Đơn vị
Giao diện

Cichlidae, Brazil

Cá Geophagus iporangensis

Geophagus iporangensis

Nhiệt độ
20–26°C
pH
6–7
Bể tối thiểu
120 cm
Độ khó
Vừa

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
20–26°C
pH
6–7
Độ khó
Vừa 4/8 Vì sao?

Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:

  • Không gianKhóbể từ 120 cm, cá dài 10 cm
  • NướcDễpH 6–7, 1–10 dGH
  • Nhiệt độDễ20–26°C

Độ khó 4/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức

Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • Seriously Fish
pH
  • Seriously Fish
Độ cứng (dGH)
  • Seriously Fish
Kích thước
  • Seriously Fish
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó
  • Seriously Fish

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-08.

Thông tin nhanh

  • Sinh sản: Cá đẻ trứng trên nền, cả cá bố và cá mẹ cùng chăm trứng và cá bột.1

Có nên mua không?

Loài này cần nền cát mềm. Trong cả bể, nền cát mềm là thứ quan trọng nhất, vì cá cần nó để bới tìm thức ăn như ngoài tự nhiên (xem mục 'Thức ăn').

Geophagus iporangensis là một loài cichlid chỉ mới được ghi nhận ở lưu vực sông Ribeira de Iguapé, vùng giáp ranh giữa hai bang São Paulo và Paraná ở miền nam Brazil. Cá thuộc nhóm 'G.' brasiliensis và dài khoảng 90 đến 100 mm. Cỡ này dễ nuôi hơn một số loài họ hàng. Lúc còn nhỏ, cá rất dễ bị nhầm với các loài khác trong nhóm. Khi trưởng thành thì nó nhỏ hơn và có khá ít vảy xanh ánh kim. Trong giới chơi cá, loài này không phổ biến.1

Cần bể bao lớn?

Chiều dài chuẩn (SL): 100 mm SL (10 cm).

Đáy bể: 120 × 30 cm. Thể tích: khoảng 108 lít.

Đáy bể nên có kích thước tối thiểu 120 × 30 cm hoặc tương đương.1

Nước cần thế nào?

  • Nhiệt độ: 20–26°C
  • pH: 6,0–7,0
  • Độ cứng: 1–10 dGH1

Chăm sóc ra sao?

Trong cả bể, nền cát mềm là thứ quan trọng nhất, vì cá cần nó để bới tìm thức ăn như ngoài tự nhiên (xem mục 'Thức ăn').

Nền thô như sỏi hay đá cuội nhỏ có thể làm cá khó ăn và làm tổn thương tơ mang. Cá còn có thể nuốt phải sỏi, dễ bị tổn thương bên trong hoặc tắc ruột.

Bày thêm gì nữa thì phần lớn tùy sở thích. Dù vậy, kiểu bể được chuộng nhất thường để đèn khá dịu, đặt vài khúc lũa và rải thêm ít rễ hoặc cành cây.

Ngoài tự nhiên, đáy suối thường phủ lá mục. Trong bể thì không nên rải lá. Cá Geophagus kiếm ăn bằng cách bới đáy, nên xác lá phân hủy dở sẽ bị khuấy lên lơ lửng khắp bể. Nhìn vừa xấu, lại còn có thể làm nghẹt lọc và máy bơm.

Nếu muốn, bạn có thể đặt thêm một hai tảng đá khá phẳng, bề mặt nhẵn do nước mài, để cá có chỗ đẻ.

Chất lượng nước là chuyện sống còn. Các loài cichlid này rất nhạy cảm khi nước xấu đi hoặc khi thông số nước dao động. Vì vậy, tuyệt đối không thả chúng vào bể chưa chín vi sinh.

Cách tốt nhất để giữ nước ổn định là chạy lọc dư công suất, dùng lọc thùng ngoài, sump, hoặc kết hợp cả hai. Song song đó, mỗi tuần thay ít nhất 50–70% nước.

Nếu chăm không tới, cá có thể mắc các bệnh như xói mòn vùng đầu và đường bên, hoặc bị còi.

Phần lọc cơ học cũng cần bố trí sao cho giữ được các hạt nhỏ mà cá bới lên. Cát mà cứ chạy qua hệ thống lọc liên tục thì sẽ gây tắc và mài mòn các bộ phận của lọc.

Loài này không hợp với dòng chảy mạnh, vì vậy bạn cần chỉnh hướng đầu ra của lọc cho phù hợp.1

Cho ăn gì?

Ngoài tự nhiên, nhiều khả năng đây là loài ăn tạp, gặp gì ăn nấy. Người ta từng phân tích thức ăn trong dạ dày loài họ hàng 'G.' brasiliensis. Kết quả cho thấy chúng ăn đủ loại thực vật, động vật không xương sống dưới nước (nhất là ấu trùng chironomid, ostracod và cladocera), vảy cá và cá bột.

Tuy hay được gọi là cá 'ăn đất', loài này không kiếm ăn dưới đáy nhiều bằng các loài Geophagus chính danh. Dù vậy, thỉnh thoảng cá vẫn ngậm một ngụm nền rồi lọc lấy thức ăn.

Trong bể, bạn cho ăn thức ăn khô loại chìm, chất lượng tốt làm thức ăn chính. Kèm theo đó, thường xuyên cho ăn thêm trùng huyết, Artemia và các loại tương tự, dạng sống hoặc đông lạnh.1

Nuôi chung với con gì?

Cá đực có tính lãnh thổ, nhất là vào mùa sinh sản. Cá nuôi chung mà quá nhỏ thì có thể bị ăn thịt.1

Phân biệt đực cái thế nào?

Cá đực lớn hơn cá cái, nhiều khi lớn hơn hẳn. Phần lớn những con đực đầu đàn đều nổi u gáy, con ít con nhiều.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Loài này chỉ mới được ghi nhận ở lưu vực sông Ribeira de Iguapé. Lưu vực nằm trong Vale do Ribeira, một thung lũng ven biển do chính dòng sông tạo ra, trải qua vùng giáp ranh giữa hai bang São Paulo và Paraná ở miền nam Brazil.

Nơi thu mẫu chuẩn được ghi là 'Mountain streams of Rio Ribeira de Iguapé, Iporanga, Brazil', tức các suối núi thuộc sông Ribeira de Iguapé, Iporanga, Brazil.1

Môi trường tự nhiên

Nhiều khả năng cá sống rải khắp một phần lớn hệ thống sông Ribera de Iguapé. Phần lớn khu vực này có rừng rậm che phủ.1

Ghi chú

Loài này không phổ biến trong giới chơi cá. Thật đáng tiếc, vì khi trưởng thành nó có kích thước dễ nuôi hơn một số loài họ hàng.

Cá con của loài này rất dễ bị nhầm với cá con của các loài khác trong nhóm 'G.' brasiliensis. Cá trưởng thành thì dễ nhận ra hơn nhiều, vì chúng nhỏ hơn và có khá ít vảy xanh ánh kim trên thân và đầu.

Kullander (1986) đã chẩn đoán lại chi Geophagus. Ông giới hạn chi này lại, chỉ giữ những loài có bóng bơi kéo dài thành một cặp về phía đuôi, được lót bởi 6–12 'xương sườn' epihemal, và có số đốt sống đuôi nhiều hơn số đốt sống bụng.

Một số loài trước đây thuộc Geophagus được chuyển sang chi Satanoperca, chi này được phục hồi lại. Những nhóm khác như nhóm 'Geophagus' brasiliensis và nhóm 'G.' steindachneri là các nhóm riêng biệt, đến nay vẫn chưa có vị trí phân loại dứt khoát.

Geophagus và một số chi gần gũi thường được xếp vào Geophaginae, một phân họ còn mang tính giả định.

Kullander (1998) đã làm một nghiên cứu phát sinh loài dựa trên hình thái. Trong nghiên cứu này, họ Cichlidae vùng Tân nhiệt đới được chia thành sáu phân họ. Phân họ Geophaginae gồm 16 chi, chia thành ba 'tông' như sau:

Sau đó, các nghiên cứu phân tử của Farias và cs. (1999, 2000, 2001) đã bổ sung Crenicichla và Teleocichla vào Geophaginae. Kết quả này được López-Fernández và cs. (2005) củng cố. Nhóm này đã thực hiện phân tích phân tử chi tiết nhất về Geophaginae tính đến nay, với 16 trên 18 chi và 30 loài.

Tuy nhiên, kết luận của họ về quan hệ giữa các chi có phần khác với các giả thuyết trước. Có thể tóm lại thành mấy nhóm phân định khá lỏng như sau:

  • Acarichthys và Guianacara là nhóm chị em, nhưng bằng chứng ủng hộ còn yếu.
  • một "nhánh Satanoperca" có bằng chứng ủng hộ tốt, gồm Satanoperca, Apistogramma, Apistogrammoides và Taeniacara.
  • một "nhánh lớn" gồm Geophagus, Mikrogeophagus, nhóm 'Geophagus' brasiliensis, nhóm 'Geophagus' steindachneri, Gymnogeophagus, Biotodoma, Crenicara và Dicrossus.
  • một "nhánh crenicarine" gồm Biotoecus và Crenicichla.

Nghiên cứu này không có mẫu nào của Teleocichla hay Mazarunia. Dù vậy, Teleocichla đã được xác lập vững là nhóm chị em của Crenicichla. Còn Mazarunia thì trong các công trình trước từng xếp gần với Dicrossus và Crenicara.

Bài báo còn đi đến một kết luận chính khác. Nó xác nhận Geophaginae là một nhóm đơn ngành, và nhóm này có dấu hiệu rõ là đã trải qua bức xạ thích nghi nhanh.1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. Seriously Fish seriouslyfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

  • Farias, I. P., G. Ortí and A. Meyer (2000). Total evidence: molecules, morphology, and the phylogenetics of cichlid fishes. The Journal of Experimental Zoology 288(1), 76-92
  • Farias, I. P., G. Ortí, I. Sampaio, H. Schneider and A. Meyer (1999). Mitochondrial DNA phylogeny of the family Cichlidae: monophyly and fast molecular evolution of the Neotropical assemblage. Journal of Molecular Evolution 48(6), 703-711
  • Farias, I. P., G. Ortí, I. Sampaio, H. Schneider and A. Meyer (2001). The cytochrome b gene as a phylogenetic marker: the limits of resolution for analyzing relationships among cichlid fishes. Journal of Molecular Evolution 53(2), 89-103
  • Reis, R. E., S. O. Kullander and C. J. Ferraris, Jr. (eds) (2003). Check list of the freshwater fishes of South and Central America. CLOFFSCA. EDIPUCRS, Porto Alegre, i-xi + 1-729
  • López-Fernández, H., R. L. Honeycutt, M. L. J. Stiassny and K. O. Winemiller (2005). Morphology, molecules, and character congruence in the phylogeny of South American geophagine cichlids (Perciformes, Labroidei). Zoologica Scripta 34(6), 627-651
  • Haseman, J. D. (1911). An annotated catalog of the cichlid fishes collected by the expedition of the Carnegie Museum to central South America, 1907-10. Annals of the Carnegie Museum v. 7 (nos 3-4) (18), 329-3731

Chuẩn bị để nuôi Cá Geophagus iporangensis

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.