảy nhẹ chạy dọc bể. Nếu đặt đầu ra sát mặt nước, mặt nước xáo động sẽ cung cấp lượng oxy cao mà cá đuối cần. Nếu dùng sump, chỉ cần cho nước rơi xuống vài cm giữa các ngăn là nước đã đủ oxy.
Chế độ chăm bể cũng phải nghiêm ngặt không kém. Với bể cá đuối, thay khoảng 50% nước mỗi tuần nên coi là mức tiêu chuẩn. Người ta đã chứng minh cá đuối chịu được nitrat khá cao, nhưng chúng không chịu được sự tích tụ của các chất thải chứa nitơ khác.
Bạn cũng cần nắp đậy thật khít, vì đôi khi cá đuối bơi sát lên mặt nước, nhất là lúc cho ăn, và có thể trồi lên khỏi mặt nước tới nửa thân. Phải nhặt một con cá có nọc độc cỡ đó từ dưới sàn lên thì nhiều khả năng sẽ là một kỷ niệm khó quên, theo nghĩa tệ nhất!1
Cho ăn gì?
Ngoài tự nhiên, cá đuối ăn chủ yếu là cá khác và động vật không xương sống dưới nước, trong đó có giun và giáp xác. Chúng hiếu động và trao đổi chất nhanh, nên cần cho ăn ít nhất hai lần mỗi ngày. Chúng cũng nổi tiếng ăn khỏe, và nuôi khỏe dù chỉ một con cũng tốn khá nhiều tiền. Nhìn chung nên cho ăn toàn thịt, dù một số con cũng sẽ tập ăn được thức ăn khô.
Cá con (thường được bán với tên chung là cá đuối "teacup", bất kể là loài nào) rất mê trùng huyết, trùng chỉ, Artemia, krill và các loại tương tự, cả sống lẫn đông lạnh. Cá trưởng thành thì cho ăn mồi lớn tương ứng, như vẹm nguyên con, sò, tôm, mực, cá trắng nhỏ (whitebait) hoặc cá tươi khác, và giun đất. Chúng cần khẩu phần đa dạng để luôn sung sức.
Cá mới nhập về thường hơi ngại ăn, và lúc đến nơi thường đã khá gầy. Vì cá trao đổi chất nhanh, bạn phải làm cho chúng chịu ăn càng sớm càng tốt. Lúc đầu cá có thể chê thức ăn đông lạnh, nên hãy cho ăn mồi sống để vỗ béo. Khi cá đã đủ cân thì mới chuyển dần sang mồi chết cho an toàn. Trùng huyết sống hoặc giun đất (cắt nhỏ cho cá bé) thường được xem là một trong những món tốt nhất để phục hồi thể trạng cho cá đuối mới nhập.
Không nên cho cá đuối ăn thịt động vật có vú như tim bò hay thịt gà. Cá không chuyển hóa được đúng cách một số chất béo trong các loại thịt này. Lượng chất béo đó có thể gây tích mỡ thừa, thậm chí làm thoái hóa nội tạng. Cho ăn cá mồi như cá đẻ con hay cá vàng nhỏ cũng chẳng được lợi gì. Ngược lại, cá mồi có nguy cơ mang bệnh hoặc ký sinh trùng vào bể.1
Nuôi chung với con gì?
Ngoài tự nhiên, cá đuối thuộc hàng săn mồi đầu bảng trong hệ sinh thái nơi chúng sống, nên nuôi chung với phần lớn các loài khác là không an toàn. Ngược lại, chúng có vẻ thích sống yên tĩnh và thường không khỏe mạnh khi ở chung với những loài quá hung dữ hoặc hay giữ lãnh thổ. Cá nuôi chung tốt nhất là loài đủ lớn để không bị ăn, hiền lành, và lý tưởng nhất là sống ở tầng trên của bể.
Một số loài cichlid như Heros hay Geophagus hợp với cá đuối, nhiều loài characin và cyprinid cỡ lớn cũng vậy. Khá nhiều người nuôi cá rồng châu Á hoặc cá rồng Nam Mỹ chung với cá đuối. Trong một bể rộng, cặp đôi này có thể rất bắt mắt. Các lựa chọn phù hợp khác gồm Cichla hoặc Datnioides. Nếu đáy bể thật rộng, bạn có thể nuôi thêm các loài sống đáy khác như cá khủng long (bichir) hoặc cá da trơn họ Pimelodidae (Brachyplatystoma tigrinum được nhiều người chọn, dù khá đắt). Dĩ nhiên tất cả những loài này đều lớn rất to, nên trước khi chọn loài nào thì phải tính đến thể tích bể trước tiên.
Có vài loài khác cũng hay được chọn nuôi chung với cá đuối, nhưng chỉ nên cân nhắc dè dặt. Chẳng hạn, có người nuôi cá đuối cho rằng cá đĩa là bạn cùng bể tốt, nhưng cũng có người kể những con cá nhỏ hơn như cá đĩa bị cá đuối của họ ăn dần vào ban đêm. Tương tự, nhiều loài Loricariidae cỡ lớn chắc chắn sẽ làm bể đẹp hơn. Thế nhưng đã có nhiều trường hợp ghi nhận những con cá da trơn miệng hút này bám vào phần đĩa mỏng manh của cá đuối và làm cá bị thương.
Nuôi chung nhiều loài Potamotrygon dễ gặp rắc rối, vì phần lớn các loài sẽ thoải mái lai tạp với nhau. Một số loài có thể đang ở tình trạng bảo tồn mong manh, nên cần tránh chuyện này hết mức có thể.
Gần đây, cái gọi là cá đuối "bat" hay "batman" đang được ưa chuộng hơn, ở mức khá đáng lo. Những con cá này mang khiếm khuyết di truyền và bị khuyết một số phần của đĩa, thường ở mép sau và vùng quanh đầu. Nhìn từ trên xuống, chúng đúng là giống biểu tượng của vị siêu anh hùng nổi tiếng kia.1
Nuôi chung
- Tính cách
- Săn mồi
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →
Phân biệt đực cái thế nào?
Phân biệt đực cái ở cá đuối rất dễ. Con đực có một cặp cơ quan sinh dục gọi là "claspers" (gai giao cấu), mỗi bên vây bụng một chiếc. Con đực dùng chúng để đưa tinh vào con cái khi giao phối. Hai gai này rất dễ thấy, trông như những ngón tay chĩa về phía sau từ mặt trong của vây. Ở con đực còn non, gai nhỏ hơn nhiều nhưng nhìn kỹ vẫn thấy.1
Sinh sản ra sao?
Các loài Potamotrygon sinh sản theo kiểu đẻ con có nuôi dưỡng từ mẹ (matrotrophic viviparity). Cá con (thường gọi là "pups") phát triển trong bụng mẹ và ra đời khi đã hoàn chỉnh. Trong tử cung con cái mọc ra các sợi hay nhung mao chuyên biệt. Chúng tiết ra một chất trắng đục như sữa gọi là histotrophe. Khi đã dùng hết túi noãn hoàng, cá con lấy dinh dưỡng từ chất này để lớn. Mỗi lứa thường có từ 1–8 con. Cá đuối đẻ trong bể dường như mang thai ngắn hơn hẳn, có thể vì chúng được ăn đầy đủ hơn nhiều so với cá ngoài tự nhiên. Vài năm gần đây, nhiều loài đã thường xuyên sinh sản thành công trong điều kiện nuôi.
Cá đuối có thể khá kén khi chọn bạn đời. Mua một cặp về thả chung không bảo đảm chúng sẽ thành đôi. Cách lý tưởng là mua một nhóm cá con, nuôi trong một bể thật lớn và để chúng tự chọn cặp. Có điều cách này có lẽ vượt quá khả năng của phần lớn người chơi. Cá đuối cũng có thể mất vài năm mới thành thục, nên nếu bắt đầu từ cá nhỏ thì bạn cần khá kiên nhẫn. Nếu chỉ chọn một cặp, hãy cố chọn hai con có hoa văn giống nhau, con cái to hơn con đực. Tương quan kích thước giữa hai con đặc biệt quan trọng, vì màn tán tỉnh có thể khá bạo lực, nhất là khi con cái chưa muốn đẻ. Con cái nhất thiết phải đủ to để tự vệ.
Khi vào trạng thái sinh sản, con đực sẽ đuổi con cái liên tục, thường cắn vào thân và quanh mép đĩa. Nó làm vậy vì muốn giao phối thì hai con phải nằm bụng áp bụng. Con đực dùng miệng giữ lấy con cái rồi luồn xuống bên dưới. Nếu cảnh này kéo dài quá lâu mà không giao phối được, cá có thể bị thương thật sự. Khi thấy cá đuối bắt đầu có biểu hiện giao phối, hãy theo dõi sát và chuẩn bị sẵn chỗ để tách chúng ra nếu cần. Vài ngày sau, nếu cần thì bạn có thể thử cho chúng gặp lại.
Bản thân lần giao phối diễn ra khá nhanh, chỉ vài giây. Cá thụ tinh trong. Con đực đưa một trong hai gai giao cấu vào lỗ huyệt con cái rồi phóng tinh. Sau khi giao phối thành công, con đực sẽ thôi quấy con cái. Cá đuối nuôi trong bể thường mang thai 9–12 tuần. Về cuối thai kỳ, đôi khi bạn sẽ thấy cá con trong bụng thành một khối gồ lên ở phần sau lưng con cái, có lúc còn thấy nó cử động! Tuy vậy, ở con cái được ăn no đủ thì khối này khó nhận ra. Trong giai đoạn này phải cho con cái ăn đủ, vì nó tốn rất nhiều năng lượng để nuôi con và sẽ ăn nhiều hơn hẳn.
Con cái mang thai thường cứ để yên trong bể cũng được. Nhưng khi cá con ra đời thì tốt nhất nên vớt chúng ra để các cá khác trong bể không ăn mất. Nếu bể chỉ nuôi cá đuối, cá bố mẹ thường không làm hại con, dù nguy cơ lúc nào cũng có. Phần lớn người cho đẻ vẫn chọn tách cá con ra cho chắc. Sau khi cá đẻ, nước trong bể thường đục (người ta cho rằng do dịch tiết ra khi cá con rời khỏi cơ thể mẹ). Sau khi đã tách cá con, nên thay một lượng nước lớn.
Lúc mới sinh, cá con thường còn một túi noãn hoàng nhỏ và sống nhờ nó trong khoảng tối đa một tuần. Khi túi đã tiêu hết, hãy cho cá ăn thức ăn sống và đông lạnh loại tốt vài lần mỗi ngày. Lúc đầu một số con có thể chê mồi chết. Thường thì bạn tập cho chúng ăn khá dễ bằng cách trộn thêm chút mồi sống mỗi lần cho ăn. Nếu thay nước nghiêm ngặt và cho ăn đúng lượng, cá con lớn khá nhanh.
Nếu may mắn có một cặp cá đuối đẻ đều, bạn nên cho con cái nghỉ, tách khỏi con đực sau mỗi 2–3 lứa. Con cái tốn rất nhiều sức để sinh con, và nếu phải giao phối liên tục thì tuổi thọ của nó có thể giảm mạnh.1
Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Loài này phân bố tự nhiên ở một số vùng thuộc Brazil và Venezuela. Người ta đã thu được mẫu ở lưu vực Rio Orinoco (Rio Apure) và Amazon (Rio Negro).1
Môi trường tự nhiên
Giống các loài khác cùng chi, cá đuối hoa sống ở nhiều kiểu sinh cảnh. Đó có thể là bãi cát, vùng nước nông của các con sông lớn hay những nhánh sông chảy chậm có nền bùn hoặc cát. Vào mùa mưa hằng năm, chúng còn bơi vào các khu rừng ngập nước. Sau đó, khi lũ rút, người ta có thể gặp chúng trong các hồ và ao còn đọng lại trên đất liền.1
Ghi chú
P. schroederi là một trong những loài đẹp và được săn lùng nhất trong họ. Vì Brazil hiện hạn chế xuất khẩu, loài này rất hiếm trong giới chơi cá và có giá cao mỗi khi có hàng, thường là cá từ các trại nhân giống. Còn một loài khác được bán dưới tên "flower ray", có lẽ để dễ bán hơn. Đó có thể là một loài chưa được mô tả, nhập từ Peru, và dân chơi cá đuối thường gọi là "Peru flower" hoặc P40. Một số người cho rằng đây là một biến thể địa lý của P. motoro, nhưng khoa học chưa xác nhận điều này.
Họ Potamotrygonidae hiện có ba chi, chi nào cũng có nguồn gốc Nam Mỹ. Paratrygon và Plesiotrygon đều là chi đơn loài (chỉ có một loài đã được mô tả) và hiếm khi thấy trong giới chơi cá. Phần lớn cá đuối nuôi trong bể thuộc chi lớn nhất là Potamotrygon. Chi này hiện có 17 loài, đôi khi được gọi chung là cá đuối "mắt to". Ngoài ra còn một số loài chưa được mô tả, xuất hiện khá thường xuyên trên thị trường và được cho là thuộc Potamotrygon. Vì vậy, để dễ nhận dạng, mọi loài trong họ Potamotrygonidae đều được gán một "mã P" (P-number). Hệ thống này vận hành y hệt hệ thống mã L dùng để nhận dạng Loricariidae. Nó cũng xuất hiện đầu tiên ở Đức rồi mới phổ biến ra toàn thế giới. Dù có cách phân loại này, đôi khi vẫn có nhầm lẫn, khiến một số loài mang tới vài mã P. Gần đây có thêm một cách đánh số khác là "mã R".
Cá đuối, cùng với cá đao và cá mập, đều thuộc lớp Elasmobranchii (cá sụn). Cơ thể chúng không có xương, bộ khung chủ yếu là sụn. Họ Potamotrygonidae thuộc nhóm cá sụn duy nhất đã tiến hóa để sống hoàn toàn trong nước ngọt. Như các loài cá đuối khác, chúng có bộ phận hô hấp chuyên biệt để thở được khi nằm vùi trong nền hoặc nằm trên nền. Miệng và mang nằm ở mặt dưới cơ thể, nên khi cá nằm nghỉ như vậy thì không dùng được. Sau mỗi mắt có một lỗ gọi là lỗ thở (spiracle). Cá hút nước qua lỗ này rồi đưa tới mang để lấy oxy.
Nguy hiểm. Đây là loài cá nguy hiểm. Phần lớn người dân bản địa ở những nước có cá đuối sợ chúng hơn nhiều so với các loài bị đồn là chết người khác như cá piranha. Chẳng hạn, ở Colombia mỗi năm có hơn 2000 ca bị thương do cá đuối đốt, thậm chí thỉnh thoảng có người chết. Ngòi nằm ở mặt trên vây đuôi và rất dễ thấy, trông như một phần phụ khá nhiều thịt. Ngòi có một lớp vỏ mỏng bên ngoài gọi là bao da (integumentary sheath), có tác dụng bảo vệ gai ngòi và các tuyến độc. Mặt trên của gai có nhiều răng cưa chĩa ngược về phía sau. Khi cá đuối dùng ngòi, các răng cưa này giúp xé toạc lớp bao và làm vết thương toác rộng hơn. Vì chĩa ngược, chúng hoạt động như ngạnh lưỡi câu, nên một khi ngòi đã cắm vào thịt thì rất khó rút ra. Phần ngòi thực sự, tức gai ngòi, cấu tạo từ ngà răng (dentin, chất tạo nên phần lớn răng người) và có tuyến độc đi kèm. Cá đuối không cử động riêng cái ngòi được. Khi muốn đốt thứ gì, nó quật đuôi qua lại. Vết đốt xảy ra khi đầu gai đâm thủng bao da và chạm vào da của đối tượng.
Nọc của các loài có thể mạnh yếu khác nhau (tiếc là có rất ít nghiên cứu công bố về chuyện này), nhưng nhìn chung thành phần đều giống nhau. Nọc có gốc protein, chứa một hỗn hợp hóa chất gây đau dữ dội và làm mô thoái hóa nhanh (hoại tử). Nếu bị đốt, ít nhất bạn sẽ bị đau dữ dội tại chỗ, nhức đầu, buồn nôn và tiêu chảy. Phản ứng nặng hơn không phải hiếm. Vì vậy dù vết đốt nặng hay nhẹ, bạn vẫn nên đi khám. Cách xử trí ngay là ngâm vết thương vào nước nóng ở mức nóng nhất mà bạn chịu được, vì nhiệt làm biến tính các protein độc.
Khỏi phải nói, nuôi cá đuối thì phải cẩn thận tối đa. Tuy vậy, nếu bạn biết tôn trọng chúng thì mức nguy hiểm rất thấp. Cá đuối thường không hung hăng và chỉ dùng ngòi để tự vệ. Thực tế chúng thường khá thuần, nhận ra chủ và bơi lên mặt nước đòi ăn. Nhiều người thích cho cá đuối ăn bằng tay, và làm vậy cũng không sao nếu bạn cẩn thận. Có điều, để an toàn, có lẽ nên sắm một đôi găng tay dày để đeo khi cho ăn và khi chăm bể. Phần lớn tai nạn trong giới chơi xảy ra khi người nuôi thiếu hiểu biết hoặc liều lĩnh cố "vuốt ve" cá, hoặc bắt cá bằng vợt. Tuyệt đối không dùng vợt bắt cá đuối. Hãy dùng một loại hộp cứng nào đó hoặc túi đựng cá cỡ lớn. Cá đuối rụng ngòi theo chu kỳ, thường khoảng sáu tháng một lần. Ngòi mới thường bắt đầu nhú ra trước khi ngòi cũ rụng. Ngòi đã rụng vẫn còn độc một thời gian, nên khi hút nền hay làm các việc khác trong bể bạn cũng phải hết sức cẩn thận.
Tình trạng bảo tồn của họ Potamotrygonidae hiện chưa rõ. Một số quần thể có vùng phân bố tự nhiên hẹp được cho là đang bị đe dọa bởi nhiều tác động của con người, gồm phá hủy môi trường sống, du lịch sinh thái và, ở mức thấp hơn, bắt cá cho ngành cá cảnh. Đã có đề xuất về các dự án bảo tồn. Thế nhưng thông tin sinh học về các loài nhìn chung còn thiếu, cá lại thường xuyên bị nhận dạng nhầm, nên đến nay vẫn khó xây dựng kế hoạch quản lý riêng cho từng loài. Chính phủ Brazil đã thừa nhận có vấn đề, và hoạt động xuất khẩu cá đuối cảnh hiện do Cơ quan Môi trường Brazil (IBAMA) kiểm soát. Hiện tại không loài cá đuối nào được xuất khẩu hợp pháp khỏi nước này.
Trước khi mua cá đuối, bạn hãy đọc về chúng càng nhiều càng tốt. Đây là loài cá đòi hỏi người nuôi có chuyên môn và có thể sống hơn 20 năm, nên mua một con là nhận một trách nhiệm lớn. Ở cửa hàng, nếu được thì hãy xem cá ăn trước khi mua. Cá khỏe hiếm khi bỏ ăn. Nếu thấy hai bên cuống đuôi có chỗ nhô ra trông như xương, đó là dấu hiệu rõ ràng cá bị suy dinh dưỡng. Chỗ nhô đó là "xương" vây bụng, ở cá đuối được ăn đủ thì không lộ ra. Một dấu hiệu kinh điển khác của cá đuối thiếu ăn là chỗ lõm giữa hai mắt. Nếu cá vẫn hăng hái tìm mồi thì cả hai tình trạng này thường còn hồi phục được. Nhưng nếu mép đĩa có vẻ cong vểnh lên thì đừng phí tiền. Dân nuôi cá đuối thường gọi tình trạng này là "death curl" (cong chết), và phần lớn cá đã bị thì không hồi phục được. Nguyên nhân là cá bị bỏ đói và/hoặc stress kéo dài. Người ta cho rằng nó xảy ra do hệ thần kinh và mô cơ của cá bị phân hủy.1
Nguồn
1 nguồn
- Seriously Fish seriouslyfish.com
Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Chuẩn bị để nuôi Cá đuối hoa
Bể cáTối thiểu 240 cm
Lọc, sủi khí và tạo dòng
Thức ăn
Nền và lá
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá đuối hoa? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.
Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.