Đơn vị
Giao diện

Amblycipitidae, Trung Quốc

Cá trê suối Liobagrus marginatus

Liobagrus marginatus

Nhiệt độ
18–22°C
pH
6,5–7,5
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
18–22°C
pH
6,5–7,5
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • ScotCat
pH
  • ScotCat
Kích thước
  • ScotCat

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ ScotCat. Cập nhật 2026-10-31.

Tóm tắt nhanh

Loài cá da trơn nhỏ, trưởng thành 13 cm, hợp người muốn nuôi cá suối nước mát và đã có bể tạo được dòng chảy. Cần nước 18–22 °C, pH 6,5–7,5, có chỗ trốn. Khó nhất là giữ nước mát đều và dòng chảy đủ mạnh, vì ngoài tự nhiên chúng sống ở suối chảy xiết.

Lỗi hay gặp

  • Nuôi bể nước tĩnh: cần tạo dòng chảy trong bể vì ngoài tự nhiên chúng sống ở suối chảy xiết.
  • Để bể trống, không có chỗ núp: bố trí chỗ trốn để cá khỏe hơn và thấy an toàn hơn.

AquaTome tóm tắt từ các nguồn bên dưới.

Thông tin nhanh

Họ: Amblycipitidae. Kích thước: 13,0 cm. Nhiệt độ: 18-22°C. pH: 6,5-7,5.

Mô tả: Vây lưng ngắn, có một gai yếu nằm ẩn bên trong. Vây hậu môn cũng ngắn, có khoảng 9-18 tia. Vây bụng có 6-7 tia. Khe mang rộng, màng mang không dính vào eo mang. Hai lỗ mũi nằm cách xa nhau. Bên dưới nắp mang không có hõm hình chén. Vây mỡ dài và thấp, trông như sống thuyền. Vây này nối liền với vây đuôi, còn vây đuôi tròn hoặc cắt ngang. Cá có 4 đôi râu.1

Chăm sóc ra sao?

Bể nuôi loài này chắc chắn phải có dòng chảy, vì ngoài tự nhiên chúng sống ở các dòng suối chảy xiết. Bạn cũng nên bố trí chỗ trốn trong bể. Có chỗ trốn thì cá khỏe hơn và thấy an toàn hơn với môi trường xung quanh.1

Cho ăn gì?

Ngoài tự nhiên, chúng ăn rất tham côn trùng thủy sinh và ấu trùng côn trùng. Trong bể, bạn có thể cho ăn bo bo (Daphnia) sống hoặc đông lạnh, kèm các loại thức ăn đông lạnh như trùng huyết và cyclops.1

Liobagrus marginatus
©

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Trung Quốc: sông Trường Giang (Dương Tử), Tứ Xuyên.

Loài này chỉ có ở lưu vực trung và thượng lưu sông Trường Giang. Ở đó nó là loài cá kinh tế phổ biến và có chất lượng cao.1

Ghi chú

Từ nguyên: Tên loài marginatus nghĩa là "có viền", ý chỉ viền trắng ở tất cả các vây.

Danh sách Đỏ IUCN: Đây là loài cá da trơn cỡ nhỏ, lớn nhanh nhưng sức sinh sản thấp. Vì vậy nó dễ bị khai thác quá mức, dù loài này có nhiều quần thể. Đập chắn sông và ô nhiễm nước (chủ yếu từ nông nghiệp) là hai nguyên nhân chính khiến quần thể và môi trường sống của chúng suy giảm. Từ đó có thể suy ra quần thể đã giảm 25-29% trong 10 năm qua. IUCN vì thế xếp loài này vào nhóm Sắp bị đe dọa, tức là đã tiệm cận ngưỡng để xếp vào nhóm bị đe dọa (IUCN 2024).1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. ScotCat scotcat.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

ScotCat Factsheet no. 128. Feb.2007. Zhang, E. 2024. Liobagrus marginatus. The IUCN Red List of Threatened Species 2024.1

Chuẩn bị để nuôi Cá trê suối Liobagrus marginatus

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.