Đơn vị
Giao diện

Schilbeidae, Ấn Độ

Cá schilbeid Eutropiichthys cetosus

Eutropiichthys cetosus

Nhiệt độ
23–26°C
pH
6,5–7,2
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
23–26°C
pH
6,5–7,2
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • ScotCat
pH
  • ScotCat
Kích thước
  • ScotCat

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ ScotCat. Cập nhật 2026-10-30.

Tóm tắt nhanh

Cá schilbeid Eutropiichthys cetosus là cá da trơn sông, lớn tới 13 cm, sống ở đoạn sông nước trong, chảy chậm đến vừa, sâu 1–4 m ở lưu vực sông Kaladan, Ấn Độ. Thẻ ghi nhiệt độ 23–26 °C và pH 6,5–7,2. Hồ sơ chưa nêu bể tối thiểu, độ khó hay thức ăn, nên điểm khó nhất là thiếu thông tin nuôi cụ thể.

AquaTome tóm tắt từ các nguồn bên dưới.

Thông tin nhanh

Họ: Ailiidae. Kích thước trưởng thành: 13,0 cm. Nhiệt độ: 23-26°C. pH: 6,5-7,2. Danh sách đỏ IUCN: chưa đánh giá.

Trên FishBase, Eutropiichthys cetosus vẫn nằm trong họ Schilbeidae. Catalog of Fishes thì đã chuyển loài này sang họ Ailiidae.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Châu Á: lưu vực sông Kaladan ở miền nam bang Mizoram, Ấn Độ.1

Môi trường tự nhiên

Loài này sống ở những đoạn sông nước trong, chảy chậm đến vừa, sâu 1-4 m.1

Ghi chú

Vây lưng có tổng cộng 2 gai và 7 tia mềm. Vây hậu môn có 48-54 tia mềm. Số đốt sống là 49-52. Cung mang thứ nhất của Eutropiichthys cetosus có nhiều lược mang hơn (25-35 so với 15-20). Đặc điểm này giúp phân biệt nó với mọi loài cùng chi, trừ E. burmannicus. Để tách nó khỏi E. burmannicus, có thể dựa vào các điểm sau. Nhìn nghiêng, mõm của E. cetosus tròn vừa phải, còn mõm E. burmannicus nhọn rõ. Nhìn từ trên xuống, mõm E. cetosus hơi chia ba thùy, còn mõm E. burmannicus nhọn góc cạnh. Đầu của E. cetosus cao hơn so với chiều dài đầu (68,7-77,1% HL so với 65,4-67,5% HL). Vây ngực có ít tia phân nhánh hơn (13-15 so với 15-17). Thân cũng thon hơn. Chiều cao thân tại gốc vây lưng là 19,2-23,5% SL, so với 23,7-25,3% SL ở E. burmannicus. Chiều cao thân tại gốc vây hậu môn là 17,5-23,5% SL, so với 23,2-26,3% SL. (Ng et al 2014).

Từ nguyên: tên chi Eutropiichthys ghép từ hai chữ Hy Lạp, eutropheia nghĩa là được nuôi tốt và ichthys nghĩa là cá. Tên loài cetosus lấy từ tính từ Latin cetus, chỉ một loài thú biển lớn, thường là cá voi. Cái tên này ám chỉ số lược mang rất nhiều của loài, gợi nhớ đến tấm sừng hàm ở cá voi tấm sừng hàm.1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. ScotCat scotcat.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

Froese, R. and D. Pauly. Editors. 2024. FishBase. World Wide Web electronic publication. www.fishbase.org, (02/2024).

Ng, H.H., Lalramliana, S. Lalronunga and Lalnuntluanga, 2014. Eutropiichthys cetosus, a new riverine catfish (Teleostei: Schilbeidae) from Northeastern India. J. Threat. Taxa 6(8):6073-6081.1

Chuẩn bị để nuôi Cá schilbeid Eutropiichthys cetosus

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.