Đơn vị
Giao diện

Cyprinidae, Thái Lan

Cá hillstream trout xanh

Opsarius bernatziki

Nhiệt độ
18–26°C
pH
6–7,5
Bể tối thiểu
120 cm
Độ khó
Khó

Tên khác: Bernatzik's barb, Cá barb Bernatziki, Cá blue hillstream trout, Blue hillstream trout

Nhiệt độ
18–26°C
pH
6–7,5
Độ cứng (dGH)
2–12
Kích thướcCác nguồn ghi khác nhau
9 cm
Bể tối thiểu
120 cm
Độ khó
Khó 6/8
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • Seriously Fish
pH
  • Seriously Fish
Độ cứng (dGH)
  • Seriously Fish
Kích thước

Mỗi nguồn ghi một mức

  • Aquarium Glaser: 10 cm
  • Seriously Fish: 9 cm
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó
  • Seriously Fish

Dịch và tổng hợp từ Aquarium Glaser, Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-02.

Nuôi chung

Tính cách
Hiền

Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Thông tin nhanh

  • Sinh sản: Chưa có ghi nhận nào.1

Xuất xứ: Thái Lan. Cỡ cá thường bán: 6-8 cm.2

Có nên mua không?

  • Bể cần nắp đậy kín vì loài này có tiếng là hay nhảy.

Opsarius bernatziki là một loài cá họ chép, thường được bán dưới tên 'blue hillstream trout'. Chúng đến từ bán đảo Thái Lan và vùng Tanintharyi của Myanmar, phía nam eo đất Kra. Cá sống ở sông suối nhiều oxy, nước chảy vừa đến mạnh, thường cách biển từ 10-20 km trở lên. Muốn nhận ra loài này thì nhìn sáu hoặc bảy vạch dọc màu xanh lam nhạt trên mỗi bên thân và một đốm lớn ở gốc vây đuôi. Giống các loài cùng chi, chúng bơi quá nhanh và tranh ăn quá hăng nên không hợp với bể cộng đồng thông thường.1

Cần bể bao lớn?

Aquarium Glaser ghi khác bảng dữ liệu: kích thước 10 cm (bảng: 9 cm).

O. bernatziki có thể dài hơn 10 cm. Tuy vậy, cá thường nhỏ hơn nhiều, chỉ khoảng 7-8 cm.2

Bể cho loài này tối thiểu phải có diện tích mặt bể 120 × 45 cm hoặc tương đương. Thể tích bể như vậy vào khoảng 243 lít.1

Nước cần thế nào?

  • Nhiệt độ: 18–26°C
  • pH: 6.0–7.5
  • Độ cứng: 2–12 dGH1

Chăm sóc ra sao?

Tốt nhất là set bể mô phỏng một dòng suối hay con sông đang chảy. Nền gồm đá to nhỏ đủ cỡ, cát, sỏi mịn và vài tảng đá lớn đã bị nước mài nhẵn. Nếu thích, bạn có thể thêm rễ và cành lũa, nhưng nhớ chừa thật nhiều khoảng trống cho cá bơi.

Phần lớn cây thủy sinh sẽ không sống khỏe trong kiểu bể này. Tuy vậy, những chi cây bền như Microsorum, Bolbitis hay Anubias vẫn trồng được nếu gắn lên đồ trang trí trong bể.

Loài này không chịu được chất thải hữu cơ tích tụ. Nước phải lúc nào cũng thật sạch thì cá mới khỏe. Chúng cũng cần nước nhiều oxy hòa tan và dòng chảy vừa phải, vì vậy khi cần thì bạn nên dùng lọc ngoài, bơm tạo dòng, sủi oxy và các thiết bị tương tự.

Cá phải có nước ổn định mới khỏe, nên tuyệt đối không thả chúng vào bể chưa chín vi sinh. Thay 30-50% nước mỗi tuần là việc bắt buộc. Nắp đậy kín cũng không thể thiếu, vì các loài Opsarius nhảy cực giỏi.1

Cho ăn gì?

Ngoài tự nhiên, các loài Opsarius chủ yếu kiếm ăn ở mặt nước. Chúng săn côn trùng sống dưới nước lẫn côn trùng trên cạn. Nhiều khả năng chúng cũng ăn thêm một ít cá nhỏ và động vật không xương sống sống ở đáy.

Trong bể, bạn có thể cho ăn thức ăn khô loại tốt, nhưng nên thường xuyên cho thêm các bữa thức ăn sống và đông lạnh như trùng huyết (ấu trùng muỗi lắc), Artemia, giun đất cắt nhỏ và các loại tương tự. Ruồi giấm Drosophila và dế nhỏ cũng dùng được, miễn là bạn cho chúng ăn no đủ chất trước khi đem cho cá ăn.1

Nuôi chung với con gì?

Mọi loài Opsarius đều là cá bơi đàn, tính hiền. Xét về cách nuôi trong bể, Opsarius giống Devario nhất. Điểm khác là Opsarius thích nước chảy mạnh hơn. Vì vậy, bạn nên nuôi chúng trong bể dựng theo kiểu biotope suối hoặc sông nhỏ.2

Loài này đòi hỏi môi trường riêng nên không hợp với bể cộng đồng thông thường. Chúng bơi cực nhanh và ăn rất hăng, nên vào giờ cho ăn nhiều khả năng sẽ giành hết phần hoặc làm các loài chậm chạp, nhút nhát sợ hãi. Cũng không nên nuôi chung với cá nhỏ hơn nhiều, vì những con cá đó có thể bị ăn thịt.

Bạn cùng bể hợp nhất là các loài cá chép khỏe, cỡ tương đương, bơi ở vùng nước mở, như Dawkinsia, Barilius hoặc các loài Devario và Rasbora cỡ lớn. Ở tầng đáy, bạn có thể chọn chẳng hạn Garra, Crossocheilus, Botia và Schistura. Nhiều loài cá characid và cá da trơn họ loricariid nhiều khả năng cũng hợp, nhưng hãy tìm hiểu kỹ trước khi mua.

Loài này vốn thích sống theo bầy, nhưng chỉ tụ thành đàn lỏng chứ không bơi đồng loạt thành khối. Trong đàn có thứ bậc rõ ràng, vì vậy lúc nào cũng nên nuôi từ năm con trở lên. Nếu chỉ mua hai hay ba con, con yếu thế có thể bị bắt nạt liên tục. Còn nếu nuôi một con lẻ, nó có thể trở nên hung dữ với những loài trông giống mình.1

Phân biệt đực cái thế nào?

Con đực O. bernatziki có đầu to hơn và vây lớn hơn con cái. Bạn có thể dựa vào hai điểm này để phân biệt.2

Cá cái trưởng thành màu nhạt hơn, thường lớn hơn cá đực một chút và thân dày hơn, nhất là khi đang mang trứng.

Vào mùa sinh sản, cá đực lên màu cam ở phần dưới thân.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Hiện vẫn chưa rõ loài này phân bố chính xác tới đâu. Có vẻ chúng sống ở các hệ thống sông hai bên dãy Tennaserim, thuộc các tỉnh Ranong, Phang-nga và Pattani trên bán đảo Thái Lan, và ở vùng Tanintharyi (tên cũ là Tennaserim) của Myanmar. Tất cả những nơi này đều nằm phía nam eo đất Kra.

Nơi thu mẫu chuẩn được ghi là 'Kapa, tây bắc bán đảo Thái Lan'. Địa danh này có thể là huyện Kapoe thuộc tỉnh Ranong ngày nay.1

Môi trường tự nhiên

Loài này sống ở sông suối nhiều oxy, nước chảy vừa đến mạnh. Đáy ở đó là sỏi, đá cuội, tảng đá lớn và đá gốc lộ ra. Chúng không có mặt ở các lưu vực sát biển và thường chỉ gặp ở những đoạn cách biển từ 10-20 km trở lên.

Ở sông Sai Buri, tỉnh Pattani, miền nam Thái Lan, người ta bắt được chúng ở một đoạn sâu chưa tới 2 mét, đáy bùn, mép bờ là cát. Cùng chỗ đó còn có Nemacheilus masyai, Tuberoschistura baenzigeri, Balitoropsis zollingeri, Acantopsis sp., Labiobarbus lineatus, Cyclocheilichthys heteronema, Mystacoleucus chilopterus, Mystus nigriceps, Xenentodon cancila, Glossogobius giuris và Brachirus harmandi.1

Ghi chú

Đây là lần đầu loài barb đẹp này được nhập về từ Thái Lan. Ban đầu, đàn cá bị nhầm là Opsarius ornatus. Đến khi cá đã quen bể, con nào cũng hiện rõ một đốm ở cuống đuôi. Đốm này là đặc điểm điển hình của O. bernatziki, còn O. ornatus thì không có. Thái Lan còn có một loài khác rất giống là O. signicaudus. Loài này cũng có đốm đuôi rõ nét, nhưng đốm của nó lan sang cả vây đuôi. Một số nhà khoa học không tách Opsarius thành một giống riêng mà xếp tất cả các loài kể trên vào Barilius.2

Thỉnh thoảng loài này có bán trên thị trường cá cảnh, thường dưới tên 'blue hillstream trout'.

Mỗi bên thân cá có 6-7 vạch dọc màu xanh lam nhạt. Ở gốc vây đuôi có một đốm cùng màu, khá lớn. Cá còn có các cặp râu mõm và râu hàm rất ngắn.

Ở Đông Nam Á, chỉ có hai loài cùng chi khác cũng có đốm lớn ở gốc vây đuôi là O. dogarsinghi và O. signicaudus. Ở O. dogarsinghi, đốm nằm dựng đứng và hầu như không lan ra vây. Trong khi đó, ở một số cá thể O. bernatziki, đốm kéo dài theo chiều ngang và lan lên phần gốc các tia vây. O. dogarsinghi còn có râu dài, còn O. bernatziki có râu ngắn. O. signicaudus thì có 36-39 vảy ở hàng vảy đường bên, trong khi O. bernatziki chỉ có từ 33 vảy trở xuống.

Các loài hiện xếp vào Opsarius nên thuộc chi nào vẫn là câu hỏi còn bỏ ngỏ từ khi Howes (1980) kết luận rằng nhóm Barilius, nơi chúng được xếp vào lúc đó, không phải là nhóm đơn ngành. Howes xác định trong đó có hai dòng riêng biệt. Nhóm thứ nhất gồm B. barila, loài chuẩn của chi, cùng B. bendelisis, B. radiolatus, B. vagra và B. shacra. Nhóm thứ hai gồm tất cả các loài còn lại. Ban đầu, hai nhóm này được gọi là 'nhóm i' và 'nhóm ii' ngay trong chi Barilius.

Thành phần của hai nhóm này khá rối. Trong một công trình sau đó, Howes (1983) đưa B. evezardi và B. modestus vào 'nhóm i', đồng thời bỏ B. bendelisis, B. radiolatus và B. shacra ra mà không nói rõ lý do.

Rainboth (1991) chuyển các loài thuộc 'nhóm ii' của Howes sang tên chi Opsarius. Tên này được phục hồi giá trị vì đây là tên cũ nhất còn dùng được. Các loài 'nhóm i' giữ tên Barilius vì nhóm này chứa loài chuẩn.

Một số tác giả sau đó đi theo hệ thống này, chẳng hạn Tang et al. (2010) và Collins et al. (2012). Tuy vậy, cách xếp này chỉ phổ biến rộng khi Kottelat (2013) đưa tất cả các loài trước đây thuộc Barilius ở Đông Nam Á vào Opsarius.1

Tài liệu tham khảo

  • Koumans, F. P. (1937). On a collection of fishes from Siam. Zoologische Mededelingen (Leiden) 20, 61-64
  • Nath, P., D. Dam, and A. Kumar (2010). A New Fish Species of the Genus Barilius (Cyprinidae: Rasborinae) from River Siang, D'Ering Memorial Wildlife Sanctuary, Arunachal Pradesh, India. Records of the Zoological Survey of India 110(3), 19-33
  • Howes, G. J. (1980). The anatomy, phylogeny and classification of bariliine cyprinid fishes. Bulletin of the British Museum (Natural History) : Zoology series 37(3), 129-198
  • Liao, T-Y, S. O. Kullander, and F. Fang (2011). Phylogenetic position of rasborin cyprinids and monophyly of major lineages among the Danioninae, based on morphological characters (Cypriniformes: Cyprinidae). Journal of Zoological Systematics and Evolutionary Research 49(3), 224-232
  • Tang, K. L., M. K. Agnew, W. J. Chen., M. V. Hirt, T. Sado, L. M. Schneider, J. Freyhof, Z. Sulaiman, E. Swartz, C. Vidthayanon, M. Miya, K. Saitoh, A. M. Simons, R. M. Wood and R. L. Mayden (2010). Systematics of the subfamily Danioninae (Teleostei: Cypriniformes: Cyprinidae). Molecular Phylogenetics and Evolution 57(1), 189-214
  • Collins R. A., K. F. Armstrong, R. Meier, Y. Yi, S. D. J. Brown, R. H. Cruickshank, S. Keeling, and C. Johnston (2012). Barcoding and border biosecurity: identifying cyprinid fishes in the aquarium trade. PLoS ONE 7(1), e28381
  • Tejavej, A. (2012). Barilius signicaudus, a new species of cyprinid fish from Maeklong Basin, western Thailand (Cypriniformes: Cyprinidae). Zootaxa 3586, 138-147
  • Kottelat, M. (2013). The fishes of the inland waters of southeast Asia: a catalogue and core bibiography of the fishes known to occur in freshwaters, mangroves and estuaries. The Raffles Bulletin of Zoology Supplement 27, 1-6631

Nguồn

  1. Seriously Fish seriouslyfish.com
  2. Aquarium Glaser aquariumglaser.de

Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.