Đơn vị
Giao diện

Callichthyidae, Ecuador

Cá chuột Pastaza

Corydoras pastazensis

Tên khác: Pastaza Cory

Nhiệt độ
22–28°C
pH
5–7
Bể tối thiểu
90 cm
Độ khó
Dễ

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
22–28°C
pH
5–7
Độ khó
Dễ 2/8 Vì sao?

Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:

  • Không gianVừabể từ 90 cm, cá dài 7 cm
  • NướcDễpH 5–7, 2–12 dGH
  • Nhiệt độDễ22–28°C

Độ khó 2/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức

Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • Seriously Fish
pH
  • Seriously Fish
Độ cứng (dGH)
  • Seriously Fish
Kích thước
  • Seriously Fish
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó
  • Seriously Fish

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-06.

Thông tin nhanh

Cá chuột Pastaza (Corydoras pastazensis) là một loài cá da trơn có giáp. Chúng sống ở thượng lưu sông Río Pastaza tại Ecuador, và ở hai sông Río Ucayali, Río Puinahua tại Peru. Dạng cá ở sông Río Tigre từng được tách thành loài riêng là C. orcesi, nhưng không phải nhà phân loại nào cũng theo cách xếp này. Hai loài khá dễ phân biệt. Ở C. pastazensis, vạch đen dọc thân bị đứt quãng hoặc nhỏ dần khi xuống phần dưới thân, và khắp thân lấm tấm nhiều đốm đen nhỏ.1

Cần bể bao lớn?

Chiều dài chuẩn (SL): 7 cm. Đáy bể: 90 × 30 cm. Thể tích: khoảng 81 lít.

Để nuôi thông thường, bể nên có đáy tối thiểu 90 × 30 cm hoặc diện tích tương đương. Nếu chỉ dùng để cho sinh sản thì bể nhỏ hơn vẫn được.1

Nước cần thế nào?

  • Nhiệt độ: 22–28°C
  • pH: 5,0–7,0
  • Độ cứng: 2–12 dGH1

Chăm sóc ra sao?

Nền tốt nhất là cát mịn. Sỏi tròn cạnh cũng dùng được, miễn là bạn giữ nền thật sạch sẽ.

Phần bày trí còn lại phần lớn tùy sở thích. Dù vậy, bạn nên chừa vài chỗ cho cá trú ẩn để chúng thấy yên tâm.1

Cho ăn gì?

Các loài Corydoras ăn tạp và thường sục sạo kiếm ăn dưới đáy. Chúng ăn được hầu hết các loại thức ăn khô dạng chìm, cùng với thức ăn sống và đông lạnh cỡ nhỏ như trùng huyết, trùng chỉ và những loại tương tự.

Cho ăn đa dạng thì cá sẽ luôn sung sức nhất.

Đừng bao giờ trông chờ chúng sống nhờ 'đồ ăn thừa' của các loài khác trong bể. Cũng đừng nuôi chúng với mục đích để 'dọn bể'.1

Nuôi chung với con gì?

Đây là loài hiền và thích sống thành đàn. Bạn nên nuôi một nhóm ít nhất 6–8 con.1

Phân biệt đực cái thế nào?

Cá cái thường to hơn cá đực. Khi đã trưởng thành, cá cái có thân tròn và bè hơn hẳn cá đực, nhất là lúc đang mang trứng.1

Phân bố tự nhiên

Sống tự nhiên ở: Ecuador, Peru1

Sông, hồ, vùng: Pastaza, Ucayali, Puinahua1

Nguồn ghi gì
  • Ecuador, Peru, Pastaza, Ucayali, Puinahua · Seriously Fish1: “This species has been collected in upper parts of the Pastaza river basin in Ecuador plus the ríos Ucayali and Puinahua in Peru.”

GBIF có 21 ghi nhận ngoài tự nhiên, tất cả trong các nước trên.

  • Ghi nhận trong các nước bản địa
  • Nước bản địa
  • Mỗi ô khoảng 160 km.

Dữ liệu: GBIF.org, 21 ghi nhận, lấy ngày 2026-11-07 · CC0, CC BY 4.0. Bản đồ nền: Natural Earth.

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Người ta đã thu được loài này ở vùng thượng lưu sông Pastaza tại Ecuador, và ở hai sông Ucayali, Puinahua tại Peru.

Những ghi nhận ở sông Tigre và sông Napo có lẽ là loài cùng chi C. orcesi. Tuy vậy, không phải nhà phân loại nào cũng công nhận C. orcesi là loài hợp lệ (xem phần 'Ghi chú').

Địa điểm mẫu chuẩn là 'Chicherata, gần cửa sông Río Bobonaza, một nhánh của Río Pastaza, vốn là nhánh của Río Marañón, tỉnh Pastaza, Ecuador, ở khoảng 2° 33' vĩ độ nam và 76° 40' kinh độ tây'. Tọa độ này từng bị đặt dấu hỏi. Dựa trên các chi tiết khác trong mô tả thì tọa độ 2° 22' vĩ độ nam, 76° 38' kinh độ tây có vẻ chính xác hơn.1

Ghi chú

Nguồn gốc tên gọi: Corydoras ghép từ hai chữ Hy Lạp cổ là κόρυς (korus), nghĩa là 'mũ sắt', và δορά (dora), nghĩa là 'da, bộ da thú'. Tên này ám chỉ những hàng tấm xương chạy dọc hai bên thân của các loài trong chi. Tên pastazensis lấy theo sông Río Pastaza ở Ecuador, vì loạt mẫu chuẩn được thu từ một nhánh của sông này.

Dạng cá ở sông Río Tigre trước đây được xem là phân loài C. p. orcesi (Weitzman & Nijssen, 1970). Năm 2001, Isbrücker nâng nó lên thành loài riêng là C. orcesi. Có vẻ không phải nhà phân loại nào cũng theo quyết định này, và một số người vẫn coi C. p. orcesi là tên đồng nghĩa của C. pastazensis.

Hai loài khá dễ phân biệt nhờ hoa văn. Ở C. pastazensis, vạch đen dọc ở nửa trước thân bị đứt quãng hoặc nhỏ dần khi xuống phần dưới thân, và khắp thân lấm tấm nhiều đốm đen nhỏ. Còn ở C. orcesi, vạch dọc liền mạch hơn, đốm trên thân ít hơn nhưng to hơn.

Chi Corydoras từng có hơn 150 loài hợp lệ. Đến năm 2024, Dias và cộng sự đã tách chi này thành năm chi.

Loài này thuộc họ Callichthyidae. Các loài trong họ thường được gọi chung là cá da trơn 'có giáp', vì thân chúng phủ những tấm xương thay cho vảy.

Phân loại của nhóm cá này khá rối, và nhiều khả năng vẫn còn nhiều loài chưa được mô tả. Vì thế, những con cá chưa xác định rõ danh tính khi xuất hiện trong giới chơi cá thường được gắn mã 'C' hoặc 'CW' để tiện tra cứu và sắp xếp.

Chúng có khả năng thở bằng không khí khi cần. Ruột của chúng biến đổi và có rất nhiều mạch máu để hấp thu oxy từ không khí, nhờ vậy chúng sống sót được ở những nơi nước thiếu oxy. Trong bể, thỉnh thoảng bạn sẽ thấy chúng bơi vụt lên mặt nước đớp một ngụm khí.

Gai vây ngực của chúng cứng, đủ sức đâm thủng da người. Bị gai 'chích' có thể rất đau, nên bạn cần cẩn thận khi bắt cá.

Người ta cho rằng chất tiết từ tuyến nách ở gốc mỗi gai thậm chí có thể hơi độc.1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. Seriously Fish seriouslyfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

  • Weitzman, S. H. (1963). A new catfish, Corydoras pastazensis (Callichthyidae) from Ecuador. Proceedings of the Biological Society of Washington v. 76, 59-64
  • Reis, R. E., S. O. Kullander and C. J. Ferraris, Jr. (eds) (2003). Check list of the freshwater fishes of South and Central America. CLOFFSCA. EDIPUCRS, Porto Alegre, i-xi + 1-729
  • Ferraris, C. J., Jr. (2007). Checklist of catfishes, recent and fossil (Osteichthyes: Siluriformes), and catalogue of siluriform primary types. Zootaxa 1418, 1-628
  • Fuller, I. A. M., and H-G. Evers (2005). Identifying Corydoradinae Catfish. Verlag A.C.S. GmbH, 1-3841

Chuẩn bị để nuôi Cá chuột Pastaza

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.