Cyprinidae, Ấn Độ
Cá hill trout sọc
Opsarius barna
Tên khác: Cá danio trout, Trout danio, Barna danio, Cá danio cá hồi Barna, Cá hill trout vằn, Striped hill trout, Banded hill trout
- Nhiệt độ
- 16–24°C
- pH
- 6–8
- Bể tối thiểu
- 150 cm
- Độ khó
- Vừa
Bảng dữ liệu
Xem đủ bảng
- Nhiệt độ
- 16–24°C
- pH
- 6–8
- Độ cứng (dGH)
- 2–15
- Kích thước
- 13 cm
- Bể tối thiểu
- 150 cm
- Độ khó
Vừa 4/8 Vì sao?
Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:
- Không gianKhóbể từ 150 cm, cá dài 13 cm
- NướcDễpH 6–8, 2–15 dGH
- Nhiệt độVừanước mát · 16–24°C
- Tính cáchVừahơi dữ
- Bầy đànDễđàn từ 5 con
Độ khó 4/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
Mỗi nguồn ghi một mức
- Aquarium Glaser: 16–26°C
- Seriously Fish: 16–24°C
- pH
- Seriously Fish
- Độ cứng (dGH)
- Seriously Fish
- Kích thước
Mỗi nguồn ghi một mức
- Aquarium Glaser: 15 cm
- Seriously Fish: 13 cm
- Bể tối thiểu
- Seriously Fish
- Độ khó
- Seriously Fish
Dịch và tổng hợp từ Aquarium Glaser, Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-02.
Thông tin nhanh
Aquarium Glaser ghi khác bảng dữ liệu: kích thước 15 cm (bảng: 13 cm).
Opsarius barna là một loài danio hiếu động, bơi rất thanh thoát và có thể dài tới 15 cm. Con đực to hơn con cái một chút, lưng trông cũng cao hơn.1
Có nên mua không?
- Bể phải có nắp đậy kín vì loài này vốn hay nhảy.
- Cá cần bể rất lớn.
Opsarius barna là một loài cá thuộc họ cá chép, sống ở lưu vực sông Hằng và sông Brahmaputra, miền bắc Ấn Độ. Ngoài thị trường, cá thường mang tên 'striped hill trout' hoặc 'banded hill trout'. Người ta cho rằng loài này cũng có ở sông Mahanadi và các hệ thống sông tại Nepal, Bhutan, Bangladesh và bang Rakhine của Myanmar. Chúng sống ở những con sông chảy nhanh, giàu oxy, đáy là sỏi, cuội và đá tảng. Cá bơi cực nhanh và tranh ăn rất hăng, nên không hợp với bể cộng đồng thông thường.2
Cần bể bao lớn?
Bể cỡ bình thường là đủ. Chiều dài bể bằng 10 lần chiều dài thân cá, chiều rộng và chiều cao tương xứng. Dòng chảy ở mức thông thường của bể cá là được.1
Chiều dài chuẩn (SL): 130 mm.
Đáy bể: 150 × 60 cm. Thể tích: khoảng 540 lít.
Loài này cần bể lớn, mặt bể tối thiểu 150 × 60 cm hoặc bể có diện tích tương đương.2
Nước cần thế nào?
Vì phân bố rộng nên loài này thích nghi tốt. Dù vậy, đây là cá cận nhiệt đới, không nên nuôi quanh năm suốt tháng ở nhiệt độ cao. Mùa đông để 16-20°C, mùa hè 24-26°C là vừa đẹp. Cao hơn hay thấp hơn vài độ cũng không hại gì, miễn là đừng kéo dài.1
Chăm sóc ra sao?
Tốt nhất là set bể mô phỏng một con suối hay dòng sông đang chảy. Nền gồm đá nhiều cỡ, cát, sỏi mịn và vài tảng đá lớn đã bị nước mài nhẵn. Nếu thích, bạn có thể thêm rễ và cành lũa, nhưng nhớ chừa nhiều khoảng trống cho cá bơi.
Phần lớn cây thủy sinh sẽ không sống nổi trong kiểu bể này. Những chi cây khỏe như Microsorum, Bolbitis hay Anubias thì vẫn trồng được bằng cách gắn lên vật trang trí trong bể.
Loài này không chịu được chất thải hữu cơ tích tụ. Muốn cá khỏe thì nước lúc nào cũng phải thật sạch. Cá cũng sống tốt nhất khi nước nhiều oxy hòa tan và có dòng chảy vừa phải. Vì vậy, bạn nên dùng thêm lọc ngoài, máy tạo dòng, sủi oxy và các thiết bị tương tự khi cần.
Cá bắt buộc phải có nước ổn định, nên tuyệt đối không thả vào bể chưa chạy chín vi sinh. Thay nước 30–50% thể tích bể mỗi tuần là việc bắt buộc. Nắp đậy kín cũng không thể thiếu, vì các loài Opsarius nhảy rất giỏi.2
Cho ăn gì?
O. barna ăn thức ăn khô, thức ăn đông lạnh và thức ăn sống, miễn là cỡ mồi vừa miệng. Thức ăn thực vật thì nó không màng tới.1
Ngoài tự nhiên, các loài Opsarius chủ yếu kiếm ăn trên mặt nước. Chúng săn côn trùng sống dưới nước lẫn côn trùng trên cạn, và có lẽ cũng ăn thêm một ít cá nhỏ và động vật không xương sống ở đáy.
Trong bể, bạn có thể cho ăn thức ăn khô loại tốt, nhưng nên thường xuyên bổ sung thức ăn sống và đông lạnh như trùng huyết (ấu trùng muỗi lắc), Artemia, giun đất cắt nhỏ... Ruồi giấm Drosophila và dế nhỏ cũng dùng được, với điều kiện đã cho chúng ăn no dinh dưỡng trước khi đem cho cá ăn.2

Nuôi chung với con gì?
Kinh nghiệm nuôi thực tế cho thấy Barilius cần sống thành đàn càng đông càng tốt, tốt nhất là từ 10 con trở lên. Bể cũng phải càng lớn càng tốt và có dòng chảy mạnh. Có vậy thì tính hung hăng giữa các con cùng loài mới nằm trong giới hạn. Opsarius thì dễ hơn, nuôi nhóm nhỏ từ 5 con vẫn ổn.1
Loài này không hợp với bể cộng đồng thông thường vì đòi hỏi môi trường riêng. Cá bơi cực nhanh và tranh ăn rất hăng, nên vào giờ cho ăn nhiều khả năng sẽ giành hết phần hoặc làm các loài chậm chạp, nhút nhát sợ hãi. Cũng đừng nuôi chung với cá nhỏ hơn nhiều, vì chúng có thể bị ăn thịt.
Bạn cùng bể hợp nhất là các loài cá chép bơi tầng giữa, khỏe và cùng cỡ, như Dawkinsia, Barilius hoặc các loài Devario và Rasbora cỡ lớn. Ở tầng đáy, bạn có thể chọn Garra, Crossocheilus, Botia hay Schistura chẳng hạn. Nhiều loài characid và cá da trơn họ Loricariidae nhiều khả năng cũng nuôi chung được, nhưng nhớ tìm hiểu kỹ trước khi mua.
Tuy sống theo bầy, đây là loài tụ tập thành đàn lỏng (shoaling) chứ không bơi đồng loạt thành khối (schooling). Trong đàn, cá phân thứ bậc rõ ràng, nên lúc nào cũng phải nuôi từ năm con trở lên. Nếu chỉ mua hai, ba con, con yếu thế có thể bị bắt nạt liên tục. Còn nếu nuôi một con, cá có thể trở nên hung hăng với những loài trông giống nó.2
Nuôi chung
- Tính cách
- Hơi dữ
- Đàn tối thiểu
- 5 con
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →
Phân biệt đực cái thế nào?
Con đực to hơn con cái một chút, lưng trông cũng cao hơn.1
Cá cái trưởng thành màu nhạt hơn cá đực, thường lớn hơn một chút và thân dày hơn, nhất là khi đang mang trứng.2
Sinh sản ra sao?
Hiện chưa có thông tin nào về chuyện Opsarius sinh sản trong bể nuôi. Hai nhóm họ hàng gần là Barilius và Raiamas thuộc dạng đẻ ở đáy. Chúng rải trứng vào cát và sỏi.1
Gần như chưa có ghi nhận nào về sinh sản của loài này. Dù vậy, có vẻ như thay một lượng nước lớn bằng nước mát có thể kích cá đẻ.2
Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Loài này được ghi nhận ở lưu vực sông Hằng và sông Brahmaputra, miền bắc Ấn Độ. Theo quan điểm hiện nay, cá còn có ở lưu vực sông Mahanadi và nhiều hệ thống sông ở Nepal, Bhutan, Bangladesh và bang Rakhine, Myanmar.
Với vùng phân bố như vậy, các ghi nhận hiện có từ lưu vực sông Mekong có vẻ đáng ngờ. Dù vậy, loài này vẫn có thể có mặt ở phần thượng nguồn Mekong thuộc tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.
Nơi thu mẫu chuẩn (type locality) là 'sông Yamuna [Hằng] và Brahmaputra, Ấn Độ.'2
Môi trường tự nhiên
Cá sống ở các sông suối giàu oxy, độ dốc từ trung bình đến cao, nước chảy từ vừa đến nhanh. Đáy là sỏi, cuội, đá tảng lớn và cả nền đá gốc lộ ra.
Tại một điểm thuộc lưu vực sông Indrawati ở Nepal, người ta thu được B. barna trong một con sông còn nguyên sơ, nước chảy nhanh đến xiết. Đáy sông là cuội và đá tảng, còn bờ là sỏi.
Các loài sống cùng khu vực gồm Botia almorhae, Barilius vagra, B. bendelisis, Schizothoraichthys sp., Schizothorax richardsonii, Tor putitora, Turcinonemacheilus himalaya, Myersglanis blythii và Pseudecheneis cf. crassicauda.
Ở sông Kamyit Chaung thuộc bang Rakhine, Myanmar, loài này được thu cùng với Rasbora daniconius, R. rasbora, Garra flavatra, G. propulvinus, Aplocheilus panchax, Lepidocephalichthys berdmorei, Batasio elongatus, Awaous personatus và Sicyopterus punctatus. Ngoài ra còn có một số loài thuộc các chi Danio, Eleotris, Redigobius, Mastacembelus và Microphis chưa định danh.
Con sông này được mô tả là 'khá lớn' nhưng lúc đó cũng rất nông. Cá chỉ còn sống trong một chuỗi vũng nông, nước trong, chảy chậm hoặc đứng yên. Đáy cũng là hỗn hợp sỏi, đá cuội và đá. Không thấy có cây thủy sinh nào.2
Ghi chú
Các loài Opsarius bơi nhanh nhẹn và rất đẹp mắt. Cả dáng lẫn tập tính của chúng giống cá hồi hơn là giống các loài danio khác. Người chơi hay gọi chung cả nhóm này là "trout danio" (danio cá hồi). Nhóm gồm các chi Opsarius, Barilius, Raiamas và Opsariichthys, tổng cộng khoảng 70 loài sống ở châu Á và châu Phi. Giới phân loại không phải lúc nào cũng thống nhất cách chia các chi này, vì nhìn tổng thể chúng khá giống nhau.
Opsarius barna được mô tả khoa học năm 1822. Thỉnh thoảng loài này bị xếp vào chi Barilius, còn hiện nay nó thuộc chi Opsarius. Chuyện xếp vào chi nào không chỉ để giới học thuật bàn với nhau. Khi nuôi thực tế, các loài Opsarius hòa hợp tốt hơn nhiều so với các loài Barilius.1
Loài này thỉnh thoảng có mặt trên thị trường cá cảnh, thường mang tên 'striped hill trout' hoặc 'banded hill trout'.
Có thể phân biệt loài này với các loài cùng chi qua tổ hợp đặc điểm sau: 16 vảy trước vây lưng, đường bên hoàn chỉnh với 40–42 vảy, không có râu, 10–13 tia vây hậu môn, thân có 9–11 sọc đứng màu xanh lam đậm, và tia vây lưng cuối cùng dài tới gốc vây đuôi.
Các loài hiện thuộc Opsarius nên xếp vào chi nào vẫn là chuyện còn bỏ ngỏ từ khi Howes (1980) kết luận rằng nhóm Barilius, nơi các loài này thuộc về lúc đó, không phải nhóm đơn ngành. Howes xác định hai dòng riêng biệt. Nhóm thứ nhất gồm B. barila (loài chuẩn) cùng B. bendelisis, B. radiolatus, B. vagra và B. shacra. Nhóm thứ hai gồm tất cả các loài còn lại. Lúc đầu, hai nhóm này được gọi là phân nhóm 'group i' và 'group ii' ngay bên trong Barilius.
Thành phần hai nhóm này khá rối, vì trong một công trình sau, Howes (1983) lại đưa B. evezardi và B. modestus vào 'group i', đồng thời bỏ B. bendelisis, B. radiolatus và B. shacra ra mà không nói rõ lý do.
Rainboth (1991) chuyển các loài thuộc 'group ii' của Howes sang tên chi Opsarius, vốn được phục hồi hiệu lực, vì đây là tên lâu đời nhất còn dùng được. Các loài 'group i' giữ tên Barilius vì nhóm này chứa loài chuẩn.
Một số tác giả sau đó theo cách xếp này, chẳng hạn Tang et al. (2010) và Collins et al. (2012). Tuy vậy, cách xếp này chỉ được dùng rộng rãi từ Kottelat (2013), khi ông đưa toàn bộ các loài Barilius cũ ở Đông Nam Á vào Opsarius.2
Nguồn
2 nguồn và tài liệu tham khảo
- Aquarium Glaser aquariumglaser.de
- Seriously Fish seriouslyfish.com
Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Tài liệu tham khảo
- Conway, K. W., D. R. Edds, J. Shrestha and R. L. Mayden (2011). A new species of gravel-dwelling loach (Ostariophysi: Nemacheilidae) from the Nepalese Himalayan foothills. Journal of Fish Biology 79(7), 1746-1759
- Hamilton, F. (1822). An account of the fishes found in the river Ganges and its branches. An account of the fishes found in the river Ganges and its branches., i-vii + 1-405
- Dishma, M. and W. Vishwanath (2012). Barilius profundus, a new cyprinid fish (Teleostei: Cyprinidae) from Koladyne basin, India. Journal of Threatened Taxa 4(2), 2363-2369
- Arunkumar, L. and H. Tombi Singh (2000). Bariliine fishes of Manipur, India, with description of a new species: Barilius lairokensis. Journal of the Bombay Natural History Society 97(2), 247-252
- Selim, K. and W. Vishwanath (2002). A new cyprinid fish species of Barilius Hamilton from the Chatrickong River, Manipur, India. Journal of the Bombay Natural History Society 99(2), 267-270
- Nath, P., D. Dam, and A. Kumar (2010). A New Fish Species of the Genus Barilius (Cyprinidae: Rasborinae) from River Siang, D'Ering Memorial Wildlife Sanctuary, Arunachal Pradesh, India. Records of the Zoological Survey of India 110(3), 19-33
- Howes, G. J. (1980). The anatomy, phylogeny and classification of bariliine cyprinid fishes. Bulletin of the British Museum (Natural History) : Zoology series 37(3), 129-198
- Liao, T-Y, S. O. Kullander, and F. Fang (2011). Phylogenetic position of rasborin cyprinids and monophyly of major lineages among the Danioninae, based on morphological characters (Cypriniformes: Cyprinidae). Journal of Zoological Systematics and Evolutionary Research 49(3), 224-232
- Tang, K. L., M. K. Agnew, W. J. Chen., M. V. Hirt, T. Sado, L. M. Schneider, J. Freyhof, Z. Sulaiman, E. Swartz, C. Vidthayanon, M. Miya, K. Saitoh, A. M. Simons, R. M. Wood and R. L. Mayden (2010). Systematics of the subfamily Danioninae (Teleostei: Cypriniformes: Cyprinidae). Molecular Phylogenetics and Evolution 57(1), 189-214
- Collins R. A., K. F. Armstrong, R. Meier, Y. Yi, S. D. J. Brown, R. H. Cruickshank, S. Keeling, and C. Johnston (2012). Barcoding and border biosecurity: identifying cyprinid fishes in the aquarium trade. PLoS ONE 7(1), e28381
- Kottelat, M. (2013). The fishes of the inland waters of southeast Asia: a catalogue and core bibiography of the fishes known to occur in freshwaters, mangroves and estuaries. The Raffles Bulletin of Zoology Supplement 27, 1-6632
Chuẩn bị để nuôi Cá hill trout sọc
Bể cáTối thiểu 150 cm
Lọc, sủi khí và tạo dòng
Thức ăn
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.
Video
Opsarius barna | banded hill trout1:19, EN
Opsarius barna | Barilius | Danison barb | Hillstream aquarium #opsarius #barilius #hillstream0:21, EN
Opsarius barna in slomo0:45, EN
Opsarius barna, Brahmaputra river0:29, EN
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá hill trout sọc? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.

Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.