Sinh sản · đọc khoảng 15 phút
Luân trùng: giới thiệu và hướng dẫn nuôi cấy
Theo Aquarium Breeder

Luân trùng là một trong những loại thức ăn sống phổ biến nhất cho cá bột. Người ta chuộng chúng vì giàu dinh dưỡng và dễ nuôi.
Nuôi luân trùng biển hay luân trùng nước ngọt đều khá đơn giản và gần như không tốn vật liệu gì. Bạn có thể mua bộ nuôi chuyên dụng hoặc tự làm (DIY). Về cơ bản, bạn chỉ cần một thùng nhỏ, một ít giống, một vợt lưới mắt mịn và thức ăn cho chúng.
Phần dưới đây nói về luân trùng là gì, vòng đời và cách chúng sinh sản. Sau đó là mục đích và lợi ích của chuyện thu luân trùng, các cách thu, và những điều nên tránh khi nuôi.
Luân trùng làm thức ăn sống
Nhiều trại sản xuất cá bột thương mại dùng luân trùng làm thức ăn sống và cho kết quả rất tốt. Vì thế trên mạng hay có ý kiến cho rằng đó là nhờ bản thân luân trùng giàu dinh dưỡng.
Nói vậy có phần đúng, nhưng chưa hẳn chính xác.
Thực ra bản thân con luân trùng không có nhiều giá trị dinh dưỡng. Thứ quyết định giá trị dinh dưỡng của chúng là thức ăn trong dạ dày và trứng chúng mang theo.
Thêm nữa, người nuôi có thể chủ động làm giàu dinh dưỡng cho luân trùng bằng cách nhân tạo để chúng thành nguồn thức ăn tốt hơn.
Theo nghiên cứu, luân trùng chưa làm giàu chỉ chứa:
- protein 41–45%
- lipid 7–8%
- axit béo 9–14%
- Lượng canxi (Ca) trong luân trùng ngang bằng, thậm chí cao hơn copepod.
Loài luân trùng Brachionus plicatilis gần như không thể thiếu trong nuôi trồng thủy sản. Đây là nguồn thức ăn chính cho giai đoạn đầu đời của nhiều loài cá và giáp xác.
- Cỡ 130–320 μm của chúng rất vừa để làm thức ăn đầu đời.
- Chúng sống tốt trong môi trường phù du, tức là trôi lơ lửng trong nước.
- Chúng chịu được mật độ nuôi cao.
- Chúng sinh sản rất nhanh.
Với những đặc điểm này, luân trùng rất hợp để nuôi số lượng lớn trong điều kiện có kiểm soát. Ngoài ra, người nuôi còn có thể làm giàu nhân tạo để tăng giá trị dinh dưỡng của chúng.
Ở một số loài cá, nhất là loài có cá bột rất nhỏ, luân trùng là thức ăn duy nhất cá bột ăn được trong hai đến ba tuần đầu đời. Vì vậy, nuôi được luân trùng là chìa khóa để cho sinh sản thành công cả cá biển (như cá hề) lẫn cá nước ngọt (như cá neon, Danio rerio...).

Luân trùng là gì?
Luân trùng là những sinh vật đa bào rất nhỏ thuộc ngành Rotifera. Chúng sống ở nước ngọt, nước lợ, nước biển và thậm chí cả trên cạn.
Trong hệ sinh thái nước, luân trùng là sinh vật tiêu thụ bậc một. Chúng ăn tảo, vi khuẩn và mùn bã hữu cơ. Nhờ vậy chất dinh dưỡng được quay vòng và hệ sinh thái giữ được cân bằng.
Đến nay giới khoa học đã mô tả hơn 2.200 loài luân trùng.
Nguồn gốc tên gọi
Tên khoa học “Rotifer” ghép từ hai từ Latin. “Rota” nghĩa là bánh xe, còn “fer” nghĩa là mang, vác. Dịch sát nghĩa là “kẻ mang bánh xe”. Cái tên này lấy từ vành lông (corona) quanh miệng của chúng.
Vành lông này nằm ở đầu trước cơ thể và gồm nhiều sợi lông nhỏ. Các sợi lông đập liên tục, tạo ra dòng chảy cuốn nước cùng các hạt nhỏ như vi khuẩn, tảo và những thứ tương tự vào miệng.
Đặc điểm của luân trùng
Lúc đầu luân trùng bị xếp chung với giun tròn. Nay chúng được coi là một ngành động vật riêng.
Kích thước. Luân trùng thuộc nhóm sinh vật đa bào nhỏ nhất. Chiều dài của chúng chỉ tính bằng phần mười, thậm chí phần trăm milimét. Loài nhỏ nhất dài khoảng 40 micromet. Loài lớn nhất là Ptygura pilula, đôi khi được gọi là “luân trùng khổng lồ”, có thể dài tới 2 mm.
Cấu tạo. Cơ thể luân trùng chia làm ba phần là đầu, thân và chân.
Đầu (corona). Phần đầu có cấu tạo phức tạp, với rất nhiều lông mao (corona) xếp thành nhiều hàng. Luân trùng dùng bộ lông mao này để ăn và di chuyển. Khi các lông mao chuyển động đồng loạt, chúng tạo ra dòng nước bắt lấy hạt thức ăn và đưa thẳng vào miệng. Cũng nhờ những sợi lông này chuyển động mà luân trùng bơi được về phía trước.
Thân. Thức ăn nuốt vào sẽ đi xuống thân. Thân chứa các cơ quan nội tạng và một hệ tiêu hóa gồm ba đoạn. Cuối thân có lỗ bài tiết, gọi là lỗ huyệt.
Chân. Ngay dưới thân là chân. Đây là một phần lồi có cơ, nhờ nó mà luân trùng chủ động di chuyển được. Ở tận cùng chân có các tuyến đặc biệt tiết ra chất kết dính.
Thông tin thú vị:
- Số tế bào trong cơ thể luân trùng rất ổn định. Mỗi loài có một số tế bào cố định và con số này không đổi suốt đời. Khi lớn lên, luân trùng to ra chỉ vì từng tế bào to ra.
Tuổi thọ của luân trùng
Tuổi thọ của luân trùng tùy vào loài và điều kiện môi trường. Nhìn chung chúng sống ngắn, từ vài ngày đến vài tháng. Một số loài như Brachionus plicatilis sống khoảng 2–3 tuần.
Thông tin thú vị. Một số loài có thể chuyển sang trạng thái tiềm sinh (cryptobiosis). Lúc đó quá trình trao đổi chất của chúng gần như dừng hẳn. Năm 2021, các nhà khoa học Nga đã hồi sinh được những con luân trùng nằm ở trạng thái tiềm sinh hơn 24.000 năm trong mẫu đất băng vĩnh cửu.
Tập tính của luân trùng
Phần lớn luân trùng bơi tự do, dù cũng có loài sống bám cố định một chỗ. Thỉnh thoảng còn gặp loài sống ký sinh, hoặc sống hội sinh, tức là sống chung với loài sinh vật khác.
Vòng đời của luân trùng
Vòng đời của luân trùng thường gồm 3 giai đoạn:
- Trứng. Vòng đời bắt đầu từ lúc trứng phát triển.
- Con non. Luân trùng non lớn dần, và lớp vỏ bảo vệ bong dần khi chúng trưởng thành.
- Trưởng thành. Đến giai đoạn này, luân trùng đã ăn được, sinh sản được và tiếp tục vòng đời.
Sinh sản của luân trùng
Luân trùng sinh sản được cả hữu tính lẫn vô tính. Điều khá thú vị là cách sinh sản cụ thể khác nhau tùy loài, thậm chí còn đổi theo điều kiện môi trường.
- Trinh sản (sinh sản vô tính, parthenogenesis). Đây là cách sinh sản phổ biến nhất ở luân trùng. Nói đơn giản, con cái tự đẻ ra con mà không cần con đực thụ tinh. Trứng không thụ tinh phát triển thành phôi, rồi phôi nở thành cá thể mới. Nhờ vậy, gặp điều kiện thuận lợi là quần thể tăng rất nhanh. Ngoài ra, một số loài luân trùng đẻ được hai loại trứng:
- trứng mùa hè, nở gần như ngay lập tức,
- trứng mùa đông, chịu được điều kiện bất lợi và nở khi điều kiện tốt lên.
- Sinh sản hữu tính. Thụ tinh diễn ra trong cơ thể. Con cái đẻ trứng đã thụ tinh, và trứng này phát triển thành trứng nghỉ. Trứng nghỉ có lớp vỏ ngoài bảo vệ nên chịu được điều kiện khắc nghiệt. Nó chỉ nở khi môi trường thích hợp hơn.
Dù sinh theo cách nào, luân trùng mới nở cũng chỉ khác bố mẹ ở kích thước cơ thể.
Lấy ví dụ Brachionus plicatilis, loài rất phổ biến trong nuôi trồng thủy sản để làm thức ăn sống cho cá. Con cái của loài này có thể đẻ từ vài chục đến hơn một trăm trứng trong một lần sinh sản.
Thông tin thú vị. Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy trứng luân trùng vẫn sống sau nhiều năm sấy đông khô, sau 4 giờ ở âm 270°C và sau 5 phút đun nóng ở 100°C.
Thức ăn của luân trùng
Luân trùng chủ yếu ăn lọc, tức là ăn những hạt rất nhỏ lơ lửng trong nước. Chúng dùng các cấu trúc lông mao (những phần trông như sợi lông) để hút nước vào miệng.
Nhìn chung, chúng ăn tảo (như tảo phù du), vi khuẩn, mùn bã, chất hữu cơ đang phân hủy, thậm chí cả những vi sinh vật nhỏ hơn mình.
Tự làm hệ nuôi luân trùng nước mặn
Trên thị trường có bán hệ nuôi luân trùng làm sẵn, chẳng hạn bộ Compact Culture System của Reef Nutrition. Nhưng hệ nuôi này khá đơn giản, nên bạn hoàn toàn có thể tự lắp.
Cần chuẩn bị:
- Giống. Một ít luân trùng để khởi đầu mẻ nuôi.
- Thùng nuôi. Bể nhỏ, thùng, xô hoặc chai nhựa. Với người chơi bình thường, thùng 4–8 lít là quá đủ.
- Oxy. Máy sủi khí và dây khí mềm.
- Muối không iốt. Muối hồ cá, muối Epsom, muối biển Instant Ocean...
- Thức ăn. RGComplete, RotiGrow Plus, Instant Algae, NannoPrime, Nannochloropsis, tảo phù du sống...
- Thu hoạch. Lưới lọc 53 micron.
- Vệ sinh. Lưới lọc 120 micron.
- Bộ test. Bộ test chất lượng nước (không bắt buộc nhưng nên có).
Các bước thực hiện:
- Chuẩn bị thùng. Thùng phải sạch, không dính tạp chất.
- Chuẩn bị nước. Đổ vào thùng nước biển (nếu nuôi luân trùng biển) hoặc nước ngọt đã khử clo (nếu nuôi luân trùng nước ngọt). Không dùng nước cũ lấy từ bể cá.
- Cân bằng nhiệt. Thả nguyên túi luân trùng vào xô nước và chờ một lúc cho nhiệt độ cân bằng.
- Sục khí. Lắp máy sủi để sục khí nhẹ. Nhờ vậy nước đủ oxy và luân trùng luôn lơ lửng trong nước.
- Cho thức ăn. Nước sẽ chuyển sang màu xanh.
- Thả giống. Cho luân trùng giống vào thùng.
- Cho ăn hằng ngày. Luân trùng cần nguồn thức ăn đều đặn. Bạn có thể cho ăn tảo hoặc thức ăn luân trùng bán sẵn.
Điều kiện nuôi:
- Nhiệt độ lý tưởng từ 20 đến 25°C.
- Sục khí khoảng 2–3 bọt mỗi giây.
- Độ mặn 1,015–1,020 (20–25 ppt).
- Ánh sáng trong phòng là đủ.
Chăm sóc mẻ nuôi
- Dùng lưới 120 micron để lọc bỏ các hạt lớn.
- Thay 20–30% nước mỗi ngày.
- Vớt bỏ lớp màng vi sinh (váng trên mặt nước). Bạn có thể dùng khăn giấy để thấm lớp váng này.
- Giữ điều kiện nuôi ổn định (nhiệt độ, pH, và độ mặn với loài nước mặn) để luân trùng khỏe. Độ mặn thay đổi đột ngột sẽ làm số lượng luân trùng giảm mạnh.
- Vệ sinh thùng mỗi ngày. Khi vệ sinh, đừng dùng dụng cụ của bể khác, vì như vậy có thể làm bẩn mẻ nuôi.
Bạn rất nên nuôi song song ít nhất hai thùng ở cùng một giai đoạn. Lỡ một thùng bị nhiễm bẩn và hỏng thì bạn vẫn còn thùng kia để nuôi tiếp, không phải làm lại từ đầu.
Nếu bạn đang nuôi thêm thứ khác như tảo phù du hay copepod, cần nhớ là luân trùng có thể vô tình lẫn sang các mẻ đó, kể cả khi bạn không dùng chung dụng cụ. Nhiều người đã gặp đúng chuyện này.
Cho luân trùng ăn
Nuôi luân trùng thì phải cho ăn liên tục. Chúng trao đổi chất cực nhanh. Một con luân trùng có thể ăn tới 115.000 tế bào Nannochloropsis sp. mỗi ngày. Vì vậy, muốn chúng phát triển tốt nhất thì nên cho ăn ít nhất 2 lần một ngày.
Thức ăn hợp nhất với luân trùng là vi tảo (như Nannochloropsis, Tetraselmis...), thường cỡ từ 1 đến 10 micron. Khi mẻ nuôi thiếu thức ăn, bạn có thể nhận ra bằng mắt thường.
Ví dụ, khi bạn cho RGcomplete vào, nước sẽ chuyển xanh. Sau khoảng 4–6 giờ, màu nước nhạt dần. Đó là dấu hiệu luân trùng đã ăn hết thức ăn trong thùng và cần cho thêm.
Đừng để nước nuôi trong hẳn. Cho ăn ít một nhưng nhiều lần sẽ tốt hơn.
Thu hoạch luân trùng
Luân trùng sinh sản rất nhanh. Dù mới bắt đầu nuôi, từ ngày thứ 3 bạn đã có thể thu hằng ngày.
Tốt nhất là thu luôn lúc thay nước. Cái khó là luân trùng rất nhỏ, nên bạn cần một vợt chuyên dụng có lưới mịn ít nhất 53 micron.
- Chuẩn bị thêm một xô hoặc chai thứ hai.
- Tắt máy sủi trước. Sau 5–10 phút, mùn bã sẽ lắng xuống còn luân trùng nổi lên trên.
- Thay nước. Múc phần luân trùng ở lớp trên.
- Dùng lưới lọc để tách luân trùng khỏi nước cũ.
Mẹo. Mỗi lần thu, bạn nên ghi nhật ký kèm ảnh chụp. Dần dần bạn sẽ hình dung được một mẻ nuôi đủ dày trông ra sao. Kinh nghiệm này đặc biệt có ích vào những lúc mẻ nuôi không lên như mong đợi.
Tự làm hệ nuôi luân trùng nước ngọt
Với luân trùng nước ngọt (Philodina acuticornis), bạn dùng gần như y hệt hệ nuôi trên, chỉ khác hai điểm:
- dùng nước ngọt thay cho nước mặn,
- thức ăn là men làm bánh mì và tảo spirulina.
Cho ăn. Men cho với liều 1–1,5 g cho mỗi 4 lít nước. Sau đó bạn lấy một viên spirulina nghiền thành bột. Một viên đủ cho khoảng 15 lít nước. Một số người chơi còn bỏ thêm một miếng vỏ chuối khô (hoặc vỏ bí, vỏ dưa) cỡ 2,5 x 2,5 cm để thêm dinh dưỡng.
Men nên hòa tan trước trong một ly nước rồi mới đổ vào mẻ luân trùng.
Cho ăn kiểu này thì nước sẽ đục chứ không chuyển xanh. Nguyên tắc thì vẫn vậy. Sau 12 giờ, thấy nước trong trở lại là lúc cho luân trùng ăn tiếp.
Hỏi đáp về nuôi luân trùng
Bao lâu thì nên làm lại mẻ nuôi mới?
Nên làm lại mỗi tháng một lần. Dù bạn vệ sinh thùng thường xuyên, vẫn có những chất tích tụ dần mà bạn không loại bỏ được. Vì thế, sau khi khởi động mẻ mới, bạn cũng phải cọ rửa thật kỹ thùng cũ.
Cho luân trùng nước mặn ăn men bánh mì được không?
Được, đó cũng là một lựa chọn.
Nhược điểm là muốn tìm được loại men phù hợp thường phải thử tới thử lui, vì có những loại không dùng được. Men cũng có thể thiếu chất. Vì vậy bạn nên bổ sung thêm phụ gia để luân trùng sinh sản nhanh hơn và mẻ nuôi nhìn chung đạt chất lượng tốt hơn.
Có thể dùng muối ăn thay cho muối biển chuyên dụng để nuôi luân trùng không?
Được. Bạn có thể dùng muối ăn thông thường với liều 15–25 g/l để pha nước mặn nuôi luân trùng. Có những loài khỏe đến mức sống được cả trong nước pha muối ăn.
Tuy vậy, muối biển chuyên dụng cho phép bạn kiểm soát độ mặn chính xác. Ngoài ra, về lâu dài muối ăn không cung cấp đủ các khoáng chất và nguyên tố thiết yếu như muối biển.
Vì vậy, muốn kết quả tốt hơn thì vẫn nên dùng muối biển.
Mẻ nuôi có mùi không? Nhà có bị hôi vì nuôi luân trùng không?
Mẻ nuôi nước mặn hoàn toàn không có mùi. Bạn để trong căn hộ cũng không sao, thậm chí không cần đậy nắp. Người ta thường đậy lại chỉ để phòng mẻ nuôi bị nhiễm bẩn.
Có thể bỏ qua bước lọc, đổ luân trùng cùng nước nuôi thẳng vào bể không?
Bạn rất nên lọc luân trùng trước khi cho vào bể ương cá bột. Nước nuôi đã dùng có thể chứa nhiều chất dinh dưỡng, nên đổ thẳng vào bể là có rủi ro.
Không có lưới lọc 53 micron thì làm sao?
Nếu không có loại lưới đó, bạn có thể thử dùng lưới lọc cà phê, ít nhất là loại hai lớp (hoặc giấy lọc không tẩy trắng). Với loại một lớp, luân trùng nhiều khả năng sẽ lọt qua.
Nên nuôi luân trùng nước ngọt hay nước mặn?
Theo kinh nghiệm thực tế, luân trùng nước mặn ổn định hơn, kể cả về khả năng sống sót. Nuôi chúng ít gặp trục trặc hơn nhiều.
Thùng nuôi nên sục khí mức nào? Có bắt buộc phải sục khí không?
Thực ra không sục khí thì vẫn nuôi được luân trùng. Kết quả có thể kém hơn đôi chút, nhưng có khi bạn còn không nhận ra. Còn về độ mạnh, đừng sục quá mạnh, chỉ 2–3 bọt mỗi giây là đủ. Sục mạnh có thể đẩy luân trùng lên mặt nước và làm con cái rơi mất trứng.
Tại sao mẻ nuôi luân trùng bị nổi bọt?
Nhiều khả năng là do bạn cho ăn quá nhiều, cộng thêm sục khí mạnh và bọt nhỏ. Bạn thử giảm bớt cả hai xem. Bạn cũng có thể cắt xiên đầu dây khí để bọt to hơn.
Luân trùng có cần ánh sáng không?
Luân trùng không cần ánh sáng và vẫn sống được trong bóng tối. Dù vậy, có đèn vẫn có lợi cho chúng theo một cách khác.
Có ánh sáng thì tảo mới phát triển, mà tảo là thức ăn chính của luân trùng. Tảo cần ánh sáng để quang hợp, nên khi ăn tảo, luân trùng cũng gián tiếp hưởng lợi từ ánh sáng.
Hiện chưa thật sự cần dùng luân trùng thì nên làm gì với mẻ nuôi?
Đây có thể coi là một nhược điểm. Bạn không có cách nào ngừng thu mẻ nuôi mà không gặp hậu quả xấu.
Mẻ luân trùng cần được cho ăn và thu đều đặn. Nếu không, quần thể cứ tăng mãi và có thể làm sập cả mẻ nuôi. Về cơ bản bạn chỉ có hai lựa chọn. Một là tiếp tục cho ăn và chăm mẻ nuôi, dù phần thu được chỉ để bỏ đi. Hai là bỏ hẳn mẻ nuôi.
Thay 30% nước mỗi ngày để làm gì?
Mục đích chính là giữ cho quần thể luân trùng luôn trẻ. Luân trùng già thường ngừng đẻ trứng, nên tổng số lượng trong mẻ nuôi giảm dần. Khi bạn đều đặn thu 20–30% mẻ nuôi, xét về mặt thống kê thì quần thể sẽ luôn trẻ. Ngoài ra, thay nước còn làm giảm amoniac.
Kết luận
Nhiều nghiên cứu và kinh nghiệm thực tế đã cho thấy luân trùng là nguồn thức ăn rất tốt cho những loài có cá bột rất nhỏ hoặc có giai đoạn ấu trùng.
Cách nuôi đơn giản, luân trùng lại sinh sôi cực nhanh, nên ngày nào bạn cũng có thức ăn cho vật nuôi.
Nếu muốn thử nuôi luân trùng, bạn nên bắt đầu với luân trùng nước mặn. Chỉ sau 3 ngày là bạn đã có nguồn thức ăn sống đều đặn.
Luân trùng làm thức ăn sống
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Đơn giản, dễ nuôi | Chỉ hợp với cá bột nhỏ và ấu trùng |
| Sinh sản cực nhanh | Phải chăm sóc liên tục |
| Có thể tăng giá trị dinh dưỡng bằng cách nhân tạo | |
| Rất dễ tiêu hóa | |
| Lơ lửng ở tầng giữa và tầng trên của nước |
Tài liệu tham khảo:
- Hamre, Kristin. “Nutrient profiles of rotifers (Brachionus sp.) and rotifer diets from four different marine fish hatcheries.” Aquaculture450 (2016): 136-142.
- Jeeja, P. K., Joseph Imelda, and R. Paulraj. “Nutritional composition of rotifer (Brachionus plicatilis Muller) cultured using selected natural diets.” Indian Journal of Fisheries58, no. 2 (2011): 59-65.
- Gladyshev E, Meselson M. Extreme resistance of bdelloid rotifers to ionizing radiation. Proc Natl Acad Sci U S A. 2008 Apr 1;105(13):5139-44. doi: 10.1073/pnas.0800966105. Epub 2008 Mar 24. PMID: 18362355; PMCID: PMC2278216.
- Skjermo, Jorunn, and Olav Vadstein. “Characterization of the bacterial flora of mass cultivated Brachionus plicatilis.” Hydrobiologia255 (1993): 185-191.
- Snell, Terry W., and Emily M. Boyer. “Thresholds for mictic female production in the rotifer Brachionus plicatilis (Muller).” Journal of Experimental Marine Biology and Ecology124, no. 2 (1988): 73-85.
- Fielder, D. S., G. J. Purser, and S. C. Battaglene. “Effect of rapid changes in temperature and salinity on availability of the rotifers Brachionus rotundiformis and Brachionus plicatilis.” Aquaculture189, no. 1-2 (2000): 85-99.
- Lubzens, Esther, O. Gibson, O. Zmora, and A. Sukenik. “Potential advantages of frozen algae (Nannochloropsis sp.) for rotifer (Brachionus plicatilis) culture.” Aquaculture133, no. 3-4 (1995): 295-309.





Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.