Anostomidae, Brazil
Cá leporinus sọc
Leporinus fasciatus
Tên khác: Cá leporinus vằn, Banded Leporinus, Black-banded leporinus, Striped leporinus, Eight-banded leporinus
- Nhiệt độ
- 20–28°C
- pH
- 5–7,5
- Bể tối thiểu
- 210 cm
- Độ khó
- Khó
Bảng dữ liệu
Xem đủ bảng
- Nhiệt độ
- 20–28°C
- pH
- 5–7,5
- Độ cứng (dGH)
- 1–15
- Kích thước
- 27 cm
- Bể tối thiểu
- 210 cm
- Độ khó
Khó 6/8 Vì sao?
Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:
- Không gianKhóbể từ 210 cm, cá dài 27 cm
- NướcDễpH 5–7,5, 1–15 dGH
- Nhiệt độDễ20–28°C
- Tính cáchVừahơi dữ
- Bầy đànVừađàn từ 6 con
Độ khó 6/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
- Seriously Fish
- pH
- Seriously Fish
- Độ cứng (dGH)
- Seriously Fish
- Kích thước
- Seriously Fish
- Bể tối thiểu
- Seriously Fish
- Độ khó
- Seriously Fish
Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-10-30.
Thông tin nhanh
- Độ khó: 7/8. Loài này xếp vào mức khó vì cần bể dài ít nhất 2 m.
- Sinh sản: Chưa có ghi nhận.1
Có nên mua không?
- Bể phải có nắp đậy thật khít vì loài này vốn có tiếng hay nhảy.
Cá leporinus sọc (Leporinus fasciatus) thuộc họ Anostomidae. Chúng sống ở hệ thống sông Amazon và Orinoco, cùng vùng ven biển Guyana, Suriname và Guiana thuộc Pháp. Cá con thường được bày bán mà không kèm lời cảnh báo nào về cỡ cá khi lớn và điều kiện nuôi. Loài này khá phổ biến trong các bể trưng bày của thủy cung. Người ta hay nhầm chúng với L. affinis. Số sọc đen trên thân tăng dần theo tuổi, từ năm sọc ở cá con lên khoảng mười sọc ở cá trưởng thành.1
Cần bể bao lớn?
Chiều dài chuẩn (SL): 270 mm (khoảng 27 cm). Đáy bể: 210 × 60 cm. Thể tích: khoảng 756 lít.
Bể nhỏ nhất bạn nên tính đến là bể có đáy 210 × 60 cm hoặc tương đương.1
Nước cần thế nào?
Chăm sóc ra sao?
Cách bày trí bể không quan trọng lắm. Nuôi loài này cũng đơn giản, miễn là bể đủ rộng và nước đủ oxy.
Nếu muốn bố trí theo kiểu tự nhiên, bạn có thể rải nền cát, thả thêm ít lá khô, rồi đặt vài cành lũa lớn và rễ cây xoắn.
Bạn có thể trồng cây thủy sinh nếu thích, nhưng cá có thể ăn cây.
Chất lượng nước là điều quan trọng nhất. Tuyệt đối không thả loài này vào bể mới set, khi hệ vi sinh chưa ổn định.
Nắp đậy khít cũng là thứ bắt buộc phải có, vì các loài trong họ Anostomidae nhảy rất giỏi.1
Cho ăn gì?
Ngoài tự nhiên, các loài Leporinus phần lớn là cá ăn tạp kiếm ăn ở tầng đáy. Chúng ăn tảo, động vật không xương sống và mùn hữu cơ.
Trong bể, chúng khá dễ ăn và nhận gần như mọi loại thức ăn bạn cho. Tuy vậy, tốt nhất nên tránh các loại thức ăn giàu đạm.
Người ta từng mổ dạ dày cá L. fasciatus hoang dã và thấy bên trong có lẫn trái cây, hạt, aufwuchs (lớp rêu tảo và sinh vật nhỏ bám trên bề mặt). Có một con còn ăn cả cá nhỏ hơn.1
Nuôi chung với con gì?
Ngoài tự nhiên chúng sống thành đàn lớn. Thế nhưng nếu chỉ nuôi vài con thì chúng hay gây gổ với nhau.
Trong bể lớn, bạn có thể nuôi một nhóm từ 6 con trở lên. Nếu bể không đủ lớn thì chỉ nên nuôi một con, chung với các loài cá hiền cỡ vừa đến lớn.
Bạn có thể chọn các loài characid cỡ lớn, loricariid, doradid và cichlid hiền. Các loài ưa nước chảy đặc biệt hợp. Còn cá nhỏ hơn hẳn thì nhiều khả năng sẽ bị ăn thịt.1
Nuôi chung
- Tính cách
- Hơi dữ
- Đàn tối thiểu
- 6 con
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →
Phân biệt đực cái thế nào?
Cá cái trưởng thành lớn hơn cá đực một chút và thường có bụng tròn hơn.1
Phân bố tự nhiên
Sống tự nhiên ở: Suriname, Brazil, Bolivia, Peru, Venezuela, Guyana, Guyane thuộc Pháp1
Sông, hồ, vùng: Amazon, Orinoco, Essequibo, Courantyne, Demerera, Coppename1
Nguồn ghi gì
- Suriname · Seriously Fish1: “This species was described from Suriname but no specific locality was given.”
- Brazil, Bolivia, Peru, Venezuela, Guyana, Guyane thuộc Pháp, Amazon, Orinoco, Essequibo, Courantyne, Demerera, Coppename · Seriously Fish1: “It's currently accepted to occur throughout much of the Amazon and Orinoco river systems including their major tributaries in Brazil, Bolivia, Peru and Venezuela with additional records from coastal drainages of Guyana, Suriname and French Guiana such as the Essequibo, Courantyne (aka Corantijn), Demerera and Coppename.”
GBIF có 824 ghi nhận ngoài tự nhiên: 798 trong các nước trên, 26 ở nơi khác (nhiều nhất: Colombia 22, Uruguay 3, Ecuador 1). Ghi nhận ở nơi khác có thể là cá do người thả ra, hoặc nhận nhầm loài.
- Ghi nhận trong các nước bản địa
- Ô có cả hai
- Ghi nhận ở nơi khác
- Nước bản địa
- Mỗi ô khoảng 160 km.
Dữ liệu: GBIF.org, 824 ghi nhận, lấy ngày 2026-11-05 · CC0, CC BY 4.0. Bản đồ nền: Natural Earth.
Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Loài này được mô tả từ mẫu thu ở Suriname, nhưng bản mô tả không ghi địa điểm cụ thể.
Hiện nay giới nghiên cứu công nhận loài này có mặt ở phần lớn hệ thống sông Amazon và Orinoco, kể cả các nhánh sông lớn ở Brazil, Bolivia, Peru và Venezuela. Ngoài ra còn có ghi nhận từ các lưu vực ven biển của Guyana, Suriname và Guiana thuộc Pháp, như sông Essequibo, Courantyne (còn gọi là Corantijn), Demerara và Coppename.
Với vùng phân bố rộng như vậy, không lạ khi cá ở mỗi nơi có đôi chút khác biệt về hình thái, và khác nhiều nhất ở màu sắc, hoa văn.1
Môi trường tự nhiên
Loài này không kén môi trường sống. Người ta đã thu được mẫu của chúng ở dòng sông chính, các nhánh sông nhỏ, hồ móng ngựa và hồ vùng ngập lũ.
Chúng thường di cư theo mùa mỗi năm. Vào mùa mưa, chúng thường xuống các khu rừng ngập nước.1
Ghi chú
Loài này còn có các tên gọi khác là 'black-banded leporinus', 'striped leporinus' và 'eight-banded leporinus'.
Chi này có nhiều loài trông khá giống nhau. Chẳng hạn, L. fasciatus thường bị nhầm với L. affinis.
Theo Mahnert và cs. (1997), L. fasciatus khác L. affinis ở các đặc điểm sau. Giữa đường bên và vây lưng có 6–7½ hàng vảy, còn ở L. affinis là 8–9. Giữa đường bên và gốc vây bụng có 5–6 hàng vảy, so với 6–8. Đường bên có 40–45 vảy, so với 42–44. Thân có từ 8 (cá con) đến 10 (cá trưởng thành) sọc đen to, hơi nghiêng, còn L. affinis có 8 dải ngang.
Các tác giả này cũng ghi rằng vây hậu môn của L. affinis 'tròn và khá dài'. Một điểm cũng đáng chú ý là Günther (1864) đã đếm được 11 sọc đen trên thân L. fasciatus.
Thực ra số sọc tăng dần theo tuổi. Cá con chỉ có 5 sọc. Cứ khoảng 6 tháng, các sọc này lại tách đôi, cho đến khi cá có đủ hoa văn của con trưởng thành.
Leporinus là một trong những chi đa dạng nhất của bộ Characiformes, với khoảng 90 loài hợp lệ. Nghiên cứu phát sinh loài của Sidlauskas và Vari (2008) cho thấy chi này là một nhóm đa ngành (polyphyletic), tức là các loài trong chi không cùng chung một tổ tiên gần.
Vì thế, bốn loài (H. despaxi, H. megalepis, H. mormyrops và H. pachycheilus) đã được chuyển sang chi Hypomasticus. Chi này do Borodin (1929) đề xuất từ trước và nay được khôi phục.
Các loài Leporinus còn lại, trừ L. gomesi, hợp với Abramites thành một nhánh. Nhánh này lại nằm trong một nút đa phân (polytomy) lớn, cùng các chi Anostomoides, Anostomus, Gnathodolus, Laemolyta, Petulanos, Pseudanos, Rhytiodus, Sartor, Schizodon và Synaptolaemus.
Nhìn chung, quan hệ giữa các loài bên trong Leporinus vẫn chưa được làm rõ. Các tác giả cho rằng nhiều khả năng phải phân tích phân tử thì mới giải quyết trọn vẹn được mối quan hệ giữa chúng.
Họ Anostomidae phân bố ở phần lớn vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới Nam Mỹ, từ tây bắc Colombia đến miền trung Argentina.
Phần lớn các loài có thân khá thuôn dài và hơi tròn. Cũng có vài ngoại lệ, ví dụ Abramites có thân tương đối cao.
Tuy vậy, hình thái miệng mới là chỗ các loài khác nhau nhiều nhất. Răng và cấu trúc hàm của chúng có rất nhiều kiểu thích nghi khác nhau.
Một số loài trong họ Anostomidae hay bơi nghiêng, đầu chúi xuống. Vì vậy người ta gọi chung chúng bằng cái tên dân dã 'headstanders' (cá trồng chuối).1
Nguồn
1 nguồn và tài liệu tham khảo
- Seriously Fish seriouslyfish.com
Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Tài liệu tham khảo
- Birindelli, J. L. O. and H. A. Britski (2009). New species of the genus Leporinus Agassiz (Characiformes: Anostomidae) from the rio Curuá, rio Xingu basin, Serra do Cachimbo, Brazil, with comments on Leporinus reticulatus. Neotropical Ichthyology 7(1), 1-10
- Reis, R. E., S. O. Kullander and C. J. Ferraris, Jr. (eds) (2003). Check list of the freshwater fishes of South and Central America. CLOFFSCA. EDIPUCRS, Porto Alegre, i-xi + 1-729
- Sidlauskas, B. L. and R. P. Vari (2008). Phylogenetic relationships within the South American fish family Anostomidae (Teleostei, Ostariophysi, Characiformes). Zoological Journal of the Linnean Society 154, 70–210
- Mahnert, V., J. Géry and S. Muller (1997). Leporinus falcipinnis n.sp., a new species from the lower rio Tapajos basin, Para, Brazil (Pisces, Characiformes, Anostomidae). Revue Suisse de Zoologie 104(4), 837-844
- Günther, A. (1864). Catalogue of the fishes in the British Museum. Catalogue of the Physostomi, containing the families Siluridae, Characinidae, Haplochitonidae, Sternoptychidae, Scopelidae, Stomiatidae in the collection of the British Museum. v. 5, i-xxii + 1-4551
Chuẩn bị để nuôi Cá leporinus sọc
Bể cáTối thiểu 210 cm
Lọc, sủi khí và tạo dòng
Thức ăn
Nền và lá
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.
Bài viết nhắc đến loài này
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá leporinus sọc? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.

Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.