Đơn vị
Giao diện

Characidae, Peru

Cá neon mũi đỏ giả

Petitella georgiae

Nhiệt độ
22–26°C
pH
5,5–7
Bể tối thiểu
90 cm
Độ khó
Vừa

Tên khác: Cá tetra mũi đỏ giả, Cá rummy-nose giả, False Rummy-nose, False Rummy-nose Tetra

Nhiệt độ
22–26°C
pH
5,5–7
Độ cứng (dGH)
1–12
Kích thước
5 cm
Bể tối thiểu
90 cm
Độ khó
Vừa 5/8
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • Seriously Fish
pH
  • Seriously Fish
Độ cứng (dGH)
  • Seriously Fish
Kích thước
  • Seriously Fish
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó
  • Seriously Fish

Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-03.

Nuôi chung

Tính cách
Hiền
Đàn tối thiểu
10 con

Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Thông tin nhanh

Cá neon mũi đỏ giả (Petitella georgiae) là một loài tetra nhỏ sống ở sông Purus thuộc Peru và Brazil, cùng sông Negro và sông Madeira ở Brazil. Ngoài thị trường có ba loài rất giống nhau cùng được bán dưới tên 'rummy-nose tetra', và đây là một trong số đó. Một cách để tách nó khỏi hai loài kia là nhìn phần dưới cuống đuôi, vì loài này không có đốm đen ở chỗ đó. Đây là một trong những loài tetra nhỏ bơi đàn sát nhau nhất, nên bạn cần nuôi ít nhất mười con.1

Cần bể bao lớn?

Loài này nên nuôi theo nhóm từ 10 con trở lên, càng đông càng tốt. Chúng bơi rất năng nổ nên bể cần dài tối thiểu 90 cm.1

Nước cần thế nào?

  • Nhiệt độ: 22–26°C
  • pH: 5.5–7.0
  • Độ cứng: 1–12 dGH1

Chăm sóc ra sao?

Cá thích ánh sáng dịu và lên màu đẹp hơn trên nền tối. Chúng trông rất đẹp trong bể trồng dày cây, bày lũa và rễ cây xoắn. Bạn có thể thả thêm một lớp cây nổi trên mặt nước cho ánh sáng dịu hơn nữa.

Nếu thích, bạn cũng có thể nuôi chúng trong bể biotope Amazon. Dùng nền cát sông, thêm vài cành lũa và rễ cây xoắn. Nếu không tìm được lũa có dáng ưng ý, gỗ dẻ gai (common beech) vẫn dùng an toàn, miễn là phơi thật khô và bóc sạch vỏ. Bể kiểu này không dùng cây thủy sinh. Thả thêm vài nắm lá khô là bể trông tự nhiên hẳn. Lá dẻ gai dùng tốt, lá sồi cũng được. Cứ để lũa và lá nhuộm nước thành màu trà nhạt. Vài tuần một lần, bạn vớt lá cũ ra và thay lá mới để lá không mục làm bẩn nước. Bạn có thể bỏ một túi lưới nhỏ đựng than bùn loại an toàn cho bể cá vào lọc để nước gần với điều kiện nước đen hơn. Ánh sáng trong bể kiểu này nên để khá dịu.1

Cho ăn gì?

Thức ăn cho cá phải đủ nhỏ để vừa cái miệng bé xíu của chúng. Cá chịu ăn thức ăn khô, nhưng nên chọn loại hạt nhỏ hoặc nghiền vụn trước khi thả vào bể. Muốn cá lên màu đẹp và khỏe nhất thì một phần đáng kể khẩu phần nên là thức ăn sống và đông lạnh cỡ nhỏ như Daphnia hoặc Artemia.1

Nuôi chung với con gì?

Đây là loài rất hiền. Nuôi chung với cá hiếu động hoặc to hơn nhiều thì chúng sẽ lép vế. Tốt nhất là nuôi cùng các loài Nam Mỹ khác như các loài tetra nhỏ, cá bút chì, Apistogramma và các loài cichlid lùn khác, Corydoras và các loài Loricariidae nhỏ. Trong bể cộng đồng pha trộn hơn, bạn có thể ghép chúng với các loài rasbora và barb cỡ nhỏ, cá thuộc nhóm Anabantoid và các loài cichlid lùn Tây Phi như các loài Pelvicachromis.

Lúc nào cũng nên mua ít nhất mười con, càng nhiều càng tốt. Đây là một trong những loài tetra nhỏ bơi đàn sát nhau nhất, và nếu nuôi quá ít con thì chúng sẽ không khỏe. Vì chúng bơi sát nhau như vậy nên một đàn đông trông cũng đẹp hơn hẳn.1

Petitella georgiae FALSE RUMMYNOSE TETRA. Zoo Frankfurt.
©

Phân biệt đực cái thế nào?

Cá cái trưởng thành có thân tròn hơn cá đực thấy rõ.1

Sinh sản ra sao?

Loài này cho đẻ khá khó. Nếu muốn nuôi được kha khá cá bột, bạn cần set một bể đẻ riêng. Bể khoảng 46 x 25 x 25 cm là được. Bể nên để ánh sáng thật tối và có vài cụm cây lá nhỏ như rêu java, hoặc búi sợi cho cá đẻ (spawning mop), để cá có chỗ đẻ trứng. Một cách khác là phủ đáy bể bằng một lớp lưới. Mắt lưới phải đủ to để trứng lọt qua, nhưng đủ nhỏ để cá bố mẹ không với tới trứng. Nước nên mềm và có tính axit, pH 5.5-6.5, GH 1-5, nhiệt độ khoảng 24–27°C. Lọc nước qua than bùn sẽ có ích, dùng nước RO cũng vậy. Về lọc thì chỉ cần một lọc bọt biển nhỏ chạy bằng sủi khí, sủi thật nhẹ.

Bạn có thể cho cá đẻ theo đàn, mỗi giới chừng nửa tá con là vừa. Vỗ cá bằng nhiều thức ăn sống cỡ nhỏ thì chuyện đẻ sẽ không quá khó. Thấy trứng là có thể vớt cá bố mẹ ra. Nếu bể trồng thật dày cây thì có thể để nguyên cá bố mẹ, thấy cá bột đến đâu thì hút ra đến đó.

Nếu tính hiệu quả thì cho đẻ theo cặp là tốt nhất. Với cách này, bạn vỗ cá đực và cá cái thành hai nhóm riêng, nuôi ở hai bể khác nhau hoặc chia bằng vách ngăn. Khi cá cái đã căng trứng thấy rõ và cá đực lên màu đẹp nhất, bạn chọn con cái mập nhất và con đực màu đẹp nhất rồi chuyển sang bể đẻ vào buổi tối. Sáng hôm sau chúng sẽ đẻ. Nếu sau vài ngày vẫn chưa thấy trứng thì vớt cặp đó ra và thử cặp khác.

Dù cho đẻ theo cách nào, cá bố mẹ cũng sẽ ăn trứng nếu có dịp, nên thấy trứng là phải vớt chúng ra ngay. Trứng nở sau 24-36 giờ, và 3-4 ngày sau đó cá bột bắt đầu bơi tự do. Vài ngày đầu bạn cho cá bột ăn thức ăn dạng trùng cỏ (infusoria), đến khi chúng đủ lớn để ăn được microworm hoặc ấu trùng artemia. Ở giai đoạn đầu, trứng và cá bột nhạy cảm với ánh sáng, nên nếu được thì giữ bể trong tối.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Loài này có nguồn gốc từ sông Purus ở Peru và Brazil. Chúng còn có ở sông Negro và sông Madeira thuộc Brazil.1

Môi trường tự nhiên

Cá chủ yếu sống ở các nhánh sông và sông nhỏ nước trong.1

Ghi chú

Đây là một trong ba loài thường được bán dưới tên "rummy-nose tetra". Phổ biến nhất trong ba loài là tetra đầu lửa, Hemigrammus bleheri, còn rummy-nose "thật" là Hemigrammus rhodostomus. Cả ba trông rất giống nhau, nhưng vẫn phân biệt được qua vài đặc điểm.

Đặc điểm đầu tiên là màu đỏ trên đầu lan vào thân nhiều hay ít. Trong ba loài, chỉ H. bleheri có màu đỏ lan qua khỏi nắp mang. Hai loài còn lại có lượng màu đỏ tương đương nhau, dù màu ở P. georgiae thường nhạt hơn một chút. Tuy vậy, chỉ dựa vào đặc điểm này thì không xác định chắc chắn được loài. Khi cá không khỏe, màu đỏ có thể phai đi nhiều. Chuyện này đặc biệt hay gặp ở H. bleheri.

Đặc điểm thứ hai là cuống đuôi. Cả ba loài đều có một đốm đen ở phía trên cuống đuôi, nhưng chỉ các loài Hemigrammus có thêm một đốm ở phía dưới. Nếu không thấy đốm phía dưới thì nhiều khả năng con cá bạn đang nhìn là Petitella.

Đặc điểm thứ ba là vệt kéo ngang từ dải giữa vây đuôi vào thân cá. Vệt này khá rộng ở P. georgiae, hẹp hơn ở H. rhodostomus và gần như không có ở H. bleheri. Kết hợp các đặc điểm trên, bạn thường sẽ nhận ra được cá của mình là loài nào. Ba loài còn khác nhau ở vài điểm nữa, chẳng hạn hoa văn trên vây đuôi và ở gốc vây hậu môn. Tất nhiên cũng có thể phân biệt bằng cách đếm tia vây và vảy, nhưng với phần lớn người chơi thì các cách kể trên là đủ.

Bittencourt và cộng sự (2020) đề xuất chuyển hai loài rummy-nose tetra Hemigrammus rhodostomus và H. bleheri sang chi Petitella, dựa trên dữ liệu phân tử và hình thái. Định nghĩa chi Petitella được nêu ở đoạn dưới đây.

Chi Petitella dễ phân biệt với mọi chi characid còn lại nhờ ba đặc điểm. Đầu có màu đỏ tươi đặc trưng. Có một vạch đen nằm ngang kéo từ cuối cuống đuôi đến các tia giữa vây đuôi. Mỗi thùy vây đuôi có một vạch đen xiên, ngăn cách bằng các dải màu trắng. Ngoài ra, các xương trán tiếp xúc nhau ở phía trước thóp trán. Rìa sau-lưng của sụn sàng và các xương sàng bên nằm cách xa nhau. Vây hậu môn có từ 17 tia phân nhánh trở xuống. Ở cá đực trưởng thành, mỗi tia vây hậu môn chỉ có một hoặc hai móc. Vùng sau của vảy có các gờ dọc song song. Vảy phủ một phần ba chiều dài các thùy vây đuôi. Đầu có màu đỏ đặc trưng, nhất là phần mõm.

Kết quả tái dựng phát sinh loài cũng xác nhận Petitella georgiae là nhóm chị em của Petitella bleheri. Giữa P. georgiae ở Peru và các mẫu nhóm nghiên cứu thu ở sông Purus có mức chênh lệch p-distance rất đáng chú ý (9,1%). Con số này cho thấy Petitella georgiae có thể là một phức hợp loài. Các phân tích của nhóm ủng hộ mạnh tính đơn ngành của P. bleheri và P. georgiae, và đây là lần đầu tiên Petitella georgiae có mặt trong một cây phát sinh loài phân tử. Dữ liệu hình thái của Mirande (2019) cũng ủng hộ kết quả này. Mirande ghi nhận bảy đặc điểm hình thái chung phái sinh (synapomorphy) cho thấy hai loài này là nhóm chị em của nhau.

Petitella georgiae khác các loài cùng chi ở bốn điểm. Xương hàm trên dài và rộng (P. bleheri thì rất ngắn và tròn, P. rhodostomus thì ngắn). Xương tiền hàm có một hàng răng (P. bleheri và P. rhodostomus có hai hàng). Xương răng có 9–11 răng, mỗi răng 5 mấu (P. bleheri có 6 răng với 6 hoặc 7 mấu, tiếp theo là 1 hoặc 2 răng ba mấu, còn P. rhodostomus có 5–6 răng 5 mấu, thường tiếp theo là 4 răng hình nón). Rìa sau phía dưới cuống đuôi không có đốm đen (P. bleheri và P. rhodostomus thì có).1

Tài liệu tham khảo

  • Géry, J. and H. Boutière (1964). Petitella georgiae gen. et sp. nov. (Pisces, Cypriniformes, Characoidei). Vie et Milieu Suppl. No. 17, 473-484
  • Mirande, JM (2019). Morphology, molecules and the phylogeny of Characidae. Cladistics 35(3), 282-300
  • Bittencourt PS, Machado VN, Marshall BG, Hrbek T, Farias IPF (2020). Phylogenetic relationships of the neon tetras Paracheirodon spp. (Characiformes: Characidae: Stethaprioninae), including comments on Petitella georgiae and Hemigrammus bleheri. Neotropical Ichthyology 18(2), e1901091

Nguồn

  1. Seriously Fish seriouslyfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Bài viết nhắc đến loài này

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.