Đơn vị
Giao diện

Loricariidae, Peru

Cá L204

Panaqolus albivermis

Tên khác: Cá da báo L204, L204a, Flash Pleco, Small Line Peru-Panaque, Hvidstribet Prinsesugemalle

Nhiệt độ
24–30°C
pH
6,6–8,6
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
24–30°C
pH
6,6–8,6
Kích thướcCác nguồn ghi khác nhau
13 cm
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • PlanetCatfish
pH
  • PlanetCatfish
Kích thước

Mỗi nguồn ghi một mức

  • Aquarium Glaser: 10 cm
  • PlanetCatfish: 13 cm

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ Aquarium Glaser, PlanetCatfish. Cập nhật 2026-11-06.

Thông tin nhanh

Aquarium Glaser ghi khác bảng dữ liệu: kích thước 10 cm (bảng: 13 cm).

Panaqolus albivermis mới có tên khoa học chính thức và hợp lệ từ năm 2013. Đây là một trong những loài L-number đẹp nhất. Cá dài tối đa khoảng 10 cm.1

  • Tên khoa học: Panaqolus albivermis Lujan, Steele & Velasquez, 2013
  • Tên thường gọi: L204, Flash Pleco
  • Danh sách Đỏ IUCN: Nguy cấp (đánh giá lần gần nhất năm 2014)
  • Thông số nước: Nhiệt độ: 24–30°C pH: 6,6–8,62

Cần thiết bị gì?

Nền dùng cát hoặc sỏi, kèm thật nhiều lũa. Bạn nên đặt thêm vài cái hang làm từ đá phiến (slate) hoặc ống tre để cá có chỗ đẻ khi cần.2

Cho ăn gì?

Đây là loài ăn gỗ. Rau củ thì chúng ăn rất ham. Thỉnh thoảng bạn có thể cho ăn đạm động vật, nhưng đừng để đạm thành thức ăn chính. Ngoại lệ duy nhất là giai đoạn vỗ cá chuẩn bị sinh sản, vì lúc đó đạm động vật hỗ trợ cá cái nuôi trứng chín.2

Nuôi chung với con gì?

Lúc còn nhỏ cá khá hiền. Càng lớn đến tuổi trưởng thành, chúng càng hay giữ lãnh thổ. Loài này hợp nhất với bể cộng đồng có nhiều cá bơi lội sôi nổi, tốt nhất là nuôi chung với các loài tetra sống đàn. Có điều bạn cần chọn bạn cùng bể kỹ một chút. Tránh những loài hiếu động có thể rỉa vào phần tia kéo dài rất đẹp trên vây đuôi của con cá lau kính này.2

Phân biệt đực cái thế nào?

Cá đực trưởng thành có gai nhỏ (odontode) mọc ở đầu và thân. Muốn biết cách phân biệt đực cái chi tiết hơn, bạn xem thêm bài Catfish of the Month trên Cat-eLog.2

Sinh sản ra sao?

Loài này đã có ghi nhận sinh sản (xem bài Catfish of the Month tháng 12/2005 về việc cho Panaque sp. L204 đẻ). Hang làm từ đá phiến (slate) hoặc ống tre có thể dùng làm chỗ đẻ.2

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Loài này có nguồn gốc từ Peru.1

Peru: thượng và trung lưu hệ thống sông Ucayali, thuộc lưu vực Amazon. Địa điểm thu mẫu chuẩn nằm trên sông San Alejandro, thuộc lưu vực sông Ucayali, huyện Irazola, tỉnh Padre Abad, Peru, tọa độ 8°55'02''S, 75°12'26''W, cao 195 m so với mực nước biển. Bản mô tả gốc ghi tọa độ này với chữ N thay vì S. Sau đó người ta đã xác nhận đây chỉ là lỗi đánh máy.2

Môi trường tự nhiên

Cá thường sống ở những đoạn sông rộng 30–50 m, sâu đến 1 m. Độ dẫn điện của nước ở đó khoảng 190 microsiemens. Loài này thích dòng chảy mạnh.2

Ghi chú

Từng có một số cá thể mang đốm được nhập về dưới tên L204a. Dù vậy, chúng không phải là một loài khác. Ngay cả khi cho sinh sản từ bố mẹ có sọc bắt ngoài tự nhiên, thỉnh thoảng trong bầy con vẫn có vài con mang đốm.1

P. albivermis có kiểu hoa văn không loài nào giống. Nền thân màu nâu sẫm đến đen, trên đó là những đường dọc rất mảnh màu trắng đến vàng, chạy từ lưng xuống bụng. Khi cá lớn lên, các đường này thường đứt quãng, có con đứt đến mức chỉ còn lại những đốm. Các vây có sọc mảnh màu trắng đến vàng. Cá con có đường kẻ khá trắng. Cá càng lớn tuổi thì các đường này thường càng ngả sang vàng.

Từ nguyên: tên Panaqolus bắt nguồn từ chữ Panaque trong tiếng bản địa, được viết theo dạng ngụ ý cá nhỏ hơn giống Panaque. Tên loài albivermis ghép từ hai chữ Latin là albus (trắng) và vermis (con sâu). Tên này ám chỉ những vằn trắng đến vàng rất dễ nhận ra, dù mỗi con một kiểu.2

Nguồn

2 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. Aquarium Glaser aquariumglaser.de
  2. PlanetCatfish planetcatfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

Zootaxa 3691 (no. 1), pp 193, Fig. 1.2

Chuẩn bị để nuôi Cá L204

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Video

  • Panaqolus albivermis (Flash Pleco) ~ Aquarium Care Guide15:57, EN-GB

  • panaqolus albivermis aka L204 enjoying some shrimp 🍤1:16, EN

  • Flash Pleco L204 (Panaqolus albivermis) Freshwater Aquarium Fish Profile & Care Guide4:38, EN

  • Panaqolus albivermis L20410:18, EN