Cyprinidae, Lào
Cá Lobocheilos melanotaenia
Lobocheilos melanotaenia
- Nhiệt độ
- 20–26°C
- pH
- 6–8
- Bể tối thiểu
- 180 cm
- Độ khó
- Vừa
Bảng dữ liệu
Xem đủ bảng
- Nhiệt độ
- 20–26°C
- pH
- 6–8
- Độ cứng (dGH)
- 2–12
- Kích thước
- 20 cm
- Bể tối thiểu
- 180 cm
- Độ khó
Vừa 4/8 Vì sao?
Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:
- Không gianKhóbể từ 180 cm, cá dài 20 cm
- NướcDễpH 6–8, 2–12 dGH
- Nhiệt độDễ20–26°C
- Tính cáchVừahơi dữ
Độ khó 4/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
- Seriously Fish
- pH
- Seriously Fish
- Độ cứng (dGH)
- Seriously Fish
- Kích thước
- Seriously Fish
- Bể tối thiểu
- Seriously Fish
- Độ khó
- Seriously Fish
Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-04.
Thông tin nhanh
Lobocheilos melanotaenia là một loài cá họ Cá chép chuyên gặm tảo bám. Cá sống ở sông Mekong thuộc Lào, Thái Lan, Campuchia và Việt Nam, ngoài ra còn có ở sông Đồng Nai, Chao Phraya và Mae Klong. Trong các đợt di cư theo mùa của cá chép ở dòng chính Mekong, đây là một trong những loài đông nhất. Trên thị trường cá cảnh thì lâu lâu mới có hàng. Bạn có thể phân biệt nó với L. rhabdoura qua thân cao hơn, miệng hẹp hơn và một mảng sẫm màu trên vây lưng. Cá có thể hung dữ lúc cho ăn và không chịu nhau lắm khi nuôi chung với đồng loại.
- Cần dòng chảy mạnh, lọc phải đảo hết lượng nước trong bể 8–12 lần mỗi giờ
- Cần bể rất lớn1
Cần bể bao lớn?
Chiều dài chuẩn (SL) của cá đạt 200 mm. Bể tối thiểu phải có đáy 180 × 60 cm hoặc tương đương, tức khoảng 648 lít.1
Nước cần thế nào?
Chăm sóc ra sao?
Cách bố trí phù hợp nhất là dựng bể giống một đoạn suối hay sông đang chảy. Nền nên có đá cuội bị nước mài tròn đủ cỡ, cát, sỏi nhỏ và có thể thêm vài tảng đá nhỏ. Bạn có thể bày thêm rễ hoặc cành lũa cùng vài loại cây khỏe như Microsorum, Bolbitis hay Anubias. Mấy loại cây này buộc lên lũa, đá là sống được.
Điều quan trọng nhất là nước phải sạch và nhiều oxy. Lưu lượng lọc tốt nhất nên đảo nước bể trên 10 lần mỗi giờ. Nếu lọc chưa đủ, bạn có thể gắn thêm máy tạo dòng và sủi khí để có dòng chảy và lượng oxy như ý. Đèn mạnh sẽ làm lớp màng sinh học phát triển trên các bề mặt cứng, và cá sẽ gặm lớp màng này để ăn.1
Cho ăn gì?
Các loài Lobocheilos chuyên gặm periphyton (lớp sinh vật bám), tảo đáy và những sinh vật khác mọc bám trên đá cùng các bề mặt cứng. Chỗ nào chúng đã ăn qua thường còn lại vết cạo nhìn thấy rõ.
Dù vậy, chúng hoàn toàn không phải cá ăn chay. Bạn nên cho ăn thêm đồ tươi giàu đạm như trùng huyết (ấu trùng muỗi lắc) sống hoặc đông lạnh, trùng chỉ, Artemia, tôm băm nhỏ và các loại tương tự. Bên cạnh đó cần có thức ăn khô loại chìm, chất lượng tốt. Trong số thức ăn khô, ít nhất phải có một phần chứa nhiều thành phần thực vật như tảo Spirulina hoặc loại tương tự.1
Nuôi chung với con gì?
Cá đôi khi khá hung dữ, nhất là lúc thả thức ăn vào bể. Con nào bơi lạc vào gần thì thường bị nó chủ động rượt đuổi.
Bạn cùng bể hợp nhất là các loài cá chép hiếu động và hiền, vì chúng thường đủ lanh lẹ để né những cú rượt này. Phần lớn trường hợp nên bỏ qua các loài bơi chậm hoặc vây dài.
Cá không chịu đồng loại lắm, nhất là khi bể chật. Tuy vậy, ngoài tự nhiên chúng thường sống thành từng đám lỏng lẻo, nên tốt nhất vẫn là nuôi theo nhóm.1
Nuôi chung
- Tính cách
- Hơi dữ
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →
Phân biệt đực cái thế nào?
Con cái trưởng thành có thân cao hơn con đực. Còn con đực thì có nhiều nốt sần (tubercle) trên đầu và mõm hơn.1
Sinh sản ra sao?
Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Đây là loài bản địa của sông Mekong ở Lào, Thái Lan, Campuchia và Việt Nam. Cá còn có ở lưu vực sông Đồng Nai thuộc miền Nam Việt Nam, ở hệ thống sông Chao Phraya miền trung Thái Lan và hệ thống sông Mae Klong miền tây Thái Lan.
Nơi thu mẫu chuẩn được ghi là 'Nam Poo Mountain, Pasak River, Petchabun, Thailand', tức sông Pa Sak ở tỉnh Phetchabun, miền bắc Thái Lan. Pa Sak là một nhánh lớn của lưu vực sông Chao Phraya.1
Môi trường tự nhiên
Ở dòng chính sông Mekong có những đợt cá chép di cư theo mùa rất lớn, diễn ra từ tháng 12 đến tháng 2 và từ tháng 5 đến tháng 7. Loài này được xem là một trong những loài đông nhất trong các đợt di cư đó.
Ngoài mùa di cư, người ta ghi nhận cá ở sông suối đủ mọi cỡ, có chỗ hẹp chỉ khoảng 2–3 m. Phần lớn những nơi này có dòng chảy từ vừa đến xiết và nền đá.1
Ghi chú
Phần lớn các loài Lobocheilos là loài đặc hữu của quần đảo Đại Sunda, gồm Borneo, Sumatra và Java. Chúng ít khi xuất hiện trên thị trường cá cảnh. Riêng hai taxon phân bố rộng ở Đông Dương là L. melanotaenia và L. rhabdoura thì lâu lâu vẫn có hàng.
Để phân biệt L. melanotaenia với L. rhabdoura, cần xét chung các đặc điểm sau. Thân tương đối cao, chiều dài chuẩn bằng 3,2–3,7 lần chiều cao thân. Miệng tương đối hẹp, không rộng bằng đầu. Nốt sần trên mõm tương đối nhỏ. Vây lưng có một mảng sẫm màu ở giữa. Cá có 11–13 vảy trước vây lưng và 5+20–25 lược mang ở mặt trước cung mang thứ nhất.
Các loài Lobocheilos được xếp vào tông Labeonini, thuộc phân họ Cyprininae của họ Cá chép (vị trí này còn mang tính giả định), hoặc đơn giản được xếp vào phân họ Labeoninae (tên gọi khác nhau tùy tác giả). Theo nghiên cứu phát sinh loài gần đây nhất, nhóm này được chia tiếp thành bốn phân tông: Labeoina, Garraina, Osteochilina và Semilabeoina (Yang et al., 2012). Lobocheilos nằm trong phân tông Osteochilina, cùng với các chi Epalzeorhynchos, Crossocheilus, Barbichthys, Thynnichthys, Labiobarbus, Osteochilus và một số chi khác.1
Nguồn
1 nguồn và tài liệu tham khảo
- Seriously Fish seriouslyfish.com
Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Tài liệu tham khảo
- Fowler, H. W. (1935). Zoological results of the third De Schauensee Siamese Expedition, Part VI - Fishes obtained in 1934. Proceedings of the Academy of Natural Sciences of Philadelphia v. 87, 89-163
- Kottelat, M. (2001). Fishes of Laos. WHT Publications, Colombo, 1-198
- Kottelat, M. (2013). The fishes of the inland waters of southeast Asia: a catalogue and core bibiography of the fishes known to occur in freshwaters, mangroves and estuaries. The Raffles Bulletin of Zoology Supplement 27, 1-663
- Kottelat, M. (1998). Fishes of the Nam Theun and Xe Bangfai basins, Laos, with diagnoses of twenty-two new species (Teleostei: Cyprinidae, Balitoridae, Cobitidae, Coiidae and Odontobutidae). Ichthyological Exploration of Freshwaters 9(1), 1-128
- Rainboth, W. J. (1996). FAO species identification field guide for fishery purposes. Fishes of the Cambodian Mekong. Rome, FAO, 1-265
- Freyhof, J., D. V. Serov and T. N. Nguyen (2000). A preliminary checklist of the freshwater fishes of the River Dong Nai, South Vietnam. Bonner Zoologische Beiträge 49(1-4), 93-99
- Yang, L., M. Arunachalam, T. Sado, B. A. Levin, A. S. Golubtsov, J. Freyhof, J. P. Friel, W-J. Chen, M. V. Hirt, R. Manickam, M. K. Agnew, A. M. Simons, K. Saitoh, M. Miya, R. L. Mayden, and S. He (2012). Molecular phylogeny of the cyprinid tribe Labeonini (Teleostei: Cypriniformes). Molecular Phylogenetics and Evolution 65(2), 362-3791
Chuẩn bị để nuôi Cá Lobocheilos melanotaenia
Bể cáTối thiểu 180 cm
Lọc, sủi khí và tạo dòng
Thức ăn
Nền và lá
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.
Video
Silvery Minnow Shorts: Lobocheilos melanotaenia5:32, EN
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá Lobocheilos melanotaenia? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.
Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.