Đơn vị
Giao diện

Khám phá · đọc khoảng 9 phút

Hồ sơ tép hạt (Ostracod) trong bể tép và bể cá

Theo Aquarium Breeder

Ostracod, hay còn gọi là tép hạt (seed shrimp), là những con giáp xác li ti. Gần như bể tép hay bể cá nào cũng có thể có chúng.

Với nhiều loài cá, tép hạt là nguồn thức ăn tốt. Còn trong bể tép, chúng thành thêm một đội dọn bể. Có người cho rằng ostracod nguy hiểm cho cá tép trong bể, nhưng nói vậy không hoàn toàn đúng.

Phần dưới đây sẽ đi qua những điểm chính về ostracod: vòng đời, thức ăn, cách sinh sản và một số chuyện khác.

Ostracod là gì?

Ostracod là một nhóm giáp xác nhỏ có vỏ hai mảnh. Con trưởng thành có tới 8 đôi chi, cộng thêm các chi dùng để giao phối. Lớp mai hai mảnh của chúng không có vân sinh trưởng.

Theo các mẫu hóa thạch, nhóm giáp xác này xuất hiện lần đầu vào kỷ Ordovic. Kỷ này bắt đầu cách đây khoảng 485 triệu năm.

Từ đó đến nay, ostracod đã lan ra khắp thế giới. Chúng sống được ở gần như mọi môi trường nước, từ biển, nước lợ cho tới nước ngọt. Tùy loài, những con giáp xác bé xíu này chịu được cả nhiệt độ thấp lẫn cao, nước ít oxy, thậm chí nước hoàn toàn không có oxy. Chúng cũng chịu được pH trong khoảng rất rộng, từ 4,6 đến 13. Nói gọn lại, ostracod sống được ở hầu như bất cứ đâu, từ vực sâu dưới đáy đại dương đến những vũng nước tạm thời trong đất liền, thậm chí cả nơi nửa khô nửa ướt. Khả năng thích nghi và sinh sôi của chúng thật sự đáng nể.

Vì sao gọi là ostracod hay tép hạt?

Chữ "Ostracod" bắt nguồn từ chữ "Ostrakon" trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là "vỏ".

Người ta còn gọi chúng là "seed shrimp" (tép hạt) vì chúng nhỏ như hạt và trông hơi giống tép. Chữ "tép" ở đây chỉ nói về hình dáng và cách di chuyển. Xét về phân loại học, chúng không phải tép thật.

Đặc điểm của ostracod

Ostracod có ngoại hình khá lạ và thú vị. Do nhỏ và trong suốt, chúng là đối tượng được nhiều người chọn để soi và nghiên cứu dưới kính hiển vi.

Kích thước. Ostracod là giáp xác sống dưới nước, cỡ nhỏ. Tùy loài, chúng thường chỉ dài từ 0,2 đến 2,0 mm.

Mai. Chúng có lớp mai cứng, ngấm vôi, gồm hai mảnh vỏ khép kín bọc trọn phần thân mềm bên trong. Lớp mai này bảo vệ toàn bộ cơ thể và tạo nên dáng vẻ rất riêng của chúng. Tùy loài, mai thường có hình bầu dục hoặc thuôn dài. Mai có thể trong suốt, trong mờ hoặc đục.

Thân hình của chúng có dáng thủy động học rất tốt, nhờ vậy chúng thắng được lực cản của nước xung quanh.

Phần phụ. Ostracod có 7 đôi phần phụ đã biến đổi. Bốn đôi đầu tiên nằm ở phần đầu.

Chúng có hai đôi râu. Đôi thứ nhất dài và nổi bật hơn đôi thứ hai. Chúng còn có hai đôi phần phụ dùng để bơi và cử động, cùng ba đôi chân ngực. Phần bụng thường nhỏ và gập vào dưới thân. Quạt đuôi thì tiêu giảm hoặc không có.

Thân. Cơ thể ostracod không chia đốt thật sự. Ở một số loài, bạn có thể thấy một chỗ thắt mờ ở giữa, chia thân thành vùng đầu và vùng ngực. Phần bụng chỉ còn dạng thô sơ và dính liền với ngực.

Ống tiêu hóa của chúng phân hóa rõ ràng, gồm tiền đình, miệng, thực quản, dạ dày, ruột, ruột sau và hậu môn.

Di chuyển. Ostracod di chuyển bằng nhiều đôi chân nằm ở phần ngực. Chúng quạt chân đều nhịp để chèo trong nước, nên bơi khá nhanh và lanh lẹ. Một số loài còn có phần phụ biến đổi gọi là râu, dùng để bò hoặc bám vào bề mặt.

Trong hệ sinh thái nước, ostracod là thành viên quan trọng. Chúng là mồi cho cá và nhiều sinh vật nước khác. Chúng cũng góp phần vào chu trình dinh dưỡng và quá trình hình thành trầm tích.

Trong bể mình là loài nào?

Đến nay, người ta đã biết hơn 30.000 loài ostracod và vẫn đang tìm ra loài mới. Vì thế, gần như chắc chắn người chơi bình thường không thể biết chính xác loài nào đang sống trong bể mình.

Ví dụ, theo một nghiên cứu, ostracod nước ngọt hiện đại có gần 2.000 loài thuộc khoảng 200 chi. Riêng hai họ Cyprididae (1.000 loài) và Candonidae (khoảng 550 loài) đã chiếm hơn 75% số loài hiện còn. 11 họ còn lại chiếm 25% số loài nước ngọt.

Ostracod vào bể bằng cách nào?

Ostracod đi ké rất giỏi. Chúng có thể vào bể theo những đường bạn không ngờ tới, và thường là bạn vô tình thả chúng vào.

Chúng dễ theo cây, đá và lũa vào bể, nhất là khi những thứ này được nhặt từ ngoài tự nhiên về. Có khi chúng còn đi theo cá tép mới (bám trên vỏ ốc) hoặc nằm sẵn trong túi nước của người bán.

Vì vậy, nếu không muốn có chúng trong bể, bạn cần khử trùng hoặc cách ly, hoặc làm cả hai, với mọi thứ trước khi cho vào bể.

Cảnh báo. Dù đã làm đủ những bước trên, bạn vẫn không thể chắc chắn ostracod sẽ không lọt vào bể. Chúng cực kỳ dai sức và sống sót rất giỏi.

Ostracod có hại cho cây, tép cảnh và cá không?

Không. Ostracod nước ngọt được xem là vô hại với cây, tép cảnh và cá. Ngược lại, chúng còn có ích cho bể.

Trong bể tép, ostracod là đội dọn dẹp tự nhiên. Chúng ăn thức ăn thừa và xác hữu cơ đang phân hủy. Một số loài tép hạt sẽ tranh ăn với tép cảnh, nhưng về lâu dài tép cảnh sẽ thắng. Tất nhiên tép hạt sẽ không biến mất, chỉ là số lượng sẽ ít đi nhiều.

Trong bể cá, ostracod là nguồn thức ăn tự nhiên cho cá con và cả một số cá lớn. Trong bể tép, ostracod có thể bơi khắp tầng nước. Còn trong bể cá, chúng hay ở sát nền và chui vào nền để trốn.

Trên mạng, bạn có thể đọc thấy ostracod được chia thành 3 nhóm chính:

Thế là nhiều người nghĩ ngay đến chuyện xấu nhất và hoảng lên khi thấy chúng trong bể. Thật ra nỗi lo này bị thổi phồng quá mức! Số loài ăn thịt rất ít, và chúng thường sống ở biển sâu. Những loài này săn các ostracod khác, ấu trùng, luân trùng và các sinh vật nhỏ khác. Phần lớn ostracod là loài ăn tạp.

Ostracod ăn gì trong bể?

Như đã nói ở trên, ostracod nhìn chung là loài ăn xác vụn. Chúng ăn mùn bã và mảnh vụn hữu cơ trong nền và trong nước.

Trong bể, chúng còn ăn thức ăn thừa, tảo, màng vi sinh (biofilm) và các sinh vật li ti khác.

Nếu ostracod bùng lên dày đặc trong bể, thủ phạm thường là cho ăn quá nhiều. Mà thường là quá nhiều thật sự!

Vòng đời của ostracod

Vòng đời ostracod thường gồm 3 giai đoạn chính. Đầu tiên là giai đoạn trứng. Tiếp theo là nhiều giai đoạn con non, mỗi giai đoạn cách nhau một lần lột xác. Cuối cùng là giai đoạn trưởng thành, sau lần lột xác cuối.

Tùy loài, ostracod có thể sinh sản hữu tính hoặc vô tính (gọi là trinh sản). Dữ liệu hiện có cho thấy ostracod nước ngọt thường sinh sản vô tính nhất. Ví dụ, ở châu Âu, người ta chưa ghi nhận được con đực nào ở 57% trong 286 loài thuộc Cypridoidea, cũng như ở 28% trong 50 loài thuộc Cytheroidea.

  • Giai đoạn trứng. Con cái đẻ trứng và thường mang trứng theo cho đến khi trứng nở. Thời gian ấp trứng tùy điều kiện môi trường và khác nhau rất nhiều giữa các loài. Nó có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tháng.
  • Giai đoạn nauplius. Ấu trùng mới nở gọi là nauplius. Đây là những ấu trùng phù du rất nhỏ. Nauplius lột xác nhiều lần rồi lớn thành con trưởng thành. Giai đoạn này thường kéo dài từ vài ngày đến vài tuần.
  • Giai đoạn trưởng thành. Con non tiếp tục lớn và lột xác cho đến khi trưởng thành. Ostracod trưởng thành sinh sản và đẻ trứng, và vòng đời lại tiếp tục.

Giai đoạn trưởng thành có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng, tùy loài và điều kiện môi trường.

Khi già, ostracod hoạt động chậm dần rồi chết. Vỏ của ostracod chết có thể tích lại trong lớp đáy của hũ nuôi và làm tăng lượng chất hữu cơ chung.

Có đáng nuôi ostracod làm thức ăn sống cho cá không?

Thật lòng mà nói, nuôi ostracod làm thức ăn sống cho cá con hay cá lớn khó mà đáng công về mặt kinh tế.

Ostracod không giống các loại thức ăn sống khác như Artemia, Daphnia, giun Grindal, trùng huyết hay giun đen. Chúng sinh sản không đủ nhanh để cung cấp đều đặn. Lớp vỏ cứng của chúng cũng khiến cá khó lấy được dinh dưỡng bên trong, nên cá no chậm hơn.

Thêm một điểm trừ nữa là ostracod quá nhỏ. Cá lớn không mấy hứng thú với chúng, chỉ coi như món ăn vặt.

Vì vậy, dù ostracod có thể là nguồn thức ăn bổ dưỡng, chúng nhỏ và đẻ chậm nên có lẽ không thực tế lắm khi dùng làm thức ăn chính cho cá.

Trong điều kiện lý tưởng, số tép hạt trong bể tăng gấp đôi sau mỗi 4-6 tuần. Ostracod có thể sinh sản từ khi còn rất non. Vòng đời của chúng cũng gối lên nhau, nên trong hũ nuôi lúc nào cũng có nhiều thế hệ sống cùng lúc.

Cách nuôi ostracod

Dù vậy, nếu bạn vẫn muốn thử nuôi ostracod thì cũng rất dễ.

Để nuôi ostracod tại nhà, bạn cần chuẩn bị:

  • Hũ nuôi. Hũ loại nào cũng được. Kích thước tùy vào lượng thức ăn sống bạn muốn có và chỗ bạn có. Một chai nhựa nhỏ cũng nuôi được.
  • Nước. Bạn cần nước ngọt để đổ đầy hũ. Có thể dùng nước máy đã khử clo và các hóa chất khác, hoặc dùng nước cũ từ bể. Nước cũ từ bể còn tốt hơn, vì trong đó đã có sẵn thức ăn cho chúng.
  • Nền. Không cần.
  • Ánh sáng. Bạn có thể đặt hũ dưới nắng trực tiếp cho tảo mọc nhanh hơn.
  • Thức ăn. Ostracod ăn được nhiều loại chất hữu cơ, gồm tảo, men và lá cây mục. Bạn có thể cho chúng ăn thức ăn cá bán sẵn, bột spirulina hoặc thức ăn dạng mảnh bóp vụn.
  • Máy sủi khí. Không cần.

Các bước nuôi ostracod tại nhà:

  1. Cho nước vào hũ. Nước để ở nhiệt độ phòng.
  2. Cho thức ăn. Rắc một ít thức ăn cá, bột spirulina hoặc thức ăn dạng mảnh bóp vụn vào nước để ostracod có cái ăn. Bạn cũng có thể bỏ thêm một ít lá cây mục hoặc tảo.
  3. Thả ostracod vào.
  4. Xong.

Kiếm ostracod ở đâu?

Ostracod sống ở nhiều nơi có nước như ao, sông, hồ, thậm chí cả vũng nước. Chúng cũng có thể có sẵn trong bể, hoặc bạn có thể mua ở một số cửa hàng thủy sinh trên mạng.

Cách loại bỏ ostracod khỏi bể

Một khi ostracod đã vào bể thì rất khó diệt sạch. Tuy vậy, vẫn có vài cách để giữ số lượng của chúng trong tầm kiểm soát.

  • Giảm thức ăn. Ostracod sinh sôi mạnh ở nơi nhiều đồ ăn. Khi bạn cho cá tép ăn ít lại, số ostracod sẽ giảm rõ rệt.
  • Hút nền. Ostracod thích ở sát nền để có chỗ trốn. Vì vậy, bạn dùng ống siphon hút chúng ra khỏi nền bể. Cách này có thể cần kiên nhẫn và tỉ mỉ.
  • Thả thiên địch. Cá con và các loài cá nhỏ như cá neon, Danio rerio, cá Endler, cá Least Killifish... đều ăn ostracod. Cách này không bảo đảm diệt sạch, nhưng ít nhất bạn sẽ không còn thấy chúng bơi trong nước nữa.
Cá ngựa vằn
Cá ngựa vằn©

Kết luận

Ostracod là những sinh vật nhỏ bé thú vị với lịch sử tiến hóa rất dài. Đến nay, chúng vẫn giữ vị trí quan trọng trong hệ sinh thái nước.

Ostracod nước ngọt không phải kẻ thù của bể thủy sinh. Ngày ngày, những con giáp xác bé xíu này giúp bể sạch hơn, và công đó rất đáng ghi nhận. Ngoài ra, chúng còn là thức ăn cho cá.